Bảng thông số kỹ thuật Maserati Levante tổng hợp 2 phiên bản đang có dữ liệu trên Tinbanxe.vn, kèm giá bán và giá lăn bánh theo tỉnh thành để người mua dễ so sánh trước khi chọn xe.
Bảng giá xe Maserati Levante cập nhật tháng 07/2026
Giá xe Maserati Levante niêm yết dao động từ 5.5 tỷ tùy phiên bản.
Kéo sang phải để xem chi tiết
Tên phiên bản
Giá niêm yết (VNĐ)
Giá lăn bánh Hà Nội
Giá lăn bánh TP.HCM
Giá lăn bánh tỉnh khác
E350AL21
5.5 tỷ
6,175 triệu
6,065 triệu
6,051 triệu
LE350AS21
5.5 tỷ
6,175 triệu
6,065 triệu
6,051 triệu
Giá lăn bánh xe Maserati Levante đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Mức giá có thể thay đổi tùy theo địa phương và thời điểm mua xe.
Giá lăn bánh xe Maserati Levante là bao nhiêu?
Giá lăn bánh xe Maserati Levante dao động từ 6,051 triệu - 6,175 triệu tùy phiên bản và khu vực mua xe. Giá lăn bánh bao gồm giá xe niêm yết, lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc.
Tham khảo bảng tính giá lăn bánh xe Maserati Levante chi tiết cho phiên bản E350AL21 (bản thấp nhất):
Kéo sang phải để xem chi tiết
Khoản mục chi phí
Hà Nội
TP. Hồ Chí Minh
Tỉnh khác
1. Giá niêm yết (E350AL21)
5,499,000,000 VNĐ
5,499,000,000 VNĐ
5,499,000,000 VNĐ
2. Lệ phí trước bạ
659,880,000 VNĐ (12%)
549,900,000 VNĐ (10%)
549,900,000 VNĐ (10%)
3. Phí cấp biển số
14,000,000 VNĐ
14,000,000 VNĐ
140,000 VNĐ
4. Phí đăng kiểm
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
5. Phí bảo trì đường bộ (1 năm)
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
6. Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm)
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
TỔNG GIÁ LĂN BÁNH (TẠM TÍNH)
~6,175,217,000 VNĐ
~6,065,237,000 VNĐ
~6,051,377,000 VNĐ
Lưu ý:Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tính dựa trên giá niêm yết của phiên bản E350AL21.Các khoản phí có thể thay đổi tùy theo quy định của từng địa phương và thời điểm cụ thể.Giá bán thực tế tại đại lý có thể chênh lệch so với giá niêm yết do chính sách bán hàng và các chương trình khuyến mãi.
So sánh thông số các phiên bản Maserati Levante
Kéo sang phải để xem chi tiết
Thông số
E350AL21
LE350AS21
Động cơ/hộp số
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
350/5500
350/5500
Dung tích (cc)
2.979
2.979
Hệ dẫn động
AWD
AWD
Hộp số
Tự động, ZF - 8 cấp
Tự động, ZF - 8 cấp
Kiểu động cơ
3.0L V6
3.0L V6
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
500
500
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
10,7
10,7
Kích thước/trọng lượng
Bán kính vòng quay (mm)
6.275
6.275
Chiều dài cơ sở (mm)
3.004
3.004
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
80
80
Dung tích khoang hành lý (lít)
580
580
Khoảng sáng gầm (mm)
205
205
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
5003 x 2158 x 1679
5003 x 2158 x 1679
Lốp, la-zăng
19-21 inch
19-21 inch
Số chỗ
5
5
Trọng lượng bản thân (kg)
2.109
2.109
Trọng lượng toàn tải (kg)
2.780
2.780
Hệ thống treo/phanh
Phanh sau
Đĩa
Đĩa
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Treo sau
Đa điểm, khí nén, giảm chấn biến thiên
Đa điểm, khí nén, giảm chấn biến thiên
Treo trước
Tay đòn kép, khí nén, giảm chấn biến thiên
Tay đòn kép, khí nén, giảm chấn biến thiên
Ngoại thất
Ăng ten vây cá
Có
Có
Cốp đóng/mở điện
Có
Có
Gạt mưa tự động
Có
Có
Gương chiếu hậu
Gập, chỉnh điện, chống chói
Gập, chỉnh điện, chống chói
Mở cốp rảnh tay
Có
Có
Sấy gương chiếu hậu
Có
Có
Đèn ban ngày
LED
LED
Đèn chiếu gần
Full LED
Full LED
Đèn chiếu xa
Full LED
Full LED
Đèn hậu
LED
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Có
Có
Đèn pha tự động xa/gần
Có
Có
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Có
Có
Đèn phanh trên cao
Có
Có
Nội thất
Bảng đồng hồ tài xế
Digital
Digital
Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Chất liệu bọc vô-lăng
Da/Da+Gỗ(option)
Da/Da+Carbon(option)
Chìa khoá thông minh
Có
Có
Cửa gió hàng ghế sau
Có
Có
Cửa kính một chạm
Có(tất cả)
Có(tất cả)
Cửa sổ trời
Có
Có
Cửa sổ trời toàn cảnh
Không
Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Có
Có
Hàng ghế thứ hai
Gập 60/40
Gập 60/40
Hệ thống loa
8
8
Kết nối Android Auto
Có
Có
Kết nối Apple CarPlay
Có
Có
Kết nối AUX
Có
Có
Kết nối Bluetooth
Có
Có
Kết nối USB
Có
Có
Khởi động nút bấm
Có
Có
Màn hình giải trí
8.4, cảm ứng
8.4, cảm ứng
Massage ghế lái
Không
Không
Massage ghế phụ
Không
Không
Nhớ vị trí ghế lái
Có(2)
Có(2)
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Có
Có
Phát WiFi
Không
Không
Ra lệnh giọng nói
Có
Có
Radio AM/FM
Có
Có
Sạc không dây
Không
Không
Sưởi ấm ghế lái
Có
Có
Sưởi ấm ghế phụ
Có
Có
Thông gió (làm mát) ghế lái
Có
Có
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Có
Có
Tựa tay hàng ghế sau
Có
Có
Tựa tay hàng ghế trước
Có
Có
Đàm thoại rảnh tay
Có
Có
Điều chỉnh ghế lái
12 hướng
12 hướng
Điều chỉnh ghế phụ
Có (8 hoặc 12 tùy option)
Có (8 hoặc 12 tùy option)
Điều hoà
Tự động (2/4 vùng tùy option)
Tự động (2/4 vùng tùy option)
Hỗ trợ vận hành
Giữ phanh tự động
Có
Có
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Không
Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Có
Có
Kiểm soát gia tốc
Có
Có
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Có
Có
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Có
Có
Nhiều chế độ lái
Có
Có
Phanh tay điện tử
Không
Không
Trợ lực vô-lăng
Điện
Điện
Công nghệ an toàn
Cảm biến lùi
Có
Có
Camera 360
Có
Không
Camera lùi
Có
Có
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Không
Không
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Có
Có
Cảnh báo chệch làn đường
Có
Có
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Có
Có
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Không
Không
Cảnh báo điểm mù
Có
Có
Chống bó cứng phanh (ABS)
Có
Có
Hỗ trợ giữ làn
Có
Có
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Có
Có
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Có
Có
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Có
Có
Hỗ trợ đổ đèo
Có
Có
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Có
Có
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Có
Có
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)