Bảng thông số kỹ thuật Porsche Macan tổng hợp 4 phiên bản đang có dữ liệu trên Tinbanxe.vn, kèm giá bán và giá lăn bánh theo tỉnh thành để người mua dễ so sánh trước khi chọn xe.
Giá xe Porsche Macan niêm yết dao động từ 3.35 tỷ - 5.35 tỷ tùy phiên bản.
Kéo sang phải để xem chi tiết
Tên phiên bản
Giá niêm yết (VNĐ)
Giá lăn bánh Hà Nội
Giá lăn bánh TP.HCM
Giá lăn bánh tỉnh khác
Base
3.35 tỷ
3,768 triệu
3,701 triệu
3,687 triệu
T
3.57 tỷ
4,015 triệu
3,943 triệu
3,929 triệu
S
4.4 tỷ
4,944 triệu
4,856 triệu
4,842 triệu
GTS
5.35 tỷ
6,008 triệu
5,901 triệu
5,887 triệu
Giá lăn bánh xe Porsche Macan đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Mức giá có thể thay đổi tùy theo địa phương và thời điểm mua xe.
Giá lăn bánh xe Porsche Macan là bao nhiêu?
Giá lăn bánh xe Porsche Macan dao động từ 3,687 triệu - 6,008 triệu tùy phiên bản và khu vực mua xe. Giá lăn bánh bao gồm giá xe niêm yết, lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc.
Tham khảo bảng tính giá lăn bánh xe Porsche Macan chi tiết cho phiên bản Base (bản thấp nhất):
Kéo sang phải để xem chi tiết
Khoản mục chi phí
Hà Nội
TP. Hồ Chí Minh
Tỉnh khác
1. Giá niêm yết (Base)
3,350,000,000 VNĐ
3,350,000,000 VNĐ
3,350,000,000 VNĐ
2. Lệ phí trước bạ
402,000,000 VNĐ (12%)
335,000,000 VNĐ (10%)
335,000,000 VNĐ (10%)
3. Phí cấp biển số
14,000,000 VNĐ
14,000,000 VNĐ
140,000 VNĐ
4. Phí đăng kiểm
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
5. Phí bảo trì đường bộ (1 năm)
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
6. Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm)
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
TỔNG GIÁ LĂN BÁNH (TẠM TÍNH)
~3,768,337,000 VNĐ
~3,701,337,000 VNĐ
~3,687,477,000 VNĐ
Lưu ý:Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tính dựa trên giá niêm yết của phiên bản Base.Các khoản phí có thể thay đổi tùy theo quy định của từng địa phương và thời điểm cụ thể.Giá bán thực tế tại đại lý có thể chênh lệch so với giá niêm yết do chính sách bán hàng và các chương trình khuyến mãi.
So sánh thông số các phiên bản Porsche Macan
Kéo sang phải để xem chi tiết
Thông số
Base
T
S
GTS
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
I4 turbo
I4 turbo
V6 turbo 3.0
V6 twin-turbo
Dung tích (cc)
1.984
1.984
2.995
2.894
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
265/5000 - 6800
265/5000 - 6800
380/5400 - 6400
440
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
400/1600 - 4500
400/1600 - 4500
480/1360 - 4800
520
Hộp số
PDK 7 cấp
PDK 7 cấp
PDK 7 cấp
PDK 7 cấp
Hệ dẫn động
4 bánh toàn phần
4 bánh toàn phần
4 bánh toàn phần
4 bánh toàn phần
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Xăng
Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
8,9
8,9
8,9
9,6
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
5
5
5
5
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
4696 x 2098 x 1624
4726 x 1922 x 1606
4696 x 2098 x 1624
4686 x 1934 x 1609
Chiều dài cơ sở (mm)
2.807
2.807
2.807
2.807
Dung tích khoang hành lý (lít)
488
488
488
488
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
65
65
65
65
Trọng lượng bản thân (kg)
1.795
1.795
1.795
1.795
Trọng lượng toàn tải (kg)
2.510
2.510
2.510
2.510
Lốp, la-zăng
R18
R20
R18
R20
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
Lò xo
Lò xo
Lò xo
Lò xo hạ thấp 15mm
Treo sau
Lò xo
Lò xo
Lò xo
Lò xo hạ thấp 15mm
Phanh trước
Phanh đĩa đường kính 345 mm, 4 piston phanh
Phanh đĩa đường kính 345 mm, 4 piston phanh
Phanh đĩa đường kính 360 mm, 6 piston phanh
Phanh đĩa đường kính 360 mm, 6 piston phanh
Phanh sau
Phanh đĩa đường kính 330mm, 3 piston phanh
Phanh đĩa đường kính 330mm, 3 piston phanh
Phanh đĩa đường kính 330mm, 3 piston phanh
Phanh đĩa đường kính 330mm, 3 piston phanh
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
LED
LED
LED
Đèn chiếu gần
LED
LED
LED
LED
Đèn ban ngày
LED
LED
LED
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Có
Có
Có
Có
Đèn hậu
LED
LED
LED
LED
Gương chiếu hậu
Gương chỉnh điện
Gương chỉnh điện
Gương chỉnh điện
Gương chỉnh điện
Sấy gương chiếu hậu
Không
Không
Không
Không
Gạt mưa tự động
Có
Có
Có
Có
Cốp đóng/mở điện
Có
Có
Có
Có
Mở cốp rảnh tay
Không
Không
Không
Không
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Da
Da
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng
Chỉnh điện 8 hướng
Chỉnh điện 8 hướng
Chỉnh điện 8 hướng
Nhớ vị trí ghế lái
Có
Có
Có
Có
Massage ghế lái
Không
Không
Không
Không
Điều chỉnh ghế phụ
Chỉnh điện, 6 hướng
Chỉnh điện, 6 hướng
Chỉnh điện, 6 hướng
Chỉnh điện, 6 hướng
Massage ghế phụ
Không
Không
Không
Không
Thông gió (làm mát) ghế lái
Không
Không
Không
Không
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Không
Không
Không
Không
Sưởi ấm ghế lái
Không
Không
Không
Không
Sưởi ấm ghế phụ
Không
Không
Không
Không
Bảng đồng hồ tài xế
Analog kết hợp Digital
Analog kết hợp Digital
Analog kết hợp Digital
Analog kết hợp Digital
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Có
Có
Có
Có
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Da
Da
Da
Hàng ghế thứ hai
Gập 40/20/40
Gập 40/20/40
Gập 40/20/40
Gập 40/20/40
Chìa khoá thông minh
Không
Không
Không
Không
Khởi động nút bấm
Không
Không
Không
Không
Điều hoà
3 vùng tự động
3 vùng tự động
3 vùng tự động
3 vùng tự động
Cửa gió hàng ghế sau
Có
Có
Có
Có
Cửa kính một chạm
Có
Có
Có
Có
Cửa sổ trời
Không
Không
Không
Không
Cửa sổ trời toàn cảnh
Không
Không
Không
Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Có
Có
Có
Có
Tựa tay hàng ghế trước
Có
Có
Có
Có
Tựa tay hàng ghế sau
Có
Có
Có
Có
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng 10,9 inch
Màn hình cảm ứng 10,9 inch
Màn hình cảm ứng 10,9 inch
Màn hình cảm ứng 10,9 inch
Kết nối Apple CarPlay
Có
Có
Có
Có
Kết nối Android Auto
Không
Không
Không
Không
Ra lệnh giọng nói
Không
Không
Không
Không
Đàm thoại rảnh tay
Có
Có
Có
Có
Hệ thống loa
10 loa
10 loa
10 loa
10 loa
Phát WiFi
Không
Không
Không
Không
Kết nối AUX
Không
Không
Không
Không
Kết nối USB
Có
Có
Có
Có
Kết nối Bluetooth
Có
Có
Có
Có
Radio AM/FM
Có
Có
Có
Có
Sạc không dây
Không
Không
Không
Không
Khởi động từ xa
Không
Không
Không
Không
Hỗ trợ vận hành
Nhiều chế độ lái
Có
Có
Có
Có
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Có
Có
Có
Có
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Có
Có
Có
Có
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Không
Không
Không
Không
Kiểm soát gia tốc
Không
Không
Không
Không
Phanh tay điện tử
Không
Không
Không
Không
Giữ phanh tự động
Không
Không
Không
Không
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Không
Không
Không
Không
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Có
Có
Có
Có
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Không
Không
Không
Có
Số túi khí
8
8
8
8
Chống bó cứng phanh (ABS)
Có
Có
Có
Có
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Không
Không
Không
Không
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Có
Có
Có
Có
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Có
Có
Có
Có
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)