Bảng thông số kỹ thuật Nissan Navara tổng hợp 3 phiên bản đang có dữ liệu trên Tinbanxe.vn, kèm giá bán và giá lăn bánh theo tỉnh thành để người mua dễ so sánh trước khi chọn xe.
Giá xe Nissan Navara niêm yết dao động từ 699 triệu - 970 triệu tùy phiên bản.
Kéo sang phải để xem chi tiết
Tên phiên bản
Giá niêm yết (VNĐ)
Giá lăn bánh Hà Nội
Giá lăn bánh TP.HCM
Giá lăn bánh tỉnh khác
EL 2WD
699 triệu
799 triệu
785 triệu
771 triệu
4WD Cao cấp
945 triệu
1,075 triệu
1,056 triệu
1,042 triệu
PRO4X
970 triệu
1,103 triệu
1,083 triệu
1,069 triệu
Giá lăn bánh xe Nissan Navara đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Mức giá có thể thay đổi tùy theo địa phương và thời điểm mua xe.
Giá lăn bánh xe Nissan Navara là bao nhiêu?
Giá lăn bánh xe Nissan Navara dao động từ 771 triệu - 1,103 triệu tùy phiên bản và khu vực mua xe. Giá lăn bánh bao gồm giá xe niêm yết, lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc.
Tham khảo bảng tính giá lăn bánh xe Nissan Navara chi tiết cho phiên bản EL 2WD (bản thấp nhất):
Kéo sang phải để xem chi tiết
Khoản mục chi phí
Hà Nội
TP. Hồ Chí Minh
Tỉnh khác
1. Giá niêm yết (EL 2WD)
699,000,000 VNĐ
699,000,000 VNĐ
699,000,000 VNĐ
2. Lệ phí trước bạ
83,880,000 VNĐ (12%)
69,900,000 VNĐ (10%)
69,900,000 VNĐ (10%)
3. Phí cấp biển số
14,000,000 VNĐ
14,000,000 VNĐ
140,000 VNĐ
4. Phí đăng kiểm
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
5. Phí bảo trì đường bộ (1 năm)
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
6. Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm)
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
TỔNG GIÁ LĂN BÁNH (TẠM TÍNH)
~799,217,000 VNĐ
~785,237,000 VNĐ
~771,377,000 VNĐ
Lưu ý:Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tính dựa trên giá niêm yết của phiên bản EL 2WD.Các khoản phí có thể thay đổi tùy theo quy định của từng địa phương và thời điểm cụ thể.Giá bán thực tế tại đại lý có thể chênh lệch so với giá niêm yết do chính sách bán hàng và các chương trình khuyến mãi.
So sánh thông số các phiên bản Nissan Navara
Kéo sang phải để xem chi tiết
Thông số
EL 2WD
4WD Cao cấp
PRO4X
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
YS23 DDTT
YS23 DDTT
YS23 DDTT
Dung tích (cc)
2.298
2.298
2.298
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
190/3750
190/3750
190/3750
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
450/1500-2000
450/1500-2000
450/1500-2000
Hộp số
Số tự động 7 cấp với Chế độ chuyển số tay
Số tự động 7 cấp với Chế độ chuyển số tay
Số tự động 7 cấp với Chế độ chuyển số tay
Hệ dẫn động
Cầu sau
2 cầu bán thời gian với nút gài cầu điện tử Shift-on-the-fly
2 cầu bán thời gian với nút gài cầu điện tử Shift-on-the-fly
Loại nhiên liệu
Diesel
Diesel
Diesel
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
5
5
5
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
5260 x 1850 x 1810
5260 x 1850 x 1810
5260 x 1850 x 1810
Chiều dài cơ sở (mm)
3.150
3.150
3.150
Khoảng sáng gầm (mm)
205
220
220
Bán kính vòng quay (mm)
6,2
6,2
6,2
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
80
80
80
Lốp, la-zăng
255/65R17
255/60R18
255/65R17
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ và giảm chấn
độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ và giảm chấn
độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ và giảm chấn
Treo sau
liên kết đa điểm kết hợp với thanh cân bằng
liên kết đa điểm kết hợp với thanh cân bằng
liên kết đa điểm kết hợp với thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Tang trống
Tang trống
Tang trống
Ngoại thất
Đèn phanh trên cao
Có
Có
Có
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện
Chỉnh điện Gập điện tự động Tích hợp đèn xi-nhan trên gương
Chỉnh điện / Gập điện tự động/ Tích hợp đèn xi-nhan trên gương/ Màu đen
Sấy gương chiếu hậu
Không
Có
Có
Gạt mưa tự động
Không
Có
Có
Đèn chiếu xa
Halogen
LED
LED
Đèn chiếu gần
Halogen
LED
LED
Đèn ban ngày
Không
LED
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Có
Có
Có
Đèn pha tự động xa/gần
Không
Không
Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Không
Không
Không
Đèn hậu
Halogen
LED
LED
Ăng ten vây cá
-
Không
Không
Cốp đóng/mở điện
-
Không
Không
Mở cốp rảnh tay
-
Không
Không
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da
Da Pro4x
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh cơ
8 hướng
-
Massage ghế lái
Không
Không
Không
Massage ghế phụ
Không
Không
Không
Thông gió (làm mát) ghế lái
Không
Không
Không
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Không
Không
Không
Sưởi ấm ghế lái
Không
Không
Không
Sưởi ấm ghế phụ
Không
Không
Không
Bảng đồng hồ tài xế
Cơ tích hợp Digital 7inch
Digital 7inch
Digital 7inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Có
Có
Có
Chất liệu bọc vô-lăng
Urathane
Da 3 chấu
Da 3 chấu
Chìa khoá thông minh
Không
Không
Không
Khởi động nút bấm
Không
Có
Có
Điều hoà
Chỉnh cơ
Tự động 2 vùng có lọc bụi
Tự động 2 vùng có lọc bụi
Cửa gió hàng ghế sau
Có
Có
Có
Cửa kính một chạm
Ghế lái
Ghế lái
Ghế lái
Cửa sổ trời
Không
Không
Không
Cửa sổ trời toàn cảnh
Không
Không
Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Không
Có
Có
Tựa tay hàng ghế trước
Có
Có
Có
Tựa tay hàng ghế sau
Có
Có
Có
Màn hình giải trí
Cơ bản
cảm ứng 8 inch
cảm ứng 8 inch
Kết nối Apple CarPlay
Không
Có
Có
Kết nối Android Auto
Không
Không
Không
Ra lệnh giọng nói
Không
Không
Không
Đàm thoại rảnh tay
Không
Có
Có
Hệ thống loa
4
6
6
Phát WiFi
Không
Không
Không
Kết nối AUX
Không
Không
Không
Kết nối USB
Có
Có
Có
Kết nối Bluetooth
Không
Có
Có
Radio AM/FM
Có
Có
Có
Sạc không dây
Không
Không
Không
Hỗ trợ vận hành
Trợ lực vô-lăng
Dầu
Dầu
Dầu
Nhiều chế độ lái
Không
Không
Không
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Có
Không
Không
Kiểm soát gia tốc
Không
Không
Không
Phanh tay điện tử
Không
Không
Không
Giữ phanh tự động
Không
Không
Không
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
-
Không
Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
-
Không
Không
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
Không
Không
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Có
Có
Có
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Không
Không
Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Không
Không
Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Không
Không
Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Không
Không
Không
Hỗ trợ đổ đèo
Không
Có
Có
Cảnh báo điểm mù
Không
Không
Không
Cảm biến lùi
Không
Có
Có
Camera lùi
Không
Có
Có
Camera 360
Không
Có
Có
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Không
Không
Không
Cảnh báo chệch làn đường
Không
Không
Không
Hỗ trợ giữ làn
Không
Không
Không
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Không
Không
Không
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Có
Có
Có
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Có
Có
Có
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)