Bảng thông số kỹ thuật Maserati Ghibli tổng hợp 3 phiên bản đang có dữ liệu trên Tinbanxe.vn, kèm giá bán và giá lăn bánh theo tỉnh thành để người mua dễ so sánh trước khi chọn xe.
Bảng giá xe Maserati Ghibli cập nhật tháng 06/2026
Giá xe Maserati Ghibli niêm yết dao động từ 5.98 tỷ - 11.9 tỷ tùy phiên bản.
Kéo sang phải để xem chi tiết
Tên phiên bản
Giá niêm yết (VNĐ)
Giá lăn bánh Hà Nội
Giá lăn bánh TP.HCM
Giá lăn bánh tỉnh khác
GH330RS21
5.98 tỷ
6,717 triệu
6,598 triệu
6,584 triệu
GranSport GH350RS21
6.11 tỷ
6,862 triệu
6,740 triệu
6,726 triệu
Trofeo GH580RS21
11.9 tỷ
13,349 triệu
13,111 triệu
13,097 triệu
Giá lăn bánh xe Maserati Ghibli đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Mức giá có thể thay đổi tùy theo địa phương và thời điểm mua xe.
Giá lăn bánh xe Maserati Ghibli là bao nhiêu?
Giá lăn bánh xe Maserati Ghibli dao động từ 6,584 triệu - 13,349 triệu tùy phiên bản và khu vực mua xe. Giá lăn bánh bao gồm giá xe niêm yết, lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc.
Tham khảo bảng tính giá lăn bánh xe Maserati Ghibli chi tiết cho phiên bản GH330RS21 (bản thấp nhất):
Kéo sang phải để xem chi tiết
Khoản mục chi phí
Hà Nội
TP. Hồ Chí Minh
Tỉnh khác
1. Giá niêm yết (GH330RS21)
5,983,000,000 VNĐ
5,983,000,000 VNĐ
5,983,000,000 VNĐ
2. Lệ phí trước bạ
717,960,000 VNĐ (12%)
598,300,000 VNĐ (10%)
598,300,000 VNĐ (10%)
3. Phí cấp biển số
14,000,000 VNĐ
14,000,000 VNĐ
140,000 VNĐ
4. Phí đăng kiểm
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
5. Phí bảo trì đường bộ (1 năm)
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
6. Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm)
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
TỔNG GIÁ LĂN BÁNH (TẠM TÍNH)
~6,717,297,000 VNĐ
~6,597,637,000 VNĐ
~6,583,777,000 VNĐ
Lưu ý:Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tính dựa trên giá niêm yết của phiên bản GH330RS21.Các khoản phí có thể thay đổi tùy theo quy định của từng địa phương và thời điểm cụ thể.Giá bán thực tế tại đại lý có thể chênh lệch so với giá niêm yết do chính sách bán hàng và các chương trình khuyến mãi.
So sánh thông số các phiên bản Maserati Ghibli
Kéo sang phải để xem chi tiết
Thông số
GH330RS21
GranSport GH350RS21
Trofeo GH580RS21
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
Hybrid 2.0L 48v L4
3.0L V6
3.8L V8
Dung tích (cc)
1.995
2.979
3.798
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
330 HP at 5750 rpm
350 HP at 5500 rpm
580 HP at 6750 rpm
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
450 Nm at 4000 rpm
500 Nm at 1600 rpm
730 Nm at 2500 - 4750
Hộp số
Tự động ZF - 8 cấp
Tự động ZF - 8 cấp
Tự động ZF - 8 cấp
Hệ dẫn động
RWD
RWD
RWD
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
8,1
8,9
12,9
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
5
5
5
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
4974 x 2099 x 1484
4974 x 2099 x 1455
4977 x 2099 x 1480
Chiều dài cơ sở (mm)
2.998
2.998
2.998
Khoảng sáng gầm (mm)
136
130
126
Bán kính vòng quay (mm)
5.900
5.900
5.900
Dung tích khoang hành lý (lít)
500
500
500
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
80
80
80
Trọng lượng bản thân (kg)
1.878
1.850
1.960
Trọng lượng toàn tải (kg)
2.450
2.450
2.540
Lốp, la-zăng
19/20/21
19/20/21
20/21
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
Tay đòn kép, lò xo, giảm chấn biến thiên
Tay đòn kép, lò xo, giảm chấn biến thiên
Tay đòn kép, lò xo, giảm chấn biến thiên
Treo sau
Đa điểm, lò xo, giảm chấn biến thiên
Đa điểm, lò xo, giảm chấn biến thiên
Đa điểm, lò xo, giảm chấn biến thiên
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa
Đĩa
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
LED
LED
Đèn chiếu gần
LED
LED
LED
Đèn ban ngày
LED
LED
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Có
Có
Có
Đèn pha tự động xa/gần
Có
Có
Có
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Có
Có
Có
Đèn hậu
LED
LED
LED
Đèn phanh trên cao
Có
Có
Có
Gương chiếu hậu
Gập,chỉnh điện, chống chói
Gập,chỉnh điện, chống chói
Gập,chỉnh điện, chống chói
Sấy gương chiếu hậu
Có
Có
Có
Gạt mưa tự động
Có
Có
Có
Ăng ten vây cá
Có
Có
Có
Cốp đóng/mở điện
Có
Có
Có
Mở cốp rảnh tay
Có
Có
Có
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Da
Điều chỉnh ghế lái
Có/8
Có/8
Có/8
Nhớ vị trí ghế lái
Có/2
Có/2
Có/2
Massage ghế lái
Không
Không
Không
Điều chỉnh ghế phụ
Có/8
Có/8
Có/8
Massage ghế phụ
Không
Không
Không
Thông gió (làm mát) ghế lái
Có
Có
Có
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Có
Có
Có
Sưởi ấm ghế lái
Có
Có
Có
Sưởi ấm ghế phụ
Có
Có
Có
Bảng đồng hồ tài xế
Digital
Digital
Digital
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Có
Có
Có
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Da
-
Hàng ghế thứ hai
Gập 60/40
Gập 60/40
Gập 60/40
Chìa khoá thông minh
Có
Có
Có
Khởi động nút bấm
Có
Có
Có
Điều hoà
Tự động(2 vùng)
Tự động(2 vùng)
Tự động(2 vùng)
Cửa gió hàng ghế sau
Có
Có
Có
Cửa kính một chạm
Có(tất cả)
Có(tất cả)
Có(tất cả)
Cửa sổ trời
Có
Có
Có
Cửa sổ trời toàn cảnh
Không
Không
Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Có
Có
Có
Tựa tay hàng ghế trước
Có
Có
Có
Tựa tay hàng ghế sau
Có
Có
Có
Màn hình giải trí
10.1, cảm ứng
10.1, cảm ứng
10.1, cảm ứng
Kết nối Apple CarPlay
Có
Có
Có
Kết nối Android Auto
Có
Có
Có
Ra lệnh giọng nói
Có
Có
Có
Đàm thoại rảnh tay
Có
Không
Có
Hệ thống loa
10/15, option
10
10
Phát WiFi
Không
Không
Không
Kết nối AUX
Có
Có
Có
Kết nối USB
Có
Có
Có
Kết nối Bluetooth
Có
Có
Có
Radio AM/FM
Có
Có
Có
Sạc không dây
Có
Có
Có
Hỗ trợ vận hành
Trợ lực vô-lăng
Điện
Điện
Điện
Nhiều chế độ lái
Có
Có
Có
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Có
Có
Có
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Có
Có
Có
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Có
Có
Có
Kiểm soát gia tốc
Có
Có
Có
Phanh tay điện tử
Không
Không
Không
Giữ phanh tự động
Có
Có
Có
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Không
Không
Không
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Có
Có
Có
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Có
Có
Có
Số túi khí
7
7
7
Chống bó cứng phanh (ABS)
Có
Có
Có
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Có
Có
Có
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Có
Có
Có
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Có
Có
Có
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)