Bảng thông số kỹ thuật Vinfast Fadil tổng hợp 3 phiên bản đang có dữ liệu trên Tinbanxe.vn, kèm giá bán và giá lăn bánh theo tỉnh thành để người mua dễ so sánh trước khi chọn xe.
Giá xe Vinfast Fadil niêm yết dao động từ 425 triệu - 499 triệu tùy phiên bản.
Kéo sang phải để xem chi tiết
Tên phiên bản
Giá niêm yết (VNĐ)
Giá lăn bánh Hà Nội
Giá lăn bánh TP.HCM
Giá lăn bánh tỉnh khác
Tiêu chuẩn
425 triệu
492 triệu
484 triệu
470 triệu
Nâng cao
459 triệu
530 triệu
521 triệu
507 triệu
Cao Cấp
499 triệu
575 triệu
565 triệu
551 triệu
Giá lăn bánh xe Vinfast Fadil đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Mức giá có thể thay đổi tùy theo địa phương và thời điểm mua xe.
Giá lăn bánh xe Vinfast Fadil là bao nhiêu?
Giá lăn bánh xe Vinfast Fadil dao động từ 470 triệu - 575 triệu tùy phiên bản và khu vực mua xe. Giá lăn bánh bao gồm giá xe niêm yết, lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc.
Tham khảo bảng tính giá lăn bánh xe Vinfast Fadil chi tiết cho phiên bản Tiêu chuẩn (bản thấp nhất):
Kéo sang phải để xem chi tiết
Khoản mục chi phí
Hà Nội
TP. Hồ Chí Minh
Tỉnh khác
1. Giá niêm yết (Tiêu chuẩn)
425,000,000 VNĐ
425,000,000 VNĐ
425,000,000 VNĐ
2. Lệ phí trước bạ
51,000,000 VNĐ (12%)
42,500,000 VNĐ (10%)
42,500,000 VNĐ (10%)
3. Phí cấp biển số
14,000,000 VNĐ
14,000,000 VNĐ
140,000 VNĐ
4. Phí đăng kiểm
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
5. Phí bảo trì đường bộ (1 năm)
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
6. Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm)
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
TỔNG GIÁ LĂN BÁNH (TẠM TÍNH)
~492,337,000 VNĐ
~483,837,000 VNĐ
~469,977,000 VNĐ
Lưu ý:Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tính dựa trên giá niêm yết của phiên bản Tiêu chuẩn.Các khoản phí có thể thay đổi tùy theo quy định của từng địa phương và thời điểm cụ thể.Giá bán thực tế tại đại lý có thể chênh lệch so với giá niêm yết do chính sách bán hàng và các chương trình khuyến mãi.
So sánh thông số các phiên bản Vinfast Fadil
Kéo sang phải để xem chi tiết
Thông số
Tiêu chuẩn
Nâng cao
Cao Cấp
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
Xăng 1.4, 4 xi lanh thẳng hàng
Xăng 1.4, 4 xi lanh thẳng hàng
Xăng 1.4, 4 xi lanh thẳng hàng
Dung tích (cc)
1.399
1.399
1.399
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
98/6200
98/6200
98/6200
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
128/4400
128/4400
128/4400
Hộp số
Tự động vô cấp - CVT
Tự động vô cấp - CVT
Tự động vô cấp - CVT
Hệ dẫn động
Cầu trước - FWD
Cầu trước - FWD
Cầu trước - FWD
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
5,85
5,85
5,85
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
5
5
5
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
3676x1632x1530
3676x1632x1530
3676x1632x1530
Chiều dài cơ sở (mm)
2.385
2.385
2.385
Khoảng sáng gầm (mm)
150
150
150
Bán kính vòng quay (mm)
4.800
4.800
4.800
Dung tích khoang hành lý (lít)
205
205
205
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
32
32
32
Trọng lượng bản thân (kg)
993
993
993
Trọng lượng toàn tải (kg)
1.379
1.379
1.379
Lốp, la-zăng
Mà đúc hợp kim nhóm 15"
Màn đúc hợp kim nhóm 2 màu đen/xám 15"
Màn đúc hợp kim nhóm 2 màu đen/xám 15"
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
Kiểu MacPherson
Kiểu MacPherson
Kiểu MacPherson
Treo sau
Phụ thuộc, kiểu dầm xoắn
Phụ thuộc, kiểu dầm xoắn
Phụ thuộc, kiểu dầm xoắn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Tang trống
Tang trống
Tang trống
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
Halogen
Halogen
Halogen
Đèn chiếu gần
Halogen
Halogen
Halogen
Đèn ban ngày
Halogen
Halogen
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Không
Không
Không
Đèn pha tự động xa/gần
Không
Không
Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Không
Không
Không
Đèn hậu
Halogen
Halogen
Viền LED
Đèn phanh trên cao
Có
Có
Có
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện/Gập điện
Chỉnh điện/Gập điện
Chỉnh điện/Gập điện
Sấy gương chiếu hậu
Có
Có
Có
Gạt mưa tự động
Không
Không
Không
Ăng ten vây cá
Không
Không
Không
Cốp đóng/mở điện
Không
Không
Không
Mở cốp rảnh tay
Không
Không
Không
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da tổng hợp
Da tổng hợp
Da tổng hợp
Điều chỉnh ghế lái
Không
Không
Không
Nhớ vị trí ghế lái
Không
Không
Không
Massage ghế lái
Không
Không
Không
Điều chỉnh ghế phụ
Không
Không
Không
Massage ghế phụ
Không
Không
Không
Thông gió (làm mát) ghế lái
Không
Không
Không
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Không
Không
Không
Sưởi ấm ghế lái
Không
Không
Không
Sưởi ấm ghế phụ
Không
Không
Không
Bảng đồng hồ tài xế
Analog
Analog
Analog
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Có
Có
Có
Hàng ghế thứ hai
60/40
60/40
60/40
Hàng ghế thứ ba
Không
Không
Không
Chìa khoá thông minh
Không
Không
Không
Khởi động nút bấm
Không
Không
Không
Điều hoà
Có
Có
Tự động có cảm ứng độ ẩm
Cửa gió hàng ghế sau
Không
Không
Không
Cửa kính một chạm
Không
Không
Không
Cửa sổ trời
Không
Không
Không
Cửa sổ trời toàn cảnh
Không
Không
Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Không
Không
Không
Tựa tay hàng ghế trước
Không
Không
Không
Tựa tay hàng ghế sau
Không
Không
Không
Màn hình giải trí
Không
Màn hình cảm ứng 7"
Màn hình cảm ứng 7"
Kết nối Apple CarPlay
Không
Có
Có
Kết nối Android Auto
Không
Không
Không
Ra lệnh giọng nói
Không
Không
Không
Đàm thoại rảnh tay
Không
Có
Có
Hệ thống loa
6
6
6
Phát WiFi
Không
Không
Không
Kết nối AUX
Không
Không
Không
Kết nối USB
Có
Có
Có
Kết nối Bluetooth
Có
Có
Có
Radio AM/FM
Có
Có
Có
Sạc không dây
Không
Không
Không
Chất liệu bọc vô-lăng
-
Da
Da
Hỗ trợ vận hành
Trợ lực vô-lăng
Trợ lực điện
Trợ lực điện
Trợ lực điện
Nhiều chế độ lái
Không
Không
Không
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Không
Không
Không
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Không
Không
Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Không
Không
Không
Kiểm soát gia tốc
Không
Không
Không
Phanh tay điện tử
Không
Không
Không
Giữ phanh tự động
Không
Không
Không
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Không
Không
Không
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Không
Không
Không
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Không
Không
Không
Số túi khí
2
2
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
Có
Có
Có
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Không
Không
Không
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Có
Có
Có
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Có
Có
Có
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)