Bảng thông số kỹ thuật Kia Sorento tổng hợp 6 phiên bản đang có dữ liệu trên Tinbanxe.vn, kèm giá bán và giá lăn bánh theo tỉnh thành để người mua dễ so sánh trước khi chọn xe.
Giá xe Kia Sorento niêm yết dao động từ 1.2 tỷ - 1.42 tỷ tùy phiên bản.
Kéo sang phải để xem chi tiết
Tên phiên bản
Giá niêm yết (VNĐ)
Giá lăn bánh Hà Nội
Giá lăn bánh TP.HCM
Giá lăn bánh tỉnh khác
2.5G Signature FWD
1.2 tỷ
1,359 triệu
1,335 triệu
1,321 triệu
2.5G Signature AWD
1.28 tỷ
1,449 triệu
1,423 triệu
1,409 triệu
2.2D Signature FWD
1.34 tỷ
1,516 triệu
1,489 triệu
1,475 triệu
1.6 Turbo HEV Signature FWD
1.35 tỷ
1,527 triệu
1,500 triệu
1,486 triệu
1.6 Turbo HEV Signature AWD
1.4 tỷ
1,583 triệu
1,555 triệu
1,541 triệu
2.2D Signature AWD
1.42 tỷ
1,606 triệu
1,577 triệu
1,563 triệu
Giá lăn bánh xe Kia Sorento đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Mức giá có thể thay đổi tùy theo địa phương và thời điểm mua xe.
Giá lăn bánh xe Kia Sorento là bao nhiêu?
Giá lăn bánh xe Kia Sorento dao động từ 1,321 triệu - 1,606 triệu tùy phiên bản và khu vực mua xe. Giá lăn bánh bao gồm giá xe niêm yết, lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc.
Tham khảo bảng tính giá lăn bánh xe Kia Sorento chi tiết cho phiên bản 2.5G Signature FWD (bản thấp nhất):
Kéo sang phải để xem chi tiết
Khoản mục chi phí
Hà Nội
TP. Hồ Chí Minh
Tỉnh khác
1. Giá niêm yết (2.5G Signature FWD)
1,199,000,000 VNĐ
1,199,000,000 VNĐ
1,199,000,000 VNĐ
2. Lệ phí trước bạ
143,880,000 VNĐ (12%)
119,900,000 VNĐ (10%)
119,900,000 VNĐ (10%)
3. Phí cấp biển số
14,000,000 VNĐ
14,000,000 VNĐ
140,000 VNĐ
4. Phí đăng kiểm
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
5. Phí bảo trì đường bộ (1 năm)
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
6. Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm)
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
TỔNG GIÁ LĂN BÁNH (TẠM TÍNH)
~1,359,217,000 VNĐ
~1,335,237,000 VNĐ
~1,321,377,000 VNĐ
Lưu ý:Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tính dựa trên giá niêm yết của phiên bản 2.5G Signature FWD.Các khoản phí có thể thay đổi tùy theo quy định của từng địa phương và thời điểm cụ thể.Giá bán thực tế tại đại lý có thể chênh lệch so với giá niêm yết do chính sách bán hàng và các chương trình khuyến mãi.
So sánh thông số các phiên bản Kia Sorento
Kéo sang phải để xem chi tiết
Thông số
2.5G Signature FWD
2.5G Signature AWD
2.2D Signature FWD
1.6 Turbo HEV Signature FWD
1.6 Turbo HEV Signature AWD
2.2D Signature AWD
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
Smartstream 2.5G
Smartstream 2.5G
Smartstream 2.2D
Smartstream 1.6T HEV
Smartstream 1.6T HEV
Smartstream 2.2D
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
177/6.000
177/6.000
198/3.800
178/5.500
178/5.500
198/3.800
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
232/4.000
232/4.000
440/1.750-2.750
265/1.500-4.500
265/1.500-4.500
440/1.750-2.750
Hộp số
6AT
6AT
8DCT
6AT
6AT
8DCT
Hệ dẫn động
FWD
AWD
FWD
FWD
AWD
AWD
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dầu
Xăng
Xăng
Dầu
Công suất môtơ điện (mã lực)
-
-
-
64
64
-
Mô-men xoắn môtơ điện (Nm)
-
-
-
264
264
-
Công suất kết hợp (Xăng+Điện) (hp/rpm)
-
-
-
232
232
-
Mô-men xoắn kết hợp (Xăng+Điện) (Nm/rpm)
-
-
-
367
367
-
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
7
7
7
7
7
7
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
4.815 x 1.900 x 1.700
4.815 x 1.900 x 1.700
4.815 x 1.900 x 1.700
4.815 x 1.900 x 1.700
4.815 x 1.900 x 1.700
4.815 x 1.900 x 1.700
Chiều dài cơ sở (mm)
2.815
2.815
2.815
2.815
2.815
2.815
Khoảng sáng gầm (mm)
176
176
176
176
176
176
Bán kính vòng quay (mm)
5.780
5.780
5.780
5.780
5.780
5.780
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
67
67
67
67
67
67
Lốp, la-zăng
255/45 R20
255/45 R20
255/45 R20
235/55R19
235/55R19
255/45 R20
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
MacPherson
MacPherson
MacPherson
MacPherson
MacPherson
MacPherson
Treo sau
Liên kết đa điểm
Liên kết đa điểm
Liên kết đa điểm
Liên kết đa điểm
Liên kết đa điểm
Liên kết đa điểm
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED Projector
LED Projector
LED Projector
LED Projector
LED Projector
LED Projector
Đèn chiếu gần
LED Projector
LED Projector
LED Projector
LED Projector
LED Projector
LED Projector
Đèn ban ngày
LED
LED
LED
LED
LED
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Đèn hậu
LED
LED
LED
LED
LED
LED
Đèn phanh trên cao
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Gương chiếu hậu
Tự động chống chói
Tự động chống chói
Tự động chống chói
Tự động chống chói
Tự động chống chói
Tự động chống chói
Gạt mưa tự động
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Ăng ten vây cá
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Cốp đóng/mở điện
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Mở cốp rảnh tay
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Da
Da
Da
Da
Điều chỉnh ghế lái
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Nhớ vị trí ghế lái
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Sưởi và làm mát hàng ghế trước
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Sưởi hàng ghế 2
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Hàng ghế thứ ba
Gập phẳng hoàn toàn bằng cơ
Gập phẳng hoàn toàn bằng cơ
Gập phẳng hoàn toàn bằng cơ
Gập phẳng hoàn toàn bằng cơ
Gập phẳng hoàn toàn bằng cơ
Gập phẳng hoàn toàn bằng cơ
Chìa khoá thông minh
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Khởi động nút bấm
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Điều hoà
2 vùng độc lập
2 vùng độc lập
2 vùng độc lập
2 vùng độc lập
2 vùng độc lập
2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Tựa tay hàng ghế trước
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Tựa tay hàng ghế sau
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Màn hình giải trí
Cảm ứng 12,3 inch
Cảm ứng 12,3 inch
Cảm ứng 12,3 inch
Cảm ứng 12,3 inch
Cảm ứng 12,3 inch
Cảm ứng 12,3 inch
Kết nối Apple Carplay/Android Auto không dây
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Ra lệnh giọng nói
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Đàm thoại rảnh tay
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Hệ thống loa
12 loa Bose
12 loa Bose
12 loa Bose
12 loa Bose
12 loa Bose
12 loa Bose
Kết nối USB
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Kết nối Bluetooth
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Radio AM/FM
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Sạc không dây
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Đèn viền nội thất (ambient light)
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Cửa sổ trời
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Cửa sổ trời toàn cảnh
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tử
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Nhiều chế độ lái
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Giữ phanh tự động
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Công nghệ an toàn
Số túi khí
6
6
6
6
6
6
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Chống bó cứng phanh (ABS)
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)