Bảng thông số kỹ thuật Toyota Alphard tổng hợp 2 phiên bản đang có dữ liệu trên Tinbanxe.vn, kèm giá bán và giá lăn bánh theo tỉnh thành để người mua dễ so sánh trước khi chọn xe.
Giá xe Toyota Alphard niêm yết dao động từ 4.37 tỷ - 4.42 tỷ tùy phiên bản.
Kéo sang phải để xem chi tiết
Tên phiên bản
Giá niêm yết (VNĐ)
Giá lăn bánh Hà Nội
Giá lăn bánh TP.HCM
Giá lăn bánh tỉnh khác
Xăng
4.37 tỷ
4,911 triệu
4,823 triệu
4,809 triệu
Hybrid
4.42 tỷ
4,961 triệu
4,873 triệu
4,859 triệu
Giá lăn bánh xe Toyota Alphard đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Mức giá có thể thay đổi tùy theo địa phương và thời điểm mua xe.
Giá lăn bánh xe Toyota Alphard là bao nhiêu?
Giá lăn bánh xe Toyota Alphard dao động từ 4,809 triệu - 4,961 triệu tùy phiên bản và khu vực mua xe. Giá lăn bánh bao gồm giá xe niêm yết, lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc.
Tham khảo bảng tính giá lăn bánh xe Toyota Alphard chi tiết cho phiên bản Xăng (bản thấp nhất):
Kéo sang phải để xem chi tiết
Khoản mục chi phí
Hà Nội
TP. Hồ Chí Minh
Tỉnh khác
1. Giá niêm yết (Xăng)
4,370,000,000 VNĐ
4,370,000,000 VNĐ
4,370,000,000 VNĐ
2. Lệ phí trước bạ
524,400,000 VNĐ (12%)
437,000,000 VNĐ (10%)
437,000,000 VNĐ (10%)
3. Phí cấp biển số
14,000,000 VNĐ
14,000,000 VNĐ
140,000 VNĐ
4. Phí đăng kiểm
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
5. Phí bảo trì đường bộ (1 năm)
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
6. Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm)
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
TỔNG GIÁ LĂN BÁNH (TẠM TÍNH)
~4,910,737,000 VNĐ
~4,823,337,000 VNĐ
~4,809,477,000 VNĐ
Lưu ý:Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tính dựa trên giá niêm yết của phiên bản Xăng.Các khoản phí có thể thay đổi tùy theo quy định của từng địa phương và thời điểm cụ thể.Giá bán thực tế tại đại lý có thể chênh lệch so với giá niêm yết do chính sách bán hàng và các chương trình khuyến mãi.
So sánh thông số các phiên bản Toyota Alphard
Kéo sang phải để xem chi tiết
Thông số
Xăng
Hybrid
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
Xăng 2.4 Turbo
Xăng 2.4 Turbo
Dung tích (cc)
2,393
2,393
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
275/6.000
185/6.000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
430/1.700-3.600
233/1.700-3.600
Hộp số
8 AT
CVT
Hệ dẫn động
FWD
FWD
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
9,72
5,59
Công suất môtơ điện (mã lực)
-
180
Mô-men xoắn môtơ điện (Nm)
-
270
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
7
7
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
5.010 x 1.850 x 1.950
5.010 x 1.850 x 1.950
Chiều dài cơ sở (mm)
3,000
3,000
Khoảng sáng gầm (mm)
158
161
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
75
60
Lốp, la-zăng
225/55-R19
225/55-R19
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
MacPherson
MacPherson
Treo sau
Tay đòn kép
Tay đòn kép
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Đĩa tản nhiệt
Đĩa tản nhiệt
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
LED
Đèn chiếu gần
LED
LED
Đèn ban ngày
LED
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Có
Có
Đèn pha tự động xa/gần
Có
Có
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Có
Có
Đèn hậu
LED
LED
Đèn phanh trên cao
Có
Có
Gương chiếu hậu
Gập điện, chỉnh điện, nhớ vị trí
Gập điện, chỉnh điện, nhớ vị trí
Gương hậu ngoài tự động hạ thấp khi lùi
Có
Có
Sấy gương chiếu hậu
Có
Có
Gạt mưa tự động
Có
Có
Ăng ten vây cá
Không
Không
Cốp đóng/mở điện
Có
Có
Mở cốp rảnh tay
Không
Không
Nội thất
Cửa sổ trời
Có
Có
Cửa sổ trời toàn cảnh
Không
Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Có
Có
Tựa tay hàng ghế trước
Có
Có
Tựa tay hàng ghế sau
Có
Có
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng, 14 inch
Màn hình cảm ứng, 14 inch
Kết nối Apple CarPlay
Có
Có
Kết nối Android Auto
Có
Có
Ra lệnh giọng nói
Có
Có
Đàm thoại rảnh tay
Có
Có
Hệ thống loa
15 loa JBL
15 loa JBL
Kết nối AUX
Có
Có
Kết nối USB
Có
Có
Kết nối Bluetooth
Có
Có
Radio AM/FM
Có
Có
Sạc không dây
Có
Có
Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
Da cao cấp
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng
Chỉnh điện 8 hướng
Nhớ vị trí ghế lái
Nhớ 3 vị trí
Nhớ 3 vị trí
Massage ghế lái
Không
Không
Điều chỉnh ghế phụ
Chỉnh điện 4 hướng, đệm chân chỉnh điện 2 hướng
Chỉnh điện 4 hướng, đệm chân chỉnh điện 2 hướng
Massage ghế phụ
Không
Không
Thông gió (làm mát) ghế lái
Có
Có
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Có
Có
Sưởi ấm ghế lái
Có
Có
Sưởi ấm ghế phụ
Có
Có
Bảng đồng hồ tài xế
TFT 12,3 inch
TFT 12,3 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Có
Có
Chất liệu bọc vô-lăng
Bọc da, vân gỗ, ốp bạc
Bọc da, vân gỗ, ốp bạc
Sưởi vô-lăng
Có
Có
Màn hình giải trí ghế sau
14 inch
14 inch
Hàng ghế thứ hai
Ghế thương gia chỉnh điện 8 hướng, đệm chân, nhớ vị trí, massage, sười/làm mát, bán xoay
Ghế thương gia chỉnh điện 8 hướng, đệm chân, nhớ vị trí, massage, sười/làm mát, bán xoay
Hàng ghế thứ ba
Gập 50:50 sang hai bên
Gập 50:50 sang hai bên
Chìa khoá thông minh
Có
Có
Khởi động nút bấm
Có
Có
Điều hoà
Tự động 4 vùng độc lập, lọc và tự động tuần hoàn không khí
Tự động 4 vùng độc lập, lọc và tự động tuần hoàn không khí
Cửa gió hàng ghế sau
Có
Có
Cửa kính một chạm
Tự động lên xuống, chống kẹt tất cả các cửa
Tự động lên xuống, chống kẹt tất cả các cửa
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tử
Có
Có
Giữ phanh tự động
Có
Có
Trợ lực vô-lăng
Điện
Điện
Nhiều chế độ lái
Có
Có
Công nghệ an toàn
Số túi khí
6
6
Cảnh báo tiền va chạm
Có
Có
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Có
Có
Cảnh báo chệch làn đường
Có
Có
Hỗ trợ giữ làn
Có
Có
Cảnh báo điểm mù
Có
Có
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Có
Có
Chống bó cứng phanh (ABS)
Có
Có
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Có
Có
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Có
Có
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Có
Có
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)