Bảng thông số kỹ thuật Kia Sorento tổng hợp 9 phiên bản đang có dữ liệu trên Tinbanxe.vn, kèm giá bán và giá lăn bánh theo tỉnh thành để người mua dễ so sánh trước khi chọn xe.
Giá xe Kia Sorento niêm yết dao động từ 899 triệu - 1.21 tỷ tùy phiên bản.
Kéo sang phải để xem chi tiết
Tên phiên bản
Giá niêm yết (VNĐ)
Giá lăn bánh Hà Nội
Giá lăn bánh TP.HCM
Giá lăn bánh tỉnh khác
2.2D Luxury 2WD
899 triệu
1,023 triệu
1,005 triệu
991 triệu
2.5G Premium 2WD
977 triệu
1,111 triệu
1,091 triệu
1,077 triệu
2.2D Premium AWD
999 triệu
1,135 triệu
1,115 triệu
1,101 triệu
2.5G Signature AWD (6 chỗ) nội thất nâu
1.1 tỷ
1,247 triệu
1,225 triệu
1,211 triệu
2.5G Signature AWD (7 chỗ) Nội thất nâu
1.1 tỷ
1,247 triệu
1,225 triệu
1,211 triệu
2.2D Signature AWD (7 chỗ) nội thất đen
1.1 tỷ
1,253 triệu
1,231 triệu
1,217 triệu
2.2D Signature AWD (7 chỗ) nội thất nâu
1.1 tỷ
1,253 triệu
1,231 triệu
1,217 triệu
2.5G Signature AWD (7 chỗ) Nội thất đen
1.12 tỷ
1,275 triệu
1,253 triệu
1,239 triệu
2.2D Signature AWD (6 chỗ) nội thất nâu
1.21 tỷ
1,370 triệu
1,346 triệu
1,332 triệu
Giá lăn bánh xe Kia Sorento đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Mức giá có thể thay đổi tùy theo địa phương và thời điểm mua xe.
Giá lăn bánh xe Kia Sorento là bao nhiêu?
Giá lăn bánh xe Kia Sorento dao động từ 991 triệu - 1,370 triệu tùy phiên bản và khu vực mua xe. Giá lăn bánh bao gồm giá xe niêm yết, lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc.
Tham khảo bảng tính giá lăn bánh xe Kia Sorento chi tiết cho phiên bản 2.2D Luxury 2WD (bản thấp nhất):
Kéo sang phải để xem chi tiết
Khoản mục chi phí
Hà Nội
TP. Hồ Chí Minh
Tỉnh khác
1. Giá niêm yết (2.2D Luxury 2WD)
899,000,000 VNĐ
899,000,000 VNĐ
899,000,000 VNĐ
2. Lệ phí trước bạ
107,880,000 VNĐ (12%)
89,900,000 VNĐ (10%)
89,900,000 VNĐ (10%)
3. Phí cấp biển số
14,000,000 VNĐ
14,000,000 VNĐ
140,000 VNĐ
4. Phí đăng kiểm
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
5. Phí bảo trì đường bộ (1 năm)
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
6. Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm)
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
TỔNG GIÁ LĂN BÁNH (TẠM TÍNH)
~1,023,217,000 VNĐ
~1,005,237,000 VNĐ
~991,377,000 VNĐ
Lưu ý:Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tính dựa trên giá niêm yết của phiên bản 2.2D Luxury 2WD.Các khoản phí có thể thay đổi tùy theo quy định của từng địa phương và thời điểm cụ thể.Giá bán thực tế tại đại lý có thể chênh lệch so với giá niêm yết do chính sách bán hàng và các chương trình khuyến mãi.
So sánh thông số các phiên bản Kia Sorento
Kéo sang phải để xem chi tiết
Thông số
2.2D Luxury 2WD
2.5G Premium 2WD
2.2D Premium AWD
2.5G Signature AWD (6 chỗ) nội thất nâu
2.5G Signature AWD (7 chỗ) Nội thất nâu
2.2D Signature AWD (7 chỗ) nội thất đen
2.2D Signature AWD (7 chỗ) nội thất nâu
2.5G Signature AWD (7 chỗ) Nội thất đen
2.2D Signature AWD (6 chỗ) nội thất nâu
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
Smartstream D2.2
Smartstream G2.5
Smartstream D2.2
Smartstream G2.5
Smartstream G2.5
Smartstream D2.2
Smartstream D2.2
Smartstream G2.5
Smartstream D2.2
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
198/350
177/ 6000
198/350
177/ 6000
177/ 6000
198/350
198/350
177/ 6000
198/350
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
440/1750 -2750
232/4000
440/1750 -2750
232/4000
232/4000
440/1750 -2750
440/1750 -2750
232/4000
440/1750 -2750
Hộp số
8 - DCT
6AT
8 - DCT
6AT
6AT
8 - DCT
8 - DCT
6AT
8 - DCT
Hệ dẫn động
FWD
FWD
AWD
AWD
AWD
AWD
AWD
AWD
AWD
Loại nhiên liệu
Diesel
Xăng
Diesel
Xăng
Xăng
Diesel
Diesel
Xăng
Diesel
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
7
7
7
6
7
7
7
7
6
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
4810 x 1900 x 1700
4810 x 1900 x 1700
4810 x 1900 x 1700
4810 x 1900 x 1700
4810 x 1900 x 1700
4810 x 1900 x 1700
4810 x 1900 x 1700
4810 x 1900 x 1700
4810 x 1900 x 1700
Chiều dài cơ sở (mm)
2.815
2.815
2.815
2.815
2.815
2.815
2.815
2.815
2.815
Bán kính vòng quay (mm)
5.780
5.780
5.780
5.780
5.780
5.780
5.780
5.780
5.780
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
67
67
67
67
67
67
67
67
67
Lốp, la-zăng
235/60R18
235/60R19
235/60R19
235/60R19
235/60R19
235/60R19
235/60R19
235/60R19
235/60R19
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
MacPherson
MacPherson
MacPherson
MacPherson
MacPherson
MacPherson
MacPherson
MacPherson
MacPherson
Treo sau
Liên kết đa điểm
Liên kết đa điểm
Liên kết đa điểm
Liên kết đa điểm
Liên kết đa điểm
Liên kết đa điểm
Liên kết đa điểm
Liên kết đa điểm
Liên kết đa điểm
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
LEDProjector
LEDProjector
LEDProjector
LEDProjector
LEDProjector
LEDProjector
LEDProjector
LEDProjector
Đèn chiếu gần
LED
LEDProjector
LEDProjector
LEDProjector
LEDProjector
LEDProjector
LEDProjector
LEDProjector
LEDProjector
Đèn ban ngày
LED
LED
LED
LED
LED
LED
LED
LED
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Đèn pha tự động xa/gần
Không
-
Không
-
-
Không
Không
-
Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Không
-
Không
-
-
Không
Không
-
Không
Đèn hậu
LED
LED
LED
LED
LED
LED
LED
LED
LED
Đèn phanh trên cao
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Gương chiếu hậu
Tự động chống chói
Tự động chống chói
Tự động chống chói
Tự động chống chói
Tự động chống chói
Tự động chống chói
Tự động chống chói
Tự động chống chói
Tự động chống chói
Sấy gương chiếu hậu
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Gạt mưa tự động
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Ăng ten vây cá
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Cốp đóng/mở điện
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Mở cốp rảnh tay
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Da
Da
Da
Da
Da
Da
Da
Điều chỉnh ghế lái
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Massage ghế lái
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Massage ghế phụ
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Thông gió (làm mát) ghế lái
Không
Không
Không
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Sưởi ấm ghế lái
Không
Không
Không
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Sưởi ấm ghế phụ
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Hàng ghế thứ ba
Gập phẳng hoàn toàn bằng cơ
Gập phẳng hoàn toàn bằng cơ
Gập phẳng hoàn toàn bằng cơ
Gập phẳng hoàn toàn bằng cơ
Gập phẳng hoàn toàn bằng cơ
Gập phẳng hoàn toàn bằng cơ
Gập phẳng hoàn toàn bằng cơ
Gập phẳng hoàn toàn bằng cơ
Gập phẳng hoàn toàn bằng cơ
Chìa khoá thông minh
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Khởi động nút bấm
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Điều hoà
2 vùng độc lập
2 vùng độc lập
2 vùng độc lập
2 vùng độc lập
2 vùng độc lập
2 vùng độc lập
2 vùng độc lập
2 vùng độc lập
2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Cửa kính một chạm
Ghế phụ hàng ghế 2
Ghế phụ hàng ghế 2
Ghế phụ hàng ghế 2
Ghế phụ hàng ghế 2
Ghế phụ hàng ghế 2
Ghế phụ hàng ghế 2
Ghế phụ hàng ghế 2
Ghế phụ hàng ghế 2
Ghế phụ hàng ghế 2
Cửa sổ trời
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Cửa sổ trời toàn cảnh
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Không
-
Không
-
-
Không
Không
-
Không
Tựa tay hàng ghế trước
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Tựa tay hàng ghế sau
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Màn hình giải trí
AVN 10,25"
AVN 10,25"
AVN 10,25"
AVN 10,25"
AVN 10,25"
AVN 10,25"
AVN 10,25"
AVN 10,25"
AVN 10,25"
Kết nối Apple CarPlay
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Kết nối Android Auto
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Ra lệnh giọng nói
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Đàm thoại rảnh tay
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Hệ thống loa
12
12
12
12
12
12
12
12
12
Phát WiFi
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Kết nối AUX
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Kết nối USB
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Kết nối Bluetooth
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Radio AM/FM
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Sạc không dây
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Nhớ vị trí ghế lái
-
-
-
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Hỗ trợ vận hành
Nhiều chế độ lái
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Kiểm soát gia tốc
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Phanh tay điện tử
Không
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Giữ phanh tự động
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Không
Không
Không
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Số túi khí
6
6
6
6
6
6
6
6
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Không
Không
Không
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)