Bảng thông số kỹ thuật MG G50 tổng hợp 3 phiên bản đang có dữ liệu trên Tinbanxe.vn, kèm giá bán và giá lăn bánh theo tỉnh thành để người mua dễ so sánh trước khi chọn xe.
Giá xe MG G50 niêm yết dao động từ 559 triệu - 749 triệu tùy phiên bản.
Kéo sang phải để xem chi tiết
Tên phiên bản
Giá niêm yết (VNĐ)
Giá lăn bánh Hà Nội
Giá lăn bánh TP.HCM
Giá lăn bánh tỉnh khác
1.5 MT COM
559 triệu
642 triệu
631 triệu
617 triệu
1.5 AT DEL
698 triệu
798 triệu
784 triệu
770 triệu
1.5 AT LUX
749 triệu
855 triệu
840 triệu
826 triệu
Giá lăn bánh xe MG G50 đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Mức giá có thể thay đổi tùy theo địa phương và thời điểm mua xe.
Giá lăn bánh xe MG G50 là bao nhiêu?
Giá lăn bánh xe MG G50 dao động từ 617 triệu - 855 triệu tùy phiên bản và khu vực mua xe. Giá lăn bánh bao gồm giá xe niêm yết, lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc.
Tham khảo bảng tính giá lăn bánh xe MG G50 chi tiết cho phiên bản 1.5 MT COM (bản thấp nhất):
Kéo sang phải để xem chi tiết
Khoản mục chi phí
Hà Nội
TP. Hồ Chí Minh
Tỉnh khác
1. Giá niêm yết (1.5 MT COM)
559,000,000 VNĐ
559,000,000 VNĐ
559,000,000 VNĐ
2. Lệ phí trước bạ
67,080,000 VNĐ (12%)
55,900,000 VNĐ (10%)
55,900,000 VNĐ (10%)
3. Phí cấp biển số
14,000,000 VNĐ
14,000,000 VNĐ
140,000 VNĐ
4. Phí đăng kiểm
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
5. Phí bảo trì đường bộ (1 năm)
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
6. Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm)
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
TỔNG GIÁ LĂN BÁNH (TẠM TÍNH)
~642,417,000 VNĐ
~631,237,000 VNĐ
~617,377,000 VNĐ
Lưu ý:Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tính dựa trên giá niêm yết của phiên bản 1.5 MT COM.Các khoản phí có thể thay đổi tùy theo quy định của từng địa phương và thời điểm cụ thể.Giá bán thực tế tại đại lý có thể chênh lệch so với giá niêm yết do chính sách bán hàng và các chương trình khuyến mãi.
So sánh thông số các phiên bản MG G50
Kéo sang phải để xem chi tiết
Thông số
1.5 MT COM
1.5 AT DEL
1.5 AT LUX
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
Turbo
Turbo
Turbo
Dung tích (cc)
1.499
1.499
1.499
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
169/5.600
169/5.600
169/5.600
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
285/1.500-4.000
285/1.500-4.000
285/1.500-4.000
Hộp số
MT 6 cấp
DCT 7 cấp
DCT 7 cấp
Hệ dẫn động
FWD
FWD
FWD
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Xăng
Cần số điện tử
Có
Có
Có
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
8
8
7 hoặc 8
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
4.825 x 1.825 x 1.778
4.825 x 1.825 x 1.778
4.825 x 1.825 x 1.778
Chiều dài cơ sở (mm)
2.800
2.800
2.800
Khoảng sáng gầm (mm)
135
135
135
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
60
60
60
Trọng lượng toàn tải (kg)
2.230
2.270
2.270
Lốp, la-zăng
205/60R16
205/60R16
215/655R17
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
Mac Pherson
Mac Pherson
Mac Pherson
Treo sau
Thanh dầm xoắn
Thanh dầm xoắn
Thanh dầm xoắn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa
Đĩa
Hệ thống giảm xóc
Giảm chấn thủy lực
Giảm chấn thủy lực
Giảm chấn thủy lực
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
Halogen projector
Halogen projector
Halogen projector
Đèn chiếu gần
Halogen projector
Halogen projector
Halogen projector
Đèn ban ngày
LED
LED
LED
Đèn hậu
Halogen + LED
Halogen + LED
Halogen + LED
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện
Chỉnh điện, gập tự động
Chỉnh điện, gập tự động
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Nỉ
Da
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh cơ
Chỉnh cơ
Chỉnh điện
Điều chỉnh ghế phụ
Chỉnh cơ 4 hướng
Chỉnh cơ 4 hướng
Chỉnh điện 4 hướng
Bảng đồng hồ tài xế
LCD 10,25 inch
LCD 10,25 inch
LCD 10,25 inch
Chất liệu bọc vô-lăng
Nhựa
Da
Da
Hàng ghế thứ hai
Gập 60:40
Gập 60:40
Gập 60:40
Hàng ghế thứ ba
Gập 60:40
Gập 60:40
Gập 60:40
Điều hoà
Chỉnh cơ
Chỉnh cơ
Tự động, cảm ứng
Cửa kính một chạm
Ghế tài xế
Ghế tài xế
Tất cả vị trí
Hệ thống loa
4
4
6
Kết nối điện thoại thông minh
Có
Có
Có
Điều chỉnh vô-lăng
Chỉnh cơ 2 vị trí
Chỉnh cơ 2 vị trí
Chỉnh cơ 2 vị trí
Màn hình giải trí
-
12,3 inch
12,3 inch
Hỗ trợ vận hành
Trợ lực vô-lăng
Điện
Điện
Điện
Giữ phanh tự động
-
Có
Có
Công nghệ an toàn
Số túi khí
2
2
4
Cảm biến lùi
3
3
3
Khóa cửa trung tâm
Có
Có
Có
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Không
Không
Không
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Không
Không
Không
Chống bó cứng phanh (ABS)
Có
Có
Có
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Có
Có
Có
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Có
Có
Có
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Có
Có
Có
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Có
Có
Có
Cảnh báo điểm mù
Không
Không
Không
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Không
Không
Không
Cảnh báo chệch làn đường
Không
Không
Không
Hỗ trợ giữ làn
Không
Không
Không
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Không
Không
Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Không
Không
Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Không
Không
Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Có
Có
Có
Cảm biến khoảng cách phía trước
Không
Không
Không
Cảnh báo tiền va chạm
Không
Không
Không
Ổn định thân xe khi gió thổi ngang
Không
Không
Không
Hỗ trợ chuyển làn
Không
Không
Không
Chống tăng tốc đột ngột (đạp nhầm chân ga)
Không
Không
Không
Thông báo xe phía trước khởi hành
Không
Không
Không
Thông báo xe trước khởi hành
Không
Không
Không
Tự động chuyển làn
Không
Không
Không
Cảnh báo giao thông khi mở cửa
Không
Không
Không
Vi sai hạn chế trượt LSD
Không
Không
Không
Nhận diện biển báo giao thông
Không
Không
Không
Kiểm soát hành trình trên đường địa hình
Không
Không
Không
Hiển thị điểm mù trên màn hình (BVM)
Không
Không
Không
Phanh tự động khẩn cấp sau va chạm
Không
Không
Không
Hệ thống cảnh báo & giảm thiểu va chạm phía trước (FCM)