Bảng thông số kỹ thuật Skoda Kodiaq tổng hợp 2 phiên bản đang có dữ liệu trên Tinbanxe.vn, kèm giá bán và giá lăn bánh theo tỉnh thành để người mua dễ so sánh trước khi chọn xe.
Giá xe Skoda Kodiaq niêm yết dao động từ 1.19 tỷ - 1.41 tỷ tùy phiên bản.
Kéo sang phải để xem chi tiết
Tên phiên bản
Giá niêm yết (VNĐ)
Giá lăn bánh Hà Nội
Giá lăn bánh TP.HCM
Giá lăn bánh tỉnh khác
Ambition 1.4 TSI
1.19 tỷ
1,348 triệu
1,324 triệu
1,310 triệu
Style 2.0 TSI
1.41 tỷ
1,594 triệu
1,566 triệu
1,552 triệu
Giá lăn bánh xe Skoda Kodiaq đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Mức giá có thể thay đổi tùy theo địa phương và thời điểm mua xe.
Giá lăn bánh xe Skoda Kodiaq là bao nhiêu?
Giá lăn bánh xe Skoda Kodiaq dao động từ 1,310 triệu - 1,594 triệu tùy phiên bản và khu vực mua xe. Giá lăn bánh bao gồm giá xe niêm yết, lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc.
Tham khảo bảng tính giá lăn bánh xe Skoda Kodiaq chi tiết cho phiên bản Ambition 1.4 TSI (bản thấp nhất):
Kéo sang phải để xem chi tiết
Khoản mục chi phí
Hà Nội
TP. Hồ Chí Minh
Tỉnh khác
1. Giá niêm yết (Ambition 1.4 TSI)
1,189,000,000 VNĐ
1,189,000,000 VNĐ
1,189,000,000 VNĐ
2. Lệ phí trước bạ
142,680,000 VNĐ (12%)
118,900,000 VNĐ (10%)
118,900,000 VNĐ (10%)
3. Phí cấp biển số
14,000,000 VNĐ
14,000,000 VNĐ
140,000 VNĐ
4. Phí đăng kiểm
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
5. Phí bảo trì đường bộ (1 năm)
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
6. Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm)
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
TỔNG GIÁ LĂN BÁNH (TẠM TÍNH)
~1,348,017,000 VNĐ
~1,324,237,000 VNĐ
~1,310,377,000 VNĐ
Lưu ý:Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tính dựa trên giá niêm yết của phiên bản Ambition 1.4 TSI.Các khoản phí có thể thay đổi tùy theo quy định của từng địa phương và thời điểm cụ thể.Giá bán thực tế tại đại lý có thể chênh lệch so với giá niêm yết do chính sách bán hàng và các chương trình khuyến mãi.
So sánh thông số các phiên bản Skoda Kodiaq
Kéo sang phải để xem chi tiết
Thông số
Ambition 1.4 TSI
Style 2.0 TSI
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
1.4 TSI turbo
2.0 TSI turbo
Dung tích (cc)
1,395
1,984
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
147/5.000-6.000
177/3.900-6.000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
250/1.500-3.500
320/1.400-3.940
Hộp số
Tự động ly hợp kép 6 cấp
Tự động ly hợp kép 7 cấp
Hệ dẫn động
FWD
4x4
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
8,05
8,1
Tốc độ tối đa (km/h)
199
207
Thời gian tăng tốc từ 0-100 km/h (giây)
9,4
8,2
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
7
7
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
4697 x 1882 x 1681
4697 x 1882 x 1681
Chiều dài cơ sở (mm)
2,790
2,790
Khoảng sáng gầm (mm)
193
193
Dung tích khoang hành lý (lít)
720-2.065
720-2.065
Lốp, la-zăng
235/55R18
235/50R19
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
MacPherson
MacPherson
Treo sau
Đa liên kết
Đa liên kết
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
LED matrix
Đèn chiếu gần
LED
LED matrix
Đèn ban ngày
LED
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Có
Có
Đèn pha tự động xa/gần
Không
Có
Đèn sương mù
Halogen
LED
Đèn hậu
LED
LED
Đèn phanh trên cao
Có
Có
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện, gập diệnđiện
Chỉnh điện, gập diệnđiện
Gạt mưa tự động
Có
Có
Sấy gương chiếu hậu
Có
Có
Gương hậu ngoài tự động chống chói
Có
Có
Ăng ten vây cá
Có
Có
Cốp đóng/mở điện
Có
Có
Mở cốp rảnh tay
Không
Có
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh Cơ
Chỉnh điện 8 hướng
Nhớ vị trí ghế lái
Không
3 vị trí
Điều chỉnh ghế phụ
Cơ
Điện
Bảng đồng hồ tài xế
Virtual Cockpit 10,25 inch
Virtual Cockpit 10,25 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Có
Có
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Da
Chìa khoá thông minh
Có
Có
Khởi động nút bấm
Có
Có
Điều hoà
Tự động 2 vùng
Tự động 3 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
Có
Có
Cửa sổ trời toàn cảnh
Không
Có
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Không
Có
Màn hình giải trí
Cảm ứng 8 inch
Cảm ứng 8 inch
Kết nối Apple CarPlay
Có
Có
Kết nối Android Auto
Có
Có
Ra lệnh giọng nói
Có
Có
Đàm thoại rảnh tay
Có
Có
Hệ thống loa
8
8
Kết nối USB
Có
Có
Kết nối Bluetooth
Có
Có
Radio AM/FM
Có
Có
Sạc không dây
Không
Có
Lọc không khí
Có
Có
Kiểm soát chất lượng không khí
Có
Có
Điều chỉnh vô-lăng
Chỉnh cơ
Chỉnh cơ
Đèn viền nội thất (ambient light)
Không
Có
Hỗ trợ vận hành
Trợ lực vô-lăng
Điện, biến thiên theo tốc độ
Điện, biến thiên theo tốc độ
Nhiều chế độ lái
Có
Có
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Có
Có
Phanh tay điện tử
Có
Có
Giữ phanh tự động
Có
Có
Giới hạn tốc độ
Có
Có
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Có
Có
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Có
Có
Số túi khí
7
7
Chống bó cứng phanh (ABS)
Có
Có
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Có
Có
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Có
Có
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Có
Có
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)