Bảng thông số kỹ thuật Toyota Vios tổng hợp 3 phiên bản đang có dữ liệu trên Tinbanxe.vn, kèm giá bán và giá lăn bánh theo tỉnh thành để người mua dễ so sánh trước khi chọn xe.
Giá xe Toyota Vios niêm yết dao động từ 458 triệu - 545 triệu tùy phiên bản.
Kéo sang phải để xem chi tiết
Tên phiên bản
Giá niêm yết (VNĐ)
Giá lăn bánh Hà Nội
Giá lăn bánh TP.HCM
Giá lăn bánh tỉnh khác
E MT 3AB
458 triệu
529 triệu
520 triệu
506 triệu
E CVT 3AB
488 triệu
563 triệu
553 triệu
539 triệu
G CTV
545 triệu
627 triệu
616 triệu
602 triệu
Giá lăn bánh xe Toyota Vios đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Mức giá có thể thay đổi tùy theo địa phương và thời điểm mua xe.
Giá lăn bánh xe Toyota Vios là bao nhiêu?
Giá lăn bánh xe Toyota Vios dao động từ 506 triệu - 627 triệu tùy phiên bản và khu vực mua xe. Giá lăn bánh bao gồm giá xe niêm yết, lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc.
Tham khảo bảng tính giá lăn bánh xe Toyota Vios chi tiết cho phiên bản E MT 3AB (bản thấp nhất):
Kéo sang phải để xem chi tiết
Khoản mục chi phí
Hà Nội
TP. Hồ Chí Minh
Tỉnh khác
1. Giá niêm yết (E MT 3AB)
458,000,000 VNĐ
458,000,000 VNĐ
458,000,000 VNĐ
2. Lệ phí trước bạ
54,960,000 VNĐ (12%)
45,800,000 VNĐ (10%)
45,800,000 VNĐ (10%)
3. Phí cấp biển số
14,000,000 VNĐ
14,000,000 VNĐ
140,000 VNĐ
4. Phí đăng kiểm
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
5. Phí bảo trì đường bộ (1 năm)
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
6. Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm)
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
TỔNG GIÁ LĂN BÁNH (TẠM TÍNH)
~529,297,000 VNĐ
~520,137,000 VNĐ
~506,277,000 VNĐ
Lưu ý:Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tính dựa trên giá niêm yết của phiên bản E MT 3AB.Các khoản phí có thể thay đổi tùy theo quy định của từng địa phương và thời điểm cụ thể.Giá bán thực tế tại đại lý có thể chênh lệch so với giá niêm yết do chính sách bán hàng và các chương trình khuyến mãi.
So sánh thông số các phiên bản Toyota Vios
Kéo sang phải để xem chi tiết
Thông số
E MT 3AB
E CVT 3AB
G CTV
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
2NR-FE
2NR-FE
2NR-FE
Dung tích (cc)
1.496
1.496
1.496
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
106/6.000
106/6.000
106/6.000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
140/4.200
140/4.200
140/4.200
Hộp số
MT
CVT
CVT
Hệ dẫn động
FWD
FWD
FWD
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
5,92
5,74
5,78
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
5
5
5
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
4.425 x 1.730 x 1.475
4.425 x 1.730 x 1.475
4.425 x 1.730 x 1.475
Chiều dài cơ sở (mm)
2.550
2.550
2.550
Khoảng sáng gầm (mm)
133
133
133
Bán kính vòng quay (mm)
5.100
5.100
5.100
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
42
42
42
Trọng lượng toàn tải (kg)
1.550
1.550
1.550
Lốp, la-zăng
185/60R15
185/60R15
185/60R15
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
Độc lập MacPherson
Độc lập MacPherson
Độc lập MacPherson
Treo sau
Dầm xoắn
Dầm xoắn
Dầm xoắn
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa đặc
Đĩa đặc
Đĩa đặc
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
Halogen phản xạ đa hướng
LED
LED
Đèn chiếu gần
Halogen phản xạ đa hướng
LED
LED
Đèn ban ngày
Không
Không
Có
Đèn pha tự động bật/tắt
Không
Có
Có
Đèn pha tự động xa/gần
Không
Không
Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Không
Không
Không
Đèn hậu
LED
LED
LED
Đèn phanh trên cao
Có
Có
Có
Gương chiếu hậu
Gập điện, chỉnh điện
Gập điện, chỉnh điện
Gập điện, chỉnh điện
Sấy gương chiếu hậu
Không
Không
Không
Gạt mưa tự động
Không
Không
Không
Ăng ten vây cá
Có
Có
Có
Cốp đóng/mở điện
Không
Không
Không
Mở cốp rảnh tay
Không
Không
Không
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
PVC
Da
Da
Điều chỉnh ghế lái
Không
Không
Không
Nhớ vị trí ghế lái
Không
Không
Không
Massage ghế lái
Không
Không
Không
Điều chỉnh ghế phụ
Không
Không
Không
Massage ghế phụ
Không
Không
Không
Thông gió (làm mát) ghế lái
Không
Không
Không
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Không
Không
Không
Sưởi ấm ghế lái
Không
Không
Không
Sưởi ấm ghế phụ
Không
Không
Không
Bảng đồng hồ tài xế
Analog
Optitron
Optitron
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Không
Có
Có
Chất liệu bọc vô-lăng
Urathane
Bọc da
Bọc da
Hàng ghế thứ hai
Gập lưng ghế 60:40
Gập lưng ghế 60:40
Gập lưng ghế 60:40
Hàng ghế thứ ba
Không
Không
Không
Chìa khoá thông minh
Không
Không
Có
Khởi động nút bấm
Không
Không
Có
Điều hoà
Chỉnh tay
Chỉnh tay
Tự động
Cửa gió hàng ghế sau
Không
Không
Không
Cửa kính một chạm
Không
Không
Không
Cửa sổ trời
Không
Không
Không
Cửa sổ trời toàn cảnh
Không
Không
Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Không
Không
Không
Tựa tay hàng ghế trước
Không
Không
Không
Tựa tay hàng ghế sau
Có
Có
Có
Màn hình giải trí
DVD, màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng 9 inch
Kết nối Apple CarPlay
Có
Có
Có
Kết nối Android Auto
Có
Có
Có
Ra lệnh giọng nói
Không
Không
Không
Đàm thoại rảnh tay
Không
Không
Có
Hệ thống loa
4
4
6
Phát WiFi
Không
Không
Không
Kết nối AUX
Không
Không
Không
Kết nối USB
Có
Có
Có
Kết nối Bluetooth
Có
Có
Có
Radio AM/FM
Có
Có
Có
Sạc không dây
Không
Không
Không
Hỗ trợ vận hành
Trợ lực vô-lăng
Điện
Điện
Điện
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Không
Không
Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Không
Không
Không
Kiểm soát gia tốc
Không
Không
Không
Phanh tay điện tử
Không
Không
Không
Giữ phanh tự động
Không
Không
Không
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Không
Không
Không
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
-
-
Có
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Không
Không
Có
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Không
Không
Không
Số túi khí
3
3
7
Chống bó cứng phanh (ABS)
Có
Có
Có
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Có
Có
Có
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Có
Có
Có
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Có
Có
Có
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)