Bảng thông số kỹ thuật MG 4 EV tổng hợp 2 phiên bản đang có dữ liệu trên Tinbanxe.vn, kèm giá bán và giá lăn bánh theo tỉnh thành để người mua dễ so sánh trước khi chọn xe.
Giá xe MG 4 EV niêm yết dao động từ 828 triệu tùy phiên bản.
Kéo sang phải để xem chi tiết
Tên phiên bản
Giá niêm yết (VNĐ)
Giá lăn bánh Hà Nội
Giá lăn bánh TP.HCM
Giá lăn bánh tỉnh khác
DEL
828 triệu
944 triệu
927 triệu
913 triệu
LUX
828 triệu
944 triệu
927 triệu
913 triệu
Giá lăn bánh xe MG 4 EV đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Mức giá có thể thay đổi tùy theo địa phương và thời điểm mua xe.
Giá lăn bánh xe MG 4 EV là bao nhiêu?
Giá lăn bánh xe MG 4 EV dao động từ 913 triệu - 944 triệu tùy phiên bản và khu vực mua xe. Giá lăn bánh bao gồm giá xe niêm yết, lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc.
Tham khảo bảng tính giá lăn bánh xe MG 4 EV chi tiết cho phiên bản DEL (bản thấp nhất):
Kéo sang phải để xem chi tiết
Khoản mục chi phí
Hà Nội
TP. Hồ Chí Minh
Tỉnh khác
1. Giá niêm yết (DEL)
828,000,000 VNĐ
828,000,000 VNĐ
828,000,000 VNĐ
2. Lệ phí trước bạ
99,360,000 VNĐ (12%)
82,800,000 VNĐ (10%)
82,800,000 VNĐ (10%)
3. Phí cấp biển số
14,000,000 VNĐ
14,000,000 VNĐ
140,000 VNĐ
4. Phí đăng kiểm
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
5. Phí bảo trì đường bộ (1 năm)
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
6. Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm)
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
TỔNG GIÁ LĂN BÁNH (TẠM TÍNH)
~943,697,000 VNĐ
~927,137,000 VNĐ
~913,277,000 VNĐ
Lưu ý:Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tính dựa trên giá niêm yết của phiên bản DEL.Các khoản phí có thể thay đổi tùy theo quy định của từng địa phương và thời điểm cụ thể.Giá bán thực tế tại đại lý có thể chênh lệch so với giá niêm yết do chính sách bán hàng và các chương trình khuyến mãi.
So sánh thông số các phiên bản MG 4 EV
Kéo sang phải để xem chi tiết
Thông số
DEL
LUX
Động cơ/hộp số
Hộp số
1 cấp
1 cấp
Hệ dẫn động
Cầu sau (RWD)
Cầu sau (RWD)
Tầm hoạt động (km)
350
350
Thời gian sạc nhanh DC từ 10-80% (phút)
37
37
Loại pin
Lithium ion phosphate
Lithium ion phosphate
Cần số điện tử
Có
Có
Dung lượng pin (kWh)
51
51
Thời gian sạc AC tiêu chuẩn từ 0%-100% (giờ)
7,5
7,5
Công suất môtơ điện (mã lực)
167
167
Mô-men xoắn môtơ điện (Nm)
250
250
Thời gian tăng tốc từ 0-100 km/h (giây)
7,7
7,7
Bộ sạc tiêu chuẩn theo xe
7,7 kWh
7,7 kWh
Hệ thống phanh tái sinh
Có
Có
Tốc độ tối đa (km/h)
160
160
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
5
5
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
4.287x1.836x1.516
4.287x1.836x1.516
Chiều dài cơ sở (mm)
2.705
2.705
Khoảng sáng gầm (mm)
150
150
Bán kính vòng quay (mm)
5.300
5.300
Dung tích khoang hành lý (lít)
363
363
Trọng lượng bản thân (kg)
1.655
1.655
Lốp, la-zăng
215/55-R17
215/55-R17
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
MacPherson
MacPherson
Treo sau
Đa liên kết 5 điểm
Đa liên kết 5 điểm
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
LED
Đèn chiếu gần
LED
LED
Đèn ban ngày
LED
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Có
Có
Đèn pha tự động xa/gần
Có
Có
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Có
Có
Đèn hậu
LED
LED
Đèn phanh trên cao
Có
Có
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện
Chỉnh điện
Sấy gương chiếu hậu
Không
Không
Gạt mưa tự động
Không
Không
Ăng ten vây cá
Không
Không
Cốp đóng/mở điện
Không
Không
Mở cốp rảnh tay
Không
Không
Cửa hít
Không
Không
Tùy chọn sơn hai màu
Không
Không
Gương hậu ngoài tự động chống chói
Không
Không
Gương hậu ngoài tự động hạ thấp khi lùi
Không
Không
Tay nắm cửa thiết kế dạng ẩn
Không
Không
Đèn sương mù
Halogen
Halogen
Cánh gió sau
Không
Không
Khe gió nắp ca pô
Không
Không
Giá nóc
Không
Không
Hệ thống rửa đèn pha
Không
Không
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Nỉ
Điều chỉnh ghế lái
Cơ
Cơ
Nhớ vị trí ghế lái
Không
Không
Massage ghế lái
Không
Không
Điều chỉnh ghế phụ
Cơ
Cơ
Massage ghế phụ
Không
Không
Thông gió (làm mát) ghế lái
Không
Không
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Không
Không
Sưởi ấm ghế lái
Không
Không
Sưởi ấm ghế phụ
Không
Không
Bảng đồng hồ tài xế
7 inch
7 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Có
Có
Chất liệu bọc vô-lăng
Da PU
Da PU
Hàng ghế thứ hai
Gập 60:40
Gập 60:40
Chìa khoá thông minh
Có
Có
Khởi động nút bấm
Có
Có
Điều hoà
Tự động
Tự động
Cửa gió hàng ghế sau
Không
Không
Cửa kính một chạm
Ở vị trí tài xế
Ở vị trí tài xế
Cửa sổ trời
Không
Không
Cửa sổ trời toàn cảnh
Không
Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Không
Không
Tựa tay hàng ghế trước
Có
Có
Tựa tay hàng ghế sau
Có
Có
Màn hình giải trí
10,25 inch
10,25 inch
Kết nối Apple CarPlay
Có
Có
Kết nối Android Auto
Có
Có
Ra lệnh giọng nói
Không
Không
Đàm thoại rảnh tay
Có
Có
Hệ thống loa
4
4
Phát WiFi
Không
Không
Kết nối AUX
Có
Có
Kết nối USB
Không
Không
Kết nối Bluetooth
Có
Có
Radio AM/FM
Có
Có
Sạc không dây
Không
Không
Khởi động từ xa
Không
Không
Lọc không khí
Không
Không
Sưởi vô-lăng
Không
Không
Điều hướng (bản đồ)
Không
Không
Kính hai lớp
Không
Không
Kiểm soát chất lượng không khí
Không
Không
Kính tối màu
Có, ở hàng ghế sau
Có, ở hàng ghế sau
Điều khiển bằng cử chỉ
Không
Không
Điều chỉnh vô-lăng
Cơ
Cơ
Nhớ vị trí vô-lăng
Không
Không
Rèm che nắng cửa sau
Không
Không
Rèm che nắng kính sau
Không
Không
Đèn viền nội thất (ambient light)
Không
Không
Sưởi và làm mát hàng ghế sau
Không
Không
Hàng ghế sau có sưởi
Không
Không
Sưởi và làm mát hàng ghế trước
Không
Không
Hỗ trợ vận hành
Chế độ lái
5
5
Trợ lực vô-lăng
Điện
Điện
Nhiều chế độ lái
Có
Có
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Không
Không
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Không
Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Không
Không
Kiểm soát gia tốc
Có
Có
Phanh tay điện tử
Có
Có
Giữ phanh tự động
Có
Có
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Không
Không
Đánh lái bánh sau
Không
Không
Hỗ trợ đỗ xe chủ động
Không
Không
Giới hạn tốc độ
Không
Không
Quản lý xe qua app điện thoại
Không
Không
Lốp địa hình
Không
Không
Hỗ trợ đọc biển báo, tín hiệu giao thông
Không
Không
Chế độ lái địa hình
Không
Không
Hệ thống vù ga tự động (Rev Match System)
Không
Không
Van bướm ga điều chỉnh điện tử DBW
Không
Không
Gài cầu điện
Không
Không
Khóa vi sai cầu sau
Không
Không
Hỗ trợ lùi xe tự động (ARA)
Không
Không
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động
Không
Không
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Có
Có
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Có
Có
Số túi khí
6
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
Có
Có
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Có
Có
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Có
Có
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Có
Có
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Có
Có
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Có
Có
Hỗ trợ đổ đèo
Không
Không
Cảnh báo điểm mù
Không
Không
Cảm biến lùi
Có
Có
Camera lùi
Không
Không
Camera 360
Không
Không
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Không
Không
Cảnh báo chệch làn đường
Có
Có
Hỗ trợ giữ làn
Có
Có
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Không
Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Không
Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Không
Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Có
Có
Cảm biến áp suất lốp
Có
Có
Cảm biến khoảng cách phía trước
Không
Không
Cảnh báo tiền va chạm
Không
Không
Ổn định thân xe khi gió thổi ngang
Không
Không
Hỗ trợ chuyển làn
Không
Không
Chống tăng tốc đột ngột (đạp nhầm chân ga)
Không
Không
Thông báo xe phía trước khởi hành
Không
Không
Thông báo xe trước khởi hành
Không
Không
Tự động chuyển làn
Không
Không
Cảnh báo giao thông khi mở cửa
Không
Không
Vi sai hạn chế trượt LSD
Không
Không
Nhận diện biển báo giao thông
Không
Không
Hỗ trợ đỗ xe tự động
Không
Không
Kiểm soát hành trình trên đường địa hình
Không
Không
Hiển thị điểm mù trên màn hình (BVM)
Không
Không
Hệ thống cảm biến trước/sau
Có
Có
Phanh tự động khẩn cấp sau va chạm
Không
Không
Hệ thống đèn pha tự động AHB
Có
Có
Hệ thống cảnh báo & giảm thiểu va chạm phía trước (FCM)