Bảng thông số kỹ thuật Peugeot Traveller tổng hợp 3 phiên bản đang có dữ liệu trên Tinbanxe.vn, kèm giá bán và giá lăn bánh theo tỉnh thành để người mua dễ so sánh trước khi chọn xe.
Bảng giá xe Peugeot Traveller cập nhật tháng 07/2026
Giá xe Peugeot Traveller niêm yết dao động từ 1.5 tỷ - 2.09 tỷ tùy phiên bản.
Kéo sang phải để xem chi tiết
Tên phiên bản
Giá niêm yết (VNĐ)
Giá lăn bánh Hà Nội
Giá lăn bánh TP.HCM
Giá lăn bánh tỉnh khác
Luxury
1.5 tỷ
1,695 triệu
1,665 triệu
1,651 triệu
Premium 7S
1.6 tỷ
1,807 triệu
1,775 triệu
1,761 triệu
Premium
2.09 tỷ
2,356 triệu
2,314 triệu
2,300 triệu
Giá lăn bánh xe Peugeot Traveller đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Mức giá có thể thay đổi tùy theo địa phương và thời điểm mua xe.
Giá lăn bánh xe Peugeot Traveller là bao nhiêu?
Giá lăn bánh xe Peugeot Traveller dao động từ 1,651 triệu - 2,356 triệu tùy phiên bản và khu vực mua xe. Giá lăn bánh bao gồm giá xe niêm yết, lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc.
Tham khảo bảng tính giá lăn bánh xe Peugeot Traveller chi tiết cho phiên bản Luxury (bản thấp nhất):
Kéo sang phải để xem chi tiết
Khoản mục chi phí
Hà Nội
TP. Hồ Chí Minh
Tỉnh khác
1. Giá niêm yết (Luxury)
1,499,000,000 VNĐ
1,499,000,000 VNĐ
1,499,000,000 VNĐ
2. Lệ phí trước bạ
179,880,000 VNĐ (12%)
149,900,000 VNĐ (10%)
149,900,000 VNĐ (10%)
3. Phí cấp biển số
14,000,000 VNĐ
14,000,000 VNĐ
140,000 VNĐ
4. Phí đăng kiểm
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
5. Phí bảo trì đường bộ (1 năm)
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
6. Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm)
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
TỔNG GIÁ LĂN BÁNH (TẠM TÍNH)
~1,695,217,000 VNĐ
~1,665,237,000 VNĐ
~1,651,377,000 VNĐ
Lưu ý:Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tính dựa trên giá niêm yết của phiên bản Luxury.Các khoản phí có thể thay đổi tùy theo quy định của từng địa phương và thời điểm cụ thể.Giá bán thực tế tại đại lý có thể chênh lệch so với giá niêm yết do chính sách bán hàng và các chương trình khuyến mãi.
So sánh thông số các phiên bản Peugeot Traveller
Kéo sang phải để xem chi tiết
Thông số
Luxury
Premium 7S
Premium
Động cơ/hộp số
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
370/2000
370/2000
370/2000
Hộp số
6AT
6AT
6AT
Hệ dẫn động
FWD
FWD
FWD
Loại nhiên liệu
Diesel
Diesel
Diesel
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
6,3
6,3
6,3
Kiểu động cơ
High Pressure Direct Injection (HDi)
High Pressure Direct Injection (HDi)
High Pressure Direct Injection (HDi)
Dung tích (cc)
1.997
1.997
1.997
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
150/4000
150/4000
150/4000
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
7
7
6
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
5315 x 1935 x 1915
5315 x 1935 x 2030
5315 x 1935 x 2030
Chiều dài cơ sở (mm)
3.275
3.275
3.275
Khoảng sáng gầm (mm)
170
170
170
Dung tích khoang hành lý (lít)
989
-
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
70
70
70
Trọng lượng bản thân (kg)
2.050
2.270
2.270
Trọng lượng toàn tải (kg)
2.680
2.680
2.680
Lốp, la-zăng
215/60 R17
215/60 R17
215/60 R17
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
MacPherson
MacPherson
MacPherson
Treo sau
Độc lập, lò xo trụ
Độc lập, lò xo trụ
Độc lập, lò xo trụ
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa
Đĩa
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
Xenon
Xenon
Xenon
Đèn chiếu gần
Xenon
Xenon
Xenon
Đèn ban ngày
LED
LED
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Có
Có
Có
Đèn pha tự động xa/gần
Không
Không
Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Không
Không
Không
Đèn hậu
Halogen
Halogen
Halogen
Đèn phanh trên cao
Có
Có
Có
Gương chiếu hậu
Gập điện, chỉnh điện
Gập điện, chỉnh điện
Gập điện, chỉnh điện
Sấy gương chiếu hậu
Có
Có
Có
Gạt mưa tự động
Có
Có
Có
Ăng ten vây cá
Không
Không
Không
Cốp đóng/mở điện
Không
Không
Không
Mở cốp rảnh tay
Không
Không
Không
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Da
Điều chỉnh ghế lái
Có, 8 hướng
Có, 8 hướng
Có, 8 hướng
Nhớ vị trí ghế lái
Không
Không
Không
Massage ghế lái
Có
Có
Có
Điều chỉnh ghế phụ
Có, 8 hướng
Có, 8 hướng
Có, 8 hướng
Massage ghế phụ
Có
Có
Có
Thông gió (làm mát) ghế lái
Không
Không
Không
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Không
Không
Không
Sưởi ấm ghế lái
Có
Có
Có
Sưởi ấm ghế phụ
Có
Có
Có
Bảng đồng hồ tài xế
Kết hợp analog và màn hình 3.5-inch
Kết hợp analog và màn hình 3.5-inch
Kết hợp analog và màn hình 3.5-inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Có
Có
Có
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Da
Da
Hàng ghế thứ hai
Gâp, trượt, tháo rời, xoay
Gập vào vách ngăn
Gập vào vách ngăn
Hàng ghế thứ ba
Gâp, trượt, tháo rời, xoay
Chỉnh điện, sưởi, làm mát, massage
Chỉnh điện, sưởi, làm mát, massage
Chìa khoá thông minh
Có
Có
Có
Khởi động nút bấm
Có
Có
Có
Điều hoà
Tự động 2 vùng
Tự động 2 vùng
Tự động 2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
Có
Có
Có
Cửa kính một chạm
Có, tất cả các ghế
Có, tất cả các ghế
Có, tất cả các ghế
Cửa sổ trời
Không
Không
Không
Cửa sổ trời toàn cảnh
Có
Có
Có
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Có
Có
Có
Tựa tay hàng ghế trước
Có
Có
Có
Tựa tay hàng ghế sau
Có
Không
Không
Màn hình giải trí
Cảm ứng 7-inch
Cảm ứng 7-inch
Cảm ứng 7-inch
Kết nối Apple CarPlay
Có
Có
Có
Kết nối Android Auto
Có
Có
Có
Ra lệnh giọng nói
Có
Có
Có
Đàm thoại rảnh tay
Có
Có
Có
Hệ thống loa
10
10
10
Phát WiFi
Có
Có
Có
Kết nối AUX
Có
Có
Có
Kết nối USB
Có
Có
Có
Kết nối Bluetooth
Có
Có
Có
Radio AM/FM
Có
Có
Có
Sạc không dây
Không
Không
Không
Hỗ trợ vận hành
Trợ lực vô-lăng
Thủy lực
Thủy lực
Thủy lực
Nhiều chế độ lái
Có
Có
Có
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Có
Có
Có
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Không
Không
Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Không
Không
Không
Kiểm soát gia tốc
Không
Không
Không
Phanh tay điện tử
Không
Không
Không
Giữ phanh tự động
Không
Không
Không
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Có
Có
Có
Công nghệ an toàn
Số túi khí
6
6
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
Có
Có
Có
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Có
Có
Có
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Có
Có
Có
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Có
Có
Có
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Có
Có
Có
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Có
Có
Có
Hỗ trợ đổ đèo
Không
Không
Không
Cảnh báo điểm mù
Có
Có
Có
Cảm biến lùi
Có
Có
Có
Camera lùi
Có
Có
Có
Camera 360
Không
Không
Không
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Không
Không
Không
Cảnh báo chệch làn đường
Có
Có
Có
Hỗ trợ giữ làn
Không
Không
Không
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Không
Không
Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Không
Không
Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Không
Không
Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Có
Có
Có
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Có
Có
Có
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)