Thông số kỹ thuật Porsche Macan

Bảng thông số kỹ thuật Porsche Macan tổng hợp 4 phiên bản đang có dữ liệu trên Tinbanxe.vn, kèm giá bán và giá lăn bánh theo tỉnh thành để người mua dễ so sánh trước khi chọn xe.
4 phiên bản Giá: 3.35 tỷ - 5.35 tỷ

Bảng giá xe Porsche Macan cập nhật tháng 06/2026

Giá xe Porsche Macan niêm yết dao động từ 3.35 tỷ - 5.35 tỷ tùy phiên bản.
Kéo sang phải để xem chi tiết
Tên phiên bản Giá niêm yết (VNĐ) Giá lăn bánh Hà Nội Giá lăn bánh TP.HCM Giá lăn bánh tỉnh khác
Base 3.35 tỷ 3,768 triệu 3,701 triệu 3,687 triệu
T 3.57 tỷ 4,015 triệu 3,943 triệu 3,929 triệu
S 4.4 tỷ 4,944 triệu 4,856 triệu 4,842 triệu
GTS 5.35 tỷ 6,008 triệu 5,901 triệu 5,887 triệu
Giá lăn bánh xe Porsche Macan đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Mức giá có thể thay đổi tùy theo địa phương và thời điểm mua xe.

Giá lăn bánh xe Porsche Macan là bao nhiêu?

Giá lăn bánh xe Porsche Macan dao động từ 3,687 triệu - 6,008 triệu tùy phiên bản và khu vực mua xe. Giá lăn bánh bao gồm giá xe niêm yết, lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc.

Tham khảo bảng tính giá lăn bánh xe Porsche Macan chi tiết cho phiên bản Base (bản thấp nhất):
Kéo sang phải để xem chi tiết
Khoản mục chi phí Hà Nội TP. Hồ Chí Minh Tỉnh khác
1. Giá niêm yết (Base) 3,350,000,000 VNĐ 3,350,000,000 VNĐ 3,350,000,000 VNĐ
2. Lệ phí trước bạ 402,000,000 VNĐ (12%) 335,000,000 VNĐ (10%) 335,000,000 VNĐ (10%)
3. Phí cấp biển số 14,000,000 VNĐ 14,000,000 VNĐ 140,000 VNĐ
4. Phí đăng kiểm 340,000 VNĐ 340,000 VNĐ 340,000 VNĐ
5. Phí bảo trì đường bộ (1 năm) 1,560,000 VNĐ 1,560,000 VNĐ 1,560,000 VNĐ
6. Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm) 437,000 VNĐ 437,000 VNĐ 437,000 VNĐ
TỔNG GIÁ LĂN BÁNH (TẠM TÍNH) ~3,768,337,000 VNĐ ~3,701,337,000 VNĐ ~3,687,477,000 VNĐ
Lưu ý: Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tính dựa trên giá niêm yết của phiên bản Base. Các khoản phí có thể thay đổi tùy theo quy định của từng địa phương và thời điểm cụ thể. Giá bán thực tế tại đại lý có thể chênh lệch so với giá niêm yết do chính sách bán hàng và các chương trình khuyến mãi.

So sánh thông số các phiên bản Porsche Macan

Kéo sang phải để xem chi tiết
Thông số Base T S GTS
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ I4 turbo I4 turbo V6 turbo 3.0 V6 twin-turbo
Dung tích (cc) 1.984 1.984 2.995 2.894
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) 265/5000 - 6800 265/5000 - 6800 380/5400 - 6400 440
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) 400/1600 - 4500 400/1600 - 4500 480/1360 - 4800 520
Hộp số PDK 7 cấp PDK 7 cấp PDK 7 cấp PDK 7 cấp
Hệ dẫn động 4 bánh toàn phần 4 bánh toàn phần 4 bánh toàn phần 4 bánh toàn phần
Loại nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) 8,9 8,9 8,9 9,6
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ 5 5 5 5
Kích thước dài x rộng x cao (mm) 4696 x 2098 x 1624 4726 x 1922 x 1606 4696 x 2098 x 1624 4686 x 1934 x 1609
Chiều dài cơ sở (mm) 2.807 2.807 2.807 2.807
Dung tích khoang hành lý (lít) 488 488 488 488
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 65 65 65 65
Trọng lượng bản thân (kg) 1.795 1.795 1.795 1.795
Trọng lượng toàn tải (kg) 2.510 2.510 2.510 2.510
Lốp, la-zăng R18 R20 R18 R20
Hệ thống treo/phanh
Treo trước Lò xo Lò xo Lò xo Lò xo hạ thấp 15mm
Treo sau Lò xo Lò xo Lò xo Lò xo hạ thấp 15mm
Phanh trước Phanh đĩa đường kính 345 mm, 4 piston phanh Phanh đĩa đường kính 345 mm, 4 piston phanh Phanh đĩa đường kính 360 mm, 6 piston phanh Phanh đĩa đường kính 360 mm, 6 piston phanh
Phanh sau Phanh đĩa đường kính 330mm, 3 piston phanh Phanh đĩa đường kính 330mm, 3 piston phanh Phanh đĩa đường kính 330mm, 3 piston phanh Phanh đĩa đường kính 330mm, 3 piston phanh
Ngoại thất
Đèn chiếu xa LED LED LED LED
Đèn chiếu gần LED LED LED LED
Đèn ban ngày LED LED LED LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn hậu LED LED LED LED
Gương chiếu hậu Gương chỉnh điện Gương chỉnh điện Gương chỉnh điện Gương chỉnh điện
Sấy gương chiếu hậu Không Không Không Không
Gạt mưa tự động
Cốp đóng/mở điện
Mở cốp rảnh tay Không Không Không Không
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da Da Da Da
Điều chỉnh ghế lái Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng
Nhớ vị trí ghế lái
Massage ghế lái Không Không Không Không
Điều chỉnh ghế phụ Chỉnh điện, 6 hướng Chỉnh điện, 6 hướng Chỉnh điện, 6 hướng Chỉnh điện, 6 hướng
Massage ghế phụ Không Không Không Không
Thông gió (làm mát) ghế lái Không Không Không Không
Thông gió (làm mát) ghế phụ Không Không Không Không
Sưởi ấm ghế lái Không Không Không Không
Sưởi ấm ghế phụ Không Không Không Không
Bảng đồng hồ tài xế Analog kết hợp Digital Analog kết hợp Digital Analog kết hợp Digital Analog kết hợp Digital
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng Da Da Da Da
Hàng ghế thứ hai Gập 40/20/40 Gập 40/20/40 Gập 40/20/40 Gập 40/20/40
Chìa khoá thông minh Không Không Không Không
Khởi động nút bấm Không Không Không Không
Điều hoà 3 vùng tự động 3 vùng tự động 3 vùng tự động 3 vùng tự động
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa kính một chạm
Cửa sổ trời Không Không Không Không
Cửa sổ trời toàn cảnh Không Không Không Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình giải trí Màn hình cảm ứng 10,9 inch Màn hình cảm ứng 10,9 inch Màn hình cảm ứng 10,9 inch Màn hình cảm ứng 10,9 inch
Kết nối Apple CarPlay
Kết nối Android Auto Không Không Không Không
Ra lệnh giọng nói Không Không Không Không
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa 10 loa 10 loa 10 loa 10 loa
Phát WiFi Không Không Không Không
Kết nối AUX Không Không Không Không
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây Không Không Không Không
Khởi động từ xa Không Không Không Không
Hỗ trợ vận hành
Nhiều chế độ lái
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Không Không Không Không
Kiểm soát gia tốc Không Không Không Không
Phanh tay điện tử Không Không Không Không
Giữ phanh tự động Không Không Không Không
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) Không Không Không Không
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) Không Không Không
Số túi khí 8 8 8 8
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) Không Không Không Không
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc Không Không Không Không
Hỗ trợ đổ đèo
Cảnh báo điểm mù Không Không Không Không
Cảm biến lùi
Camera lùi
Camera 360 Không Không Không Không
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) Không Không Không Không
Cảnh báo chệch làn đường Không Không Không Không
Hỗ trợ giữ làn Không Không Không Không
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm Không Không Không Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Không Không Không Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Không Không Không Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Cảm biến áp suất lốp
Cảm biến khoảng cách phía trước Không Không Không Không

Mua bán xe Porsche Macan cũ

Xem thêm: Porsche Macan cũ
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây