Thông số kỹ thuật Land Rover Range Rover Evoque

Bảng thông số kỹ thuật Land Rover Range Rover Evoque tổng hợp 2 phiên bản đang có dữ liệu trên Tinbanxe.vn, kèm giá bán và giá lăn bánh theo tỉnh thành để người mua dễ so sánh trước khi chọn xe.
2 phiên bản Giá: 2.96 tỷ - 4.29 tỷ

Bảng giá xe Land Rover Range Rover Evoque cập nhật tháng 06/2026

Giá xe Land Rover Range Rover Evoque niêm yết dao động từ 2.96 tỷ - 4.29 tỷ tùy phiên bản.
Kéo sang phải để xem chi tiết
Tên phiên bản Giá niêm yết (VNĐ) Giá lăn bánh Hà Nội Giá lăn bánh TP.HCM Giá lăn bánh tỉnh khác
SE P200 2.96 tỷ 3,330 triệu 3,271 triệu 3,257 triệu
S 4.29 tỷ 4,816 triệu 4,730 triệu 4,716 triệu
Giá lăn bánh xe Land Rover Range Rover Evoque đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Mức giá có thể thay đổi tùy theo địa phương và thời điểm mua xe.

Giá lăn bánh xe Land Rover Range Rover Evoque là bao nhiêu?

Giá lăn bánh xe Land Rover Range Rover Evoque dao động từ 3,257 triệu - 4,816 triệu tùy phiên bản và khu vực mua xe. Giá lăn bánh bao gồm giá xe niêm yết, lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc.

Tham khảo bảng tính giá lăn bánh xe Land Rover Range Rover Evoque chi tiết cho phiên bản SE P200 (bản thấp nhất):
Kéo sang phải để xem chi tiết
Khoản mục chi phí Hà Nội TP. Hồ Chí Minh Tỉnh khác
1. Giá niêm yết (SE P200) 2,959,000,000 VNĐ 2,959,000,000 VNĐ 2,959,000,000 VNĐ
2. Lệ phí trước bạ 355,080,000 VNĐ (12%) 295,900,000 VNĐ (10%) 295,900,000 VNĐ (10%)
3. Phí cấp biển số 14,000,000 VNĐ 14,000,000 VNĐ 140,000 VNĐ
4. Phí đăng kiểm 340,000 VNĐ 340,000 VNĐ 340,000 VNĐ
5. Phí bảo trì đường bộ (1 năm) 1,560,000 VNĐ 1,560,000 VNĐ 1,560,000 VNĐ
6. Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm) 437,000 VNĐ 437,000 VNĐ 437,000 VNĐ
TỔNG GIÁ LĂN BÁNH (TẠM TÍNH) ~3,330,417,000 VNĐ ~3,271,237,000 VNĐ ~3,257,377,000 VNĐ
Lưu ý: Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tính dựa trên giá niêm yết của phiên bản SE P200. Các khoản phí có thể thay đổi tùy theo quy định của từng địa phương và thời điểm cụ thể. Giá bán thực tế tại đại lý có thể chênh lệch so với giá niêm yết do chính sách bán hàng và các chương trình khuyến mãi.

So sánh thông số các phiên bản Land Rover Range Rover Evoque

Kéo sang phải để xem chi tiết
Thông số SE P200 S
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ 2.0 I4 2.0 I4
Dung tích (cc) 1,997 1.997
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) 200/5500 200/5500
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) 320/1.200-4.000 500/1500-2500
Hộp số AT 9 cấp AT 8 cấp
Hệ dẫn động 4 bánh AWD 4 bánh AWD
Loại nhiên liệu Xăng Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) 7,7-7,8 7,7
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ 5 5
Kích thước dài x rộng x cao (mm) 4.371 x 1.904 x 1.649 4371x1996x1649
Chiều dài cơ sở (mm) 2,681 2.681
Khoảng sáng gầm (mm) 212 212
Bán kính vòng quay (mm) 5,800 5.800
Dung tích khoang hành lý (lít) 472 - 1.156 472
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 67 67
Trọng lượng bản thân (kg) 1,738 1.845
Trọng lượng toàn tải (kg) 2,430 2.430
Lốp, la-zăng 50 inch 5 chấu kép phay kim cương 17 inch
Hệ thống treo/phanh
Treo trước MacPherson MacPherson
Treo sau Đa liên kết Đa liên kết
Phanh trước Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa Đĩa
Ngoại thất
Gạt mưa tự động
Ăng ten vây cá
Cốp đóng/mở điện
Mở cốp rảnh tay Không
Đèn chiếu xa LED LED
Đèn chiếu gần LED LED
Đèn ban ngày LED LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động xa/gần Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Không Không
Đèn hậu LED LED
Đèn phanh trên cao Không Không
Gương chiếu hậu Chỉnh điện, gập điện, chống chói phía người lái Chỉnh điện
Sấy gương chiếu hậu
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da Vải
Điều chỉnh ghế lái Chỉnh điện 12 hướng Chỉnh cơ 8 hướng
Massage ghế lái Không Không
Điều chỉnh ghế phụ Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh cơ 8 hướng
Massage ghế phụ Không Không
Thông gió (làm mát) ghế lái Không Không
Thông gió (làm mát) ghế phụ Không Không
Sưởi ấm ghế lái Không Không
Sưởi ấm ghế phụ Không Không
Bảng đồng hồ tài xế TFT TFT
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng Da Da
Hàng ghế thứ hai Gập 40:20:40 Gập 40:20:40
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa kính một chạm Chỉnh điện 1 chạm tất cả các ghế Chỉnh điện 1 chạm tất cả các ghế
Cửa sổ trời toàn cảnh Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Không
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình giải trí Cảm ứng 10 inch Cảm ứng 10 inch
Kết nối Apple CarPlay
Kết nối Android Auto
Ra lệnh giọng nói Không Không
Đàm thoại rảnh tay Không Không
Hệ thống loa Meridian 13 loa, 400 W 6
Phát WiFi Không Không
Kết nối AUX Không Không
Kết nối USB Không Không
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM Không Không
Sạc không dây Không Không
Đèn viền nội thất (ambient light) -
Cửa sổ trời - Không
Hỗ trợ vận hành
Trợ lực vô-lăng Điện Điện
Nhiều chế độ lái
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) Không Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Kiểm soát gia tốc
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động Không Không
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) Không Không
Công nghệ an toàn
Số túi khí 6 7
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hỗ trợ đổ đèo
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) Không
Cảnh báo điểm mù Không
Cảm biến áp suất lốp -
Hệ thống cảm biến trước/sau -
Camera lùi
Camera 360 Không Không
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm Không
Hỗ trợ giữ làn
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Cảm biến lùi -
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) - Không
Cảnh báo chệch làn đường - Không
Kiểm soát hành trình (Cruise Control) -

Mua bán xe Land Rover Range Rover Evoque mới

Xem thêm: Mua bán xe Land Rover Range Rover Evoque

Mua bán xe Land Rover Range Rover Evoque cũ

Xem thêm: Land Rover Range Rover Evoque cũ
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây