Thông số kỹ thuật Mazda CX-3

Bảng thông số kỹ thuật Mazda CX-3 tổng hợp 4 phiên bản đang có dữ liệu trên Tinbanxe.vn, kèm giá bán và giá lăn bánh theo tỉnh thành để người mua dễ so sánh trước khi chọn xe.
4 phiên bản Giá: 522 triệu - 641 triệu

Bảng giá xe Mazda CX-3 cập nhật tháng 06/2026

Giá xe Mazda CX-3 niêm yết dao động từ 522 triệu - 641 triệu tùy phiên bản.
Kéo sang phải để xem chi tiết
Tên phiên bản Giá niêm yết (VNĐ) Giá lăn bánh Hà Nội Giá lăn bánh TP.HCM Giá lăn bánh tỉnh khác
1.5AT 522 triệu 601 triệu 591 triệu 577 triệu
1.5 Deluxe 559 triệu 642 triệu 631 triệu 617 triệu
1.5 Luxury 589 triệu 676 triệu 664 triệu 650 triệu
1.5 Premium 641 triệu 734 triệu 721 triệu 708 triệu
Giá lăn bánh xe Mazda CX-3 đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Mức giá có thể thay đổi tùy theo địa phương và thời điểm mua xe.

Giá lăn bánh xe Mazda CX-3 là bao nhiêu?

Giá lăn bánh xe Mazda CX-3 dao động từ 577 triệu - 734 triệu tùy phiên bản và khu vực mua xe. Giá lăn bánh bao gồm giá xe niêm yết, lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc.

Tham khảo bảng tính giá lăn bánh xe Mazda CX-3 chi tiết cho phiên bản 1.5AT (bản thấp nhất):
Kéo sang phải để xem chi tiết
Khoản mục chi phí Hà Nội TP. Hồ Chí Minh Tỉnh khác
1. Giá niêm yết (1.5AT) 522,000,000 VNĐ 522,000,000 VNĐ 522,000,000 VNĐ
2. Lệ phí trước bạ 62,640,000 VNĐ (12%) 52,200,000 VNĐ (10%) 52,200,000 VNĐ (10%)
3. Phí cấp biển số 14,000,000 VNĐ 14,000,000 VNĐ 140,000 VNĐ
4. Phí đăng kiểm 340,000 VNĐ 340,000 VNĐ 340,000 VNĐ
5. Phí bảo trì đường bộ (1 năm) 1,560,000 VNĐ 1,560,000 VNĐ 1,560,000 VNĐ
6. Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm) 437,000 VNĐ 437,000 VNĐ 437,000 VNĐ
TỔNG GIÁ LĂN BÁNH (TẠM TÍNH) ~600,977,000 VNĐ ~590,537,000 VNĐ ~576,677,000 VNĐ
Lưu ý: Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tính dựa trên giá niêm yết của phiên bản 1.5AT. Các khoản phí có thể thay đổi tùy theo quy định của từng địa phương và thời điểm cụ thể. Giá bán thực tế tại đại lý có thể chênh lệch so với giá niêm yết do chính sách bán hàng và các chương trình khuyến mãi.

So sánh thông số các phiên bản Mazda CX-3

Kéo sang phải để xem chi tiết
Thông số 1.5AT 1.5 Deluxe 1.5 Luxury 1.5 Premium
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ Skactiv-G 1.5 Skactiv-G 1.5 Skactiv-G 1.5 Skactiv-G 1.5
Dung tích (cc) 1.496 1.496 1.496 1.496
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) 110/6000 110/6000 110/6000 110/6000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) 144/4000 144/4000 144/4000 144/4000
Hộp số Tự động 6 cấp/6AT Tự động 6 cấp/6AT Tự động 6 cấp/6AT Tự động 6 cấp/6AT
Hệ dẫn động Cầu trước / FWD Cầu trước / FWD Cầu trước / FWD Cầu trước / FWD
Loại nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ 5 5 5 5
Kích thước dài x rộng x cao (mm) 4275 x 1765 x 1535 4275 x 1765 x 1535 4275 x 1765 x 1535 4275 x 1765 x 1535
Chiều dài cơ sở (mm) 2.570 2.570 2.570 2.570
Khoảng sáng gầm (mm) 155 155 155 155
Bán kính vòng quay (mm) 5.300 5.300 5.300 5.300
Dung tích khoang hành lý (lít) 350 350 350 350
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 48 48 48 48
Trọng lượng bản thân (kg) 1.256 1.256 1.256 1.256
Trọng lượng toàn tải (kg) 1.695 1.695 1.695 1.695
Lốp, la-zăng 215/50 R18 215/50 R18 215/50 R18 215/50 R18
Hệ thống treo/phanh
Treo trước Độc lập MacPherson với thanh cân bằng Độc lập MacPherson với thanh cân bằng Độc lập MacPherson với thanh cân bằng Độc lập MacPherson với thanh cân bằng
Treo sau Thanh xoắn / Torsion beam Thanh xoắn / Torsion beam Thanh xoắn / Torsion beam Thanh xoắn / Torsion beam
Phanh trước Đĩa tản nhiệt / Ventilated disc Đĩa tản nhiệt / Ventilated disc Đĩa tản nhiệt / Ventilated disc Đĩa tản nhiệt / Ventilated disc
Phanh sau Đĩa / Solid disc Đĩa / Solid disc Đĩa / Solid disc Đĩa / Solid disc
Ngoại thất
Đèn chiếu xa Halogen Halogen LED LED
Đèn chiếu gần Halogen Halogen LED LED
Đèn ban ngày Halogen Halogen LED LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động xa/gần Không Không Không Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Không Không
Đèn phanh trên cao Không Không Không Không
Gương chiếu hậu Điều chỉnh điện - gập điện / Power adjustable - folding Điều chỉnh điện - gập điện / Power adjustable - folding Điều chỉnh điện - gập điện / Power adjustable - folding Điều chỉnh điện - gập điện / Power adjustable - folding
Sấy gương chiếu hậu Không Không Không Không
Gạt mưa tự động
Ăng ten vây cá Không Không Không Không
Cốp đóng/mở điện Không Không Không Không
Mở cốp rảnh tay Không Không Không Không
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Nỉ Da + Nỉ Da Da
Điều chỉnh ghế lái Không Không Không
Nhớ vị trí ghế lái Không Không Không
Massage ghế lái Không Không Không Không
Massage ghế phụ Không Không Không Không
Thông gió (làm mát) ghế lái Không Không Không Không
Thông gió (làm mát) ghế phụ Không Không Không Không
Sưởi ấm ghế lái Không Không Không Không
Sưởi ấm ghế phụ Không Không Không Không
Bảng đồng hồ tài xế Analog + Digital Analog + Digital Analog + Digital Analog + Digital
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Không Không Không Không
Hàng ghế thứ hai Gập 60/40 Gập 60/40 Gập 60/40 Gập 60/40
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà Tự động Tự động Tự động Tự động
Cửa gió hàng ghế sau Không Không Không Không
Cửa kính một chạm
Cửa sổ trời Không Không Không Không
Cửa sổ trời toàn cảnh Không Không Không Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Tựa tay hàng ghế trước Không Không Không Không
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình giải trí Màn hình cảm ứng 7" Màn hình cảm ứng 7" Màn hình cảm ứng 7" Màn hình cảm ứng 7"
Kết nối Apple CarPlay
Kết nối Android Auto
Ra lệnh giọng nói Không Không Không Không
Đàm thoại rảnh tay Không Không Không Không
Hệ thống loa 6 6 6 6
Phát WiFi Không Không Không Không
Kết nối AUX
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây Không Không Không Không
Hỗ trợ vận hành
Trợ lực vô-lăng Điện Điện Điện Điện
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) Không Không Không Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Không Không Không Không
Kiểm soát gia tốc Không Không Không Không
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) Không Không
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) Không Không Không Không
Số túi khí 6 6 6 6
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hỗ trợ đổ đèo Không Không Không Không
Cảnh báo điểm mù Không Không Không
Cảm biến lùi
Camera lùi
Camera 360 Không Không Không Không
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) Không Không Không Không
Cảnh báo chệch làn đường Không Không Không
Hỗ trợ giữ làn Không Không Không Không
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm Không Không Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Không Không Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Không Không Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix Không Không Không Không

Mua bán xe Mazda CX-3 mới

Xem thêm: Mua bán xe Mazda CX-3
a86011c9405cf641597a19897e89185a-2983927061633450887.jpg

Mazda CX3 Trắng New

519 triệu
Xe 0, màu Màu khác, Xăng, Số tự động, đã đi 0 km
Hồ Chí Minh
  • 2026
  • Số tự động
  • Xăng
Xem số
f6afddd2143a5bc16382dc167f6ac9b6-2951806793414511945.png

Mazda CX 3 2025 1.5 AT

524 triệu
Xe Nhập khẩu, màu Trắng, Xăng, Số tự động, đã đi 0 km
Hồ Chí Minh
  • 2025
  • Nhập khẩu
  • Số tự động
  • Xăng
Xem số
58f10aff4d06d8ac98d16760feb5c0e3-2966125377119286020.png

Mazda CX 3 2025 1.5 AT

527 triệu
Xe Nhập khẩu, màu Trắng, Xăng, Số tự động, đã đi 0 km
Hồ Chí Minh
  • 2025
  • Nhập khẩu
  • Số tự động
  • Xăng
Xem số

Mua bán xe Mazda CX-3 cũ

Xem thêm: Mazda CX-3 cũ
d89db34762735774fd19cbccbda3399c-2988002600251182185.jpg

Mazda CX-3 2021 Đỏ

420 triệu
Xe 0, màu Đỏ, Xăng, Số tự động, đã đi 15,000 km
Đà Nẵng
  • 2021
  • Số tự động
  • Xăng
Xem số
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây