Thông số kỹ thuật Land Rover Discovery Sport

Bảng thông số kỹ thuật Land Rover Discovery Sport tổng hợp 2 phiên bản đang có dữ liệu trên Tinbanxe.vn, kèm giá bán và giá lăn bánh theo tỉnh thành để người mua dễ so sánh trước khi chọn xe.
2 phiên bản Giá: 4.285 tỷ - 7.659 tỷ

Bảng giá xe Land Rover Discovery Sport cập nhật tháng 10/2026

Giá xe Land Rover Discovery Sport niêm yết dao động từ 4.285 tỷ - 7.659 tỷ tùy phiên bản.
Kéo sang phải để xem chi tiết
Tên phiên bản Giá niêm yết (VNĐ) Giá lăn bánh Hà Nội Giá lăn bánh TP.HCM Giá lăn bánh tỉnh khác
s 4.285 tỷ 4,816 triệu 4,730 triệu 4,716 triệu
Dynamic SE 3.0 I6 P400 7.659 tỷ 8,594 triệu 8,441 triệu 8,427 triệu
Giá lăn bánh xe Land Rover Discovery Sport đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Mức giá có thể thay đổi tùy theo địa phương và thời điểm mua xe.

Giá lăn bánh xe Land Rover Discovery Sport là bao nhiêu?

Giá lăn bánh xe Land Rover Discovery Sport dao động từ 4,716 triệu - 8,594 triệu tùy phiên bản và khu vực mua xe. Giá lăn bánh bao gồm giá xe niêm yết, lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc.

Tham khảo bảng tính giá lăn bánh xe Land Rover Discovery Sport chi tiết cho phiên bản s (bản thấp nhất):
Kéo sang phải để xem chi tiết
Khoản mục chi phí Hà Nội TP. Hồ Chí Minh Tỉnh khác
1. Giá niêm yết (s) 4,285,000,000 VNĐ 4,285,000,000 VNĐ 4,285,000,000 VNĐ
2. Lệ phí trước bạ 514,200,000 VNĐ (12%) 428,500,000 VNĐ (10%) 428,500,000 VNĐ (10%)
3. Phí cấp biển số 14,000,000 VNĐ 14,000,000 VNĐ 140,000 VNĐ
4. Phí đăng kiểm 340,000 VNĐ 340,000 VNĐ 340,000 VNĐ
5. Phí bảo trì đường bộ (1 năm) 1,560,000 VNĐ 1,560,000 VNĐ 1,560,000 VNĐ
6. Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm) 437,000 VNĐ 437,000 VNĐ 437,000 VNĐ
TỔNG GIÁ LĂN BÁNH (TẠM TÍNH) ~4,815,537,000 VNĐ ~4,729,837,000 VNĐ ~4,715,977,000 VNĐ
Lưu ý: Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tính dựa trên giá niêm yết của phiên bản s. Các khoản phí có thể thay đổi tùy theo quy định của từng địa phương và thời điểm cụ thể. Giá bán thực tế tại đại lý có thể chênh lệch so với giá niêm yết do chính sách bán hàng và các chương trình khuyến mãi.

So sánh thông số các phiên bản Land Rover Discovery Sport

Kéo sang phải để xem chi tiết
Thông số s Dynamic SE 3.0 I6 P400
Động cơ/hộp số
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) 200/5500 400/5500-6500
Dung tích (cc) 1.997 2.996
Hệ dẫn động 4 bánh AWD 4 bánh AWD
Hộp số AT 8 cấp AT 8 cấp
Kiểu động cơ 2.0 I4 3.0 I6 400PS
Loại năng lượng Xăng Xăng
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) 320/1250-4500 550/2000-5000
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) 9,8 7,4
Kích thước/trọng lượng
Bán kính vòng quay (mm) 5.900 -
Chiều dài cơ sở (mm) 2.741 2.997
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 67 -
Dung tích khoang hành lý (lít) 115 835
Khoảng sáng gầm (mm) 212 216 - 281
Kích thước dài x rộng x cao (mm) 4597x2069x1727 4946x2209x1820
Lốp, la-zăng 17 inch 21 inch
Số chỗ 7 5
Trọng lượng bản thân (kg) 1.901 2.385
Trọng lượng toàn tải (kg) 2.550 3.220
Hệ thống treo/phanh
Phanh sau Đĩa Đĩa
Phanh trước Đĩa Đĩa
Treo sau Khí nén điện tử Thích ứng Adaptive Dynamics
Treo trước Khí nén điện tử Khí nén thể thao
Ngoại thất
Ăng ten vây cá Có Có
Cốp đóng/mở điện Có Có
Gạt mưa tự động Có Có
Gương chiếu hậu Chỉnh điện Gập điện, Chỉnh điện, Tích hợp đèn báo rẽ, Nhớ vị trí, Chống chói tự động bên người lái, Có đèn chào mừng
Mở cốp rảnh tay Không -
Sấy gương chiếu hậu Có Có
Đèn ban ngày LED LED
Đèn chiếu gần LED LED
Đèn chiếu xa LED LED
Đèn hậu LED LED
Đèn pha tự động bật/tắt Có Có
Đèn pha tự động xa/gần Có -
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Không Có
Đèn phanh trên cao Không Có
Nội thất
Bảng đồng hồ tài xế TFT Bảng đồng hồ kỹ thuật số Interactive Driver Display
Chất liệu bọc ghế Da Da Windsor
Chất liệu bọc vô-lăng Da Bọc da viền Moonlight
Chìa khoá thông minh Có Có
Cửa gió hàng ghế sau Có Có
Cửa kính một chạm Chỉnh điện cho tất cả các ghế Có, cho tất cả các ghế
Cửa sổ trời Không -
Cửa sổ trời toàn cảnh Không Có
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Không Có
Hàng ghế thứ ba Bọc da -
Hàng ghế thứ hai Bọc da -
Hệ thống loa 11 Hệ thống âm thanh Meridian
Kết nối Android Auto Có Có
Kết nối Apple CarPlay Có Có
Kết nối AUX Không Không
Kết nối Bluetooth Có Có
Kết nối USB Không Không
Khởi động nút bấm Có Có
Màn hình giải trí Cảm ứng 10 inch Cảm ứng 13.1 inch
Massage ghế lái Không Không
Massage ghế phụ Không Không
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Có Có
Phát WiFi Không Không
Ra lệnh giọng nói Không Có
Radio AM/FM Không Có
Sạc không dây Không Có
Sưởi ấm ghế lái Không Có
Sưởi ấm ghế phụ Không Có
Thông gió (làm mát) ghế lái Không Không
Thông gió (làm mát) ghế phụ Không Không
Tựa tay hàng ghế sau Không Có
Tựa tay hàng ghế trước Có Có
Đàm thoại rảnh tay Không Có
Điều chỉnh ghế lái Chỉnh cơ 8 hướng 20 hướng
Điều chỉnh ghế phụ Chỉnh cơ 8 hướng Có ngả lưng điện
Điều hoà 2 vùng độc lập Tự động 2 vùng
Nhớ vị trí ghế lái - Có
Hỗ trợ vận hành
Giữ phanh tự động Không Có
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) Không Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Có Có
Kiểm soát gia tốc Có Có
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Không Có
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) Không -
Nhiều chế độ lái Có Có
Phanh tay điện tử Có Có
Trợ lực vô-lăng Điện Điện
Công nghệ an toàn
Cảm biến lùi Có Có
Camera 360 Không Có
Camera lùi Có -
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) Không Có
Cân bằng điện tử (VSC, ESP) Có Có
Cảnh báo chệch làn đường Không Có
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Không -
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Có -
Cảnh báo điểm mù Không Không
Chống bó cứng phanh (ABS) Có Có
Hỗ trợ giữ làn Có Có
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc Có Có
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) Có Có
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm Không Có
Hỗ trợ đổ đèo Có Có
Kiểm soát hành trình (Cruise Control) Có -
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) Không Có
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS) Có Có
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix Có Có
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) Có Có
Số túi khí 7 8
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây