Bảng thông số kỹ thuật Land Rover Range Rover Evoque tổng hợp 2 phiên bản đang có dữ liệu trên Tinbanxe.vn, kèm giá bán và giá lăn bánh theo tỉnh thành để người mua dễ so sánh trước khi chọn xe.
Giá lăn bánh xe Land Rover Range Rover Evoque đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Mức giá có thể thay đổi tùy theo địa phương và thời điểm mua xe.
Giá lăn bánh xe Land Rover Range Rover Evoque là bao nhiêu?
Giá lăn bánh xe Land Rover Range Rover Evoque dao động từ 3,257 triệu - 4,816 triệu tùy phiên bản và khu vực mua xe. Giá lăn bánh bao gồm giá xe niêm yết, lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc.
Tham khảo bảng tính giá lăn bánh xe Land Rover Range Rover Evoque chi tiết cho phiên bản SE P200 (bản thấp nhất):
Kéo sang phải để xem chi tiết
Khoản mục chi phí
Hà Nội
TP. Hồ Chí Minh
Tỉnh khác
1. Giá niêm yết (SE P200)
2,959,000,000 VNĐ
2,959,000,000 VNĐ
2,959,000,000 VNĐ
2. Lệ phí trước bạ
355,080,000 VNĐ (12%)
295,900,000 VNĐ (10%)
295,900,000 VNĐ (10%)
3. Phí cấp biển số
14,000,000 VNĐ
14,000,000 VNĐ
140,000 VNĐ
4. Phí đăng kiểm
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
5. Phí bảo trì đường bộ (1 năm)
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
6. Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm)
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
TỔNG GIÁ LĂN BÁNH (TẠM TÍNH)
~3,330,417,000 VNĐ
~3,271,237,000 VNĐ
~3,257,377,000 VNĐ
Lưu ý:Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tính dựa trên giá niêm yết của phiên bản SE P200.Các khoản phí có thể thay đổi tùy theo quy định của từng địa phương và thời điểm cụ thể.Giá bán thực tế tại đại lý có thể chênh lệch so với giá niêm yết do chính sách bán hàng và các chương trình khuyến mãi.
So sánh thông số các phiên bản Land Rover Range Rover Evoque
Kéo sang phải để xem chi tiết
Thông số
SE P200
S
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
2.0 I4
2.0 I4
Dung tích (cc)
1,997
1.997
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
200/5500
200/5500
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
320/1.200-4.000
500/1500-2500
Hộp số
AT 9 cấp
AT 8 cấp
Hệ dẫn động
4 bánh AWD
4 bánh AWD
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
7,7-7,8
7,7
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
5
5
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
4.371 x 1.904 x 1.649
4371x1996x1649
Chiều dài cơ sở (mm)
2,681
2.681
Khoảng sáng gầm (mm)
212
212
Bán kính vòng quay (mm)
5,800
5.800
Dung tích khoang hành lý (lít)
472 - 1.156
472
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
67
67
Trọng lượng bản thân (kg)
1,738
1.845
Trọng lượng toàn tải (kg)
2,430
2.430
Lốp, la-zăng
50 inch 5 chấu kép phay kim cương
17 inch
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
MacPherson
MacPherson
Treo sau
Đa liên kết
Đa liên kết
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa
Ngoại thất
Gạt mưa tự động
Có
Có
Ăng ten vây cá
Có
Có
Cốp đóng/mở điện
Có
Có
Mở cốp rảnh tay
Có
Không
Đèn chiếu xa
LED
LED
Đèn chiếu gần
LED
LED
Đèn ban ngày
LED
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Có
Có
Đèn pha tự động xa/gần
Có
Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Không
Không
Đèn hậu
LED
LED
Đèn phanh trên cao
Không
Không
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện, gập điện, chống chói phía người lái
Chỉnh điện
Sấy gương chiếu hậu
Có
Có
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Vải
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh điện 12 hướng
Chỉnh cơ 8 hướng
Massage ghế lái
Không
Không
Điều chỉnh ghế phụ
Chỉnh điện 10 hướng
Chỉnh cơ 8 hướng
Massage ghế phụ
Không
Không
Thông gió (làm mát) ghế lái
Không
Không
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Không
Không
Sưởi ấm ghế lái
Không
Không
Sưởi ấm ghế phụ
Không
Không
Bảng đồng hồ tài xế
TFT
TFT
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Có
Có
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Da
Hàng ghế thứ hai
Gập 40:20:40
Gập 40:20:40
Chìa khoá thông minh
Có
Có
Khởi động nút bấm
Có
Có
Điều hoà
2 vùng độc lập
2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
Có
Có
Cửa kính một chạm
Chỉnh điện 1 chạm tất cả các ghế
Chỉnh điện 1 chạm tất cả các ghế
Cửa sổ trời toàn cảnh
Có
Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Có
Không
Tựa tay hàng ghế trước
Có
Có
Tựa tay hàng ghế sau
Có
Có
Màn hình giải trí
Cảm ứng 10 inch
Cảm ứng 10 inch
Kết nối Apple CarPlay
Có
Có
Kết nối Android Auto
Có
Có
Ra lệnh giọng nói
Không
Không
Đàm thoại rảnh tay
Không
Không
Hệ thống loa
Meridian 13 loa, 400 W
6
Phát WiFi
Không
Không
Kết nối AUX
Không
Không
Kết nối USB
Không
Không
Kết nối Bluetooth
Có
Có
Radio AM/FM
Không
Không
Sạc không dây
Không
Không
Đèn viền nội thất (ambient light)
Có
-
Cửa sổ trời
-
Không
Hỗ trợ vận hành
Trợ lực vô-lăng
Điện
Điện
Nhiều chế độ lái
Có
Có
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Có
Có
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Không
Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Có
Có
Kiểm soát gia tốc
Có
Có
Phanh tay điện tử
Có
Có
Giữ phanh tự động
Không
Không
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Không
Không
Công nghệ an toàn
Số túi khí
6
7
Chống bó cứng phanh (ABS)
Có
Có
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Có
Có
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Có
Có
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Có
Có
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Có
Có
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Có
Có
Hỗ trợ đổ đèo
Có
Có
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)