Thông số kỹ thuật Lexus LX 600

Bảng thông số kỹ thuật Lexus LX 600 tổng hợp 3 phiên bản đang có dữ liệu trên Tinbanxe.vn, kèm giá bán và giá lăn bánh theo tỉnh thành để người mua dễ so sánh trước khi chọn xe.
3 phiên bản Giá: 8.5 tỷ - 9.61 tỷ

Bảng giá xe Lexus LX 600 cập nhật tháng 06/2026

Giá xe Lexus LX 600 niêm yết dao động từ 8.5 tỷ - 9.61 tỷ tùy phiên bản.
Kéo sang phải để xem chi tiết
Tên phiên bản Giá niêm yết (VNĐ) Giá lăn bánh Hà Nội Giá lăn bánh TP.HCM Giá lăn bánh tỉnh khác
Urban 8.5 tỷ 9,536 triệu 9,366 triệu 9,352 triệu
F Sport 8.75 tỷ 9,816 triệu 9,641 triệu 9,627 triệu
VIP 9.61 tỷ 10,780 triệu 10,587 triệu 10,573 triệu
Giá lăn bánh xe Lexus LX 600 đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Mức giá có thể thay đổi tùy theo địa phương và thời điểm mua xe.

Giá lăn bánh xe Lexus LX 600 là bao nhiêu?

Giá lăn bánh xe Lexus LX 600 dao động từ 9,352 triệu - 10,780 triệu tùy phiên bản và khu vực mua xe. Giá lăn bánh bao gồm giá xe niêm yết, lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc.

Tham khảo bảng tính giá lăn bánh xe Lexus LX 600 chi tiết cho phiên bản Urban (bản thấp nhất):
Kéo sang phải để xem chi tiết
Khoản mục chi phí Hà Nội TP. Hồ Chí Minh Tỉnh khác
1. Giá niêm yết (Urban) 8,500,000,000 VNĐ 8,500,000,000 VNĐ 8,500,000,000 VNĐ
2. Lệ phí trước bạ 1,020,000,000 VNĐ (12%) 850,000,000 VNĐ (10%) 850,000,000 VNĐ (10%)
3. Phí cấp biển số 14,000,000 VNĐ 14,000,000 VNĐ 140,000 VNĐ
4. Phí đăng kiểm 340,000 VNĐ 340,000 VNĐ 340,000 VNĐ
5. Phí bảo trì đường bộ (1 năm) 1,560,000 VNĐ 1,560,000 VNĐ 1,560,000 VNĐ
6. Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm) 437,000 VNĐ 437,000 VNĐ 437,000 VNĐ
TỔNG GIÁ LĂN BÁNH (TẠM TÍNH) ~9,536,337,000 VNĐ ~9,366,337,000 VNĐ ~9,352,477,000 VNĐ
Lưu ý: Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tính dựa trên giá niêm yết của phiên bản Urban. Các khoản phí có thể thay đổi tùy theo quy định của từng địa phương và thời điểm cụ thể. Giá bán thực tế tại đại lý có thể chênh lệch so với giá niêm yết do chính sách bán hàng và các chương trình khuyến mãi.

So sánh thông số các phiên bản Lexus LX 600

Kéo sang phải để xem chi tiết
Thông số Urban F Sport VIP
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ Twin-Turbo V6 Twin-Turbo V6 Twin-Turbo V6
Dung tích (cc) 3.445 3.445 3.445
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) 409/5200 409/5200 409/5200
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) 650/2000-3600 650/2000-3600 650/2000-3600
Hộp số AT 10 cấp AT 10 cấp AT 10 cấp
Hệ dẫn động AWD AWD AWD
Loại nhiên liệu Xăng Xăng Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) 12,42 12,1 13,12
Cần số điện tử
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ 7 5 4
Kích thước dài x rộng x cao (mm) 5100 x 1990 x 1865 5090 x 1990 x 1865 5100 x 1990 x 1865
Chiều dài cơ sở (mm) 2.850 2.850 2.850
Khoảng sáng gầm (mm) 205 205 205
Bán kính vòng quay (mm) 6.000 6.000 6.000
Dung tích khoang hành lý (lít) 174 1.109 174
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 110 110 110
Trọng lượng bản thân (kg) 2.650 2.615 2.660
Trọng lượng toàn tải (kg) 3.280 3.280 3.280
Lốp, la-zăng 265/50R22 265/50R22 265/50R22
Hệ thống treo/phanh
Treo trước Tay đòn kép Tay đòn kép Tay đòn kép
Treo sau Đa điểm Đa điểm Đa điểm
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa
Ngoại thất
Đèn chiếu xa LED LED LED
Đèn chiếu gần LED LED LED
Đèn ban ngày LED LED LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động xa/gần
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Đèn hậu LED LED LED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu Chống gói, sấy Chống gói, sấy Chống gói, sấy
Sấy gương chiếu hậu
Gạt mưa tự động
Ăng ten vây cá
Cốp đóng/mở điện
Mở cốp rảnh tay
Cửa hít
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da Da Da
Điều chỉnh ghế lái 14 hướng 14 hướng 14 hướng
Nhớ vị trí ghế lái 3 vị trí 3 vị trí 3 vị trí
Massage ghế lái Không Không Không
Điều chỉnh ghế phụ 12 hướng 12 hướng 12 hướng
Massage ghế phụ Không Không Không
Thông gió (làm mát) ghế lái
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Sưởi ấm ghế lái
Sưởi ấm ghế phụ
Bảng đồng hồ tài xế TFT 8 inch TFT 8 inch TFT 8 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng Da Da Da
Hàng ghế thứ hai Gập 40:20:40 Gập 40:20:40 Ngã 48 độ, Massage, Hệ thống giải trí riêng
Hàng ghế thứ ba Chỉnh và gập điện - -
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà Tự động 4 vùng Tự động 4 vùng Tự động 4 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa kính một chạm
Cửa sổ trời Không Không Không
Cửa sổ trời toàn cảnh Không Không Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình giải trí 12,3 inch cảm ứng 12,3 inch cảm ứng 12,3 inch cảm ứng
Kết nối Apple CarPlay Không Không Không
Kết nối Android Auto
Ra lệnh giọng nói Không Không Không
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa 25 Mark Levinson 25 Mark Levinson 25 Mark Levinson
Phát WiFi Không Không Không
Kết nối AUX
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây
Lọc không khí
Sưởi vô-lăng
Điều hướng (bản đồ)
Kiểm soát chất lượng không khí
Khởi động từ xa Không Không Không
Hỗ trợ vận hành
Trợ lực vô-lăng Điện Điện Điện
Nhiều chế độ lái
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) Không Không Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Kiểm soát gia tốc
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Đánh lái bánh sau Không Không Không
Hỗ trợ đỗ xe chủ động Không Không Không
Giới hạn tốc độ Không Không Không
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Cảnh báo tiền va chạm
Số túi khí 10 10 12
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hỗ trợ đổ đèo
Cảnh báo điểm mù
Cảm biến lùi
Camera lùi
Camera 360
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Cảnh báo chệch làn đường
Hỗ trợ giữ làn
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Không Không Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Không Không Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Cảm biến áp suất lốp
Cảm biến khoảng cách phía trước
Ổn định thân xe khi gió thổi ngang
Hỗ trợ chuyển làn Không Không Không
Chống tăng tốc đột ngột (đạp nhầm chân ga) Không Không Không
Thông báo xe phía trước khởi hành Không Không Không

Mua bán xe Lexus LX 600 mới

Xem thêm: Mua bán xe Lexus LX 600

Mua bán xe Lexus LX 600 cũ

Xem thêm: Lexus LX 600 cũ
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây