Thông số kỹ thuật Toyota Avanza

Bảng thông số kỹ thuật Toyota Avanza tổng hợp 2 phiên bản đang có dữ liệu trên Tinbanxe.vn, kèm giá bán và giá lăn bánh theo tỉnh thành để người mua dễ so sánh trước khi chọn xe.
2 phiên bản Giá: 558 triệu - 598 triệu

Bảng giá xe Toyota Avanza cập nhật tháng 06/2026

Giá xe Toyota Avanza niêm yết dao động từ 558 triệu - 598 triệu tùy phiên bản.
Kéo sang phải để xem chi tiết
Tên phiên bản Giá niêm yết (VNĐ) Giá lăn bánh Hà Nội Giá lăn bánh TP.HCM Giá lăn bánh tỉnh khác
MT 558 triệu 641 triệu 630 triệu 616 triệu
AT 598 triệu 686 triệu 674 triệu 660 triệu
Giá lăn bánh xe Toyota Avanza đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Mức giá có thể thay đổi tùy theo địa phương và thời điểm mua xe.

Giá lăn bánh xe Toyota Avanza là bao nhiêu?

Giá lăn bánh xe Toyota Avanza dao động từ 616 triệu - 686 triệu tùy phiên bản và khu vực mua xe. Giá lăn bánh bao gồm giá xe niêm yết, lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc.

Tham khảo bảng tính giá lăn bánh xe Toyota Avanza chi tiết cho phiên bản MT (bản thấp nhất):
Kéo sang phải để xem chi tiết
Khoản mục chi phí Hà Nội TP. Hồ Chí Minh Tỉnh khác
1. Giá niêm yết (MT) 558,000,000 VNĐ 558,000,000 VNĐ 558,000,000 VNĐ
2. Lệ phí trước bạ 66,960,000 VNĐ (12%) 55,800,000 VNĐ (10%) 55,800,000 VNĐ (10%)
3. Phí cấp biển số 14,000,000 VNĐ 14,000,000 VNĐ 140,000 VNĐ
4. Phí đăng kiểm 340,000 VNĐ 340,000 VNĐ 340,000 VNĐ
5. Phí bảo trì đường bộ (1 năm) 1,560,000 VNĐ 1,560,000 VNĐ 1,560,000 VNĐ
6. Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm) 437,000 VNĐ 437,000 VNĐ 437,000 VNĐ
TỔNG GIÁ LĂN BÁNH (TẠM TÍNH) ~641,297,000 VNĐ ~630,137,000 VNĐ ~616,277,000 VNĐ
Lưu ý: Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tính dựa trên giá niêm yết của phiên bản MT. Các khoản phí có thể thay đổi tùy theo quy định của từng địa phương và thời điểm cụ thể. Giá bán thực tế tại đại lý có thể chênh lệch so với giá niêm yết do chính sách bán hàng và các chương trình khuyến mãi.

So sánh thông số các phiên bản Toyota Avanza

Kéo sang phải để xem chi tiết
Thông số MT AT
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ 2NR-VE 2NR-VE
Dung tích (cc) 1.496 1.496
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) 105/6000 105/6000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) 138/4200 138/4200
Hộp số MT 6 cấp CVT
Hệ dẫn động Cầu trước Cầu trước
Loại nhiên liệu Xăng Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) 6,73 6,3
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ 7 7
Kích thước dài x rộng x cao (mm) 4395 x1730 x1700 4395 x1730 x1700
Chiều dài cơ sở (mm) 2.750 2.750
Khoảng sáng gầm (mm) 205 205
Bán kính vòng quay (mm) 4.900 4.900
Dung tích khoang hành lý (lít) 498 498
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 43 43
Trọng lượng bản thân (kg) 1.115 1.140
Trọng lượng toàn tải (kg) 1.705 1.705
Lốp, la-zăng 195/60-R16 195/60-R16
Hệ thống treo/phanh
Treo trước MacPherson với thanh cân bằng MacPherson với thanh cân bằng
Treo sau Thanh xoắn với thanh cân bằng Thanh xoắn với thanh cân bằng
Phanh trước Đĩa Đĩa
Phanh sau Tang trống Tang trống
Ngoại thất
Đèn chiếu xa LED LED
Đèn chiếu gần LED LED
Đèn ban ngày LED LED
Đèn pha tự động bật/tắt Không Không
Đèn pha tự động xa/gần Không Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Không Không
Đèn hậu LED LED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu Chỉnh điện, báo rẽ Chỉnh điện, báo rẽ
Sấy gương chiếu hậu Không Không
Gạt mưa tự động Không Không
Ăng ten vây cá
Cửa hít Không Không
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Nỉ Nỉ
Điều chỉnh ghế lái Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng
Nhớ vị trí ghế lái Không Không
Massage ghế lái Không Không
Điều chỉnh ghế phụ Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng
Thông gió (làm mát) ghế lái Không Không
Thông gió (làm mát) ghế phụ Không Không
Sưởi ấm ghế lái Không Không
Sưởi ấm ghế phụ Không Không
Bảng đồng hồ tài xế TFT 4.2 inch TFT 4.2 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng Da Da
Hàng ghế thứ hai Gập 60:40 Gập 60:40
Hàng ghế thứ ba Gập 50:50 Gập 50:50
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa kính một chạm Không Không
Cửa sổ trời Không Không
Cửa sổ trời toàn cảnh Không Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Không Không
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình giải trí 8 inch cảm ứng 8 inch cảm ứng
Kết nối Apple CarPlay
Kết nối Android Auto
Ra lệnh giọng nói Không Không
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa 4 4
Phát WiFi Không Không
Kết nối AUX Không Không
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây Không Không
Lọc không khí Không Không
Sưởi vô-lăng Không Không
Điều hướng (bản đồ) Không Không
Kiểm soát chất lượng không khí
Điều khiển bằng cử chỉ Không Không
Hỗ trợ vận hành
Trợ lực vô-lăng Không Không
Nhiều chế độ lái Không Không
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) Không Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Không Không
Kiểm soát gia tốc Không Không
Phanh tay điện tử Không Không
Giữ phanh tự động
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) Không Không
Đánh lái bánh sau Không Không
Hỗ trợ đỗ xe chủ động Không Không
Giới hạn tốc độ Không Không
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) Không Không
Cảnh báo tiền va chạm Không Không
Số túi khí 0 6
Chống bó cứng phanh (ABS) Không
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hỗ trợ đổ đèo
Cảnh báo điểm mù
Cảm biến lùi Không
Camera lùi Không
Camera 360
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Cảnh báo chệch làn đường Không Không
Hỗ trợ giữ làn Không Không
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm Không Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Không Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix Không
Cảm biến áp suất lốp Không Không
Cảm biến khoảng cách phía trước Không Không
Ổn định thân xe khi gió thổi ngang Không Không
Hỗ trợ chuyển làn Không Không

Mua bán xe Toyota Avanza cũ

Xem thêm: Toyota Avanza cũ
106200af24e9e7c75ffbb9869d89cfcb-2965397345259067223.png

Toyota Avanza 2025

508 triệu
Xe Nhập khẩu, màu Trắng, Xăng, Số sàn, đã đi 3,100 km
Cần Thơ
  • 2025
  • Nhập khẩu
  • Số sàn
  • Xăng
Xem số
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây