Bảng thông số kỹ thuật Kia Soluto tổng hợp 4 phiên bản đang có dữ liệu trên Tinbanxe.vn, kèm giá bán và giá lăn bánh theo tỉnh thành để người mua dễ so sánh trước khi chọn xe.
Giá xe Kia Soluto niêm yết dao động từ 386 triệu - 449 triệu tùy phiên bản.
Kéo sang phải để xem chi tiết
Tên phiên bản
Giá niêm yết (VNĐ)
Giá lăn bánh Hà Nội
Giá lăn bánh TP.HCM
Giá lăn bánh tỉnh khác
MT
386 triệu
449 triệu
441 triệu
427 triệu
MT Deluxe
418 triệu
484 triệu
476 triệu
462 triệu
AT Deluxe
439 triệu
508 triệu
499 triệu
485 triệu
AT Luxury
449 triệu
519 triệu
510 triệu
496 triệu
Giá lăn bánh xe Kia Soluto đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Mức giá có thể thay đổi tùy theo địa phương và thời điểm mua xe.
Giá lăn bánh xe Kia Soluto là bao nhiêu?
Giá lăn bánh xe Kia Soluto dao động từ 427 triệu - 519 triệu tùy phiên bản và khu vực mua xe. Giá lăn bánh bao gồm giá xe niêm yết, lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc.
Tham khảo bảng tính giá lăn bánh xe Kia Soluto chi tiết cho phiên bản MT (bản thấp nhất):
Kéo sang phải để xem chi tiết
Khoản mục chi phí
Hà Nội
TP. Hồ Chí Minh
Tỉnh khác
1. Giá niêm yết (MT)
386,000,000 VNĐ
386,000,000 VNĐ
386,000,000 VNĐ
2. Lệ phí trước bạ
46,320,000 VNĐ (12%)
38,600,000 VNĐ (10%)
38,600,000 VNĐ (10%)
3. Phí cấp biển số
14,000,000 VNĐ
14,000,000 VNĐ
140,000 VNĐ
4. Phí đăng kiểm
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
5. Phí bảo trì đường bộ (1 năm)
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
6. Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm)
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
TỔNG GIÁ LĂN BÁNH (TẠM TÍNH)
~448,657,000 VNĐ
~440,937,000 VNĐ
~427,077,000 VNĐ
Lưu ý:Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tính dựa trên giá niêm yết của phiên bản MT.Các khoản phí có thể thay đổi tùy theo quy định của từng địa phương và thời điểm cụ thể.Giá bán thực tế tại đại lý có thể chênh lệch so với giá niêm yết do chính sách bán hàng và các chương trình khuyến mãi.
So sánh thông số các phiên bản Kia Soluto
Kéo sang phải để xem chi tiết
Thông số
MT
MT Deluxe
AT Deluxe
AT Luxury
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
Kappa 1.4 Gasoline
Kappa 1.4 Gasoline
Kappa 1.4 Gasoline
Kappa 1.4 Gasoline
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
94 / 6000
94 / 6000
94 / 6000
94 / 6000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
132 / 4000
132 / 4000
132 / 4000
132 / 4000
Hộp số
Số sàn 5 cấp
Số sàn 5 cấp
Tự động 4 cấp
Tự động 4 cấp
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Xăng
Xăng
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
5
5
5
5
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
4300 x 1700 x 1460
4300 x 1700 x 1460
4300 x 1700 x 1460
4300 x 1700 x 1460
Chiều dài cơ sở (mm)
2.570
2.570
2.570
2.570
Khoảng sáng gầm (mm)
150
150
150
150
Bán kính vòng quay (mm)
5.200
5.200
5.200
5.200
Dung tích khoang hành lý (lít)
475
475
475
475
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
43
43
43
43
Trọng lượng bản thân (kg)
1.066
1.066
1.036
1.036
Trọng lượng toàn tải (kg)
1.500
1.500
1.460
1.460
Lốp, la-zăng
mâm Thép
mâm đúc hợp kim nhôm
mâm đúc hợp kim nhôm
mâm đúc hợp kim nhôm
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
Kiểu MacPherson
Kiểu MacPherson
Kiểu MacPherson
Kiểu MacPherson
Treo sau
Thanh xoắn
Thanh xoắn
Thanh xoắn
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Tang trống
Tang trống
Đĩa
Đĩa
Ngoại thất
Cốp đóng/mở điện
Không
Không
Không
Có
Mở cốp rảnh tay
Không
Không
Không
Không
Đèn chiếu xa
Halogen
Halogen
Halogen
Halogen
Đèn pha tự động bật/tắt
Không
Không
Không
Không
Đèn pha tự động xa/gần
Không
Không
Không
Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Không
Không
Không
Không
Đèn phanh trên cao
Không
Không
Không
Không
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện tích hợp báo rẽ
Chỉnh điện tích hợp báo rẽ
Chỉnh điện tích hợp báo rẽ
Chống chói, gập điện / Chỉnh điện tích hợp báo rẽ
Sấy gương chiếu hậu
Không
Không
Không
Không
Gạt mưa tự động
Không
Không
Không
Có
Ăng ten vây cá
Không
Không
Không
Không
Đèn ban ngày
-
LED
LED
LED
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da
Da
ghế da 2 màu
Massage ghế lái
Không
Không
Không
Không
Massage ghế phụ
Không
Không
Không
Không
Thông gió (làm mát) ghế lái
Không
Không
Không
Không
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Không
Không
Không
Không
Sưởi ấm ghế lái
Không
Không
Không
Không
Sưởi ấm ghế phụ
Không
Không
Không
Không
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Không
Có
Có
Có
Chìa khoá thông minh
Không
Không
Không
Có
Khởi động nút bấm
Không
Không
Không
Có
Điều hoà
Chỉnh tay
Chỉnh tay
Chỉnh tay
Chỉnh tay
Cửa gió hàng ghế sau
Không
Không
Không
Không
Cửa sổ trời
Không
Không
Không
Không
Cửa sổ trời toàn cảnh
Không
Không
Không
Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Không
Không
Không
Không
Tựa tay hàng ghế trước
Không
Không
Không
Không
Tựa tay hàng ghế sau
Không
Không
Không
Không
Màn hình giải trí
CD
AVN 7"
AVN 7"
AVN 7"
Kết nối Apple CarPlay
Không
Không
Không
Không
Kết nối Android Auto
Không
Không
Không
Không
Ra lệnh giọng nói
Không
Không
Không
Không
Đàm thoại rảnh tay
Không
Không
Không
Không
Hệ thống loa
4
6
6
6
Phát WiFi
Không
Không
Không
Không
Kết nối AUX
Không
Không
Không
Không
Kết nối USB
Có
Có
Có
Có
Kết nối Bluetooth
Không
Không
Không
Không
Radio AM/FM
Có
Có
Có
Có
Sạc không dây
Không
Không
Không
Không
Chất liệu bọc vô-lăng
-
Tay lái bọc da tích hợp điều khiển âm thanh
Tay lái bọc da tích hợp điều khiển âm thanh
Tay lái bọc da tích hợp điều khiển âm thanh
Hỗ trợ vận hành
Nhiều chế độ lái
Không
Không
Không
Không
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Không
Không
Không
Không
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Không
Không
Không
Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Không
Không
Không
Không
Kiểm soát gia tốc
Không
Không
Không
Không
Phanh tay điện tử
Không
Không
Không
Có
Giữ phanh tự động
Không
Không
Không
Không
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Không
Không
Không
Không
Công nghệ an toàn
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Không
Không
Không
Không
Cảnh báo chệch làn đường
Không
Không
Không
Không
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Có
Có
Có
Có
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Không
Không
Không
Không
Số túi khí
2
2
2
2
Chống bó cứng phanh (ABS)
Không
Không
Không
Có
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Không
Không
Không
Có
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Không
Không
Không
Không
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Không
Không
Không
Có
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)