-

Mua bán ô tô Lexus RX500 xe cũ giá rẻ xe mới giá tốt 07/2026

Chưa có tin phù hợp Bạn thử bỏ bớt bộ lọc hoặc chọn tỉnh thành khác.

Giá xe Lexus RX500 cũ & mới tháng 06/2026

Tinbanxe.vn tổng hợp tin rao mua bán Lexus RX500. Giá tham khảo thay đổi theo đời, phiên bản, số km và tình trạng xe. Bảng dưới đây tổng hợp giá theo từng đời:

Lexus RX 500h — bản hiệu suất cao F SPORT

RX 500h F SPORT là bản đỉnh của dòng RX, dùng hệ hybrid hiệu suất cao để vừa mạnh mẽ, vừa tiết kiệm. Đây là lựa chọn cho người muốn một chiếc suv sang vừa êm vừa phấn khích khi cầm lái.

Ngoại hình thể thao

Dài 4.890 mm, gầm 185 mm và mâm 21 inch, RX 500h mang diện mạo thể thao hơn với các chi tiết F SPORT. Lưới tản nhiệt con suốt cách điệu đầy ấn tượng.

Đầu xe Lexus RX 500h
Đầu xe Lexus RX 500h
Thân xe Lexus RX 500h
Thân xe Lexus RX 500h
Đuôi xe Lexus RX 500h
Đuôi xe Lexus RX 500h

Nội thất

Khoang cabin sang trọng với ghế thể thao F SPORT, màn hình lớn và cách âm xuất sắc. Vừa sang vừa đậm chất thể thao.

Táp-lô Lexus RX 500h
Táp-lô Lexus RX 500h
Ghế ngồi Lexus RX 500h
Ghế ngồi Lexus RX 500h

Hệ hybrid hiệu suất

Hệ hybrid 2.4L tăng áp cho 275 mã lực kết hợp mô-tơ điện (dẫn động DIRECT4 AWD), cho sức mạnh ấn tượng mà mức tiêu thụ chỉ khoảng 6,5 lít/100 km. Vừa mạnh, vừa êm, vừa tiết kiệm.

Động cơ Lexus RX 500h
Động cơ Lexus RX 500h
Cảm giác lái Lexus RX 500h
Cảm giác lái Lexus RX 500h

Ưu điểm & nhược điểm

  • Mạnh, sang, êm, tiết kiệm nhờ hybrid, giữ giá tốt.
  • Giá cao nhất dòng RX.

Thông số kỹ thuật Lexus RX500

Dữ liệu tham khảo phiên bản 500h F Sport Performance (đời 2023) do Tinbanxe.vn tổng hợp, có thể khác theo phiên bản.

Động cơ/hộp số
Kiểu động cơI4 2.4 Turbo Hybrid
Dung tích (cc)2.393
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)275/6000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)430/1700-3600
Hộp sốAT 6 cấp
Hệ dẫn độngAWD
Loại nhiên liệuXăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)6,5
Loại pinNi-MH
Công suất môtơ điện (mã lực)102
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ5
Kích thước dài x rộng x cao (mm)4.890x1.920x1.695
Chiều dài cơ sở (mm)2.850
Khoảng sáng gầm (mm)185
Bán kính vòng quay (mm)5,5
Dung tích khoang hành lý (lít)612
Dung tích bình nhiên liệu (lít)67,5
Trọng lượng bản thân (kg)2.005
Trọng lượng toàn tải (kg)2.590
Lốp, la-zăng21 inch
Hệ thống treo/phanh
Treo trướcMacPherson
Treo sauLiên kết đa điểm
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Ngoại thất
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn hậuLED
Gương chiếu hậuChỉnh điện
Đèn sương mùLED
Nội thất
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế lái8 hướng
Nhớ vị trí ghế lái3
Điều chỉnh ghế phụ8 hướng
Bảng đồng hồ tài xếKỹ thuật số
Chất liệu bọc vô-lăngDa+Gỗ
Hàng ghế thứ haiGập 40:20:40
Điều hoà3 vùng
Màn hình giải trí14 inch
Hệ thống loa21
Hỗ trợ vận hành
Trợ lực vô-lăngĐiện
Công nghệ an toàn
Số túi khí7
Cảm biến lùi1

Câu hỏi thường gặp về Lexus RX500

Có nên mua Lexus RX500 cũ không?

Lexus RX500 cũ giúp tiết kiệm chi phí so với xe mới. Nên kiểm tra kỹ số km (ODO), lịch sử bảo dưỡng, giấy tờ pháp lý và lái thử trước khi mua. Tham khảo Lexus RX500 cũthông số kỹ thuật Lexus RX500.

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây