Bảng thông số kỹ thuật Mercedes Benz V250 tổng hợp 2 phiên bản đang có dữ liệu trên Tinbanxe.vn, kèm giá bán và giá lăn bánh theo tỉnh thành để người mua dễ so sánh trước khi chọn xe.
Bảng giá xe Mercedes Benz V250 cập nhật tháng 07/2026
Giá xe Mercedes Benz V250 niêm yết dao động từ 2.85 tỷ - 3.45 tỷ tùy phiên bản.
Kéo sang phải để xem chi tiết
Tên phiên bản
Giá niêm yết (VNĐ)
Giá lăn bánh Hà Nội
Giá lăn bánh TP.HCM
Giá lăn bánh tỉnh khác
LUXURY
2.85 tỷ
AMG
3.45 tỷ
Giá lăn bánh xe Mercedes Benz V250 đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Mức giá có thể thay đổi tùy theo địa phương và thời điểm mua xe.
Giá lăn bánh xe Mercedes Benz V250 là bao nhiêu?
Giá lăn bánh xe Mercedes Benz V250 dao động từ Đang cập nhật tùy phiên bản và khu vực mua xe. Giá lăn bánh bao gồm giá xe niêm yết, lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc.
Tham khảo bảng tính giá lăn bánh xe Mercedes Benz V250 chi tiết cho phiên bản LUXURY (bản thấp nhất):
Kéo sang phải để xem chi tiết
Khoản mục chi phí
Hà Nội
TP. Hồ Chí Minh
Tỉnh khác
1. Giá niêm yết (LUXURY)
2,845,000,000 VNĐ
2,845,000,000 VNĐ
2,845,000,000 VNĐ
2. Lệ phí trước bạ
Đang cập nhật (0%)
Đang cập nhật (0%)
Đang cập nhật (0%)
3. Phí cấp biển số
Đang cập nhật
Đang cập nhật
Đang cập nhật
4. Phí đăng kiểm
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
5. Phí bảo trì đường bộ (1 năm)
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
6. Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm)
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
TỔNG GIÁ LĂN BÁNH (TẠM TÍNH)
~Đang cập nhật
~Đang cập nhật
~Đang cập nhật
Lưu ý:Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tính dựa trên giá niêm yết của phiên bản LUXURY.Các khoản phí có thể thay đổi tùy theo quy định của từng địa phương và thời điểm cụ thể.Giá bán thực tế tại đại lý có thể chênh lệch so với giá niêm yết do chính sách bán hàng và các chương trình khuyến mãi.
So sánh thông số các phiên bản Mercedes Benz V250
Kéo sang phải để xem chi tiết
Thông số
LUXURY
AMG
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
I4 2.0
I4 2.0
Dung tích (cc)
1.991
1.991
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
211hp tại 5500 vòng/phút
211hp tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
350/1200-4000
350/1200-4000
Hộp số
Tự động 9 cấp 9G-TRONIC
Tự động 9 cấp 9G-TRONIC
Hệ dẫn động
Cầu sau
Cầu sau
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
11,2
11,2
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
7
7
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
5140x1928x1880
5140x1928x1880
Chiều dài cơ sở (mm)
3.200
3.200
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
70
70
Trọng lượng bản thân (kg)
2.050
2.050
Trọng lượng toàn tải (kg)
3.000
3.000
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
AGILITY CONTROL
AGILITY CONTROL
Treo sau
AGILITY CONTROL
AGILITY CONTROL
Phanh trước
Phanh đĩa
Phanh đĩa
Phanh sau
Phanh đĩa
Phanh đĩa
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
Full LED
Full LED
Đèn chiếu gần
LED
LED
Đèn ban ngày
LED
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Không
Không
Đèn pha tự động xa/gần
Không
Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Không
Không
Đèn hậu
LED
LED
Đèn phanh trên cao
Không
Không
Gương chiếu hậu
Gập điện/Chống chói tự động
Gập điện/Chống chói tự động
Sấy gương chiếu hậu
Không
Không
Gạt mưa tự động
Có
Có
Ăng ten vây cá
Không
Không
Cốp đóng/mở điện
Không
Không
Mở cốp rảnh tay
Không
Không
Nội thất
Hệ thống loa
15
15
Phát WiFi
Không
Không
Kết nối AUX
Không
Không
Kết nối USB
Có
Có
Kết nối Bluetooth
Có
Có
Radio AM/FM
Không
Không
Sạc không dây
Không
Không
Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh điện
Chỉnh điện
Nhớ vị trí ghế lái
Có/Nhớ 3 vị trí
Có/Nhớ 3 vị trí
Massage ghế lái
Không
Không
Điều chỉnh ghế phụ
Chỉnh điện
Chỉnh điện
Massage ghế phụ
Không
Có
Thông gió (làm mát) ghế lái
Không
Không
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Không
Không
Sưởi ấm ghế lái
Không
Có
Sưởi ấm ghế phụ
Có
Không
Bảng đồng hồ tài xế
Bảng đồng hồ dạng ống 2 màu với màn hình 5.5-inch
Bảng đồng hồ dạng ống 2 màu với màn hình 5.5-inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Không
Không
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Da
Hàng ghế thứ ba
Gập được
Gập được
Chìa khoá thông minh
Không
Không
Khởi động nút bấm
Không
Không
Điều hoà
Điều hòa khí hậu tự đa vùng THERMOTRONIC Điều hòa khí hậu bán tự động TEMPMATIC cho khoang sau
Điều hòa khí hậu tự đa vùng THERMOTRONIC Điều hòa khí hậu bán tự động TEMPMATIC cho khoang sau
Cửa gió hàng ghế sau
Có
Có
Cửa sổ trời
Không
Không
Cửa sổ trời toàn cảnh
Không
Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Có
Có
Tựa tay hàng ghế trước
Có
Có
Tựa tay hàng ghế sau
Có
Có
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng 7-inch
Màn hình cảm ứng 10.25-inch
Kết nối Apple CarPlay
Không
Không
Kết nối Android Auto
Không
Không
Ra lệnh giọng nói
Không
Không
Đàm thoại rảnh tay
Không
Không
Hỗ trợ vận hành
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Không
Không
Trợ lực vô-lăng
Trợ lực điện biến thiên theo tốc độ
Trợ lực điện biến thiên theo tốc độ
Nhiều chế độ lái
Không
Không
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Có
Có
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Không
Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Không
Không
Kiểm soát gia tốc
Không
Không
Phanh tay điện tử
Có
Có
Giữ phanh tự động
Không
Không
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Có
Có
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Có
Có
Cảm biến lùi
Không
Không
Camera lùi
Có
Không
Camera 360
Không
Có
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Không
Không
Cảnh báo chệch làn đường
Không
Không
Hỗ trợ giữ làn
Không
Không
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Không
Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Không
Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Không
Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Có
Có
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)