Thông số kỹ thuật Peugeot 5008

Bảng thông số kỹ thuật Peugeot 5008 tổng hợp 2 phiên bản đang có dữ liệu trên Tinbanxe.vn, kèm giá bán và giá lăn bánh theo tỉnh thành để người mua dễ so sánh trước khi chọn xe.
2 phiên bản Giá: 1.2 tỷ - 1.32 tỷ

Bảng giá xe Peugeot 5008 cập nhật tháng 06/2026

Giá xe Peugeot 5008 niêm yết dao động từ 1.2 tỷ - 1.32 tỷ tùy phiên bản.
Kéo sang phải để xem chi tiết
Tên phiên bản Giá niêm yết (VNĐ) Giá lăn bánh Hà Nội Giá lăn bánh TP.HCM Giá lăn bánh tỉnh khác
Allure 1.2 tỷ 1,359 triệu 1,335 triệu 1,321 triệu
GT 1.32 tỷ 1,494 triệu 1,467 triệu 1,453 triệu
Giá lăn bánh xe Peugeot 5008 đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Mức giá có thể thay đổi tùy theo địa phương và thời điểm mua xe.

Giá lăn bánh xe Peugeot 5008 là bao nhiêu?

Giá lăn bánh xe Peugeot 5008 dao động từ 1,321 triệu - 1,494 triệu tùy phiên bản và khu vực mua xe. Giá lăn bánh bao gồm giá xe niêm yết, lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc.

Tham khảo bảng tính giá lăn bánh xe Peugeot 5008 chi tiết cho phiên bản Allure (bản thấp nhất):
Kéo sang phải để xem chi tiết
Khoản mục chi phí Hà Nội TP. Hồ Chí Minh Tỉnh khác
1. Giá niêm yết (Allure) 1,199,000,000 VNĐ 1,199,000,000 VNĐ 1,199,000,000 VNĐ
2. Lệ phí trước bạ 143,880,000 VNĐ (12%) 119,900,000 VNĐ (10%) 119,900,000 VNĐ (10%)
3. Phí cấp biển số 14,000,000 VNĐ 14,000,000 VNĐ 140,000 VNĐ
4. Phí đăng kiểm 340,000 VNĐ 340,000 VNĐ 340,000 VNĐ
5. Phí bảo trì đường bộ (1 năm) 1,560,000 VNĐ 1,560,000 VNĐ 1,560,000 VNĐ
6. Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm) 437,000 VNĐ 437,000 VNĐ 437,000 VNĐ
TỔNG GIÁ LĂN BÁNH (TẠM TÍNH) ~1,359,217,000 VNĐ ~1,335,237,000 VNĐ ~1,321,377,000 VNĐ
Lưu ý: Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tính dựa trên giá niêm yết của phiên bản Allure. Các khoản phí có thể thay đổi tùy theo quy định của từng địa phương và thời điểm cụ thể. Giá bán thực tế tại đại lý có thể chênh lệch so với giá niêm yết do chính sách bán hàng và các chương trình khuyến mãi.

So sánh thông số các phiên bản Peugeot 5008

Kéo sang phải để xem chi tiết
Thông số Allure GT
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ Turbo High Pressure (THP) Turbo High Pressure (THP)
Dung tích (cc) 1.598 1.598
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) 165/6000 165/6000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) 245/1400 - 4000 245/1400 - 4000
Hộp số 6AT 6AT
Hệ dẫn động FWD FWD
Loại nhiên liệu Xăng Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) 6,87 6,87
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ 7 7
Kích thước dài x rộng x cao (mm) 4670 x 1855 x 1655 4670 x 1855 x 1655
Chiều dài cơ sở (mm) 2.840 2.840
Khoảng sáng gầm (mm) 165 165
Dung tích khoang hành lý (lít) 780 780
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 56 56
Trọng lượng bản thân (kg) 1.570 1.570
Trọng lượng toàn tải (kg) 2.200 2.200
Lốp, la-zăng 225/55 R18 235/50 R19
Hệ thống treo/phanh
Treo trước MacPherson MacPherson
Treo sau Bán độc lập Bán độc lập
Phanh trước Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa Đĩa
Ngoại thất
Đèn chiếu xa LED LED
Đèn chiếu gần LED LED
Đèn ban ngày LED LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động xa/gần Không Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Đèn hậu LED LED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu Gập điện, chỉnh điện, tự hạ khi vào số lùi Gập điện, chỉnh điện, tự hạ khi vào số lùi
Sấy gương chiếu hậu
Gạt mưa tự động
Ăng ten vây cá Không Không
Cốp đóng/mở điện
Mở cốp rảnh tay
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da Claudia cao cấp Da Claudia cao cấp
Điều chỉnh ghế lái Có, 8 hướng Có, 8 hướng
Massage ghế lái Không
Điều chỉnh ghế phụ Có, 8 hướng Có, 8 hướng
Massage ghế phụ Không
Thông gió (làm mát) ghế lái Không Không
Thông gió (làm mát) ghế phụ Không Không
Sưởi ấm ghế lái Không Không
Sưởi ấm ghế phụ Không
Bảng đồng hồ tài xế Digital 12.3-inch Digital 12.3-inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng Da Da
Hàng ghế thứ hai Gập 60:40 Gập 60:40
Hàng ghế thứ ba Gập phẳng 50:50, tháo rời Gập phẳng 50:50, tháo rời
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà Tự động 2 vùng Tự động 2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa kính một chạm Có, tất cả các ghế Có, tất cả các ghế
Cửa sổ trời
Cửa sổ trời toàn cảnh
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình giải trí Cảm ứng 10-inch Cảm ứng 10-inch
Kết nối Apple CarPlay
Kết nối Android Auto Không Không
Ra lệnh giọng nói
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa 6 10
Phát WiFi
Kết nối AUX Không Không
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây
Kiểm soát chất lượng không khí -
Hỗ trợ vận hành
Trợ lực vô-lăng Điện Điện
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Không Không
Kiểm soát gia tốc Không Không
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động Không Không
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) Không Không
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) Không Không
Số túi khí 6 6
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hỗ trợ đổ đèo
Cảnh báo điểm mù
Cảm biến lùi
Camera lùi
Camera 360
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) Không Không
Cảnh báo chệch làn đường
Hỗ trợ giữ làn
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm Không Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Không Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix

Mua bán xe Peugeot 5008 mới

Xem thêm: Mua bán xe Peugeot 5008

Mua bán xe Peugeot 5008 cũ

Xem thêm: Peugeot 5008 cũ
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây