Thông số kỹ thuật Mercedes Benz S450

Bảng thông số kỹ thuật Mercedes Benz S450 tổng hợp 2 phiên bản đang có dữ liệu trên Tinbanxe.vn, kèm giá bán và giá lăn bánh theo tỉnh thành để người mua dễ so sánh trước khi chọn xe.
2 phiên bản Giá: 4.3 tỷ - 4.97 tỷ

Bảng giá xe Mercedes Benz S450 cập nhật tháng 06/2026

Giá xe Mercedes Benz S450 niêm yết dao động từ 4.3 tỷ - 4.97 tỷ tùy phiên bản.
Kéo sang phải để xem chi tiết
Tên phiên bản Giá niêm yết (VNĐ) Giá lăn bánh Hà Nội Giá lăn bánh TP.HCM Giá lăn bánh tỉnh khác
L 4.3 tỷ
L LUXURY 4.97 tỷ
Giá lăn bánh xe Mercedes Benz S450 đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Mức giá có thể thay đổi tùy theo địa phương và thời điểm mua xe.

Giá lăn bánh xe Mercedes Benz S450 là bao nhiêu?

Giá lăn bánh xe Mercedes Benz S450 dao động từ Đang cập nhật tùy phiên bản và khu vực mua xe. Giá lăn bánh bao gồm giá xe niêm yết, lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc.

Tham khảo bảng tính giá lăn bánh xe Mercedes Benz S450 chi tiết cho phiên bản L (bản thấp nhất):
Kéo sang phải để xem chi tiết
Khoản mục chi phí Hà Nội TP. Hồ Chí Minh Tỉnh khác
1. Giá niêm yết (L) 4,299,000,000 VNĐ 4,299,000,000 VNĐ 4,299,000,000 VNĐ
2. Lệ phí trước bạ Đang cập nhật (0%) Đang cập nhật (0%) Đang cập nhật (0%)
3. Phí cấp biển số Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật
4. Phí đăng kiểm 340,000 VNĐ 340,000 VNĐ 340,000 VNĐ
5. Phí bảo trì đường bộ (1 năm) 1,560,000 VNĐ 1,560,000 VNĐ 1,560,000 VNĐ
6. Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm) 437,000 VNĐ 437,000 VNĐ 437,000 VNĐ
TỔNG GIÁ LĂN BÁNH (TẠM TÍNH) ~Đang cập nhật ~Đang cập nhật ~Đang cập nhật
Lưu ý: Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tính dựa trên giá niêm yết của phiên bản L. Các khoản phí có thể thay đổi tùy theo quy định của từng địa phương và thời điểm cụ thể. Giá bán thực tế tại đại lý có thể chênh lệch so với giá niêm yết do chính sách bán hàng và các chương trình khuyến mãi.

So sánh thông số các phiên bản Mercedes Benz S450

Kéo sang phải để xem chi tiết
Thông số L L LUXURY
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ 3.0 V6 3.0 V6
Dung tích (cc) 2.996 2.996
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) 270 kW [367 hp] tại 5500-6000 vòng/phút 270 kW [367 hp] tại 5500-6000 vòng/phút
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) 500/1800-4500 500/1800-4500
Hộp số Tự động 9 cấp 9G-TRONIC Tự động 9 cấp 9G-TRONIC
Hệ dẫn động Cầu sau Cầu sau
Loại nhiên liệu Xăng Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) 10,46 10,46
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ 5 5
Kích thước dài x rộng x cao (mm) 5255x1899x1494 5255x1899x1494
Chiều dài cơ sở (mm) 3.165 3.165
Trọng lượng bản thân (kg) 2.100 2.100
Trọng lượng toàn tải (kg) 2.785 2.785
Ngoại thất
Mở cốp rảnh tay
Đèn chiếu xa Multi-Beam LED Multi-Beam LED
Đèn chiếu gần LED LED
Đèn ban ngày LED LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động xa/gần
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Đèn hậu LED LED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu Gập điện/chống chói tự động Gập điện/chống chói tự động
Sấy gương chiếu hậu Không
Gạt mưa tự động
Ăng ten vây cá Không Không
Cốp đóng/mở điện
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da cao cấp Da cao cấp
Điều chỉnh ghế lái Chỉnh điện Chỉnh điện
Nhớ vị trí ghế lái Nhơ 3 vị trí Nhớ 3 vị trí
Massage ghế lái Không Không
Điều chỉnh ghế phụ Chỉnh điện Chỉnh điện
Massage ghế phụ
Thông gió (làm mát) ghế lái
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Sưởi ấm ghế lái
Sưởi ấm ghế phụ
Bảng đồng hồ tài xế Nút điều khiển bằng cảm ứng 2 màn hình 12.3-inch chuẩn HD Nút điều khiển bằng cảm ứng 2 màn hình 12.3-inch chuẩn HD
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng Bọc da và ốp gỗ Bọc da và ốp gỗ
Hàng ghế thứ hai Gập được Gập được
Hàng ghế thứ ba Gập phẳng hoàn toàn bằng điện Gập phẳng hoàn toàn bằng điện
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà Điều hòa tự động khí hậu tự động cho 2 vùng THERMOTRONIC cho hàng ghế trước và hàng ghế sau Điều hòa tự động khí hậu tự động cho 2 vùng THERMOTRONIC cho hàng ghế trước và hàng ghế sau
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa sổ trời
Cửa sổ trời toàn cảnh Không Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình giải trí Màn hình cảm ứng 12.3-inch chuẩn HD Màn hình cảm ứng 12.3-inch chuẩn HD
Kết nối Apple CarPlay
Kết nối Android Auto
Ra lệnh giọng nói
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa 13 26
Phát WiFi Không Không
Kết nối AUX
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây
Hỗ trợ vận hành
Trợ lực vô-lăng Trợ lực điện và tỉ số truyền lái biến thiên theo tốc độ Trợ lực điện và tỉ số truyền lái biến thiên theo tốc độ
Nhiều chế độ lái
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) Không Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Kiểm soát gia tốc
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) Không
Công nghệ an toàn
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hỗ trợ đổ đèo Không Không
Cảnh báo điểm mù Không Không
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Số túi khí 7 7
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) Không Không
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Cảm biến lùi Không Không
Camera lùi Không Không
Camera 360
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Cảnh báo chệch làn đường
Hỗ trợ giữ làn
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Không Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix Không

Mua bán xe Mercedes Benz S450 cũ

Xem thêm: Mercedes Benz S450 cũ
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây