Thông số kỹ thuật MG G50

Bảng thông số kỹ thuật MG G50 tổng hợp 3 phiên bản đang có dữ liệu trên Tinbanxe.vn, kèm giá bán và giá lăn bánh theo tỉnh thành để người mua dễ so sánh trước khi chọn xe.
3 phiên bản Giá: 559 triệu - 749 triệu

Bảng giá xe MG G50 cập nhật tháng 07/2026

Giá xe MG G50 niêm yết dao động từ 559 triệu - 749 triệu tùy phiên bản.
Kéo sang phải để xem chi tiết
Tên phiên bản Giá niêm yết (VNĐ) Giá lăn bánh Hà Nội Giá lăn bánh TP.HCM Giá lăn bánh tỉnh khác
1.5 MT COM 559 triệu 642 triệu 631 triệu 617 triệu
1.5 AT DEL 698 triệu 798 triệu 784 triệu 770 triệu
1.5 AT LUX 749 triệu 855 triệu 840 triệu 826 triệu
Giá lăn bánh xe MG G50 đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Mức giá có thể thay đổi tùy theo địa phương và thời điểm mua xe.

Giá lăn bánh xe MG G50 là bao nhiêu?

Giá lăn bánh xe MG G50 dao động từ 617 triệu - 855 triệu tùy phiên bản và khu vực mua xe. Giá lăn bánh bao gồm giá xe niêm yết, lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc.

Tham khảo bảng tính giá lăn bánh xe MG G50 chi tiết cho phiên bản 1.5 MT COM (bản thấp nhất):
Kéo sang phải để xem chi tiết
Khoản mục chi phí Hà Nội TP. Hồ Chí Minh Tỉnh khác
1. Giá niêm yết (1.5 MT COM) 559,000,000 VNĐ 559,000,000 VNĐ 559,000,000 VNĐ
2. Lệ phí trước bạ 67,080,000 VNĐ (12%) 55,900,000 VNĐ (10%) 55,900,000 VNĐ (10%)
3. Phí cấp biển số 14,000,000 VNĐ 14,000,000 VNĐ 140,000 VNĐ
4. Phí đăng kiểm 340,000 VNĐ 340,000 VNĐ 340,000 VNĐ
5. Phí bảo trì đường bộ (1 năm) 1,560,000 VNĐ 1,560,000 VNĐ 1,560,000 VNĐ
6. Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm) 437,000 VNĐ 437,000 VNĐ 437,000 VNĐ
TỔNG GIÁ LĂN BÁNH (TẠM TÍNH) ~642,417,000 VNĐ ~631,237,000 VNĐ ~617,377,000 VNĐ
Lưu ý: Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tính dựa trên giá niêm yết của phiên bản 1.5 MT COM. Các khoản phí có thể thay đổi tùy theo quy định của từng địa phương và thời điểm cụ thể. Giá bán thực tế tại đại lý có thể chênh lệch so với giá niêm yết do chính sách bán hàng và các chương trình khuyến mãi.

So sánh thông số các phiên bản MG G50

Kéo sang phải để xem chi tiết
Thông số 1.5 MT COM 1.5 AT DEL 1.5 AT LUX
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ Turbo Turbo Turbo
Dung tích (cc) 1.499 1.499 1.499
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) 169/5.600 169/5.600 169/5.600
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) 285/1.500-4.000 285/1.500-4.000 285/1.500-4.000
Hộp số MT 6 cấp DCT 7 cấp DCT 7 cấp
Hệ dẫn động FWD FWD FWD
Loại nhiên liệu Xăng Xăng Xăng
Cần số điện tử
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ 8 8 7 hoặc 8
Kích thước dài x rộng x cao (mm) 4.825 x 1.825 x 1.778 4.825 x 1.825 x 1.778 4.825 x 1.825 x 1.778
Chiều dài cơ sở (mm) 2.800 2.800 2.800
Khoảng sáng gầm (mm) 135 135 135
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 60 60 60
Trọng lượng toàn tải (kg) 2.230 2.270 2.270
Lốp, la-zăng 205/60R16 205/60R16 215/655R17
Hệ thống treo/phanh
Treo trước Mac Pherson Mac Pherson Mac Pherson
Treo sau Thanh dầm xoắn Thanh dầm xoắn Thanh dầm xoắn
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa
Hệ thống giảm xóc Giảm chấn thủy lực Giảm chấn thủy lực Giảm chấn thủy lực
Ngoại thất
Đèn chiếu xa Halogen projector Halogen projector Halogen projector
Đèn chiếu gần Halogen projector Halogen projector Halogen projector
Đèn ban ngày LED LED LED
Đèn hậu Halogen + LED Halogen + LED Halogen + LED
Gương chiếu hậu Chỉnh điện Chỉnh điện, gập tự động Chỉnh điện, gập tự động
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Nỉ Nỉ Da
Điều chỉnh ghế lái Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh điện
Điều chỉnh ghế phụ Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh điện 4 hướng
Bảng đồng hồ tài xế LCD 10,25 inch LCD 10,25 inch LCD 10,25 inch
Chất liệu bọc vô-lăng Nhựa Da Da
Hàng ghế thứ hai Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Hàng ghế thứ ba Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Điều hoà Chỉnh cơ Chỉnh cơ Tự động, cảm ứng
Cửa kính một chạm Ghế tài xế Ghế tài xế Tất cả vị trí
Hệ thống loa 4 4 6
Kết nối điện thoại thông minh
Điều chỉnh vô-lăng Chỉnh cơ 2 vị trí Chỉnh cơ 2 vị trí Chỉnh cơ 2 vị trí
Màn hình giải trí - 12,3 inch 12,3 inch
Hỗ trợ vận hành
Trợ lực vô-lăng Điện Điện Điện
Giữ phanh tự động -
Công nghệ an toàn
Số túi khí 2 2 4
Cảm biến lùi 3 3 3
Khóa cửa trung tâm
Kiểm soát hành trình (Cruise Control) Không Không Không
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) Không Không Không
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Cảnh báo điểm mù Không Không Không
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) Không Không Không
Cảnh báo chệch làn đường Không Không Không
Hỗ trợ giữ làn Không Không Không
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm Không Không Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Không Không Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Không Không Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Cảm biến khoảng cách phía trước Không Không Không
Cảnh báo tiền va chạm Không Không Không
Ổn định thân xe khi gió thổi ngang Không Không Không
Hỗ trợ chuyển làn Không Không Không
Chống tăng tốc đột ngột (đạp nhầm chân ga) Không Không Không
Thông báo xe phía trước khởi hành Không Không Không
Thông báo xe trước khởi hành Không Không Không
Tự động chuyển làn Không Không Không
Cảnh báo giao thông khi mở cửa Không Không Không
Vi sai hạn chế trượt LSD Không Không Không
Nhận diện biển báo giao thông Không Không Không
Kiểm soát hành trình trên đường địa hình Không Không Không
Hiển thị điểm mù trên màn hình (BVM) Không Không Không
Phanh tự động khẩn cấp sau va chạm Không Không Không
Hệ thống cảnh báo & giảm thiểu va chạm phía trước (FCM) Không Không Không
Đèn trước mở rộng góc chiếu khi đánh lái AFS Không Không Không
Camera lùi -

Mua bán xe MG G50 mới

Xem thêm: Mua bán xe MG G50

Mua bán xe MG G50 cũ

Xem thêm: MG G50 cũ
6c8132d6be936062b63b6f6312bc708a-2990159649994036991.jpg

MG G50 8 chỗ màu Đen

626 triệu
Xe 0, màu Đen, Xăng, Số tự động, đã đi 47,000 km
Bà Rịa - Vũng Tàu
  • 2025
  • Số tự động
  • Xăng
Xem số
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây