Thông số kỹ thuật Omoda C5

Bảng thông số kỹ thuật Omoda C5 tổng hợp 5 phiên bản đang có dữ liệu trên Tinbanxe.vn, kèm giá bán và giá lăn bánh theo tỉnh thành để người mua dễ so sánh trước khi chọn xe.
5 phiên bản Giá: 539 triệu - 749 triệu

Bảng giá xe Omoda C5 cập nhật tháng 07/2026

Giá xe Omoda C5 niêm yết dao động từ 539 triệu - 749 triệu tùy phiên bản.
Kéo sang phải để xem chi tiết
Tên phiên bản Giá niêm yết (VNĐ) Giá lăn bánh Hà Nội Giá lăn bánh TP.HCM Giá lăn bánh tỉnh khác
Luxury 539 triệu 620 triệu 609 triệu 595 triệu
Premium 589 triệu 676 triệu 664 triệu 650 triệu
Flagship 669 triệu 766 triệu 752 triệu 738 triệu
SHS-H Premium 669 triệu 766 triệu 752 triệu 738 triệu
SHS-H Flagship 749 triệu 855 triệu 840 triệu 826 triệu
Giá lăn bánh xe Omoda C5 đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Mức giá có thể thay đổi tùy theo địa phương và thời điểm mua xe.

Giá lăn bánh xe Omoda C5 là bao nhiêu?

Giá lăn bánh xe Omoda C5 dao động từ 595 triệu - 855 triệu tùy phiên bản và khu vực mua xe. Giá lăn bánh bao gồm giá xe niêm yết, lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc.

Tham khảo bảng tính giá lăn bánh xe Omoda C5 chi tiết cho phiên bản Luxury (bản thấp nhất):
Kéo sang phải để xem chi tiết
Khoản mục chi phí Hà Nội TP. Hồ Chí Minh Tỉnh khác
1. Giá niêm yết (Luxury) 539,000,000 VNĐ 539,000,000 VNĐ 539,000,000 VNĐ
2. Lệ phí trước bạ 64,680,000 VNĐ (12%) 53,900,000 VNĐ (10%) 53,900,000 VNĐ (10%)
3. Phí cấp biển số 14,000,000 VNĐ 14,000,000 VNĐ 140,000 VNĐ
4. Phí đăng kiểm 340,000 VNĐ 340,000 VNĐ 340,000 VNĐ
5. Phí bảo trì đường bộ (1 năm) 1,560,000 VNĐ 1,560,000 VNĐ 1,560,000 VNĐ
6. Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm) 437,000 VNĐ 437,000 VNĐ 437,000 VNĐ
TỔNG GIÁ LĂN BÁNH (TẠM TÍNH) ~620,017,000 VNĐ ~609,237,000 VNĐ ~595,377,000 VNĐ
Lưu ý: Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tính dựa trên giá niêm yết của phiên bản Luxury. Các khoản phí có thể thay đổi tùy theo quy định của từng địa phương và thời điểm cụ thể. Giá bán thực tế tại đại lý có thể chênh lệch so với giá niêm yết do chính sách bán hàng và các chương trình khuyến mãi.

So sánh thông số các phiên bản Omoda C5

Kéo sang phải để xem chi tiết
Thông số Luxury Premium Flagship SHS-H Premium SHS-H Flagship
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ 1,5 lít 1.5 TurboTu 1.5 TurboTu 1.5 TurboTu 1.5 TurboTu
Dung tích (cc) 1.500 1.500 1.500 1.500 1.500
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) 111 145/5.500 145/5.500 141/5.200 141/5.200
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) 138 210/1.750-4.000 210/1.750-4.000 215/2.500 - 4.000 215/2.500 - 4.000
Hộp số CVT CVT CVT DHT vô cấp DHT vô cấp
Hệ dẫn động FWD FWD FWD FWD FWD
Loại nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) 7,1 7,1 4,9 4,9
Thời gian tăng tốc từ 0-100 km/h (giây) 9,9 9,9 7,9 7,9
Công suất môtơ điện (mã lực) - - - 201 201
Mô-men xoắn môtơ điện (Nm) - - - 310 310
Công suất kết hợp (Xăng+Điện) (hp/rpm) - - - 221 221
Mô-men xoắn kết hợp (Xăng+Điện) (Nm/rpm) - - - 295 295
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ 5 5 5 5 5
Kích thước dài x rộng x cao (mm) 4.400 x 1.830 x 1.588 4.400 x 1.830 x 1.588 4.400 x 1.830 x 1.588 4.447 x 1.824 x 1.588 4.447 x 1.824 x 1.588
Chiều dài cơ sở (mm) 2.630 2.630 2.630 2.610 2.610
Khoảng sáng gầm (mm) 169 169 169 169 169
Trọng lượng bản thân (kg) 1.420 1.420 1.420 1.546 1.546
Lốp, la-zăng 17 inch 215/55 R18 215/55 R18 215/60 R17 215/55 R18
Hệ thống treo/phanh
Treo trước MacPhersonp MacPhersonp MacPhersonp MacPherson MacPherson
Treo sau Dầm xoắn Dầm xoắn Dầm xoắn Đa điểm Đa điểm
Phanh trước Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Ngoại thất
Đèn chiếu xa Halogen LED LED LED LED
Đèn chiếu gần Halogen LED LED LED LED
Đèn ban ngày Halogen LED LED LED LED
Đèn pha tự động bật/tắt Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Không Không
Đèn hậu LED LED LED LED LED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu Chỉnh điện, gập điện tự động Chỉnh điện, gập điện tự động Chỉnh điện, gập điện tự động Chỉnh điện, gập điện tự động Chỉnh điện, gập điện tự động
Sấy gương chiếu hậu
Gạt mưa tự động Không Không
Cốp đóng/mở điện Không Không
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da, nỉ Da, nỉ Da Da Da
Điều chỉnh ghế lái Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh điện 6 hướng Chỉnh điện 6 hướng Chỉnh điện 6 hướng
Điều chỉnh ghế phụ Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh điện 4 hướng
Sưởi và làm mát hàng ghế trước Không Không
Bảng đồng hồ tài xế TFT 10,2 inch TFT 10,2 inch TFT 10,2 inch LCD 12,3 inch LCD 12,3 inch
Chất liệu bọc vô-lăng Da Da Da Da Da
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà Chỉnh tay Chỉnh tay Tự động 2 vùng Tự động 2 vùng Tự động 2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa sổ trời Không Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Không Không
Màn hình giải trí Cảm ứng 10,25 inch Cảm ứng 10,25 inch Cảm ứng 10,25 inch Cảm ứng 12,3 inch Cảm ứng 12,3 inch
Khởi động từ xa
Kết nối Apple CarPlay
Kết nối Android Auto
Ra lệnh giọng nói Không Không Không Không Không
Hệ thống loa 4 loa 4 loa 8 loa Sony 8 loa Sony 8 loa Sony
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây
Đèn viền nội thất (ambient light)
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) Không Không Không
Số túi khí 6 6 6 6 6
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hỗ trợ đổ đèo
Cảm biến áp suất lốp Không
Cảnh báo điểm mù Không Không
Cảm biến lùi Trước/Sau Trước/Sau Trước/Sau Trước/Sau Trước/Sau
Camera lùi
Camera 360 Không Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Không Không
Cảnh báo chệch làn đường Không Không Không
Hỗ trợ giữ làn Không Không Không
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm Không Không
Cảm biến khoảng cách phía trước Không Không
Cảnh báo tiền va chạm Không Không Không
Thông báo xe trước khởi hành Không Không Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây