Bảng thông số kỹ thuật Mazda CX-5 2023 tổng hợp 7 phiên bản đang có dữ liệu trên Tinbanxe.vn, kèm giá bán và giá lăn bánh theo tỉnh thành để người mua dễ so sánh trước khi chọn xe.
Bảng giá xe Mazda CX-5 2023 cập nhật tháng 08/2026
Giá xe Mazda CX-5 2023 niêm yết dao động từ 749 triệu - 979 triệu tùy phiên bản.
Kéo sang phải để xem chi tiết
Tên phiên bản
Giá niêm yết (VNĐ)
Giá lăn bánh Hà Nội
Giá lăn bánh TP.HCM
Giá lăn bánh tỉnh khác
2.0 Deluxe
749 triệu
855 triệu
840 triệu
826 triệu
2.0 Luxury
789 triệu
900 triệu
884 triệu
870 triệu
2.0 Premium
829 triệu
945 triệu
928 triệu
914 triệu
2.0 Premium Sport
849 triệu
967 triệu
950 triệu
936 triệu
2.0 Premium Exclusive
869 triệu
990 triệu
972 triệu
958 triệu
2.5 Signature Sport
959 triệu
1,090 triệu
1,071 triệu
1,057 triệu
2.5 Signature Exclusive
979 triệu
1,113 triệu
1,093 triệu
1,079 triệu
Giá lăn bánh xe Mazda CX-5 2023 đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Mức giá có thể thay đổi tùy theo địa phương và thời điểm mua xe.
Giá lăn bánh xe Mazda CX-5 2023 là bao nhiêu?
Giá lăn bánh xe Mazda CX-5 2023 dao động từ 826 triệu - 1,113 triệu tùy phiên bản và khu vực mua xe. Giá lăn bánh bao gồm giá xe niêm yết, lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc.
Tham khảo bảng tính giá lăn bánh xe Mazda CX-5 2023 chi tiết cho phiên bản 2.0 Deluxe (bản thấp nhất):
Kéo sang phải để xem chi tiết
Khoản mục chi phí
Hà Nội
TP. Hồ Chí Minh
Tỉnh khác
1. Giá niêm yết (2.0 Deluxe)
749,000,000 VNĐ
749,000,000 VNĐ
749,000,000 VNĐ
2. Lệ phí trước bạ
89,880,000 VNĐ (12%)
74,900,000 VNĐ (10%)
74,900,000 VNĐ (10%)
3. Phí cấp biển số
14,000,000 VNĐ
14,000,000 VNĐ
140,000 VNĐ
4. Phí đăng kiểm
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
5. Phí bảo trì đường bộ (1 năm)
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
6. Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm)
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
TỔNG GIÁ LĂN BÁNH (TẠM TÍNH)
~855,217,000 VNĐ
~840,237,000 VNĐ
~826,377,000 VNĐ
Lưu ý:Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tính dựa trên giá niêm yết của phiên bản 2.0 Deluxe.Các khoản phí có thể thay đổi tùy theo quy định của từng địa phương và thời điểm cụ thể.Giá bán thực tế tại đại lý có thể chênh lệch so với giá niêm yết do chính sách bán hàng và các chương trình khuyến mãi.
So sánh thông số các phiên bản Mazda CX-5 2023
Kéo sang phải để xem chi tiết
Thông số
2.0 Deluxe
2.0 Luxury
2.0 Premium
2.0 Premium Sport
2.0 Premium Exclusive
2.5 Signature Sport
2.5 Signature Exclusive
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
Skactiv-G 2.0
Skactiv-G 2.0
Skactiv-G 2.0
Skactiv-G 2.0
Skactiv-G 2.0
Skactiv-G 2.5
Skactiv-G 1.5
Dung tích (cc)
1.998
1.998
1.998
1.998
1.998
2,488
1.496
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
154/6.000
154/6.000
154/6.000
154/6.000
154/6.000
188/6.000
110 / 6.000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
200/4.000
200/4.000
200/4.000
200/4.000
200/4.000
252/4.000
146 / 3.500
Hộp số
6AT
Tự động 6 cấp/6AT
Tự động 6 cấp/6AT
Tự động 6 cấp/6AT
Tự động 6 cấp/6AT
6AT
Tự động 6 cấp/6AT
Hệ dẫn động
FWD
Cầu trước / FWD
Cầu trước / FWD
Cầu trước / FWD
Cầu trước / FWD
AWD
Cầu trước / FWD
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Xăng
Xăng
Xăng
Xăng
Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
-
-
-
-
-
8,04
-
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
5
5
5
5
5
5
5
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
4.590 x 1.845 x 1.680
4.550 x 1.840 x 1.680
4.550 x 1.840 x 1.680
4.550 x 1.840 x 1.680
4.550 x 1.840 x 1.680
4.590 x 1.845 x 1.680
4.660 x 1.795 x 1.440
Chiều dài cơ sở (mm)
2.700
2.700
2.700
2.700
2.700
2,700
2.725
Bán kính vòng quay (mm)
5.500
5,46
5,46
5,46
5,46
5,500
5,3
Khoảng sáng gầm (mm)
200
200
200
200
200
200
145
Trọng lượng bản thân (kg)
1.550
1.550
1.550
1.550
1.550
1,570
1.330
Trọng lượng toàn tải (kg)
2.000
2.000
2.000
2.000
2.000
2,020
1.780
Dung tích khoang hành lý (lít)
442
442
442
442
442
442
450
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
56
56
56
56
56
58
51
Lốp, la-zăng
225/55 R19
225/55R9
225/55R9
225/55R9
225/55R9
225/55 R9
205/60 R16
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
Độc lập Mc Pherson
MacPherson / MacPherson Struts
MacPherson / MacPherson Struts
MacPherson
MacPherson / MacPherson Struts
MacPherson
MacPherson / MacPherson Struts
Treo sau
Liên kết đa điểm
Liên kết đa điểm / Multi-link
Liên kết đa điểm / Multi-link
Liên kết đa điểm
Liên kết đa điểm / Multi-link
Liên kết đa điểm
Thanh xoắn / Torsion beam
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió / Ventilated disc
Đĩa thông gió / Ventilated disc
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió / Ventilated disc
Đĩa
Đĩa Thông Gió / Ventilated disc
Phanh sau
Đĩa
Đĩa / Solid disc
Đĩa / Solid disc
Đĩa
Đĩa / Solid disc
Đĩa
Đĩa / Solid disc
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
LED
LED
LED
LED
LED
LED
Đèn chiếu gần
LED
LED
LED
LED
LED
LED
LED
Đèn ban ngày
LED
LED
LED
LED
LED
LED
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Đèn pha tự động xa/gần
Không
Có
Có
Có
Có
Có
Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Đèn phanh trên cao
Có
Không
Không
Có
Không
Có
Không
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện, gập điện, báo rẽ
Điều chỉnh điện - gập điện / Power adjustable - folding
Điều chỉnh điện - gập điện / Power adjustable - folding
Điều chỉnh điện - gập điện
Điều chỉnh điện - gập điện / Power adjustable - folding
Chỉnh điện, gập điện
Điều chỉnh điện - gập điện / Power adjustable - folding
Sấy gương chiếu hậu
Không
Không
Không
Có
Không
Có
Không
Gạt mưa tự động
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Ăng ten vây cá
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Không
Cốp đóng/mở điện
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Không
Mở cốp rảnh tay
Không
Có
Không
Có
Không
Có
Không
Nội thất
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
-
-
-
-
-
-
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Có
Không
Không
Có
Không
Có
Không
Sưởi vô-lăng
Không
-
-
Có
-
Có
-
Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Da
Da
Da
Da
-
Điều chỉnh ghế lái
Điện 10 hướng
10 hướng
10 hướng
Điện 10 hướng
10 hướng
Điện
Không
Nhớ vị trí ghế lái
Không
Không
2
2
2
Có
Không
Thông gió (làm mát) ghế lái
Không
Không
Có
Có
Có
Có
Không
Sưởi ấm ghế lái
Không
Không
Có
Có
Có
-
Không
Điều chỉnh ghế phụ
Chỉnh cơ
Không
Có
Điện 6 hướng
Có
Điện
Không
Sưởi ấm ghế phụ
Không
Không
Có
Có
Có
-
Không
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Không
Không
Có
Có
Có
Có
Không
Hàng ghế sau có sưởi
Không
-
-
-
-
Không
-
Kết nối AUX
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Kết nối USB
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Kết nối Bluetooth
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Radio AM/FM
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Không
Cửa kính một chạm
Tất cả các vị trí
Có
Có
Tất cả các vị trí
Có
-
Có
Bảng đồng hồ tài xế
Analog & Digital
-
-
-
-
Analog & Digital 7 inch
-
Màn hình giải trí
Cảm ứng 8 inch
Cảm ứng 8"
Cảm ứng 8 inch
Cảm ứng 8 inch
Cảm ứng 8 inch
Màn hình cảm ứng 8 inch
Màn hình cảm ứng 8.8"
Kết nối Apple CarPlay
Có
Có
Có
-
Có
Có
Có
Kết nối Android Auto
Có
Có
Có
-
Có
Có
Có
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Không
Điều hoà
Tự động 2 vùng độc lập
Tự động 2 vùng độc lập
Tự động 2 vùng độc lập
Tự động 2 vùng độc lập
Tự động 2 vùng độc lập
Tự động 2 vùng độc lập
-
Cửa gió hàng ghế sau
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Không
Hệ thống loa
6 loa
6
10 Bose
10 loa Bose
10 Bose
10 loa Bose
8
Chìa khoá thông minh
Có
-
-
-
-
-
Không
Khởi động nút bấm
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Cửa sổ trời
Không
Có
Có
Có
Có
Có
Không
Cửa sổ trời toàn cảnh
Không
Không
Không
Không
Không
-
Không
Sạc không dây
-
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Massage ghế lái
-
Không
Không
-
Không
-
Không
Massage ghế phụ
-
Không
Không
-
Không
-
Không
Hàng ghế thứ hai
-
Hàng ghế sau gập phẳng, tỉ lệ 4:2:5
Hàng ghế sau gập phẳng, tỉ lệ 4:2:6
-
Hàng ghế sau gập phẳng, tỉ lệ 4:2:6
Gập 4:2:4
Gập 60/40
Tựa tay hàng ghế trước
-
Có
Có
Có
Có
Có
Không
Tựa tay hàng ghế sau
-
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Ra lệnh giọng nói
-
Không
Không
Không
Không
Có
Không
Đàm thoại rảnh tay
-
Không
Không
Không
Không
Có
Không
Kết nối Apple Carplay/Android Auto không dây
-
-
-
Có
-
-
-
Phát WiFi
-
-
-
-
-
-
Không
Hỗ trợ vận hành
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Không
Chế độ lái
Normal/Sport
-
-
-
-
-
-
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Không
Không
Có
Có
Có
Có
Không
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Không
Không
Không
Không
Không
Có
Không
Hệ thống kiểm soát gia tốc nâng cao (GVC Plus)
Có
-
-
-
-
-
-
Trợ lực vô-lăng
Trợ lực điện
Trợ lực điện / Electric power assisted steering
Trợ lực điện / Electric power assisted steering
Trợ lực điện / Electric power assisted steering
Trợ lực điện / Electric power assisted steering
Trợ lực điện / Electric power assisted steering
Trợ lực điện / Electric power assisted steering
Kiểm soát gia tốc
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Phanh tay điện tử tích hợp giữ phanh tự động
Có
-
-
-
-
-
-
Phanh tay điện tử
-
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Giữ phanh tự động
-
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Nhiều chế độ lái
-
Không
Không
Không
Không
Có
Có
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
-
Không
Không
Không
Không
-
Không
Chế độ lái địa hình
-
-
-
-
-
Có
-
Công nghệ an toàn
Số túi khí
6
6
6
6
6
6
7
Chống bó cứng phanh (ABS)
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Cảm biến lùi
Trước/Sau
Có
Có
Trước/Sau
Có
-
Không
Cảnh báo điểm mù
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Không
Cảnh báo chệch làn đường
Không
Có
Có
Có
Có
Có
Không
Hỗ trợ giữ làn
Không
Có
Có
Có
Có
Có
Không
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Không
Có
Có
Có
Có
Có
Không
Hỗ trợ phanh thông minh trong thành phố trước và sau (SCBS F&R)
Không
-
-
-
-
-
-
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Không
Có
Có
Có
Có
Có
Không
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)