Thông số kỹ thuật MG ZS

Bảng thông số kỹ thuật MG ZS tổng hợp 3 phiên bản đang có dữ liệu trên Tinbanxe.vn, kèm giá bán và giá lăn bánh theo tỉnh thành để người mua dễ so sánh trước khi chọn xe.
3 phiên bản Giá: 518 triệu - 588 triệu

Bảng giá xe MG ZS cập nhật tháng 06/2026

Giá xe MG ZS niêm yết dao động từ 518 triệu - 588 triệu tùy phiên bản.
Kéo sang phải để xem chi tiết
Tên phiên bản Giá niêm yết (VNĐ) Giá lăn bánh Hà Nội Giá lăn bánh TP.HCM Giá lăn bánh tỉnh khác
STD+ 518 triệu 596 triệu 586 triệu 572 triệu
LUX+ 588 triệu 675 triệu 663 triệu 649 triệu
COM+ Liên hệ
Giá lăn bánh xe MG ZS đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Mức giá có thể thay đổi tùy theo địa phương và thời điểm mua xe.

Giá lăn bánh xe MG ZS là bao nhiêu?

Giá lăn bánh xe MG ZS dao động từ 572 triệu - 675 triệu tùy phiên bản và khu vực mua xe. Giá lăn bánh bao gồm giá xe niêm yết, lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc.

Tham khảo bảng tính giá lăn bánh xe MG ZS chi tiết cho phiên bản STD+ (bản thấp nhất):
Kéo sang phải để xem chi tiết
Khoản mục chi phí Hà Nội TP. Hồ Chí Minh Tỉnh khác
1. Giá niêm yết (STD+) 518,000,000 VNĐ 518,000,000 VNĐ 518,000,000 VNĐ
2. Lệ phí trước bạ 62,160,000 VNĐ (12%) 51,800,000 VNĐ (10%) 51,800,000 VNĐ (10%)
3. Phí cấp biển số 14,000,000 VNĐ 14,000,000 VNĐ 140,000 VNĐ
4. Phí đăng kiểm 340,000 VNĐ 340,000 VNĐ 340,000 VNĐ
5. Phí bảo trì đường bộ (1 năm) 1,560,000 VNĐ 1,560,000 VNĐ 1,560,000 VNĐ
6. Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm) 437,000 VNĐ 437,000 VNĐ 437,000 VNĐ
TỔNG GIÁ LĂN BÁNH (TẠM TÍNH) ~596,497,000 VNĐ ~586,137,000 VNĐ ~572,277,000 VNĐ
Lưu ý: Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tính dựa trên giá niêm yết của phiên bản STD+. Các khoản phí có thể thay đổi tùy theo quy định của từng địa phương và thời điểm cụ thể. Giá bán thực tế tại đại lý có thể chênh lệch so với giá niêm yết do chính sách bán hàng và các chương trình khuyến mãi.

So sánh thông số các phiên bản MG ZS

Kéo sang phải để xem chi tiết
Thông số STD+ LUX+ COM+
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ DOHC 4-cylinder, NSE 1.5L DOHC 4-cylinder, NSE 1.5L -
Dung tích (cc) 1.498 1.498 -
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) 112/6,000 (84kW) 112/6,000 (84kW) -
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) 150/4,500 150/4,500 -
Hộp số CVT có chế độ lái thể thao (giả lập 8 cấp) CVT có chế độ lái thể thao (giả lập 8 cấp) -
Hệ dẫn động Cầu trước 2WD Cầu trước 2WD -
Loại nhiên liệu Xăng Xăng -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) 6,3 6,53 -
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ 5 5 -
Kích thước dài x rộng x cao (mm) 4,323x 1,809x 1,653 4,323x 1,809x 1,653 -
Chiều dài cơ sở (mm) 2.585 2.585 -
Khoảng sáng gầm (mm) 170 170 -
Dung tích khoang hành lý (lít) 359 359 -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 48 48 -
Trọng lượng bản thân (kg) 1.290 1.290 -
Lốp, la-zăng 215/60R16 215/55R17 -
Hệ thống treo/phanh
Treo trước Kiểu MacPherson Kiểu MacPherson -
Treo sau Thanh xoắn Thanh xoắn -
Phanh trước Phanh đĩa Phanh đĩa -
Phanh sau Phanh đĩa Phanh đĩa -
Ngoại thất
Đèn chiếu xa LED LED -
Đèn chiếu gần LED LED -
Đèn ban ngày LED LED -
Đèn pha tự động bật/tắt Không -
Đèn pha tự động xa/gần Không -
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Không Không -
Đèn hậu LED LED -
Đèn phanh trên cao -
Gương chiếu hậu Gương chiếu hậu chỉnh điện/gập điện & tích hợp đèn báo rẽ Gương chiếu hậu chỉnh điện/gập điện & tích hợp đèn báo rẽ -
Sấy gương chiếu hậu Không Không -
Gạt mưa tự động Không -
Ăng ten vây cá -
Cốp đóng/mở điện Không Không -
Mở cốp rảnh tay Không Không -
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Ghế da Ghế da -
Điều chỉnh ghế lái Không/Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh điện 6 hướng -
Nhớ vị trí ghế lái Không Không -
Massage ghế lái Không Không -
Điều chỉnh ghế phụ Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng -
Massage ghế phụ Không Không -
Thông gió (làm mát) ghế lái Không Không -
Thông gió (làm mát) ghế phụ Không Không -
Sưởi ấm ghế lái Không Không -
Sưởi ấm ghế phụ Không Không -
Bảng đồng hồ tài xế Màn hình màu hiển thị đa thông tin Màn hình màu hiển thị đa thông tin -
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng -
Chất liệu bọc vô-lăng Bọc da Bọc da -
Hàng ghế thứ hai Gập 60/40 Gập 60/40 -
Chìa khoá thông minh -
Khởi động nút bấm -
Điều hoà Chỉnh tay Chỉnh tay -
Cửa gió hàng ghế sau -
Cửa kính một chạm xuống một chạm ở ghế lái lên/xuống một chạm ở ghế lái -
Cửa sổ trời Không -
Cửa sổ trời toàn cảnh Không -
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động -
Tựa tay hàng ghế trước -
Tựa tay hàng ghế sau Không Không -
Màn hình giải trí Màn hình cảm ứng 10.1" Màn hình cảm ứng 10.1" -
Kết nối Apple CarPlay -
Kết nối Android Auto -
Ra lệnh giọng nói Không Không -
Đàm thoại rảnh tay -
Hệ thống loa 4 6 -
Phát WiFi Không Không -
Kết nối AUX -
Kết nối USB -
Kết nối Bluetooth -
Radio AM/FM -
Sạc không dây Không Không -
Hỗ trợ vận hành
Trợ lực vô-lăng Trợ lực điện với 3 chế độ (Thông thường, Đô thị, Thể thao) Trợ lực điện với 3 chế độ (Thông thường, Đô thị, Thể thao) -
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) Không Không -
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua -
Kiểm soát gia tốc Không Không -
Phanh tay điện tử -
Giữ phanh tự động -
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) Không Không -
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control) -
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) Không Không -
Số túi khí 2 6 -
Chống bó cứng phanh (ABS) -
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) -
Cân bằng điện tử (VSC, ESP) -
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS) -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc -
Hỗ trợ đổ đèo -
Cảnh báo điểm mù Không Không -
Cảm biến lùi -
Camera lùi -
Camera 360 Không -
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) Không Không -
Cảnh báo chệch làn đường Không Không -
Hỗ trợ giữ làn Không Không -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm Không Không -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Không Không -
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Không Không -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix -
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây