Bảng thông số kỹ thuật Lexus RX350 tổng hợp 3 phiên bản đang có dữ liệu trên Tinbanxe.vn, kèm giá bán và giá lăn bánh theo tỉnh thành để người mua dễ so sánh trước khi chọn xe.
Giá xe Lexus RX350 niêm yết dao động từ 3.43 tỷ - 4.72 tỷ tùy phiên bản.
Kéo sang phải để xem chi tiết
Tên phiên bản
Giá niêm yết (VNĐ)
Giá lăn bánh Hà Nội
Giá lăn bánh TP.HCM
Giá lăn bánh tỉnh khác
Premium
3.43 tỷ
3,858 triệu
3,789 triệu
3,775 triệu
Luxury
4.33 tỷ
4,866 triệu
4,779 triệu
4,765 triệu
F Sport
4.72 tỷ
5,303 triệu
5,208 triệu
5,194 triệu
Giá lăn bánh xe Lexus RX350 đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Mức giá có thể thay đổi tùy theo địa phương và thời điểm mua xe.
Giá lăn bánh xe Lexus RX350 là bao nhiêu?
Giá lăn bánh xe Lexus RX350 dao động từ 3,775 triệu - 5,303 triệu tùy phiên bản và khu vực mua xe. Giá lăn bánh bao gồm giá xe niêm yết, lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc.
Tham khảo bảng tính giá lăn bánh xe Lexus RX350 chi tiết cho phiên bản Premium (bản thấp nhất):
Kéo sang phải để xem chi tiết
Khoản mục chi phí
Hà Nội
TP. Hồ Chí Minh
Tỉnh khác
1. Giá niêm yết (Premium)
3,430,000,000 VNĐ
3,430,000,000 VNĐ
3,430,000,000 VNĐ
2. Lệ phí trước bạ
411,600,000 VNĐ (12%)
343,000,000 VNĐ (10%)
343,000,000 VNĐ (10%)
3. Phí cấp biển số
14,000,000 VNĐ
14,000,000 VNĐ
140,000 VNĐ
4. Phí đăng kiểm
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
5. Phí bảo trì đường bộ (1 năm)
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
6. Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm)
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
TỔNG GIÁ LĂN BÁNH (TẠM TÍNH)
~3,857,937,000 VNĐ
~3,789,337,000 VNĐ
~3,775,477,000 VNĐ
Lưu ý:Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tính dựa trên giá niêm yết của phiên bản Premium.Các khoản phí có thể thay đổi tùy theo quy định của từng địa phương và thời điểm cụ thể.Giá bán thực tế tại đại lý có thể chênh lệch so với giá niêm yết do chính sách bán hàng và các chương trình khuyến mãi.
So sánh thông số các phiên bản Lexus RX350
Kéo sang phải để xem chi tiết
Thông số
Premium
Luxury
F Sport
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
I4 2.4 Turbo
I4 2.4 Turbo
I4 2.4 Turbo
Dung tích (cc)
2.393
2.393
2.393
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
275/6000
275/6000
275/6000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
430/1700-3600
430/1700-3600
430/1700-3600
Hộp số
AT 8 cấp
AT 8 cấp
AT 8 cấp
Hệ dẫn động
AWD
AWD
AWD
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
9
8,7
8,7
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
5
5
5
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
4.890x1.920x1.695
4.890x1.920x1.695
4.890x1.920x1.695
Chiều dài cơ sở (mm)
2.850
2.850
2.850
Khoảng sáng gầm (mm)
185
185
185
Bán kính vòng quay (mm)
5,9
5,9
5,9
Dung tích khoang hành lý (lít)
612
612
612
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
67,5
67,5
67,5
Trọng lượng bản thân (kg)
2.005
2.005
2.005
Trọng lượng toàn tải (kg)
2.590
2.590
2.590
Lốp, la-zăng
21 inch
21 inch
21 inch
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
MacPherson
MacPherson
MacPherson
Treo sau
Liên kết đa điểm
Liên kết đa điểm
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa
Đĩa
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
LED
LED
Đèn chiếu gần
LED
LED
LED
Đèn ban ngày
LED
LED
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Có
Có
Có
Đèn pha tự động xa/gần
Có
Có
Có
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Không
Có
Có
Đèn hậu
LED
LED
LED
Đèn phanh trên cao
Có
Có
Có
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện
Chỉnh điện
Chỉnh điện
Sấy gương chiếu hậu
Có
Có
Có
Gạt mưa tự động
Có
Có
Có
Ăng ten vây cá
Có
Có
Có
Cốp đóng/mở điện
Có
Có
Có
Mở cốp rảnh tay
Có
Có
Có
Tùy chọn sơn hai màu
Không
Không
Không
Gương hậu ngoài tự động chống chói
Có
Có
Có
Gương hậu ngoài tự động hạ thấp khi lùi
Có
Có
Có
Tay nắm cửa thiết kế dạng ẩn
Không
Không
Không
Đèn sương mù
LED
LED
LED
Cánh gió sau
Có
Có
Có
Cửa hít
Không
Không
Không
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Da
Điều chỉnh ghế lái
8 hướng
8 hướng
8 hướng
Nhớ vị trí ghế lái
3
3
3
Massage ghế lái
Không
Không
Không
Điều chỉnh ghế phụ
8 hướng
8 hướng
8 hướng
Massage ghế phụ
Không
Không
Không
Thông gió (làm mát) ghế lái
Có
Có
Có
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Có
Có
Có
Sưởi ấm ghế lái
Không
Có
Không
Sưởi ấm ghế phụ
Không
Có
Không
Bảng đồng hồ tài xế
Kỹ thuật số
Kỹ thuật số
Kỹ thuật số
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Có
Có
Có
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Da+Gỗ
Da+Gỗ
Hàng ghế thứ hai
Gập 40:20:40
Gập 40:20:40
Gập 40:20:40
Chìa khoá thông minh
Có
Có
Có
Khởi động nút bấm
Có
Có
Có
Điều hoà
3 vùng
3 vùng
3 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
Có
Có
Có
Cửa sổ trời
Có
Có
Có
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Có
Có
Có
Tựa tay hàng ghế trước
Có
Có
Có
Tựa tay hàng ghế sau
Có
Có
Có
Màn hình giải trí
14 inch
14 inch
14 inch
Kết nối Apple CarPlay
Có
Có
Có
Kết nối Android Auto
Có
Có
Có
Ra lệnh giọng nói
Có
Có
Có
Đàm thoại rảnh tay
Có
Có
Có
Hệ thống loa
12
21
21
Sạc không dây
Có
Có
Có
Khởi động từ xa
Không
Không
Không
Lọc không khí
Có
Có
Có
Sưởi vô-lăng
Không
Không
Không
Điều hướng (bản đồ)
Có
Có
Có
Kiểm soát chất lượng không khí
Có
Có
Có
Hỗ trợ vận hành
Trợ lực vô-lăng
Điện
Điện
Điện
Nhiều chế độ lái
Có
Có
Có
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Có
Có
Có
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Không
Không
Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Có
Có
Có
Kiểm soát gia tốc
Có
Có
Có
Phanh tay điện tử
Có
Có
Có
Giữ phanh tự động
Có
Có
Có
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Không
Có
Có
Đánh lái bánh sau
Không
Không
Không
Hỗ trợ đỗ xe chủ động
Không
Có
Có
Giới hạn tốc độ
Có
Có
Có
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Có
Có
Có
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Không
Không
Không
Số túi khí
7
7
7
Chống bó cứng phanh (ABS)
Có
Có
Có
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Có
Có
Có
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Có
Có
Có
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Có
Có
Có
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)