Thông số kỹ thuật Mazda CX 5

Bảng thông số kỹ thuật Mazda CX 5 tổng hợp 8 phiên bản đang có dữ liệu trên Tinbanxe.vn, kèm giá bán và giá lăn bánh theo tỉnh thành để người mua dễ so sánh trước khi chọn xe.
8 phiên bản Giá: 699 triệu - 979 triệu

Bảng giá xe Mazda CX 5 cập nhật tháng 09/2026

Giá xe Mazda CX 5 niêm yết dao động từ 699 triệu - 979 triệu tùy phiên bản.
Kéo sang phải để xem chi tiết
Tên phiên bản Giá niêm yết (VNĐ) Giá lăn bánh Hà Nội Giá lăn bánh TP.HCM Giá lăn bánh tỉnh khác
2.0 Deluxe 699 triệu 799 triệu 785 triệu 771 triệu
2.0 Deluxe Tùy chọn 749 triệu 855 triệu 840 triệu 826 triệu
2.0 Luxury 789 triệu 900 triệu 884 triệu 870 triệu
2.0 Premium Active 829 triệu 945 triệu 928 triệu 914 triệu
2.0 Premium Sport 849 triệu 967 triệu 950 triệu 936 triệu
2.0 Premium Exclusive 869 triệu 990 triệu 972 triệu 958 triệu
2.5 Signature Sport 959 triệu 1,090 triệu 1,071 triệu 1,057 triệu
2.5 Signature Exclusive 979 triệu 1,113 triệu 1,093 triệu 1,079 triệu
Giá lăn bánh xe Mazda CX 5 đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Mức giá có thể thay đổi tùy theo địa phương và thời điểm mua xe.

Giá lăn bánh xe Mazda CX 5 là bao nhiêu?

Giá lăn bánh xe Mazda CX 5 dao động từ 771 triệu - 1,113 triệu tùy phiên bản và khu vực mua xe. Giá lăn bánh bao gồm giá xe niêm yết, lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc.

Tham khảo bảng tính giá lăn bánh xe Mazda CX 5 chi tiết cho phiên bản 2.0 Deluxe (bản thấp nhất):
Kéo sang phải để xem chi tiết
Khoản mục chi phí Hà Nội TP. Hồ Chí Minh Tỉnh khác
1. Giá niêm yết (2.0 Deluxe) 699,000,000 VNĐ 699,000,000 VNĐ 699,000,000 VNĐ
2. Lệ phí trước bạ 83,880,000 VNĐ (12%) 69,900,000 VNĐ (10%) 69,900,000 VNĐ (10%)
3. Phí cấp biển số 14,000,000 VNĐ 14,000,000 VNĐ 140,000 VNĐ
4. Phí đăng kiểm 340,000 VNĐ 340,000 VNĐ 340,000 VNĐ
5. Phí bảo trì đường bộ (1 năm) 1,560,000 VNĐ 1,560,000 VNĐ 1,560,000 VNĐ
6. Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm) 437,000 VNĐ 437,000 VNĐ 437,000 VNĐ
TỔNG GIÁ LĂN BÁNH (TẠM TÍNH) ~799,217,000 VNĐ ~785,237,000 VNĐ ~771,377,000 VNĐ
Lưu ý: Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tính dựa trên giá niêm yết của phiên bản 2.0 Deluxe. Các khoản phí có thể thay đổi tùy theo quy định của từng địa phương và thời điểm cụ thể. Giá bán thực tế tại đại lý có thể chênh lệch so với giá niêm yết do chính sách bán hàng và các chương trình khuyến mãi.

So sánh thông số các phiên bản Mazda CX 5

Kéo sang phải để xem chi tiết
Thông số 2.0 Deluxe 2.0 Deluxe Tùy chọn 2.0 Luxury 2.0 Premium Active 2.0 Premium Sport 2.0 Premium Exclusive 2.5 Signature Sport 2.5 Signature Exclusive
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ Skactiv-G 2.0 Skactiv-G 2.0 Skactiv-G 2.0 Skactiv-G 2.0 Skactiv-G 2.0 Skactiv-G 2.0 2.5 Skyactiv-G 2.5 Skyactiv-G
Dung tích (cc) 1.998 1.998 1.998 1.998 1.998 1.998 2.488 2.488
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) 154/6.000 154/6.000 154/6.000 154/6.000 154/6.000 154/6.000 188/6.000 188/6.000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) 200/4.000 200/4.000 200/4.000 200/4.000 200/4.000 200/4.000 252/4.000 252/4.000
Hộp số 6AT 6AT 6AT 6AT 6AT 6AT 6AT 6AT
Hệ dẫn động FWD FWD FWD FWD FWD FWD 2 Cầu (AWD) 2 Cầu (AWD)
Loại nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5
Kích thước dài x rộng x cao (mm) 4.590 x 1.845 x 1.680 4.590 x 1.845 x 1.680 4.590 x 1.845 x 1.680 4.590 x 1.845 x 1.680 4.590 x 1.845 x 1.680 4.590 x 1.845 x 1.680 4.590 x 1.845 x 1.680 4.590 x 1.845 x 1.680
Chiều dài cơ sở (mm) 2.700 2.700 2.700 2.700 2.700 2.700 2.700 2.700
Bán kính vòng quay (mm) 5.500 5.500 5.500 5.500 5.500 5.500 5.500 5.500
Khoảng sáng gầm (mm) 200 200 200 200 200 200 200 200
Trọng lượng bản thân (kg) 1.550 1.550 1.550 1.550 1.550 1.550 1.630 1.630
Trọng lượng toàn tải (kg) 2.000 2.000 2.000 2.000 2.000 2.000 2.080 2.080
Dung tích khoang hành lý (lít) 442 442 442 442 442 442 442 442
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 56 56 56 56 56 56 58 58
Lốp, la-zăng 225/55 R19 225/55 R19 225/55 R19 225/55 R19 225/55 R19 225/55 R19 225/55 R19 225/55 R19
Hệ thống treo/phanh
Treo trước Độc lập Mc Pherson Độc lập Mc Pherson Độc lập Mc Pherson Độc lập Mc Pherson Độc lập Mc Pherson Độc lập Mc Pherson Độc lập Mc Pherson Độc lập Mc Pherson
Treo sau Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Ngoại thất
Đèn chiếu xa LED LED LED LED LED LED LED LED
Đèn chiếu gần LED LED LED LED LED LED LED LED
Đèn ban ngày LED LED LED LED LED LED LED LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động xa/gần Không Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu Chỉnh điện, gập điện, báo rẽ Chỉnh điện, gập điện, báo rẽ Chỉnh điện, gập điện, báo rẽ Chỉnh điện, gập điện, báo rẽ Chỉnh điện, gập điện, báo rẽ Chỉnh điện, gập điện, báo rẽ Chỉnh điện, gập điện, báo rẽ Chỉnh điện, gập điện, báo rẽ
Sấy gương chiếu hậu Không Không Không
Gạt mưa tự động
Ăng ten vây cá
Cốp đóng/mở điện
Mở cốp rảnh tay Không Không
Nội thất
Chất liệu bọc vô-lăng Da Da Da Da Da Da Da Da
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Sưởi vô-lăng Không Không Không
Chất liệu bọc ghế Da Da Da Da Da Da Nappa Da Da Nappa
Điều chỉnh ghế lái Điện 10 hướng Điện 10 hướng Điện 10 hướng Điện 10 hướng Điện 10 hướng Điện 10 hướng Điện 10 hướng Điện 10 hướng
Nhớ vị trí ghế lái Không Không Không 2 vị trí 2 vị trí 2 vị trí 2 vị trí 2 vị trí
Thông gió (làm mát) ghế lái Không Không Không
Sưởi ấm ghế lái Không Không Không
Điều chỉnh ghế phụ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Điện 6 hướng Điện 6 hướng Điện 6 hướng Điện 6 hướng Điện 6 hướng
Sưởi ấm ghế phụ Không Không Không
Thông gió (làm mát) ghế phụ Không Không Không
Hàng ghế sau có sưởi Không Không Không Không Không Không
Kết nối AUX
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Cửa kính một chạm Tất cả các vị trí Tất cả các vị trí Tất cả các vị trí Tất cả các vị trí Tất cả các vị trí Tất cả các vị trí Tất cả các vị trí Tất cả các vị trí
Bảng đồng hồ tài xế Analog & Digital Analog & Digital Analog & Digital 7 inch Analog & Digital 7 inch Analog & Digital 7 inch Analog & Digital 7 inch Analog & Digital 7 inch Analog & Digital 7 inch
Màn hình giải trí Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch
Kết nối Apple CarPlay
Kết nối Android Auto
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Điều hoà Tự động 2 vùng độc lập Tự động 2 vùng độc lập Tự động 2 vùng độc lập Tự động 2 vùng độc lập Tự động 2 vùng độc lập Tự động 2 vùng độc lập Tự động 2 vùng độc lập Tự động 2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
Hệ thống loa 6 loa 6 loa 6 loa 10 loa Bose 10 loa Bose 10 loa Bose 10 loa Bose 10 loa Bose
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Cửa sổ trời Không Không Không
Cửa sổ trời toàn cảnh Không Không Không Không Không Không Không Không
Hỗ trợ vận hành
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Chế độ lái Normal/Sport Normal/Sport Normal/Sport Normal/Sport Normal/Sport Normal/Sport Normal/Sport/Off-road Normal/Sport/Off-road
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) Không Không Không
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Không Không Không
Hệ thống kiểm soát gia tốc nâng cao (GVC Plus)
Trợ lực vô-lăng Trợ lực điện Trợ lực điện Trợ lực điện Trợ lực điện Trợ lực điện Trợ lực điện Trợ lực điện Trợ lực điện
Kiểm soát gia tốc
Phanh tay điện tử tích hợp giữ phanh tự động
Công nghệ an toàn
Số túi khí 6 6 6 6 6 6 6 6
Chống bó cứng phanh (ABS)
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Cảm biến lùi Trước/Sau Trước/Sau Trước/Sau Trước/Sau Trước/Sau Trước/Sau Trước/Sau Trước/Sau
Cảnh báo điểm mù
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Cảnh báo chệch làn đường Không Không
Hỗ trợ giữ làn Không Không
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm Không Không
Hỗ trợ phanh thông minh trong thành phố trước và sau (SCBS F&R) Không Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Không Không
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) Không Không
Camera lùi
Camera 360 Không Không Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix Không Không Không Không Không Không Không Không
Cảm biến áp suất lốp Không - - - - - - -

Mua bán xe Mazda CX 5 mới

Xem thêm: Mua bán xe Mazda CX 5

Mua bán xe Mazda CX 5 cũ

Xem thêm: Mazda CX 5 cũ
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây