Thông số kỹ thuật Lexus LS 500

Bảng thông số kỹ thuật Lexus LS 500 tổng hợp 2 phiên bản đang có dữ liệu trên Tinbanxe.vn, kèm giá bán và giá lăn bánh theo tỉnh thành để người mua dễ so sánh trước khi chọn xe.
2 phiên bản Giá: 7.65 tỷ - 8.36 tỷ

Bảng giá xe Lexus LS 500 cập nhật tháng 06/2026

Giá xe Lexus LS 500 niêm yết dao động từ 7.65 tỷ - 8.36 tỷ tùy phiên bản.
Kéo sang phải để xem chi tiết
Tên phiên bản Giá niêm yết (VNĐ) Giá lăn bánh Hà Nội Giá lăn bánh TP.HCM Giá lăn bánh tỉnh khác
LS 500 7.65 tỷ 8,584 triệu 8,431 triệu 8,417 triệu
LS500h 8.36 tỷ 9,380 triệu 9,212 triệu 9,198 triệu
Giá lăn bánh xe Lexus LS 500 đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Mức giá có thể thay đổi tùy theo địa phương và thời điểm mua xe.

Giá lăn bánh xe Lexus LS 500 là bao nhiêu?

Giá lăn bánh xe Lexus LS 500 dao động từ 8,417 triệu - 9,380 triệu tùy phiên bản và khu vực mua xe. Giá lăn bánh bao gồm giá xe niêm yết, lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc.

Tham khảo bảng tính giá lăn bánh xe Lexus LS 500 chi tiết cho phiên bản LS 500 (bản thấp nhất):
Kéo sang phải để xem chi tiết
Khoản mục chi phí Hà Nội TP. Hồ Chí Minh Tỉnh khác
1. Giá niêm yết (LS 500) 7,650,000,000 VNĐ 7,650,000,000 VNĐ 7,650,000,000 VNĐ
2. Lệ phí trước bạ 918,000,000 VNĐ (12%) 765,000,000 VNĐ (10%) 765,000,000 VNĐ (10%)
3. Phí cấp biển số 14,000,000 VNĐ 14,000,000 VNĐ 140,000 VNĐ
4. Phí đăng kiểm 340,000 VNĐ 340,000 VNĐ 340,000 VNĐ
5. Phí bảo trì đường bộ (1 năm) 1,560,000 VNĐ 1,560,000 VNĐ 1,560,000 VNĐ
6. Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm) 437,000 VNĐ 437,000 VNĐ 437,000 VNĐ
TỔNG GIÁ LĂN BÁNH (TẠM TÍNH) ~8,584,337,000 VNĐ ~8,431,337,000 VNĐ ~8,417,477,000 VNĐ
Lưu ý: Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tính dựa trên giá niêm yết của phiên bản LS 500. Các khoản phí có thể thay đổi tùy theo quy định của từng địa phương và thời điểm cụ thể. Giá bán thực tế tại đại lý có thể chênh lệch so với giá niêm yết do chính sách bán hàng và các chương trình khuyến mãi.

So sánh thông số các phiên bản Lexus LS 500

Kéo sang phải để xem chi tiết
Thông số LS 500 LS500h
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ V6, D4-S, Twin turbo V6, D4-S
Dung tích (cc) 3.445 3.456
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) 415/6000 295/6600
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) 599/1600-4800 350/5100
Hộp số 10AT Multi stage HV
Hệ dẫn động RWD RWD
Loại nhiên liệu Xăng Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) 9,15 6,7
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ 5 5
Kích thước dài x rộng x cao (mm) 5235 x 1900 x 1450 5235 x 1900 x 1450
Chiều dài cơ sở (mm) 3.125 3.125
Khoảng sáng gầm (mm) 165 169
Bán kính vòng quay (mm) 5.700 5.700
Dung tích khoang hành lý (lít) 440 440
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 82 82
Trọng lượng bản thân (kg) 2235-2290 2.295
Trọng lượng toàn tải (kg) 2.670 2.725
Lốp, la-zăng 245/45R20 245/45R20 màu đen
Hệ thống treo/phanh
Treo trước Khí nén/Air Khí nén/Air
Treo sau Khí nén/Air Khí nén/Air
Phanh trước Đĩa 18"/18" Disk Đĩa 18"/18" Disk
Phanh sau Đĩa 17"/17" Disk Đĩa 17"/17" Disk
Ngoại thất
Ăng ten vây cá Không Không
Cốp đóng/mở điện
Mở cốp rảnh tay
Đèn chiếu xa 3L LED 3L LED
Đèn chiếu gần 3L LED 3L LED
Đèn ban ngày LED LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động xa/gần
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Không
Đèn hậu LED LED
Đèn phanh trên cao Không Không
Gương chiếu hậu Chỉnh điện Chỉnh điện
Sấy gương chiếu hậu
Gạt mưa tự động Không Không
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da Semi Da Semi
Điều chỉnh ghế lái 28 way 28 way
Nhớ vị trí ghế lái 3 position 3 position
Massage ghế lái
Điều chỉnh ghế phụ 28 way 28 way
Massage ghế phụ
Thông gió (làm mát) ghế lái
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Sưởi ấm ghế lái
Sưởi ấm ghế phụ
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Không Không
Hàng ghế thứ hai Ghế Ottoman -
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà 3 vùng Chức năng lọc bụi phấn hoa, nano-e, tự động thay đổi chế độ lấy gió 3 vùng Chức năng lọc bụi phấn hoa, nano-e, tự động thay đổi chế độ lấy gió
Cửa gió hàng ghế sau Không Không
Cửa sổ trời
Cửa sổ trời toàn cảnh Không Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Không Không
Tựa tay hàng ghế trước Không Không
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình giải trí Display 12.3" Display 12.3"
Kết nối Apple CarPlay
Kết nối Android Auto
Ra lệnh giọng nói Không Không
Đàm thoại rảnh tay Không Không
Hệ thống loa 23 23
Phát WiFi Không Không
Kết nối AUX
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây Không Không
Hỗ trợ vận hành
Nhiều chế độ lái
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) Không Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Kiểm soát gia tốc Không Không
Phanh tay điện tử Không
Giữ phanh tự động Không Không
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) Không Không
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hỗ trợ đổ đèo
Cảnh báo điểm mù
Cảm biến lùi
Camera lùi Không Không
Camera 360
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Cảnh báo chệch làn đường
Hỗ trợ giữ làn
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Không Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS) Không Không
Số túi khí 12 12
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)

Mua bán xe Lexus LS 500 cũ

Xem thêm: Lexus LS 500 cũ
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây