Bảng thông số kỹ thuật Toyota Avanza tổng hợp 2 phiên bản đang có dữ liệu trên Tinbanxe.vn, kèm giá bán và giá lăn bánh theo tỉnh thành để người mua dễ so sánh trước khi chọn xe.
Giá xe Toyota Avanza niêm yết dao động từ 558 triệu - 598 triệu tùy phiên bản.
Kéo sang phải để xem chi tiết
Tên phiên bản
Giá niêm yết (VNĐ)
Giá lăn bánh Hà Nội
Giá lăn bánh TP.HCM
Giá lăn bánh tỉnh khác
MT
558 triệu
641 triệu
630 triệu
616 triệu
AT
598 triệu
686 triệu
674 triệu
660 triệu
Giá lăn bánh xe Toyota Avanza đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Mức giá có thể thay đổi tùy theo địa phương và thời điểm mua xe.
Giá lăn bánh xe Toyota Avanza là bao nhiêu?
Giá lăn bánh xe Toyota Avanza dao động từ 616 triệu - 686 triệu tùy phiên bản và khu vực mua xe. Giá lăn bánh bao gồm giá xe niêm yết, lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc.
Tham khảo bảng tính giá lăn bánh xe Toyota Avanza chi tiết cho phiên bản MT (bản thấp nhất):
Kéo sang phải để xem chi tiết
Khoản mục chi phí
Hà Nội
TP. Hồ Chí Minh
Tỉnh khác
1. Giá niêm yết (MT)
558,000,000 VNĐ
558,000,000 VNĐ
558,000,000 VNĐ
2. Lệ phí trước bạ
66,960,000 VNĐ (12%)
55,800,000 VNĐ (10%)
55,800,000 VNĐ (10%)
3. Phí cấp biển số
14,000,000 VNĐ
14,000,000 VNĐ
140,000 VNĐ
4. Phí đăng kiểm
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
5. Phí bảo trì đường bộ (1 năm)
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
6. Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm)
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
TỔNG GIÁ LĂN BÁNH (TẠM TÍNH)
~641,297,000 VNĐ
~630,137,000 VNĐ
~616,277,000 VNĐ
Lưu ý:Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tính dựa trên giá niêm yết của phiên bản MT.Các khoản phí có thể thay đổi tùy theo quy định của từng địa phương và thời điểm cụ thể.Giá bán thực tế tại đại lý có thể chênh lệch so với giá niêm yết do chính sách bán hàng và các chương trình khuyến mãi.
So sánh thông số các phiên bản Toyota Avanza
Kéo sang phải để xem chi tiết
Thông số
MT
AT
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
2NR-VE
2NR-VE
Dung tích (cc)
1.496
1.496
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
105/6000
105/6000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
138/4200
138/4200
Hộp số
MT 6 cấp
CVT
Hệ dẫn động
Cầu trước
Cầu trước
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
6,73
6,3
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
7
7
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
4395 x1730 x1700
4395 x1730 x1700
Chiều dài cơ sở (mm)
2.750
2.750
Khoảng sáng gầm (mm)
205
205
Bán kính vòng quay (mm)
4.900
4.900
Dung tích khoang hành lý (lít)
498
498
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
43
43
Trọng lượng bản thân (kg)
1.115
1.140
Trọng lượng toàn tải (kg)
1.705
1.705
Lốp, la-zăng
195/60-R16
195/60-R16
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
MacPherson với thanh cân bằng
MacPherson với thanh cân bằng
Treo sau
Thanh xoắn với thanh cân bằng
Thanh xoắn với thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Tang trống
Tang trống
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
LED
Đèn chiếu gần
LED
LED
Đèn ban ngày
LED
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Không
Không
Đèn pha tự động xa/gần
Không
Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Không
Không
Đèn hậu
LED
LED
Đèn phanh trên cao
Có
Có
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện, báo rẽ
Chỉnh điện, báo rẽ
Sấy gương chiếu hậu
Không
Không
Gạt mưa tự động
Không
Không
Ăng ten vây cá
Có
Có
Cửa hít
Không
Không
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Nỉ
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh cơ 4 hướng
Chỉnh cơ 4 hướng
Nhớ vị trí ghế lái
Không
Không
Massage ghế lái
Không
Không
Điều chỉnh ghế phụ
Chỉnh cơ 4 hướng
Chỉnh cơ 4 hướng
Thông gió (làm mát) ghế lái
Không
Không
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Không
Không
Sưởi ấm ghế lái
Không
Không
Sưởi ấm ghế phụ
Không
Không
Bảng đồng hồ tài xế
TFT 4.2 inch
TFT 4.2 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Có
Có
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Da
Hàng ghế thứ hai
Gập 60:40
Gập 60:40
Hàng ghế thứ ba
Gập 50:50
Gập 50:50
Chìa khoá thông minh
Có
Có
Khởi động nút bấm
Có
Có
Điều hoà
Chỉnh cơ
Chỉnh cơ
Cửa gió hàng ghế sau
Có
Có
Cửa kính một chạm
Không
Không
Cửa sổ trời
Không
Không
Cửa sổ trời toàn cảnh
Không
Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Không
Không
Tựa tay hàng ghế trước
Có
Có
Tựa tay hàng ghế sau
Có
Có
Màn hình giải trí
8 inch cảm ứng
8 inch cảm ứng
Kết nối Apple CarPlay
Có
Có
Kết nối Android Auto
Có
Có
Ra lệnh giọng nói
Không
Không
Đàm thoại rảnh tay
Có
Có
Hệ thống loa
4
4
Phát WiFi
Không
Không
Kết nối AUX
Không
Không
Kết nối USB
Có
Có
Kết nối Bluetooth
Có
Có
Radio AM/FM
Có
Có
Sạc không dây
Không
Không
Lọc không khí
Không
Không
Sưởi vô-lăng
Không
Không
Điều hướng (bản đồ)
Không
Không
Kiểm soát chất lượng không khí
Có
Có
Điều khiển bằng cử chỉ
Không
Không
Hỗ trợ vận hành
Trợ lực vô-lăng
Không
Không
Nhiều chế độ lái
Không
Không
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Không
Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Không
Không
Kiểm soát gia tốc
Không
Không
Phanh tay điện tử
Không
Không
Giữ phanh tự động
Có
Có
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Không
Không
Đánh lái bánh sau
Không
Không
Hỗ trợ đỗ xe chủ động
Không
Không
Giới hạn tốc độ
Không
Không
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Có
Có
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Không
Không
Cảnh báo tiền va chạm
Không
Không
Số túi khí
0
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
Không
Có
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Có
Có
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Có
Có
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)