Bảng thông số kỹ thuật Mazda CX 5 tổng hợp 8 phiên bản đang có dữ liệu trên Tinbanxe.vn, kèm giá bán và giá lăn bánh theo tỉnh thành để người mua dễ so sánh trước khi chọn xe.
Giá xe Mazda CX 5 niêm yết dao động từ 699 triệu - 979 triệu tùy phiên bản.
Kéo sang phải để xem chi tiết
Tên phiên bản
Giá niêm yết (VNĐ)
Giá lăn bánh Hà Nội
Giá lăn bánh TP.HCM
Giá lăn bánh tỉnh khác
2.0 Deluxe
699 triệu
799 triệu
785 triệu
771 triệu
2.0 Deluxe Tùy chọn
749 triệu
855 triệu
840 triệu
826 triệu
2.0 Luxury
789 triệu
900 triệu
884 triệu
870 triệu
2.0 Premium Active
829 triệu
945 triệu
928 triệu
914 triệu
2.0 Premium Sport
849 triệu
967 triệu
950 triệu
936 triệu
2.0 Premium Exclusive
869 triệu
990 triệu
972 triệu
958 triệu
2.5 Signature Sport
959 triệu
1,090 triệu
1,071 triệu
1,057 triệu
2.5 Signature Exclusive
979 triệu
1,113 triệu
1,093 triệu
1,079 triệu
Giá lăn bánh xe Mazda CX 5 đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Mức giá có thể thay đổi tùy theo địa phương và thời điểm mua xe.
Giá lăn bánh xe Mazda CX 5 là bao nhiêu?
Giá lăn bánh xe Mazda CX 5 dao động từ 771 triệu - 1,113 triệu tùy phiên bản và khu vực mua xe. Giá lăn bánh bao gồm giá xe niêm yết, lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc.
Tham khảo bảng tính giá lăn bánh xe Mazda CX 5 chi tiết cho phiên bản 2.0 Deluxe (bản thấp nhất):
Kéo sang phải để xem chi tiết
Khoản mục chi phí
Hà Nội
TP. Hồ Chí Minh
Tỉnh khác
1. Giá niêm yết (2.0 Deluxe)
699,000,000 VNĐ
699,000,000 VNĐ
699,000,000 VNĐ
2. Lệ phí trước bạ
83,880,000 VNĐ (12%)
69,900,000 VNĐ (10%)
69,900,000 VNĐ (10%)
3. Phí cấp biển số
14,000,000 VNĐ
14,000,000 VNĐ
140,000 VNĐ
4. Phí đăng kiểm
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
5. Phí bảo trì đường bộ (1 năm)
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
6. Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm)
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
TỔNG GIÁ LĂN BÁNH (TẠM TÍNH)
~799,217,000 VNĐ
~785,237,000 VNĐ
~771,377,000 VNĐ
Lưu ý:Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tính dựa trên giá niêm yết của phiên bản 2.0 Deluxe.Các khoản phí có thể thay đổi tùy theo quy định của từng địa phương và thời điểm cụ thể.Giá bán thực tế tại đại lý có thể chênh lệch so với giá niêm yết do chính sách bán hàng và các chương trình khuyến mãi.
So sánh thông số các phiên bản Mazda CX 5
Kéo sang phải để xem chi tiết
Thông số
2.0 Deluxe
2.0 Deluxe Tùy chọn
2.0 Luxury
2.0 Premium Active
2.0 Premium Sport
2.0 Premium Exclusive
2.5 Signature Sport
2.5 Signature Exclusive
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
Skactiv-G 2.0
Skactiv-G 2.0
Skactiv-G 2.0
Skactiv-G 2.0
Skactiv-G 2.0
Skactiv-G 2.0
2.5 Skyactiv-G
2.5 Skyactiv-G
Dung tích (cc)
1.998
1.998
1.998
1.998
1.998
1.998
2.488
2.488
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
154/6.000
154/6.000
154/6.000
154/6.000
154/6.000
154/6.000
188/6.000
188/6.000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
200/4.000
200/4.000
200/4.000
200/4.000
200/4.000
200/4.000
252/4.000
252/4.000
Hộp số
6AT
6AT
6AT
6AT
6AT
6AT
6AT
6AT
Hệ dẫn động
FWD
FWD
FWD
FWD
FWD
FWD
2 Cầu (AWD)
2 Cầu (AWD)
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Xăng
Xăng
Xăng
Xăng
Xăng
Xăng
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
5
5
5
5
5
5
5
5
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
4.590 x 1.845 x 1.680
4.590 x 1.845 x 1.680
4.590 x 1.845 x 1.680
4.590 x 1.845 x 1.680
4.590 x 1.845 x 1.680
4.590 x 1.845 x 1.680
4.590 x 1.845 x 1.680
4.590 x 1.845 x 1.680
Chiều dài cơ sở (mm)
2.700
2.700
2.700
2.700
2.700
2.700
2.700
2.700
Bán kính vòng quay (mm)
5.500
5.500
5.500
5.500
5.500
5.500
5.500
5.500
Khoảng sáng gầm (mm)
200
200
200
200
200
200
200
200
Trọng lượng bản thân (kg)
1.550
1.550
1.550
1.550
1.550
1.550
1.630
1.630
Trọng lượng toàn tải (kg)
2.000
2.000
2.000
2.000
2.000
2.000
2.080
2.080
Dung tích khoang hành lý (lít)
442
442
442
442
442
442
442
442
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
56
56
56
56
56
56
58
58
Lốp, la-zăng
225/55 R19
225/55 R19
225/55 R19
225/55 R19
225/55 R19
225/55 R19
225/55 R19
225/55 R19
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
Độc lập Mc Pherson
Độc lập Mc Pherson
Độc lập Mc Pherson
Độc lập Mc Pherson
Độc lập Mc Pherson
Độc lập Mc Pherson
Độc lập Mc Pherson
Độc lập Mc Pherson
Treo sau
Liên kết đa điểm
Liên kết đa điểm
Liên kết đa điểm
Liên kết đa điểm
Liên kết đa điểm
Liên kết đa điểm
Liên kết đa điểm
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Đĩa
Đĩa
Đĩa
Đĩa
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa
Đĩa
Đĩa
Đĩa
Đĩa
Đĩa
Đĩa
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
LED
LED
LED
LED
LED
LED
LED
Đèn chiếu gần
LED
LED
LED
LED
LED
LED
LED
LED
Đèn ban ngày
LED
LED
LED
LED
LED
LED
LED
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Đèn pha tự động xa/gần
Không
Không
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Đèn phanh trên cao
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện, gập điện, báo rẽ
Chỉnh điện, gập điện, báo rẽ
Chỉnh điện, gập điện, báo rẽ
Chỉnh điện, gập điện, báo rẽ
Chỉnh điện, gập điện, báo rẽ
Chỉnh điện, gập điện, báo rẽ
Chỉnh điện, gập điện, báo rẽ
Chỉnh điện, gập điện, báo rẽ
Sấy gương chiếu hậu
Không
Không
Không
Có
Có
Có
Có
Có
Gạt mưa tự động
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Ăng ten vây cá
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Cốp đóng/mở điện
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Mở cốp rảnh tay
Không
Không
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Nội thất
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Da
Da
Da
Da
Da
Da
Da
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Sưởi vô-lăng
Không
Không
Không
Có
Có
Có
Có
Có
Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Da
Da
Da
Da Nappa
Da
Da Nappa
Điều chỉnh ghế lái
Điện 10 hướng
Điện 10 hướng
Điện 10 hướng
Điện 10 hướng
Điện 10 hướng
Điện 10 hướng
Điện 10 hướng
Điện 10 hướng
Nhớ vị trí ghế lái
Không
Không
Không
2 vị trí
2 vị trí
2 vị trí
2 vị trí
2 vị trí
Thông gió (làm mát) ghế lái
Không
Không
Không
Có
Có
Có
Có
Có
Sưởi ấm ghế lái
Không
Không
Không
Có
Có
Có
Có
Có
Điều chỉnh ghế phụ
Chỉnh cơ
Chỉnh cơ
Chỉnh cơ
Điện 6 hướng
Điện 6 hướng
Điện 6 hướng
Điện 6 hướng
Điện 6 hướng
Sưởi ấm ghế phụ
Không
Không
Không
Có
Có
Có
Có
Có
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Không
Không
Không
Có
Có
Có
Có
Có
Hàng ghế sau có sưởi
Không
Không
Không
Không
Không
Có
Không
Có
Kết nối AUX
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Kết nối USB
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Kết nối Bluetooth
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Radio AM/FM
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Cửa kính một chạm
Tất cả các vị trí
Tất cả các vị trí
Tất cả các vị trí
Tất cả các vị trí
Tất cả các vị trí
Tất cả các vị trí
Tất cả các vị trí
Tất cả các vị trí
Bảng đồng hồ tài xế
Analog & Digital
Analog & Digital
Analog & Digital 7 inch
Analog & Digital 7 inch
Analog & Digital 7 inch
Analog & Digital 7 inch
Analog & Digital 7 inch
Analog & Digital 7 inch
Màn hình giải trí
Cảm ứng 8 inch
Cảm ứng 8 inch
Cảm ứng 8 inch
Cảm ứng 8 inch
Cảm ứng 8 inch
Cảm ứng 8 inch
Cảm ứng 8 inch
Cảm ứng 8 inch
Kết nối Apple CarPlay
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Kết nối Android Auto
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Điều hoà
Tự động 2 vùng độc lập
Tự động 2 vùng độc lập
Tự động 2 vùng độc lập
Tự động 2 vùng độc lập
Tự động 2 vùng độc lập
Tự động 2 vùng độc lập
Tự động 2 vùng độc lập
Tự động 2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Hệ thống loa
6 loa
6 loa
6 loa
10 loa Bose
10 loa Bose
10 loa Bose
10 loa Bose
10 loa Bose
Chìa khoá thông minh
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Khởi động nút bấm
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Cửa sổ trời
Không
Không
Không
Có
Có
Có
Có
Có
Cửa sổ trời toàn cảnh
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Hỗ trợ vận hành
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Chế độ lái
Normal/Sport
Normal/Sport
Normal/Sport
Normal/Sport
Normal/Sport
Normal/Sport
Normal/Sport/Off-road
Normal/Sport/Off-road
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Không
Không
Không
Có
Có
Có
Có
Có
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Không
Không
Không
Có
Có
Có
Có
Có
Hệ thống kiểm soát gia tốc nâng cao (GVC Plus)
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Trợ lực vô-lăng
Trợ lực điện
Trợ lực điện
Trợ lực điện
Trợ lực điện
Trợ lực điện
Trợ lực điện
Trợ lực điện
Trợ lực điện
Kiểm soát gia tốc
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Phanh tay điện tử tích hợp giữ phanh tự động
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Công nghệ an toàn
Số túi khí
6
6
6
6
6
6
6
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Cảm biến lùi
Trước/Sau
Trước/Sau
Trước/Sau
Trước/Sau
Trước/Sau
Trước/Sau
Trước/Sau
Trước/Sau
Cảnh báo điểm mù
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Cảnh báo chệch làn đường
Không
Không
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Hỗ trợ giữ làn
Không
Không
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Không
Không
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Hỗ trợ phanh thông minh trong thành phố trước và sau (SCBS F&R)
Không
Không
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Không
Không
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)