-

Mua bán ô tô Lexus ES 300 xe cũ giá rẻ xe mới giá tốt 07/2026

Chưa có tin phù hợp Bạn thử bỏ bớt bộ lọc hoặc chọn tỉnh thành khác.

Giá xe Lexus ES 300 cũ & mới tháng 06/2026

Tinbanxe.vn tổng hợp tin rao mua bán Lexus ES 300. Giá tham khảo thay đổi theo đời, phiên bản, số km và tình trạng xe. Bảng dưới đây tổng hợp giá theo từng đời:

Lexus ES 300h — bản hybrid siêu tiết kiệm

Nếu ES 250 dùng máy xăng, thì ES 300h là bản hybrid của cùng dòng xe, mang lại sự sang trọng quen thuộc cùng mức tiêu thụ nhiên liệu thấp đến khó tin. Đây là lựa chọn lý trí nhất trong dòng ES.

Thiết kế

Dài 4.975 mm với ngôn ngữ thiết kế giống ES 250 nhưng có những chi tiết riêng. Gầm 150 mm, lốp 235/45 R18, dáng sedan dài thanh lịch.

Đầu xe Lexus ES 300h
Đầu xe Lexus ES 300h
Thân xe Lexus ES 300h
Thân xe Lexus ES 300h
Đuôi xe Lexus ES 300h
Đuôi xe Lexus ES 300h

Nội thất

Khoang cabin sang trọng, yên tĩnh tuyệt đối, hoàn thiện tỉ mỉ với ghế da và nhiều công nghệ. Cốp 420 lít.

Táp-lô Lexus ES 300h
Táp-lô Lexus ES 300h
Ghế ngồi Lexus ES 300h
Ghế ngồi Lexus ES 300h

Hệ hybrid

Hệ hybrid 2.5L kết hợp mô-tơ điện qua hộp số biến thiên E-CVT, dẫn động cầu trước. Điểm gây ấn tượng là mức tiêu thụ chỉ khoảng 4,6 lít/100 km — cực kỳ tiết kiệm cho một chiếc sedan sang.

Động cơ Lexus ES 300h
Động cơ Lexus ES 300h
Cảm giác lái Lexus ES 300h
Cảm giác lái Lexus ES 300h

Ưu điểm & nhược điểm

  • Sang, êm, bền, cực tiết kiệm nhờ hybrid, giữ giá tốt.
  • Giá cao; gầm thấp, thiên êm ái hơn thể thao.

Thông số kỹ thuật Lexus ES 300

Dữ liệu tham khảo phiên bản 300h (đời 2021) do Tinbanxe.vn tổng hợp, có thể khác theo phiên bản.

Động cơ/hộp số
Hộp sốP710 Electronic continuously variable transmission
Hệ dẫn độngCầu trước
Loại nhiên liệuXăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)4,6
Kiểu động cơ4-cylinders, Inline type, D4S
Dung tích (cc)2.487
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)176/5700
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)221/3600-5200
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ5
Kích thước dài x rộng x cao (mm)4975 x 1865 x 1445
Chiều dài cơ sở (mm)2.870
Khoảng sáng gầm (mm)150
Bán kính vòng quay (mm)5.900
Dung tích khoang hành lý (lít)420
Dung tích bình nhiên liệu (lít)50
Trọng lượng bản thân (kg)1680 - 1740
Trọng lượng toàn tải (kg)2.150
Lốp, la-zăng235/45R18 SM AL-HIGH
Hệ thống treo/phanh
Treo trướcMacPherson Strut
Treo sauTrailing Wishbone
Phanh trướcVentilated Disc
Phanh sauSolid Disc
Ngoại thất
Đèn chiếu gần3 LED
Đèn ban ngàyLED
Đèn hậuLED
Gương chiếu hậuGương chiếu hậu bên ngoài
Nội thất
Điều chỉnh ghế lái10 hướng (chưa gồm đệm lưng 4 hướng)
Nhớ vị trí ghế lái3
Điều chỉnh ghế phụ10 hướng (chưa gồm đệm lưng 4 hướng)
Điều hoàTự động 3 vùng/Auto 3-zone
Màn hình giải trí12.3"
Hệ thống loa17
Chất liệu bọc ghếDa Semi-aniline/Semi-aniline leather
Hỗ trợ vận hành
Trợ lực vô-lăngTrợ lực điện/Electric power steering
Công nghệ an toàn
Số túi khí10
Cảm biến lùi1

Câu hỏi thường gặp về Lexus ES 300

Có nên mua Lexus ES 300 cũ không?

Lexus ES 300 cũ giúp tiết kiệm chi phí so với xe mới. Nên kiểm tra kỹ số km (ODO), lịch sử bảo dưỡng, giấy tờ pháp lý và lái thử trước khi mua. Tham khảo Lexus ES 300 cũthông số kỹ thuật Lexus ES 300.

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây