Bảng thông số kỹ thuật Mazda CX-5 tổng hợp 7 phiên bản đang có dữ liệu trên Tinbanxe.vn, kèm giá bán và giá lăn bánh theo tỉnh thành để người mua dễ so sánh trước khi chọn xe.
Giá xe Mazda CX-5 niêm yết dao động từ 599 triệu - 959 triệu tùy phiên bản.
Kéo sang phải để xem chi tiết
Tên phiên bản
Giá niêm yết (VNĐ)
Giá lăn bánh Hà Nội
Giá lăn bánh TP.HCM
Giá lăn bánh tỉnh khác
2.5 Signature Exclusive
599 triệu
687 triệu
675 triệu
661 triệu
2.0 Deluxe
749 triệu
855 triệu
840 triệu
826 triệu
2.0 Luxury
789 triệu
900 triệu
884 triệu
870 triệu
2.0 Premium
829 triệu
945 triệu
928 triệu
914 triệu
2.0 Premium Sport
849 triệu
967 triệu
950 triệu
936 triệu
2.0 Premium Exclusive
869 triệu
990 triệu
972 triệu
958 triệu
2.5 Signature Sport
959 triệu
1,090 triệu
1,071 triệu
1,057 triệu
Giá lăn bánh xe Mazda CX-5 đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Mức giá có thể thay đổi tùy theo địa phương và thời điểm mua xe.
Giá lăn bánh xe Mazda CX-5 là bao nhiêu?
Giá lăn bánh xe Mazda CX-5 dao động từ 661 triệu - 1,090 triệu tùy phiên bản và khu vực mua xe. Giá lăn bánh bao gồm giá xe niêm yết, lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc.
Tham khảo bảng tính giá lăn bánh xe Mazda CX-5 chi tiết cho phiên bản 2.5 Signature Exclusive (bản thấp nhất):
Kéo sang phải để xem chi tiết
Khoản mục chi phí
Hà Nội
TP. Hồ Chí Minh
Tỉnh khác
1. Giá niêm yết (2.5 Signature Exclusive)
599,000,000 VNĐ
599,000,000 VNĐ
599,000,000 VNĐ
2. Lệ phí trước bạ
71,880,000 VNĐ (12%)
59,900,000 VNĐ (10%)
59,900,000 VNĐ (10%)
3. Phí cấp biển số
14,000,000 VNĐ
14,000,000 VNĐ
140,000 VNĐ
4. Phí đăng kiểm
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
5. Phí bảo trì đường bộ (1 năm)
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
6. Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm)
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
TỔNG GIÁ LĂN BÁNH (TẠM TÍNH)
~687,217,000 VNĐ
~675,237,000 VNĐ
~661,377,000 VNĐ
Lưu ý:Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tính dựa trên giá niêm yết của phiên bản 2.5 Signature Exclusive.Các khoản phí có thể thay đổi tùy theo quy định của từng địa phương và thời điểm cụ thể.Giá bán thực tế tại đại lý có thể chênh lệch so với giá niêm yết do chính sách bán hàng và các chương trình khuyến mãi.
So sánh thông số các phiên bản Mazda CX-5
Kéo sang phải để xem chi tiết
Thông số
2.5 Signature Exclusive
2.0 Deluxe
2.0 Luxury
2.0 Premium
2.0 Premium Sport
2.0 Premium Exclusive
2.5 Signature Sport
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
Skactiv-G 1.5
Skactiv-G 2.0
Skactiv-G 2.0
Skactiv-G 2.0
Skactiv-G 2.0
Skactiv-G 2.0
Skactiv-G 2.5
Dung tích (cc)
1.496
1.998
1.998
1.998
1.998
1.998
2,488
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
110 / 6.000
154/6.000
154/6.000
154/6.000
154/6.000
154/6.000
188/6.000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
146 / 3.500
200/4.000
200/4.000
200/4.000
200/4.000
200/4.000
252/4.000
Hộp số
Tự động 6 cấp/6AT
6AT
Tự động 6 cấp/6AT
Tự động 6 cấp/6AT
Tự động 6 cấp/6AT
Tự động 6 cấp/6AT
6AT
Hệ dẫn động
Cầu trước / FWD
FWD
Cầu trước / FWD
Cầu trước / FWD
Cầu trước / FWD
Cầu trước / FWD
AWD
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Xăng
Xăng
Xăng
Xăng
Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
-
-
-
-
-
-
8,04
Kích thước/trọng lượng
Dung tích khoang hành lý (lít)
450
442
442
442
442
442
442
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
51
56
56
56
56
56
58
Trọng lượng bản thân (kg)
1.330
1.550
1.550
1.550
1.550
1.550
1,570
Trọng lượng toàn tải (kg)
1.780
2.000
2.000
2.000
2.000
2.000
2,020
Lốp, la-zăng
205/60 R16
225/55 R19
225/55R9
225/55R9
225/55R9
225/55R9
225/55 R9
Số chỗ
5
5
5
5
5
5
5
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
4.660 x 1.795 x 1.440
4.590 x 1.845 x 1.680
4.550 x 1.840 x 1.680
4.550 x 1.840 x 1.680
4.550 x 1.840 x 1.680
4.550 x 1.840 x 1.680
4.590 x 1.845 x 1.680
Chiều dài cơ sở (mm)
2.725
2.700
2.700
2.700
2.700
2.700
2,700
Khoảng sáng gầm (mm)
145
200
200
200
200
200
200
Bán kính vòng quay (mm)
5,3
5.500
5,46
5,46
5,46
5,46
5,500
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
MacPherson / MacPherson Struts
Độc lập Mc Pherson
MacPherson / MacPherson Struts
MacPherson / MacPherson Struts
MacPherson
MacPherson / MacPherson Struts
MacPherson
Treo sau
Thanh xoắn / Torsion beam
Liên kết đa điểm
Liên kết đa điểm / Multi-link
Liên kết đa điểm / Multi-link
Liên kết đa điểm
Liên kết đa điểm / Multi-link
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa Thông Gió / Ventilated disc
Đĩa
Đĩa thông gió / Ventilated disc
Đĩa thông gió / Ventilated disc
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió / Ventilated disc
Đĩa
Phanh sau
Đĩa / Solid disc
Đĩa
Đĩa / Solid disc
Đĩa / Solid disc
Đĩa
Đĩa / Solid disc
Đĩa
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
LED
LED
LED
LED
LED
LED
Đèn chiếu gần
LED
LED
LED
LED
LED
LED
LED
Đèn ban ngày
LED
LED
LED
LED
LED
LED
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Đèn pha tự động xa/gần
Không
Không
Có
Có
Có
Có
Có
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Đèn phanh trên cao
Không
Có
Không
Không
Có
Không
Có
Gương chiếu hậu
Điều chỉnh điện - gập điện / Power adjustable - folding
Chỉnh điện, gập điện, báo rẽ
Điều chỉnh điện - gập điện / Power adjustable - folding
Điều chỉnh điện - gập điện / Power adjustable - folding
Điều chỉnh điện - gập điện
Điều chỉnh điện - gập điện / Power adjustable - folding
Chỉnh điện, gập điện
Sấy gương chiếu hậu
Không
Không
Không
Không
Có
Không
Có
Gạt mưa tự động
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Ăng ten vây cá
Không
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Cốp đóng/mở điện
Không
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Mở cốp rảnh tay
Không
Không
Có
Không
Có
Không
Có
Nội thất
Hàng ghế thứ hai
Gập 60/40
-
Hàng ghế sau gập phẳng, tỉ lệ 4:2:5
Hàng ghế sau gập phẳng, tỉ lệ 4:2:6
-
Hàng ghế sau gập phẳng, tỉ lệ 4:2:6
Gập 4:2:4
Chìa khoá thông minh
Không
Có
-
-
-
-
-
Khởi động nút bấm
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Cửa gió hàng ghế sau
Không
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Cửa kính một chạm
Có
Tất cả các vị trí
Có
Có
Tất cả các vị trí
Có
-
Cửa sổ trời
Không
Không
Có
Có
Có
Có
Có
Cửa sổ trời toàn cảnh
Không
Không
Không
Không
Không
Không
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Không
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Tựa tay hàng ghế trước
Không
-
Có
Có
Có
Có
Có
Tựa tay hàng ghế sau
Có
-
Có
Có
Có
Có
Có
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng 8.8"
Cảm ứng 8 inch
Cảm ứng 8"
Cảm ứng 8 inch
Cảm ứng 8 inch
Cảm ứng 8 inch
Màn hình cảm ứng 8 inch
Kết nối Apple CarPlay
Có
Có
Có
Có
-
Có
Có
Kết nối Android Auto
Có
Có
Có
Có
-
Có
Có
Ra lệnh giọng nói
Không
-
Không
Không
Không
Không
Có
Đàm thoại rảnh tay
Không
-
Không
Không
Không
Không
Có
Hệ thống loa
8
6 loa
6
10 Bose
10 loa Bose
10 Bose
10 loa Bose
Phát WiFi
Không
-
-
-
-
-
-
Kết nối AUX
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Kết nối USB
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Kết nối Bluetooth
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Radio AM/FM
Không
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Sạc không dây
Không
-
Không
Không
Không
Không
Không
Điều chỉnh ghế lái
Không
Điện 10 hướng
10 hướng
10 hướng
Điện 10 hướng
10 hướng
Điện
Nhớ vị trí ghế lái
Không
Không
Không
2
2
2
Có
Massage ghế lái
Không
-
Không
Không
-
Không
-
Điều chỉnh ghế phụ
Không
Chỉnh cơ
Không
Có
Điện 6 hướng
Có
Điện
Massage ghế phụ
Không
-
Không
Không
-
Không
-
Thông gió (làm mát) ghế lái
Không
Không
Không
Có
Có
Có
Có
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Không
Không
Không
Có
Có
Có
Có
Sưởi ấm ghế lái
Không
Không
Không
Có
Có
Có
-
Sưởi ấm ghế phụ
Không
Không
Không
Có
Có
Có
-
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Không
Có
Không
Không
Có
Không
Có
Chất liệu bọc vô-lăng
-
Da
-
-
-
-
-
Sưởi vô-lăng
-
Không
-
-
Có
-
Có
Chất liệu bọc ghế
-
Da
Da
Da
Da
Da
Da
Hàng ghế sau có sưởi
-
Không
-
-
-
-
Không
Bảng đồng hồ tài xế
-
Analog & Digital
-
-
-
-
Analog & Digital 7 inch
Điều hoà
-
Tự động 2 vùng độc lập
Tự động 2 vùng độc lập
Tự động 2 vùng độc lập
Tự động 2 vùng độc lập
Tự động 2 vùng độc lập
Tự động 2 vùng độc lập
Kết nối Apple Carplay/Android Auto không dây
-
-
-
-
Có
-
-
Hỗ trợ vận hành
Trợ lực vô-lăng
Trợ lực điện / Electric power assisted steering
Trợ lực điện
Trợ lực điện / Electric power assisted steering
Trợ lực điện / Electric power assisted steering
Trợ lực điện / Electric power assisted steering
Trợ lực điện / Electric power assisted steering
Trợ lực điện / Electric power assisted steering
Nhiều chế độ lái
Có
-
Không
Không
Không
Không
Có
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Có
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Không
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Không
-
Không
Không
Không
Không
-
Kiểm soát gia tốc
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Phanh tay điện tử
Có
-
Có
Có
Có
Có
Có
Giữ phanh tự động
Có
-
Có
Có
Có
Có
Có
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Không
Không
Không
Có
Có
Có
Có
Chế độ lái
-
Normal/Sport
-
-
-
-
-
Hệ thống kiểm soát gia tốc nâng cao (GVC Plus)
-
Có
-
-
-
-
-
Chế độ lái địa hình
-
-
-
-
-
-
Có
Công nghệ an toàn
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Hỗ trợ đổ đèo
Không
-
Không
Không
Không
Không
-
Cảnh báo điểm mù
Không
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Cảm biến lùi
Không
Trước/Sau
Có
Có
Trước/Sau
Có
-
Camera lùi
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Camera 360
Không
Không
Không
Có
Có
Có
Có
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Không
-
Có
Có
-
Có
-
Cảnh báo chệch làn đường
Không
Không
Có
Có
Có
Có
Có
Hỗ trợ giữ làn
Không
Không
Có
Có
Có
Có
Có
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Không
Không
Có
Có
Có
Có
Có
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Không
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Không
Không
Có
Có
Có
Có
Có
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Không
Không
Có
Có
Có
Có
Có
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Không
Không
Có
Có
Có
Có
Có
Số túi khí
7
6
6
6
6
6
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Phanh tay điện tử tích hợp giữ phanh tự động
-
Có
-
-
-
-
-
Hỗ trợ phanh thông minh trong thành phố trước và sau (SCBS F&R)