Thông số kỹ thuật Kia Sorento

Bảng thông số kỹ thuật Kia Sorento tổng hợp 9 phiên bản đang có dữ liệu trên Tinbanxe.vn, kèm giá bán và giá lăn bánh theo tỉnh thành để người mua dễ so sánh trước khi chọn xe.
9 phiên bản Giá: 899 triệu - 1.21 tỷ

Bảng giá xe Kia Sorento cập nhật tháng 06/2026

Giá xe Kia Sorento niêm yết dao động từ 899 triệu - 1.21 tỷ tùy phiên bản.
Kéo sang phải để xem chi tiết
Tên phiên bản Giá niêm yết (VNĐ) Giá lăn bánh Hà Nội Giá lăn bánh TP.HCM Giá lăn bánh tỉnh khác
2.2D Luxury 2WD 899 triệu 1,023 triệu 1,005 triệu 991 triệu
2.5G Premium 2WD 977 triệu 1,111 triệu 1,091 triệu 1,077 triệu
2.2D Premium AWD 999 triệu 1,135 triệu 1,115 triệu 1,101 triệu
2.5G Signature AWD (6 chỗ) nội thất nâu 1.1 tỷ 1,247 triệu 1,225 triệu 1,211 triệu
2.5G Signature AWD (7 chỗ) Nội thất nâu 1.1 tỷ 1,247 triệu 1,225 triệu 1,211 triệu
2.2D Signature AWD (7 chỗ) nội thất đen 1.1 tỷ 1,253 triệu 1,231 triệu 1,217 triệu
2.2D Signature AWD (7 chỗ) nội thất nâu 1.1 tỷ 1,253 triệu 1,231 triệu 1,217 triệu
2.5G Signature AWD (7 chỗ) Nội thất đen 1.12 tỷ 1,275 triệu 1,253 triệu 1,239 triệu
2.2D Signature AWD (6 chỗ) nội thất nâu 1.21 tỷ 1,370 triệu 1,346 triệu 1,332 triệu
Giá lăn bánh xe Kia Sorento đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Mức giá có thể thay đổi tùy theo địa phương và thời điểm mua xe.

Giá lăn bánh xe Kia Sorento là bao nhiêu?

Giá lăn bánh xe Kia Sorento dao động từ 991 triệu - 1,370 triệu tùy phiên bản và khu vực mua xe. Giá lăn bánh bao gồm giá xe niêm yết, lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc.

Tham khảo bảng tính giá lăn bánh xe Kia Sorento chi tiết cho phiên bản 2.2D Luxury 2WD (bản thấp nhất):
Kéo sang phải để xem chi tiết
Khoản mục chi phí Hà Nội TP. Hồ Chí Minh Tỉnh khác
1. Giá niêm yết (2.2D Luxury 2WD) 899,000,000 VNĐ 899,000,000 VNĐ 899,000,000 VNĐ
2. Lệ phí trước bạ 107,880,000 VNĐ (12%) 89,900,000 VNĐ (10%) 89,900,000 VNĐ (10%)
3. Phí cấp biển số 14,000,000 VNĐ 14,000,000 VNĐ 140,000 VNĐ
4. Phí đăng kiểm 340,000 VNĐ 340,000 VNĐ 340,000 VNĐ
5. Phí bảo trì đường bộ (1 năm) 1,560,000 VNĐ 1,560,000 VNĐ 1,560,000 VNĐ
6. Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm) 437,000 VNĐ 437,000 VNĐ 437,000 VNĐ
TỔNG GIÁ LĂN BÁNH (TẠM TÍNH) ~1,023,217,000 VNĐ ~1,005,237,000 VNĐ ~991,377,000 VNĐ
Lưu ý: Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tính dựa trên giá niêm yết của phiên bản 2.2D Luxury 2WD. Các khoản phí có thể thay đổi tùy theo quy định của từng địa phương và thời điểm cụ thể. Giá bán thực tế tại đại lý có thể chênh lệch so với giá niêm yết do chính sách bán hàng và các chương trình khuyến mãi.

So sánh thông số các phiên bản Kia Sorento

Kéo sang phải để xem chi tiết
Thông số 2.2D Luxury 2WD 2.5G Premium 2WD 2.2D Premium AWD 2.5G Signature AWD (6 chỗ) nội thất nâu 2.5G Signature AWD (7 chỗ) Nội thất nâu 2.2D Signature AWD (7 chỗ) nội thất đen 2.2D Signature AWD (7 chỗ) nội thất nâu 2.5G Signature AWD (7 chỗ) Nội thất đen 2.2D Signature AWD (6 chỗ) nội thất nâu
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ Smartstream D2.2 Smartstream G2.5 Smartstream D2.2 Smartstream G2.5 Smartstream G2.5 Smartstream D2.2 Smartstream D2.2 Smartstream G2.5 Smartstream D2.2
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) 198/350 177/ 6000 198/350 177/ 6000 177/ 6000 198/350 198/350 177/ 6000 198/350
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) 440/1750 -2750 232/4000 440/1750 -2750 232/4000 232/4000 440/1750 -2750 440/1750 -2750 232/4000 440/1750 -2750
Hộp số 8 - DCT 6AT 8 - DCT 6AT 6AT 8 - DCT 8 - DCT 6AT 8 - DCT
Hệ dẫn động FWD FWD AWD AWD AWD AWD AWD AWD AWD
Loại nhiên liệu Diesel Xăng Diesel Xăng Xăng Diesel Diesel Xăng Diesel
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ 7 7 7 6 7 7 7 7 6
Kích thước dài x rộng x cao (mm) 4810 x 1900 x 1700 4810 x 1900 x 1700 4810 x 1900 x 1700 4810 x 1900 x 1700 4810 x 1900 x 1700 4810 x 1900 x 1700 4810 x 1900 x 1700 4810 x 1900 x 1700 4810 x 1900 x 1700
Chiều dài cơ sở (mm) 2.815 2.815 2.815 2.815 2.815 2.815 2.815 2.815 2.815
Bán kính vòng quay (mm) 5.780 5.780 5.780 5.780 5.780 5.780 5.780 5.780 5.780
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 67 67 67 67 67 67 67 67 67
Lốp, la-zăng 235/60R18 235/60R19 235/60R19 235/60R19 235/60R19 235/60R19 235/60R19 235/60R19 235/60R19
Hệ thống treo/phanh
Treo trước MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson
Treo sau Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm
Ngoại thất
Đèn chiếu xa LED LEDProjector LEDProjector LEDProjector LEDProjector LEDProjector LEDProjector LEDProjector LEDProjector
Đèn chiếu gần LED LEDProjector LEDProjector LEDProjector LEDProjector LEDProjector LEDProjector LEDProjector LEDProjector
Đèn ban ngày LED LED LED LED LED LED LED LED LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động xa/gần Không - Không - - Không Không - Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Không - Không - - Không Không - Không
Đèn hậu LED LED LED LED LED LED LED LED LED
Đèn phanh trên cao Không Không Không Không Không Không Không Không Không
Gương chiếu hậu Tự động chống chói Tự động chống chói Tự động chống chói Tự động chống chói Tự động chống chói Tự động chống chói Tự động chống chói Tự động chống chói Tự động chống chói
Sấy gương chiếu hậu Không Không Không Không Không Không Không Không Không
Gạt mưa tự động
Ăng ten vây cá
Cốp đóng/mở điện
Mở cốp rảnh tay Không Không Không Không Không Không Không Không Không
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da Da Da Da Da Da Da Da Da
Điều chỉnh ghế lái
Massage ghế lái Không Không Không Không Không Không Không Không Không
Massage ghế phụ Không Không Không Không Không Không Không Không Không
Thông gió (làm mát) ghế lái Không Không Không
Thông gió (làm mát) ghế phụ Không Không Không Không Không Không Không Không Không
Sưởi ấm ghế lái Không Không Không
Sưởi ấm ghế phụ Không Không Không Không Không Không Không Không Không
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Hàng ghế thứ ba Gập phẳng hoàn toàn bằng cơ Gập phẳng hoàn toàn bằng cơ Gập phẳng hoàn toàn bằng cơ Gập phẳng hoàn toàn bằng cơ Gập phẳng hoàn toàn bằng cơ Gập phẳng hoàn toàn bằng cơ Gập phẳng hoàn toàn bằng cơ Gập phẳng hoàn toàn bằng cơ Gập phẳng hoàn toàn bằng cơ
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau Không Không Không Không Không Không Không Không Không
Cửa kính một chạm Ghế phụ hàng ghế 2 Ghế phụ hàng ghế 2 Ghế phụ hàng ghế 2 Ghế phụ hàng ghế 2 Ghế phụ hàng ghế 2 Ghế phụ hàng ghế 2 Ghế phụ hàng ghế 2 Ghế phụ hàng ghế 2 Ghế phụ hàng ghế 2
Cửa sổ trời Không Không Không Không Không Không Không Không Không
Cửa sổ trời toàn cảnh
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Không - Không - - Không Không - Không
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau Không Không Không Không Không Không Không Không Không
Màn hình giải trí AVN 10,25" AVN 10,25" AVN 10,25" AVN 10,25" AVN 10,25" AVN 10,25" AVN 10,25" AVN 10,25" AVN 10,25"
Kết nối Apple CarPlay
Kết nối Android Auto
Ra lệnh giọng nói Không Không Không Không Không Không Không Không Không
Đàm thoại rảnh tay Không Không Không Không Không Không Không Không Không
Hệ thống loa 12 12 12 12 12 12 12 12 12
Phát WiFi Không Không Không Không Không Không Không Không Không
Kết nối AUX Không Không Không Không Không Không Không Không Không
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây
Nhớ vị trí ghế lái - - -
Hỗ trợ vận hành
Nhiều chế độ lái
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Không Không Không Không Không Không Không Không Không
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) Không Không Không Không Không Không Không Không Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Không Không Không Không Không Không Không Không Không
Kiểm soát gia tốc Không Không Không Không Không Không Không Không Không
Phanh tay điện tử Không
Giữ phanh tự động Không Không Không Không Không Không Không Không Không
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) Không Không Không
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) Không Không Không Không Không Không Không Không Không
Số túi khí 6 6 6 6 6 6 6 6 6
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) Không Không Không
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) Không Không Không Không Không Không Không Không Không
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hỗ trợ đổ đèo
Cảnh báo điểm mù Không
Cảm biến lùi
Camera lùi
Camera 360
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) Không Không Không
Cảnh báo chệch làn đường Không Không Không
Hỗ trợ giữ làn Không Không Không
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm Không Không Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Không Không Không Không Không Không Không Không Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Không Không Không Không Không Không Không Không Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix

Mua bán xe Kia Sorento mới

Xem thêm: Mua bán xe Kia Sorento
45e6769050b9adad5156b850ba11f3f6-2985860227174003915.webp

Kia Sorento Trắng

1.2 tỷ
Xe 0, màu Trắng, Xăng, Số tự động, đã đi 0 km
Hồ Chí Minh
  • 2026
  • Số tự động
  • Xăng
Xem số

Mua bán xe Kia Sorento cũ

Xem thêm: Kia Sorento cũ
e5f231817dc5edeffd34ec7d65caceab-2987266503256122860.jpg

Kia Sorento 2011 Xám

295 triệu
Xe 0, màu Màu khác, Xăng, Số tự động, đã đi 10,500 km
Hồ Chí Minh
  • 2011
  • Số tự động
  • Xăng
Xem số
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây