Thông số kỹ thuật MG 4 EV

Bảng thông số kỹ thuật MG 4 EV tổng hợp 2 phiên bản đang có dữ liệu trên Tinbanxe.vn, kèm giá bán và giá lăn bánh theo tỉnh thành để người mua dễ so sánh trước khi chọn xe.
2 phiên bản Giá: 828 triệu

Bảng giá xe MG 4 EV cập nhật tháng 06/2026

Giá xe MG 4 EV niêm yết dao động từ 828 triệu tùy phiên bản.
Kéo sang phải để xem chi tiết
Tên phiên bản Giá niêm yết (VNĐ) Giá lăn bánh Hà Nội Giá lăn bánh TP.HCM Giá lăn bánh tỉnh khác
DEL 828 triệu 944 triệu 927 triệu 913 triệu
LUX 828 triệu 944 triệu 927 triệu 913 triệu
Giá lăn bánh xe MG 4 EV đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Mức giá có thể thay đổi tùy theo địa phương và thời điểm mua xe.

Giá lăn bánh xe MG 4 EV là bao nhiêu?

Giá lăn bánh xe MG 4 EV dao động từ 913 triệu - 944 triệu tùy phiên bản và khu vực mua xe. Giá lăn bánh bao gồm giá xe niêm yết, lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc.

Tham khảo bảng tính giá lăn bánh xe MG 4 EV chi tiết cho phiên bản DEL (bản thấp nhất):
Kéo sang phải để xem chi tiết
Khoản mục chi phí Hà Nội TP. Hồ Chí Minh Tỉnh khác
1. Giá niêm yết (DEL) 828,000,000 VNĐ 828,000,000 VNĐ 828,000,000 VNĐ
2. Lệ phí trước bạ 99,360,000 VNĐ (12%) 82,800,000 VNĐ (10%) 82,800,000 VNĐ (10%)
3. Phí cấp biển số 14,000,000 VNĐ 14,000,000 VNĐ 140,000 VNĐ
4. Phí đăng kiểm 340,000 VNĐ 340,000 VNĐ 340,000 VNĐ
5. Phí bảo trì đường bộ (1 năm) 1,560,000 VNĐ 1,560,000 VNĐ 1,560,000 VNĐ
6. Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm) 437,000 VNĐ 437,000 VNĐ 437,000 VNĐ
TỔNG GIÁ LĂN BÁNH (TẠM TÍNH) ~943,697,000 VNĐ ~927,137,000 VNĐ ~913,277,000 VNĐ
Lưu ý: Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tính dựa trên giá niêm yết của phiên bản DEL. Các khoản phí có thể thay đổi tùy theo quy định của từng địa phương và thời điểm cụ thể. Giá bán thực tế tại đại lý có thể chênh lệch so với giá niêm yết do chính sách bán hàng và các chương trình khuyến mãi.

So sánh thông số các phiên bản MG 4 EV

Kéo sang phải để xem chi tiết
Thông số DEL LUX
Động cơ/hộp số
Hộp số 1 cấp 1 cấp
Hệ dẫn động Cầu sau (RWD) Cầu sau (RWD)
Tầm hoạt động (km) 350 350
Thời gian sạc nhanh DC từ 10-80% (phút) 37 37
Loại pin Lithium ion phosphate Lithium ion phosphate
Cần số điện tử
Dung lượng pin (kWh) 51 51
Thời gian sạc AC tiêu chuẩn từ 0%-100% (giờ) 7,5 7,5
Công suất môtơ điện (mã lực) 167 167
Mô-men xoắn môtơ điện (Nm) 250 250
Thời gian tăng tốc từ 0-100 km/h (giây) 7,7 7,7
Bộ sạc tiêu chuẩn theo xe 7,7 kWh 7,7 kWh
Hệ thống phanh tái sinh
Tốc độ tối đa (km/h) 160 160
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ 5 5
Kích thước dài x rộng x cao (mm) 4.287x1.836x1.516 4.287x1.836x1.516
Chiều dài cơ sở (mm) 2.705 2.705
Khoảng sáng gầm (mm) 150 150
Bán kính vòng quay (mm) 5.300 5.300
Dung tích khoang hành lý (lít) 363 363
Trọng lượng bản thân (kg) 1.655 1.655
Lốp, la-zăng 215/55-R17 215/55-R17
Hệ thống treo/phanh
Treo trước MacPherson MacPherson
Treo sau Đa liên kết 5 điểm Đa liên kết 5 điểm
Phanh trước Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa Đĩa
Ngoại thất
Đèn chiếu xa LED LED
Đèn chiếu gần LED LED
Đèn ban ngày LED LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động xa/gần
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Đèn hậu LED LED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu Chỉnh điện Chỉnh điện
Sấy gương chiếu hậu Không Không
Gạt mưa tự động Không Không
Ăng ten vây cá Không Không
Cốp đóng/mở điện Không Không
Mở cốp rảnh tay Không Không
Cửa hít Không Không
Tùy chọn sơn hai màu Không Không
Gương hậu ngoài tự động chống chói Không Không
Gương hậu ngoài tự động hạ thấp khi lùi Không Không
Tay nắm cửa thiết kế dạng ẩn Không Không
Đèn sương mù Halogen Halogen
Cánh gió sau Không Không
Khe gió nắp ca pô Không Không
Giá nóc Không Không
Hệ thống rửa đèn pha Không Không
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Nỉ Nỉ
Điều chỉnh ghế lái
Nhớ vị trí ghế lái Không Không
Massage ghế lái Không Không
Điều chỉnh ghế phụ
Massage ghế phụ Không Không
Thông gió (làm mát) ghế lái Không Không
Thông gió (làm mát) ghế phụ Không Không
Sưởi ấm ghế lái Không Không
Sưởi ấm ghế phụ Không Không
Bảng đồng hồ tài xế 7 inch 7 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng Da PU Da PU
Hàng ghế thứ hai Gập 60:40 Gập 60:40
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà Tự động Tự động
Cửa gió hàng ghế sau Không Không
Cửa kính một chạm Ở vị trí tài xế Ở vị trí tài xế
Cửa sổ trời Không Không
Cửa sổ trời toàn cảnh Không Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Không Không
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình giải trí 10,25 inch 10,25 inch
Kết nối Apple CarPlay
Kết nối Android Auto
Ra lệnh giọng nói Không Không
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa 4 4
Phát WiFi Không Không
Kết nối AUX
Kết nối USB Không Không
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây Không Không
Khởi động từ xa Không Không
Lọc không khí Không Không
Sưởi vô-lăng Không Không
Điều hướng (bản đồ) Không Không
Kính hai lớp Không Không
Kiểm soát chất lượng không khí Không Không
Kính tối màu Có, ở hàng ghế sau Có, ở hàng ghế sau
Điều khiển bằng cử chỉ Không Không
Điều chỉnh vô-lăng
Nhớ vị trí vô-lăng Không Không
Rèm che nắng cửa sau Không Không
Rèm che nắng kính sau Không Không
Đèn viền nội thất (ambient light) Không Không
Sưởi và làm mát hàng ghế sau Không Không
Hàng ghế sau có sưởi Không Không
Sưởi và làm mát hàng ghế trước Không Không
Hỗ trợ vận hành
Chế độ lái 5 5
Trợ lực vô-lăng Điện Điện
Nhiều chế độ lái
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Không Không
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) Không Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Không Không
Kiểm soát gia tốc
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) Không Không
Đánh lái bánh sau Không Không
Hỗ trợ đỗ xe chủ động Không Không
Giới hạn tốc độ Không Không
Quản lý xe qua app điện thoại Không Không
Lốp địa hình Không Không
Hỗ trợ đọc biển báo, tín hiệu giao thông Không Không
Chế độ lái địa hình Không Không
Hệ thống vù ga tự động (Rev Match System) Không Không
Van bướm ga điều chỉnh điện tử DBW Không Không
Gài cầu điện Không Không
Khóa vi sai cầu sau Không Không
Hỗ trợ lùi xe tự động (ARA) Không Không
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động Không Không
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Số túi khí 6 6
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hỗ trợ đổ đèo Không Không
Cảnh báo điểm mù Không Không
Cảm biến lùi
Camera lùi Không Không
Camera 360 Không Không
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) Không Không
Cảnh báo chệch làn đường
Hỗ trợ giữ làn
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm Không Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Không Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Không Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Cảm biến áp suất lốp
Cảm biến khoảng cách phía trước Không Không
Cảnh báo tiền va chạm Không Không
Ổn định thân xe khi gió thổi ngang Không Không
Hỗ trợ chuyển làn Không Không
Chống tăng tốc đột ngột (đạp nhầm chân ga) Không Không
Thông báo xe phía trước khởi hành Không Không
Thông báo xe trước khởi hành Không Không
Tự động chuyển làn Không Không
Cảnh báo giao thông khi mở cửa Không Không
Vi sai hạn chế trượt LSD Không Không
Nhận diện biển báo giao thông Không Không
Hỗ trợ đỗ xe tự động Không Không
Kiểm soát hành trình trên đường địa hình Không Không
Hiển thị điểm mù trên màn hình (BVM) Không Không
Hệ thống cảm biến trước/sau
Phanh tự động khẩn cấp sau va chạm Không Không
Hệ thống đèn pha tự động AHB
Hệ thống cảnh báo & giảm thiểu va chạm phía trước (FCM) Không Không
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây