Tinbanxe.vn tổng hợp tin rao mua bán Lexus ES 300. Giá tham khảo thay đổi theo đời, phiên bản, số km và tình trạng xe. Bảng dưới đây tổng hợp giá theo từng đời:
Nếu ES 250 dùng máy xăng, thì ES 300h là bản hybrid của cùng dòng xe, mang lại sự sang trọng quen thuộc cùng mức tiêu thụ nhiên liệu thấp đến khó tin. Đây là lựa chọn lý trí nhất trong dòng ES.
Dài 4.975 mm với ngôn ngữ thiết kế giống ES 250 nhưng có những chi tiết riêng. Gầm 150 mm, lốp 235/45 R18, dáng sedan dài thanh lịch.



Khoang cabin sang trọng, yên tĩnh tuyệt đối, hoàn thiện tỉ mỉ với ghế da và nhiều công nghệ. Cốp 420 lít.


Hệ hybrid 2.5L kết hợp mô-tơ điện qua hộp số biến thiên E-CVT, dẫn động cầu trước. Điểm gây ấn tượng là mức tiêu thụ chỉ khoảng 4,6 lít/100 km — cực kỳ tiết kiệm cho một chiếc sedan sang.


Dữ liệu tham khảo phiên bản 300h (đời 2021) do Tinbanxe.vn tổng hợp, có thể khác theo phiên bản.
| Động cơ/hộp số | |
|---|---|
| Hộp số | P710 Electronic continuously variable transmission |
| Hệ dẫn động | Cầu trước |
| Loại nhiên liệu | Xăng |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) | 4,6 |
| Kiểu động cơ | 4-cylinders, Inline type, D4S |
| Dung tích (cc) | 2.487 |
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 176/5700 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 221/3600-5200 |
| Kích thước/trọng lượng | |
| Số chỗ | 5 |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 4975 x 1865 x 1445 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.870 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 150 |
| Bán kính vòng quay (mm) | 5.900 |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 420 |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 50 |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1680 - 1740 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 2.150 |
| Lốp, la-zăng | 235/45R18 SM AL-HIGH |
| Hệ thống treo/phanh | |
| Treo trước | MacPherson Strut |
| Treo sau | Trailing Wishbone |
| Phanh trước | Ventilated Disc |
| Phanh sau | Solid Disc |
| Ngoại thất | |
| Đèn chiếu gần | 3 LED |
| Đèn ban ngày | LED |
| Đèn hậu | LED |
| Gương chiếu hậu | Gương chiếu hậu bên ngoài |
| Nội thất | |
| Điều chỉnh ghế lái | 10 hướng (chưa gồm đệm lưng 4 hướng) |
| Nhớ vị trí ghế lái | 3 |
| Điều chỉnh ghế phụ | 10 hướng (chưa gồm đệm lưng 4 hướng) |
| Điều hoà | Tự động 3 vùng/Auto 3-zone |
| Màn hình giải trí | 12.3" |
| Hệ thống loa | 17 |
| Chất liệu bọc ghế | Da Semi-aniline/Semi-aniline leather |
| Hỗ trợ vận hành | |
| Trợ lực vô-lăng | Trợ lực điện/Electric power steering |
| Công nghệ an toàn | |
| Số túi khí | 10 |
| Cảm biến lùi | 1 |
Lexus ES 300 cũ giúp tiết kiệm chi phí so với xe mới. Nên kiểm tra kỹ số km (ODO), lịch sử bảo dưỡng, giấy tờ pháp lý và lái thử trước khi mua. Tham khảo Lexus ES 300 cũ và thông số kỹ thuật Lexus ES 300.