Bảng thông số kỹ thuật MG ZS tổng hợp 3 phiên bản đang có dữ liệu trên Tinbanxe.vn, kèm giá bán và giá lăn bánh theo tỉnh thành để người mua dễ so sánh trước khi chọn xe.
Giá xe MG ZS niêm yết dao động từ 518 triệu - 588 triệu tùy phiên bản.
Kéo sang phải để xem chi tiết
Tên phiên bản
Giá niêm yết (VNĐ)
Giá lăn bánh Hà Nội
Giá lăn bánh TP.HCM
Giá lăn bánh tỉnh khác
STD+
518 triệu
596 triệu
586 triệu
572 triệu
LUX+
588 triệu
675 triệu
663 triệu
649 triệu
COM+
Liên hệ
Giá lăn bánh xe MG ZS đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Mức giá có thể thay đổi tùy theo địa phương và thời điểm mua xe.
Giá lăn bánh xe MG ZS là bao nhiêu?
Giá lăn bánh xe MG ZS dao động từ 572 triệu - 675 triệu tùy phiên bản và khu vực mua xe. Giá lăn bánh bao gồm giá xe niêm yết, lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc.
Tham khảo bảng tính giá lăn bánh xe MG ZS chi tiết cho phiên bản STD+ (bản thấp nhất):
Kéo sang phải để xem chi tiết
Khoản mục chi phí
Hà Nội
TP. Hồ Chí Minh
Tỉnh khác
1. Giá niêm yết (STD+)
518,000,000 VNĐ
518,000,000 VNĐ
518,000,000 VNĐ
2. Lệ phí trước bạ
62,160,000 VNĐ (12%)
51,800,000 VNĐ (10%)
51,800,000 VNĐ (10%)
3. Phí cấp biển số
14,000,000 VNĐ
14,000,000 VNĐ
140,000 VNĐ
4. Phí đăng kiểm
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
5. Phí bảo trì đường bộ (1 năm)
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
6. Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm)
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
TỔNG GIÁ LĂN BÁNH (TẠM TÍNH)
~596,497,000 VNĐ
~586,137,000 VNĐ
~572,277,000 VNĐ
Lưu ý:Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tính dựa trên giá niêm yết của phiên bản STD+.Các khoản phí có thể thay đổi tùy theo quy định của từng địa phương và thời điểm cụ thể.Giá bán thực tế tại đại lý có thể chênh lệch so với giá niêm yết do chính sách bán hàng và các chương trình khuyến mãi.
So sánh thông số các phiên bản MG ZS
Kéo sang phải để xem chi tiết
Thông số
STD+
LUX+
COM+
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
DOHC 4-cylinder, NSE 1.5L
DOHC 4-cylinder, NSE 1.5L
-
Dung tích (cc)
1.498
1.498
-
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
112/6,000 (84kW)
112/6,000 (84kW)
-
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
150/4,500
150/4,500
-
Hộp số
CVT có chế độ lái thể thao (giả lập 8 cấp)
CVT có chế độ lái thể thao (giả lập 8 cấp)
-
Hệ dẫn động
Cầu trước 2WD
Cầu trước 2WD
-
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
6,3
6,53
-
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
5
5
-
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
4,323x 1,809x 1,653
4,323x 1,809x 1,653
-
Chiều dài cơ sở (mm)
2.585
2.585
-
Khoảng sáng gầm (mm)
170
170
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
359
359
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
48
48
-
Trọng lượng bản thân (kg)
1.290
1.290
-
Lốp, la-zăng
215/60R16
215/55R17
-
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
Kiểu MacPherson
Kiểu MacPherson
-
Treo sau
Thanh xoắn
Thanh xoắn
-
Phanh trước
Phanh đĩa
Phanh đĩa
-
Phanh sau
Phanh đĩa
Phanh đĩa
-
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
LED
-
Đèn chiếu gần
LED
LED
-
Đèn ban ngày
LED
LED
-
Đèn pha tự động bật/tắt
Không
Có
-
Đèn pha tự động xa/gần
Không
Có
-
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Không
Không
-
Đèn hậu
LED
LED
-
Đèn phanh trên cao
Có
Có
-
Gương chiếu hậu
Gương chiếu hậu chỉnh điện/gập điện & tích hợp đèn báo rẽ
Gương chiếu hậu chỉnh điện/gập điện & tích hợp đèn báo rẽ
-
Sấy gương chiếu hậu
Không
Không
-
Gạt mưa tự động
Không
Có
-
Ăng ten vây cá
Có
Có
-
Cốp đóng/mở điện
Không
Không
-
Mở cốp rảnh tay
Không
Không
-
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Ghế da
Ghế da
-
Điều chỉnh ghế lái
Không/Chỉnh tay 6 hướng
Chỉnh điện 6 hướng
-
Nhớ vị trí ghế lái
Không
Không
-
Massage ghế lái
Không
Không
-
Điều chỉnh ghế phụ
Chỉnh tay 4 hướng
Chỉnh tay 4 hướng
-
Massage ghế phụ
Không
Không
-
Thông gió (làm mát) ghế lái
Không
Không
-
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Không
Không
-
Sưởi ấm ghế lái
Không
Không
-
Sưởi ấm ghế phụ
Không
Không
-
Bảng đồng hồ tài xế
Màn hình màu hiển thị đa thông tin
Màn hình màu hiển thị đa thông tin
-
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Có
Có
-
Chất liệu bọc vô-lăng
Bọc da
Bọc da
-
Hàng ghế thứ hai
Gập 60/40
Gập 60/40
-
Chìa khoá thông minh
Có
Có
-
Khởi động nút bấm
Có
Có
-
Điều hoà
Chỉnh tay
Chỉnh tay
-
Cửa gió hàng ghế sau
Có
Có
-
Cửa kính một chạm
xuống một chạm ở ghế lái
lên/xuống một chạm ở ghế lái
-
Cửa sổ trời
Không
Có
-
Cửa sổ trời toàn cảnh
Không
Có
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Có
Có
-
Tựa tay hàng ghế trước
Có
Có
-
Tựa tay hàng ghế sau
Không
Không
-
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng 10.1"
Màn hình cảm ứng 10.1"
-
Kết nối Apple CarPlay
Có
Có
-
Kết nối Android Auto
Có
Có
-
Ra lệnh giọng nói
Không
Không
-
Đàm thoại rảnh tay
Có
Có
-
Hệ thống loa
4
6
-
Phát WiFi
Không
Không
-
Kết nối AUX
Có
Có
-
Kết nối USB
Có
Có
-
Kết nối Bluetooth
Có
Có
-
Radio AM/FM
Có
Có
-
Sạc không dây
Không
Không
-
Hỗ trợ vận hành
Trợ lực vô-lăng
Trợ lực điện với 3 chế độ (Thông thường, Đô thị, Thể thao)
Trợ lực điện với 3 chế độ (Thông thường, Đô thị, Thể thao)
-
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Không
Không
-
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Có
Có
-
Kiểm soát gia tốc
Không
Không
-
Phanh tay điện tử
Có
Có
-
Giữ phanh tự động
Có
Có
-
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Không
Không
-
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Có
Có
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Không
Không
-
Số túi khí
2
6
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
Có
Có
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Có
Có
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Có
Có
-
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Có
Có
-
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)