Bảng thông số kỹ thuật Lexus LX 600 tổng hợp 3 phiên bản đang có dữ liệu trên Tinbanxe.vn, kèm giá bán và giá lăn bánh theo tỉnh thành để người mua dễ so sánh trước khi chọn xe.
Giá xe Lexus LX 600 niêm yết dao động từ 8.5 tỷ - 9.61 tỷ tùy phiên bản.
Kéo sang phải để xem chi tiết
Tên phiên bản
Giá niêm yết (VNĐ)
Giá lăn bánh Hà Nội
Giá lăn bánh TP.HCM
Giá lăn bánh tỉnh khác
Urban
8.5 tỷ
9,536 triệu
9,366 triệu
9,352 triệu
F Sport
8.75 tỷ
9,816 triệu
9,641 triệu
9,627 triệu
VIP
9.61 tỷ
10,780 triệu
10,587 triệu
10,573 triệu
Giá lăn bánh xe Lexus LX 600 đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Mức giá có thể thay đổi tùy theo địa phương và thời điểm mua xe.
Giá lăn bánh xe Lexus LX 600 là bao nhiêu?
Giá lăn bánh xe Lexus LX 600 dao động từ 9,352 triệu - 10,780 triệu tùy phiên bản và khu vực mua xe. Giá lăn bánh bao gồm giá xe niêm yết, lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc.
Tham khảo bảng tính giá lăn bánh xe Lexus LX 600 chi tiết cho phiên bản Urban (bản thấp nhất):
Kéo sang phải để xem chi tiết
Khoản mục chi phí
Hà Nội
TP. Hồ Chí Minh
Tỉnh khác
1. Giá niêm yết (Urban)
8,500,000,000 VNĐ
8,500,000,000 VNĐ
8,500,000,000 VNĐ
2. Lệ phí trước bạ
1,020,000,000 VNĐ (12%)
850,000,000 VNĐ (10%)
850,000,000 VNĐ (10%)
3. Phí cấp biển số
14,000,000 VNĐ
14,000,000 VNĐ
140,000 VNĐ
4. Phí đăng kiểm
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
5. Phí bảo trì đường bộ (1 năm)
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
6. Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm)
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
TỔNG GIÁ LĂN BÁNH (TẠM TÍNH)
~9,536,337,000 VNĐ
~9,366,337,000 VNĐ
~9,352,477,000 VNĐ
Lưu ý:Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tính dựa trên giá niêm yết của phiên bản Urban.Các khoản phí có thể thay đổi tùy theo quy định của từng địa phương và thời điểm cụ thể.Giá bán thực tế tại đại lý có thể chênh lệch so với giá niêm yết do chính sách bán hàng và các chương trình khuyến mãi.
So sánh thông số các phiên bản Lexus LX 600
Kéo sang phải để xem chi tiết
Thông số
Urban
F Sport
VIP
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
Twin-Turbo V6
Twin-Turbo V6
Twin-Turbo V6
Dung tích (cc)
3.445
3.445
3.445
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
409/5200
409/5200
409/5200
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
650/2000-3600
650/2000-3600
650/2000-3600
Hộp số
AT 10 cấp
AT 10 cấp
AT 10 cấp
Hệ dẫn động
AWD
AWD
AWD
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
12,42
12,1
13,12
Cần số điện tử
Có
Có
Có
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
7
5
4
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
5100 x 1990 x 1865
5090 x 1990 x 1865
5100 x 1990 x 1865
Chiều dài cơ sở (mm)
2.850
2.850
2.850
Khoảng sáng gầm (mm)
205
205
205
Bán kính vòng quay (mm)
6.000
6.000
6.000
Dung tích khoang hành lý (lít)
174
1.109
174
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
110
110
110
Trọng lượng bản thân (kg)
2.650
2.615
2.660
Trọng lượng toàn tải (kg)
3.280
3.280
3.280
Lốp, la-zăng
265/50R22
265/50R22
265/50R22
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
Tay đòn kép
Tay đòn kép
Tay đòn kép
Treo sau
Đa điểm
Đa điểm
Đa điểm
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa
Đĩa
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
LED
LED
Đèn chiếu gần
LED
LED
LED
Đèn ban ngày
LED
LED
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Có
Có
Có
Đèn pha tự động xa/gần
Có
Có
Có
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Có
Có
Có
Đèn hậu
LED
LED
LED
Đèn phanh trên cao
Có
Có
Có
Gương chiếu hậu
Chống gói, sấy
Chống gói, sấy
Chống gói, sấy
Sấy gương chiếu hậu
Có
Có
Có
Gạt mưa tự động
Có
Có
Có
Ăng ten vây cá
Có
Có
Có
Cốp đóng/mở điện
Có
Có
Có
Mở cốp rảnh tay
Có
Có
Có
Cửa hít
Có
Có
Có
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Da
Điều chỉnh ghế lái
14 hướng
14 hướng
14 hướng
Nhớ vị trí ghế lái
3 vị trí
3 vị trí
3 vị trí
Massage ghế lái
Không
Không
Không
Điều chỉnh ghế phụ
12 hướng
12 hướng
12 hướng
Massage ghế phụ
Không
Không
Không
Thông gió (làm mát) ghế lái
Có
Có
Có
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Có
Có
Có
Sưởi ấm ghế lái
Có
Có
Có
Sưởi ấm ghế phụ
Có
Có
Có
Bảng đồng hồ tài xế
TFT 8 inch
TFT 8 inch
TFT 8 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Có
Có
Có
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Da
Da
Hàng ghế thứ hai
Gập 40:20:40
Gập 40:20:40
Ngã 48 độ, Massage, Hệ thống giải trí riêng
Hàng ghế thứ ba
Chỉnh và gập điện
-
-
Chìa khoá thông minh
Có
Có
Có
Khởi động nút bấm
Có
Có
Có
Điều hoà
Tự động 4 vùng
Tự động 4 vùng
Tự động 4 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
Có
Có
Có
Cửa kính một chạm
Có
Có
Có
Cửa sổ trời
Không
Không
Không
Cửa sổ trời toàn cảnh
Không
Không
Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Có
Có
Có
Tựa tay hàng ghế trước
Có
Có
Có
Tựa tay hàng ghế sau
Có
Có
Có
Màn hình giải trí
12,3 inch cảm ứng
12,3 inch cảm ứng
12,3 inch cảm ứng
Kết nối Apple CarPlay
Không
Không
Không
Kết nối Android Auto
Có
Có
Có
Ra lệnh giọng nói
Không
Không
Không
Đàm thoại rảnh tay
Có
Có
Có
Hệ thống loa
25 Mark Levinson
25 Mark Levinson
25 Mark Levinson
Phát WiFi
Không
Không
Không
Kết nối AUX
Có
Có
Có
Kết nối USB
Có
Có
Có
Kết nối Bluetooth
Có
Có
Có
Radio AM/FM
Có
Có
Có
Sạc không dây
Có
Có
Có
Lọc không khí
Có
Có
Có
Sưởi vô-lăng
Có
Có
Có
Điều hướng (bản đồ)
Có
Có
Có
Kiểm soát chất lượng không khí
Có
Có
Có
Khởi động từ xa
Không
Không
Không
Hỗ trợ vận hành
Trợ lực vô-lăng
Điện
Điện
Điện
Nhiều chế độ lái
Có
Có
Có
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Có
Có
Có
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Không
Không
Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Có
Có
Có
Kiểm soát gia tốc
Có
Có
Có
Phanh tay điện tử
Có
Có
Có
Giữ phanh tự động
Có
Có
Có
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Có
Có
Có
Đánh lái bánh sau
Không
Không
Không
Hỗ trợ đỗ xe chủ động
Không
Không
Không
Giới hạn tốc độ
Không
Không
Không
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Có
Có
Có
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Có
Có
Có
Cảnh báo tiền va chạm
Có
Có
Có
Số túi khí
10
10
12
Chống bó cứng phanh (ABS)
Có
Có
Có
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Có
Có
Có
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Có
Có
Có
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Có
Có
Có
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)