Bảng thông số kỹ thuật Land Rover Defender tổng hợp 3 phiên bản đang có dữ liệu trên Tinbanxe.vn, kèm giá bán và giá lăn bánh theo tỉnh thành để người mua dễ so sánh trước khi chọn xe.
Bảng giá xe Land Rover Defender cập nhật tháng 06/2026
Giá xe Land Rover Defender niêm yết dao động từ 3.62 tỷ - 5.99 tỷ tùy phiên bản.
Kéo sang phải để xem chi tiết
Tên phiên bản
Giá niêm yết (VNĐ)
Giá lăn bánh Hà Nội
Giá lăn bánh TP.HCM
Giá lăn bánh tỉnh khác
90 2.0 S
3.62 tỷ
4,071 triệu
3,998 triệu
3,984 triệu
110 S
3.81 tỷ
4,284 triệu
4,207 triệu
4,193 triệu
SE P300
5.99 tỷ
6,724 triệu
6,604 triệu
6,590 triệu
Giá lăn bánh xe Land Rover Defender đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Mức giá có thể thay đổi tùy theo địa phương và thời điểm mua xe.
Giá lăn bánh xe Land Rover Defender là bao nhiêu?
Giá lăn bánh xe Land Rover Defender dao động từ 3,984 triệu - 6,724 triệu tùy phiên bản và khu vực mua xe. Giá lăn bánh bao gồm giá xe niêm yết, lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc.
Tham khảo bảng tính giá lăn bánh xe Land Rover Defender chi tiết cho phiên bản 90 2.0 S (bản thấp nhất):
Kéo sang phải để xem chi tiết
Khoản mục chi phí
Hà Nội
TP. Hồ Chí Minh
Tỉnh khác
1. Giá niêm yết (90 2.0 S)
3,620,000,000 VNĐ
3,620,000,000 VNĐ
3,620,000,000 VNĐ
2. Lệ phí trước bạ
434,400,000 VNĐ (12%)
362,000,000 VNĐ (10%)
362,000,000 VNĐ (10%)
3. Phí cấp biển số
14,000,000 VNĐ
14,000,000 VNĐ
140,000 VNĐ
4. Phí đăng kiểm
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
5. Phí bảo trì đường bộ (1 năm)
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
6. Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm)
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
TỔNG GIÁ LĂN BÁNH (TẠM TÍNH)
~4,070,737,000 VNĐ
~3,998,337,000 VNĐ
~3,984,477,000 VNĐ
Lưu ý:Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tính dựa trên giá niêm yết của phiên bản 90 2.0 S.Các khoản phí có thể thay đổi tùy theo quy định của từng địa phương và thời điểm cụ thể.Giá bán thực tế tại đại lý có thể chênh lệch so với giá niêm yết do chính sách bán hàng và các chương trình khuyến mãi.
So sánh thông số các phiên bản Land Rover Defender
Kéo sang phải để xem chi tiết
Thông số
90 2.0 S
110 S
SE P300
Động cơ/hộp số
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
300/5500
300/5500
296/4.800-6.600
Dung tích (cc)
1.997
1.997
2,996
Hệ dẫn động
4 bánh AWD
4 bánh AWD
4 bánh AWD
Hộp số
AT 8 cấp
AT 8 cấp
AT 8 cấp
Kiểu động cơ
2.0 I4
2.0 I4
3.0 I6 tăng áp + Mild Hybrid
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Xăng
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
400/1500-4500
400/1500-4500
470/1500-4.250
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
10,1
10,1
-
Kích thước/trọng lượng
Bán kính vòng quay (mm)
5.650
6.420
-
Chiều dài cơ sở (mm)
2.587
3.022
3,022
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
90
90
90
Dung tích khoang hành lý (lít)
397
786
389-2.291
Khoảng sáng gầm (mm)
225
291
218-290
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
4323x2008x1974
4323x2008x1967
5.358x1.996x1.970
Lốp, la-zăng
19 inch
19 inch
-
Số chỗ
5
5
8
Trọng lượng bản thân (kg)
2.140
2.261
2,528
Trọng lượng toàn tải (kg)
2.910
3.105
-
Hệ thống treo/phanh
Phanh sau
Đĩa
Đĩa
Đĩa
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Đĩa
Treo sau
Đa liên kết
Đa liên kết
Đa liên kết
Treo trước
Macpherson
Macpheron
Macpheron
Ngoại thất
Ăng ten vây cá
Không
Không
Không
Cốp đóng/mở điện
Có
Có
Có
Gạt mưa tự động
Có
Có
Có
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện, chống chói
Chỉnh điện, chống chói
Chỉnh điện, chống chói
Mở cốp rảnh tay
Không
Không
Không
Sấy gương chiếu hậu
Có
Có
Có
Đèn ban ngày
LED
LED
LED
Đèn chiếu gần
LED
LED
LED
Đèn chiếu xa
LED
LED
LED
Đèn hậu
LED
LED
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Có
Có
Có
Đèn pha tự động xa/gần
Có
Có
Có
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Không
Không
Không
Đèn phanh trên cao
Có
Có
Có
Nội thất
Bảng đồng hồ tài xế
LCD
LCD
LCD
Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Da
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Da
Da
Chìa khoá thông minh
Có
Có
Có
Cửa gió hàng ghế sau
Không
Có
Có
Cửa kính một chạm
Chỉnh 1 chạm cho tất cả ghế, chống kẹt
Chỉnh điện 1 chạm tất cả ghế
Chỉnh điện 1 chạm tất cả ghế
Cửa sổ trời
Không
Không
Không
Cửa sổ trời toàn cảnh
Không
Không
Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Không
Không
Không
Hàng ghế thứ hai
Gập 40:20:40
Gập 40:20:40
Gập 40:20:40
Hệ thống loa
12
12
12
Kết nối Android Auto
Có
Có
Có
Kết nối Apple CarPlay
Có
Có
Có
Kết nối AUX
Không
Không
Không
Kết nối Bluetooth
Có
Có
Có
Kết nối USB
Không
Không
Không
Khởi động nút bấm
Có
Có
Có
Màn hình giải trí
Cảm ứng 10 inch
Cảm ứng 10 inch
Cảm ứng 10 inch
Massage ghế lái
Không
Không
Không
Massage ghế phụ
Không
Không
Không
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Có
Có
Có
Phát WiFi
Không
Không
Không
Ra lệnh giọng nói
Không
Không
Không
Radio AM/FM
Không
Không
Không
Sạc không dây
Không
Không
Không
Sưởi ấm ghế lái
Không
Không
Không
Sưởi ấm ghế phụ
Không
Không
Không
Thông gió (làm mát) ghế lái
Không
Không
Không
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Không
Không
Không
Tựa tay hàng ghế sau
Có
Có
Có
Tựa tay hàng ghế trước
Có
Có
Có
Đàm thoại rảnh tay
Có
Có
Có
Điều chỉnh ghế lái
12 hướng bán tự động
Chỉnh 12 hướng bán tự động
Chỉnh 12 hướng bán tự động
Điều chỉnh ghế phụ
12 hướng bán tự động
12 hướng bán tự động
12 hướng bán tự động
Điều hoà
2 vùng độc lập
2 vùng độc lập
2 vùng độc lập
Nhớ vị trí ghế lái
-
Không
Không
Hỗ trợ vận hành
Giữ phanh tự động
Có
Có
Có
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Không
Không
Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Có
Có
Có
Kiểm soát gia tốc
Có
Có
Có
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Không
Không
Không
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Không
Không
Không
Nhiều chế độ lái
Có
Có
Có
Phanh tay điện tử
Có
Có
Có
Trợ lực vô-lăng
Điện
Điện
Điện
Công nghệ an toàn
Cảm biến lùi
Có
Có
Có
Camera 360
Có
Có
Có
Camera lùi
Có
Có
Có
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Không
Không
Không
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Có
Có
Có
Cảnh báo chệch làn đường
Không
Không
Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Không
Không
Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Không
Có
Có
Cảnh báo điểm mù
Không
Có
Có
Chống bó cứng phanh (ABS)
Có
Có
Có
Hỗ trợ giữ làn
Có
Có
Có
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Có
Có
Có
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Có
Có
Có
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Không
Không
Không
Hỗ trợ đổ đèo
Có
Có
Có
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Có
Có
Có
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Không
Không
Không
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)