Thông số kỹ thuật Mazda 3

Bảng thông số kỹ thuật Mazda 3 tổng hợp 3 phiên bản đang có dữ liệu trên Tinbanxe.vn, kèm giá bán và giá lăn bánh theo tỉnh thành để người mua dễ so sánh trước khi chọn xe.
3 phiên bản Giá: 569 triệu - 719 triệu

Bảng giá xe Mazda 3 cập nhật tháng 10/2026

Giá xe Mazda 3 niêm yết dao động từ 569 triệu - 719 triệu tùy phiên bản.
Kéo sang phải để xem chi tiết
Tên phiên bản Giá niêm yết (VNĐ) Giá lăn bánh Hà Nội Giá lăn bánh TP.HCM Giá lăn bánh tỉnh khác
1.5 Deluxe 569 triệu 654 triệu 642 triệu 628 triệu
1.5 Luxury 644 triệu 738 triệu 725 triệu 711 triệu
1.5 Premium 719 triệu 822 triệu 807 triệu 793 triệu
Giá lăn bánh xe Mazda 3 đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Mức giá có thể thay đổi tùy theo địa phương và thời điểm mua xe.

Giá lăn bánh xe Mazda 3 là bao nhiêu?

Giá lăn bánh xe Mazda 3 dao động từ 628 triệu - 822 triệu tùy phiên bản và khu vực mua xe. Giá lăn bánh bao gồm giá xe niêm yết, lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc.

Tham khảo bảng tính giá lăn bánh xe Mazda 3 chi tiết cho phiên bản 1.5 Deluxe (bản thấp nhất):
Kéo sang phải để xem chi tiết
Khoản mục chi phí Hà Nội TP. Hồ Chí Minh Tỉnh khác
1. Giá niêm yết (1.5 Deluxe) 569,000,000 VNĐ 569,000,000 VNĐ 569,000,000 VNĐ
2. Lệ phí trước bạ 68,280,000 VNĐ (12%) 56,900,000 VNĐ (10%) 56,900,000 VNĐ (10%)
3. Phí cấp biển số 14,000,000 VNĐ 14,000,000 VNĐ 140,000 VNĐ
4. Phí đăng kiểm 340,000 VNĐ 340,000 VNĐ 340,000 VNĐ
5. Phí bảo trì đường bộ (1 năm) 1,560,000 VNĐ 1,560,000 VNĐ 1,560,000 VNĐ
6. Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm) 437,000 VNĐ 437,000 VNĐ 437,000 VNĐ
TỔNG GIÁ LĂN BÁNH (TẠM TÍNH) ~653,617,000 VNĐ ~642,237,000 VNĐ ~628,377,000 VNĐ
Lưu ý: Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tính dựa trên giá niêm yết của phiên bản 1.5 Deluxe. Các khoản phí có thể thay đổi tùy theo quy định của từng địa phương và thời điểm cụ thể. Giá bán thực tế tại đại lý có thể chênh lệch so với giá niêm yết do chính sách bán hàng và các chương trình khuyến mãi.

So sánh thông số các phiên bản Mazda 3

Kéo sang phải để xem chi tiết
Thông số 1.5 Deluxe 1.5 Luxury 1.5 Premium
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ Skactiv-G 1.5 Skactiv-G 1.5 Skactiv-G 1.5
Dung tích (cc) 1.496 1.496 1.496
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) 110 / 6.000 110 / 6.000 110 / 6.000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) 146 / 3.500 146 / 3.500 146 / 3.500
Hộp số Tự động 6 cấp/6AT Tự động 6 cấp/6AT Tự động 6 cấp/6AT
Hệ dẫn động Cầu trước / FWD Cầu trước / FWD Cầu trước / FWD
Loại năng lượng Xăng Xăng Xăng
Kích thước/trọng lượng
Dung tích khoang hành lý (lít) 450 450 450
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 51 51 51
Trọng lượng bản thân (kg) 1.330 1.330 1.330
Trọng lượng toàn tải (kg) 1.780 1.780 1.780
Lốp, la-zăng 205/60 R16 205/60 R16 205/60 R16
Số chỗ 5 5 5
Kích thước dài x rộng x cao (mm) 4.660 x 1.795 x 1.440 4.660 x 1.795 x 1.440 4.660 x 1.795 x 1.440
Chiều dài cơ sở (mm) 2.725 2.725 2.725
Khoảng sáng gầm (mm) 145 145 145
Bán kính vòng quay (mm) 5,3 5.300 5.300
Hệ thống treo/phanh
Treo trước MacPherson / MacPherson Struts MacPherson / MacPherson Struts MacPherson / MacPherson Struts
Treo sau Thanh xoắn / Torsion beam Thanh xoắn / Torsion beam Thanh xoắn / Torsion beam
Phanh trước Đĩa Thông Gió / Ventilated disc Đĩa Thông Gió / Ventilated disc Đĩa Thông Gió / Ventilated disc
Phanh sau Đĩa / Solid disc Đĩa / Solid disc Đĩa / Solid disc
Ngoại thất
Đèn chiếu xa LED LED LED
Đèn chiếu gần LED LED LED
Đèn ban ngày LED LED LED
Đèn pha tự động bật/tắt Có Có Có
Đèn pha tự động xa/gần Không Không Có
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Có Có Có
Đèn phanh trên cao Không Không Không
Gương chiếu hậu Điều chỉnh điện - gập điện / Power adjustable - folding Điều chỉnh điện - gập điện / Power adjustable - folding Điều chỉnh điện - gập điện / Power adjustable - folding
Sấy gương chiếu hậu Không Không Không
Gạt mưa tự động Có Có Có
Ăng ten vây cá Không Không Không
Cốp đóng/mở điện Không Không Không
Mở cốp rảnh tay Không Không Không
Nội thất
Hàng ghế thứ hai Gập 60/40 Gập 60/40 Gập 60/40
Chìa khoá thông minh Không Không Không
Khởi động nút bấm Có Có Có
Cửa gió hàng ghế sau Không Có Có
Cửa kính một chạm Có Có Có
Cửa sổ trời Không Không Có
Cửa sổ trời toàn cảnh Không Không Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Không Có Có
Tựa tay hàng ghế trước Không Không Không
Tựa tay hàng ghế sau Có Có Có
Màn hình giải trí Màn hình cảm ứng 8.8" Màn hình cảm ứng 8.8" Màn hình cảm ứng 8.8"
Kết nối Apple CarPlay Có Có Có
Kết nối Android Auto Có Có Có
Ra lệnh giọng nói Không Không Không
Đàm thoại rảnh tay Không Không Không
Hệ thống loa 8 8 8
Phát WiFi Không Không Không
Kết nối AUX Có Có Có
Kết nối USB Có Có Có
Kết nối Bluetooth Có Có Có
Radio AM/FM Không Không Không
Sạc không dây Không Không Không
Điều chỉnh ghế lái Không Có Có
Nhớ vị trí ghế lái Không Có Có
Massage ghế lái Không Không Không
Điều chỉnh ghế phụ Không Không Không
Massage ghế phụ Không Không Không
Thông gió (làm mát) ghế lái Không Không Không
Thông gió (làm mát) ghế phụ Không Không Không
Sưởi ấm ghế lái Không Không Không
Sưởi ấm ghế phụ Không Không Không
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Không Không Không
Chất liệu bọc ghế - Da Da
Điều hoà - Tự động 2 vùng độc lập Tự động 2 vùng độc lập
Hỗ trợ vận hành
Trợ lực vô-lăng Trợ lực điện / Electric power assisted steering Trợ lực điện / Electric power assisted steering Trợ lực điện / Electric power assisted steering
Nhiều chế độ lái Có Có Có
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Không Có Có
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) Không Có Có
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Không Không Không
Kiểm soát gia tốc Có Có Có
Phanh tay điện tử Có Có Có
Giữ phanh tự động Có Có Có
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) Không Không Có
Công nghệ an toàn
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc Có Có Có
Hỗ trợ đổ đèo Không Không Không
Cảnh báo điểm mù Không Không Có
Cảm biến lùi Không Có Có
Camera lùi Có Có Có
Camera 360 Không Không Không
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) Không Không Không
Cảnh báo chệch làn đường Không Không Có
Hỗ trợ giữ làn Không Không Có
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm Không Không Có
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Không Không Có
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Không Không Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix Không Không Không
Kiểm soát hành trình (Cruise Control) Có Có Có
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) Không Không Không
Số túi khí 7 7 7
Chống bó cứng phanh (ABS) Có Có Có
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) Có Có Có
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) Có Có Có
Cân bằng điện tử (VSC, ESP) Có Có Có
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS) Có Có Có

Mua bán xe Mazda 3 mới

Xem thêm: Mua bán xe Mazda 3

Mua bán xe Mazda 3 cũ

Xem thêm: Mazda 3 cũ
02666003a3fdf5a2570b058b68144084-3007055076287869058.webp

cần bán mazda 3

370 triệu
Xe 0, màu Màu khác, Xăng, Số tự động, đã đi 95 km
Đà Nẵng
  • 2019
  • Số tự động
  • Xăng
Xem số
891dc55298a32d82a94aa8077dceb226-3006957886435607997.webp

Mazda 3 2017

305 triệu
Xe 0, màu Nâu, Xăng, Số tự động, đã đi 150 km
Hồ Chí Minh
  • 2017
  • Số tự động
  • Xăng
Xem số
d8eebef86cc0d0b30f2bee6b708ea31d-3007107658262081235.webp

mazda2018

365 triệu
Xe 0, màu Màu khác, Xăng, Số tự động, đã đi 120 km
Thừa Thiên Huế
  • 2018
  • Số tự động
  • Xăng
Xem số
2f8f152ad3a2b07295b512b6420411d0-3004136886793395981.webp

Mazda MD3 2020

415 triệu
Xe 0, màu Trắng, Xăng, Số tự động, đã đi 13 km
Đà Nẵng
  • 2020
  • Số tự động
  • Xăng
Xem số
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây