Bảng thông số kỹ thuật MG MG7 tổng hợp 3 phiên bản đang có dữ liệu trên Tinbanxe.vn, kèm giá bán và giá lăn bánh theo tỉnh thành để người mua dễ so sánh trước khi chọn xe.
Giá xe MG MG7 niêm yết dao động từ 738 triệu - 1.02 tỷ tùy phiên bản.
Kéo sang phải để xem chi tiết
Tên phiên bản
Giá niêm yết (VNĐ)
Giá lăn bánh Hà Nội
Giá lăn bánh TP.HCM
Giá lăn bánh tỉnh khác
1.5 Luxury
738 triệu
843 triệu
828 triệu
814 triệu
2.0 Luxury
898 triệu
1,022 triệu
1,004 triệu
990 triệu
2.0 Premium
1.02 tỷ
1,156 triệu
1,136 triệu
1,122 triệu
Giá lăn bánh xe MG MG7 đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Mức giá có thể thay đổi tùy theo địa phương và thời điểm mua xe.
Giá lăn bánh xe MG MG7 là bao nhiêu?
Giá lăn bánh xe MG MG7 dao động từ 814 triệu - 1,156 triệu tùy phiên bản và khu vực mua xe. Giá lăn bánh bao gồm giá xe niêm yết, lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc.
Tham khảo bảng tính giá lăn bánh xe MG MG7 chi tiết cho phiên bản 1.5 Luxury (bản thấp nhất):
Kéo sang phải để xem chi tiết
Khoản mục chi phí
Hà Nội
TP. Hồ Chí Minh
Tỉnh khác
1. Giá niêm yết (1.5 Luxury)
738,000,000 VNĐ
738,000,000 VNĐ
738,000,000 VNĐ
2. Lệ phí trước bạ
88,560,000 VNĐ (12%)
73,800,000 VNĐ (10%)
73,800,000 VNĐ (10%)
3. Phí cấp biển số
14,000,000 VNĐ
14,000,000 VNĐ
140,000 VNĐ
4. Phí đăng kiểm
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
5. Phí bảo trì đường bộ (1 năm)
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
6. Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm)
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
TỔNG GIÁ LĂN BÁNH (TẠM TÍNH)
~842,897,000 VNĐ
~828,137,000 VNĐ
~814,277,000 VNĐ
Lưu ý:Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tính dựa trên giá niêm yết của phiên bản 1.5 Luxury.Các khoản phí có thể thay đổi tùy theo quy định của từng địa phương và thời điểm cụ thể.Giá bán thực tế tại đại lý có thể chênh lệch so với giá niêm yết do chính sách bán hàng và các chương trình khuyến mãi.
So sánh thông số các phiên bản MG MG7
Kéo sang phải để xem chi tiết
Thông số
1.5 Luxury
2.0 Luxury
2.0 Premium
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
1.5 Turbo
2.0 Turbo
2.0 Turbo
Dung tích (cc)
1,496
1.986
1.986
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
167
227
227
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
275
380
380
Hộp số
7 DCT
9 AT
9 AT
Hệ dẫn động
FWD
FWD
FWD
Cần số điện tử
Có
Có
Có
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
5
5
5
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
4.884 x 1.889 x 1.447
4.884 x 1.889 x 1.447
4.884 x 1.889 x 1.447
Chiều dài cơ sở (mm)
2.778
2.778
2.778
Khoảng sáng gầm (mm)
179
179
179
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
65
65
65
Trọng lượng bản thân (kg)
1.570
1.650
1.650
Trọng lượng toàn tải (kg)
2.005
2.085
2.085
Lốp, la-zăng
225/50R18
245/40R19
245/40R19
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
Mc Pherson
Mc Pherson
Mc Pherson
Treo sau
Liên kết đa điểm
Liên kết đa điểm
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa
Đĩa
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
LED
LED
Đèn chiếu gần
LED
LED
LED
Đèn ban ngày
LED
LED
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Có
Có
Có
Đèn hậu
LED
LED
LED
Đèn phanh trên cao
Có
Có
Có
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện
Chỉnh điện, gập tự động
Chỉnh điện, gập tự động
Gạt mưa tự động
Không
Không
Có
Cốp đóng/mở điện
Không
Không
Có
Đèn sương mù
Sau
Sau
Sau
Cánh gió sau
Có
Có
Có
Ống xả
Thể thao
Thể thao
Tùy chỉnh âm thanh ống xả
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da PU
Da
Điều chỉnh ghế lái
Điện 6 hướng
Điện 6 hướng
Điện 6 hướng
Nhớ vị trí ghế lái
Không
Không
Nhớ ghế lái và gương chiếu hậu
Điều chỉnh ghế phụ
Cơ 4 hướng
Điện 4 hướng
Điện 4 hướng
Sưởi ấm ghế lái
Không
Không
Có
Sưởi ấm ghế phụ
Không
Không
Có
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Da
Da
Chìa khoá thông minh
Có
Có
Có
Khởi động nút bấm
Có
Có
Có
Điều hoà
Tự động 2 vùng
Tự động 2 vùng
Tự động 2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
Có
Có
Có
Cửa kính một chạm
Cả 4 cửa
Cả 4 cửa
Cả 4 cửa
Cửa sổ trời
Không
Có
Có
Cửa sổ trời toàn cảnh
Không
Không
Có
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Không
Không
Có
Bảng đồng hồ tài xế
LCD 10,25 inch
LCD 10,25 inch
LCD 10,25 inch
Màn hình giải trí
Cảm ứng 12,3 inch
Cảm ứng 12,3 inch
Cảm ứng 12,3 inch
Kết nối Apple CarPlay
Có
Có
Có
Kết nối Android Auto
Có
Có
Có
Hệ thống loa
6 loa
6 loa
9 loa Bose
Kết nối USB
Có
Có
Có
Kết nối Bluetooth
Có
Có
Có
Radio AM/FM
Có
Có
Có
Sạc không dây
Không
Có
Có
Lọc không khí
Không
Có
Có
Đèn viền nội thất (ambient light)
Không
Không
Có
Hỗ trợ vận hành
Chế độ lái
Eco, Normal, Sport
Eco, Normal, Sport
Eco, Normal, Sport
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Có
Có
Có
Phanh tay điện tử
Có
Có
Có
Giữ phanh tự động
Có
Có
Có
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Có
Có
Có
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Không
Không
Có
Số túi khí
6
6
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
Có
Có
Có
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Có
Có
Có
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Có
Có
Có
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Có
Có
Có
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)