Thông số kỹ thuật MG MG7

Bảng thông số kỹ thuật MG MG7 tổng hợp 3 phiên bản đang có dữ liệu trên Tinbanxe.vn, kèm giá bán và giá lăn bánh theo tỉnh thành để người mua dễ so sánh trước khi chọn xe.
3 phiên bản Giá: 738 triệu - 1.02 tỷ

Bảng giá xe MG MG7 cập nhật tháng 06/2026

Giá xe MG MG7 niêm yết dao động từ 738 triệu - 1.02 tỷ tùy phiên bản.
Kéo sang phải để xem chi tiết
Tên phiên bản Giá niêm yết (VNĐ) Giá lăn bánh Hà Nội Giá lăn bánh TP.HCM Giá lăn bánh tỉnh khác
1.5 Luxury 738 triệu 843 triệu 828 triệu 814 triệu
2.0 Luxury 898 triệu 1,022 triệu 1,004 triệu 990 triệu
2.0 Premium 1.02 tỷ 1,156 triệu 1,136 triệu 1,122 triệu
Giá lăn bánh xe MG MG7 đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Mức giá có thể thay đổi tùy theo địa phương và thời điểm mua xe.

Giá lăn bánh xe MG MG7 là bao nhiêu?

Giá lăn bánh xe MG MG7 dao động từ 814 triệu - 1,156 triệu tùy phiên bản và khu vực mua xe. Giá lăn bánh bao gồm giá xe niêm yết, lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc.

Tham khảo bảng tính giá lăn bánh xe MG MG7 chi tiết cho phiên bản 1.5 Luxury (bản thấp nhất):
Kéo sang phải để xem chi tiết
Khoản mục chi phí Hà Nội TP. Hồ Chí Minh Tỉnh khác
1. Giá niêm yết (1.5 Luxury) 738,000,000 VNĐ 738,000,000 VNĐ 738,000,000 VNĐ
2. Lệ phí trước bạ 88,560,000 VNĐ (12%) 73,800,000 VNĐ (10%) 73,800,000 VNĐ (10%)
3. Phí cấp biển số 14,000,000 VNĐ 14,000,000 VNĐ 140,000 VNĐ
4. Phí đăng kiểm 340,000 VNĐ 340,000 VNĐ 340,000 VNĐ
5. Phí bảo trì đường bộ (1 năm) 1,560,000 VNĐ 1,560,000 VNĐ 1,560,000 VNĐ
6. Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm) 437,000 VNĐ 437,000 VNĐ 437,000 VNĐ
TỔNG GIÁ LĂN BÁNH (TẠM TÍNH) ~842,897,000 VNĐ ~828,137,000 VNĐ ~814,277,000 VNĐ
Lưu ý: Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tính dựa trên giá niêm yết của phiên bản 1.5 Luxury. Các khoản phí có thể thay đổi tùy theo quy định của từng địa phương và thời điểm cụ thể. Giá bán thực tế tại đại lý có thể chênh lệch so với giá niêm yết do chính sách bán hàng và các chương trình khuyến mãi.

So sánh thông số các phiên bản MG MG7

Kéo sang phải để xem chi tiết
Thông số 1.5 Luxury 2.0 Luxury 2.0 Premium
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ 1.5 Turbo 2.0 Turbo 2.0 Turbo
Dung tích (cc) 1,496 1.986 1.986
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) 167 227 227
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) 275 380 380
Hộp số 7 DCT 9 AT 9 AT
Hệ dẫn động FWD FWD FWD
Cần số điện tử
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ 5 5 5
Kích thước dài x rộng x cao (mm) 4.884 x 1.889 x 1.447 4.884 x 1.889 x 1.447 4.884 x 1.889 x 1.447
Chiều dài cơ sở (mm) 2.778 2.778 2.778
Khoảng sáng gầm (mm) 179 179 179
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 65 65 65
Trọng lượng bản thân (kg) 1.570 1.650 1.650
Trọng lượng toàn tải (kg) 2.005 2.085 2.085
Lốp, la-zăng 225/50R18 245/40R19 245/40R19
Hệ thống treo/phanh
Treo trước Mc Pherson Mc Pherson Mc Pherson
Treo sau Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa
Ngoại thất
Đèn chiếu xa LED LED LED
Đèn chiếu gần LED LED LED
Đèn ban ngày LED LED LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn hậu LED LED LED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu Chỉnh điện Chỉnh điện, gập tự động Chỉnh điện, gập tự động
Gạt mưa tự động Không Không
Cốp đóng/mở điện Không Không
Đèn sương mù Sau Sau Sau
Cánh gió sau
Ống xả Thể thao Thể thao Tùy chỉnh âm thanh ống xả
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Nỉ Da PU Da
Điều chỉnh ghế lái Điện 6 hướng Điện 6 hướng Điện 6 hướng
Nhớ vị trí ghế lái Không Không Nhớ ghế lái và gương chiếu hậu
Điều chỉnh ghế phụ Cơ 4 hướng Điện 4 hướng Điện 4 hướng
Sưởi ấm ghế lái Không Không
Sưởi ấm ghế phụ Không Không
Chất liệu bọc vô-lăng Da Da Da
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà Tự động 2 vùng Tự động 2 vùng Tự động 2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa kính một chạm Cả 4 cửa Cả 4 cửa Cả 4 cửa
Cửa sổ trời Không
Cửa sổ trời toàn cảnh Không Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Không Không
Bảng đồng hồ tài xế LCD 10,25 inch LCD 10,25 inch LCD 10,25 inch
Màn hình giải trí Cảm ứng 12,3 inch Cảm ứng 12,3 inch Cảm ứng 12,3 inch
Kết nối Apple CarPlay
Kết nối Android Auto
Hệ thống loa 6 loa 6 loa 9 loa Bose
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây Không
Lọc không khí Không
Đèn viền nội thất (ambient light) Không Không
Hỗ trợ vận hành
Chế độ lái Eco, Normal, Sport Eco, Normal, Sport Eco, Normal, Sport
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) Không Không
Số túi khí 6 6 6
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Cảm biến áp suất lốp
Cảm biến lùi Sau Sau Sau
Camera lùi
Camera 360 Không
Cảnh báo chệch làn đường Không Không
Hỗ trợ giữ làn Không Không
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm Không Không
Cảnh báo tiền va chạm Không Không
Nhận diện biển báo giao thông Không Không
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây