Thông số kỹ thuật Mazda CX-5

Bảng thông số kỹ thuật Mazda CX-5 tổng hợp 7 phiên bản đang có dữ liệu trên Tinbanxe.vn, kèm giá bán và giá lăn bánh theo tỉnh thành để người mua dễ so sánh trước khi chọn xe.
7 phiên bản Giá: 599 triệu - 959 triệu

Bảng giá xe Mazda CX-5 cập nhật tháng 06/2026

Giá xe Mazda CX-5 niêm yết dao động từ 599 triệu - 959 triệu tùy phiên bản.
Kéo sang phải để xem chi tiết
Tên phiên bản Giá niêm yết (VNĐ) Giá lăn bánh Hà Nội Giá lăn bánh TP.HCM Giá lăn bánh tỉnh khác
2.5 Signature Exclusive 599 triệu 687 triệu 675 triệu 661 triệu
2.0 Deluxe 749 triệu 855 triệu 840 triệu 826 triệu
2.0 Luxury 789 triệu 900 triệu 884 triệu 870 triệu
2.0 Premium 829 triệu 945 triệu 928 triệu 914 triệu
2.0 Premium Sport 849 triệu 967 triệu 950 triệu 936 triệu
2.0 Premium Exclusive 869 triệu 990 triệu 972 triệu 958 triệu
2.5 Signature Sport 959 triệu 1,090 triệu 1,071 triệu 1,057 triệu
Giá lăn bánh xe Mazda CX-5 đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Mức giá có thể thay đổi tùy theo địa phương và thời điểm mua xe.

Giá lăn bánh xe Mazda CX-5 là bao nhiêu?

Giá lăn bánh xe Mazda CX-5 dao động từ 661 triệu - 1,090 triệu tùy phiên bản và khu vực mua xe. Giá lăn bánh bao gồm giá xe niêm yết, lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc.

Tham khảo bảng tính giá lăn bánh xe Mazda CX-5 chi tiết cho phiên bản 2.5 Signature Exclusive (bản thấp nhất):
Kéo sang phải để xem chi tiết
Khoản mục chi phí Hà Nội TP. Hồ Chí Minh Tỉnh khác
1. Giá niêm yết (2.5 Signature Exclusive) 599,000,000 VNĐ 599,000,000 VNĐ 599,000,000 VNĐ
2. Lệ phí trước bạ 71,880,000 VNĐ (12%) 59,900,000 VNĐ (10%) 59,900,000 VNĐ (10%)
3. Phí cấp biển số 14,000,000 VNĐ 14,000,000 VNĐ 140,000 VNĐ
4. Phí đăng kiểm 340,000 VNĐ 340,000 VNĐ 340,000 VNĐ
5. Phí bảo trì đường bộ (1 năm) 1,560,000 VNĐ 1,560,000 VNĐ 1,560,000 VNĐ
6. Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm) 437,000 VNĐ 437,000 VNĐ 437,000 VNĐ
TỔNG GIÁ LĂN BÁNH (TẠM TÍNH) ~687,217,000 VNĐ ~675,237,000 VNĐ ~661,377,000 VNĐ
Lưu ý: Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tính dựa trên giá niêm yết của phiên bản 2.5 Signature Exclusive. Các khoản phí có thể thay đổi tùy theo quy định của từng địa phương và thời điểm cụ thể. Giá bán thực tế tại đại lý có thể chênh lệch so với giá niêm yết do chính sách bán hàng và các chương trình khuyến mãi.

So sánh thông số các phiên bản Mazda CX-5

Kéo sang phải để xem chi tiết
Thông số 2.5 Signature Exclusive 2.0 Deluxe 2.0 Luxury 2.0 Premium 2.0 Premium Sport 2.0 Premium Exclusive 2.5 Signature Sport
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ Skactiv-G 1.5 Skactiv-G 2.0 Skactiv-G 2.0 Skactiv-G 2.0 Skactiv-G 2.0 Skactiv-G 2.0 Skactiv-G 2.5
Dung tích (cc) 1.496 1.998 1.998 1.998 1.998 1.998 2,488
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) 110 / 6.000 154/6.000 154/6.000 154/6.000 154/6.000 154/6.000 188/6.000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) 146 / 3.500 200/4.000 200/4.000 200/4.000 200/4.000 200/4.000 252/4.000
Hộp số Tự động 6 cấp/6AT 6AT Tự động 6 cấp/6AT Tự động 6 cấp/6AT Tự động 6 cấp/6AT Tự động 6 cấp/6AT 6AT
Hệ dẫn động Cầu trước / FWD FWD Cầu trước / FWD Cầu trước / FWD Cầu trước / FWD Cầu trước / FWD AWD
Loại nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) - - - - - - 8,04
Kích thước/trọng lượng
Dung tích khoang hành lý (lít) 450 442 442 442 442 442 442
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 51 56 56 56 56 56 58
Trọng lượng bản thân (kg) 1.330 1.550 1.550 1.550 1.550 1.550 1,570
Trọng lượng toàn tải (kg) 1.780 2.000 2.000 2.000 2.000 2.000 2,020
Lốp, la-zăng 205/60 R16 225/55 R19 225/55R9 225/55R9 225/55R9 225/55R9 225/55 R9
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5
Kích thước dài x rộng x cao (mm) 4.660 x 1.795 x 1.440 4.590 x 1.845 x 1.680 4.550 x 1.840 x 1.680 4.550 x 1.840 x 1.680 4.550 x 1.840 x 1.680 4.550 x 1.840 x 1.680 4.590 x 1.845 x 1.680
Chiều dài cơ sở (mm) 2.725 2.700 2.700 2.700 2.700 2.700 2,700
Khoảng sáng gầm (mm) 145 200 200 200 200 200 200
Bán kính vòng quay (mm) 5,3 5.500 5,46 5,46 5,46 5,46 5,500
Hệ thống treo/phanh
Treo trước MacPherson / MacPherson Struts Độc lập Mc Pherson MacPherson / MacPherson Struts MacPherson / MacPherson Struts MacPherson MacPherson / MacPherson Struts MacPherson
Treo sau Thanh xoắn / Torsion beam Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm / Multi-link Liên kết đa điểm / Multi-link Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm / Multi-link Liên kết đa điểm
Phanh trước Đĩa Thông Gió / Ventilated disc Đĩa Đĩa thông gió / Ventilated disc Đĩa thông gió / Ventilated disc Đĩa thông gió Đĩa thông gió / Ventilated disc Đĩa
Phanh sau Đĩa / Solid disc Đĩa Đĩa / Solid disc Đĩa / Solid disc Đĩa Đĩa / Solid disc Đĩa
Ngoại thất
Đèn chiếu xa LED LED LED LED LED LED LED
Đèn chiếu gần LED LED LED LED LED LED LED
Đèn ban ngày LED LED LED LED LED LED LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động xa/gần Không Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Đèn phanh trên cao Không Không Không Không
Gương chiếu hậu Điều chỉnh điện - gập điện / Power adjustable - folding Chỉnh điện, gập điện, báo rẽ Điều chỉnh điện - gập điện / Power adjustable - folding Điều chỉnh điện - gập điện / Power adjustable - folding Điều chỉnh điện - gập điện Điều chỉnh điện - gập điện / Power adjustable - folding Chỉnh điện, gập điện
Sấy gương chiếu hậu Không Không Không Không Không
Gạt mưa tự động
Ăng ten vây cá Không
Cốp đóng/mở điện Không
Mở cốp rảnh tay Không Không Không Không
Nội thất
Hàng ghế thứ hai Gập 60/40 - Hàng ghế sau gập phẳng, tỉ lệ 4:2:5 Hàng ghế sau gập phẳng, tỉ lệ 4:2:6 - Hàng ghế sau gập phẳng, tỉ lệ 4:2:6 Gập 4:2:4
Chìa khoá thông minh Không - - - - -
Khởi động nút bấm
Cửa gió hàng ghế sau Không
Cửa kính một chạm Tất cả các vị trí Tất cả các vị trí -
Cửa sổ trời Không Không
Cửa sổ trời toàn cảnh Không Không Không Không Không Không -
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Không
Tựa tay hàng ghế trước Không -
Tựa tay hàng ghế sau -
Màn hình giải trí Màn hình cảm ứng 8.8" Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8" Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch Màn hình cảm ứng 8 inch
Kết nối Apple CarPlay -
Kết nối Android Auto -
Ra lệnh giọng nói Không - Không Không Không Không
Đàm thoại rảnh tay Không - Không Không Không Không
Hệ thống loa 8 6 loa 6 10 Bose 10 loa Bose 10 Bose 10 loa Bose
Phát WiFi Không - - - - - -
Kết nối AUX
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM Không
Sạc không dây Không - Không Không Không Không Không
Điều chỉnh ghế lái Không Điện 10 hướng 10 hướng 10 hướng Điện 10 hướng 10 hướng Điện
Nhớ vị trí ghế lái Không Không Không 2 2 2
Massage ghế lái Không - Không Không - Không -
Điều chỉnh ghế phụ Không Chỉnh cơ Không Điện 6 hướng Điện
Massage ghế phụ Không - Không Không - Không -
Thông gió (làm mát) ghế lái Không Không Không
Thông gió (làm mát) ghế phụ Không Không Không
Sưởi ấm ghế lái Không Không Không -
Sưởi ấm ghế phụ Không Không Không -
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Không Không Không Không
Chất liệu bọc vô-lăng - Da - - - - -
Sưởi vô-lăng - Không - - -
Chất liệu bọc ghế - Da Da Da Da Da Da
Hàng ghế sau có sưởi - Không - - - - Không
Bảng đồng hồ tài xế - Analog & Digital - - - - Analog & Digital 7 inch
Điều hoà - Tự động 2 vùng độc lập Tự động 2 vùng độc lập Tự động 2 vùng độc lập Tự động 2 vùng độc lập Tự động 2 vùng độc lập Tự động 2 vùng độc lập
Kết nối Apple Carplay/Android Auto không dây - - - - - -
Hỗ trợ vận hành
Trợ lực vô-lăng Trợ lực điện / Electric power assisted steering Trợ lực điện Trợ lực điện / Electric power assisted steering Trợ lực điện / Electric power assisted steering Trợ lực điện / Electric power assisted steering Trợ lực điện / Electric power assisted steering Trợ lực điện / Electric power assisted steering
Nhiều chế độ lái - Không Không Không Không
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Không Không Không Không Không Không
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Không - Không Không Không Không -
Kiểm soát gia tốc
Phanh tay điện tử -
Giữ phanh tự động -
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) Không Không Không
Chế độ lái - Normal/Sport - - - - -
Hệ thống kiểm soát gia tốc nâng cao (GVC Plus) - - - - - -
Chế độ lái địa hình - - - - - -
Công nghệ an toàn
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hỗ trợ đổ đèo Không - Không Không Không Không -
Cảnh báo điểm mù Không
Cảm biến lùi Không Trước/Sau Trước/Sau -
Camera lùi
Camera 360 Không Không Không
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) Không - - -
Cảnh báo chệch làn đường Không Không
Hỗ trợ giữ làn Không Không
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm Không Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Không Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix Không Không
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) Không Không
Số túi khí 7 6 6 6 6 6 6
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Phanh tay điện tử tích hợp giữ phanh tự động - - - - - -
Hỗ trợ phanh thông minh trong thành phố trước và sau (SCBS F&R) - Không - - - - -
Hệ thống cảm biến trước/sau - - - - - -

Mua bán xe Mazda CX-5 mới

Xem thêm: Mua bán xe Mazda CX-5
901a36cbd9d994383c54b0b012292e4d-2954784906490402618.png

Mazda CX 5 2025 Deluxe 2.0 AT

709 triệu
Xe Nhập khẩu, màu Màu khác, Xăng, Số tự động, đã đi 0 km
Hồ Chí Minh
  • 2025
  • Nhập khẩu
  • Số tự động
  • Xăng
Xem số

Mua bán xe Mazda CX-5 cũ

Xem thêm: Mazda CX-5 cũ
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây