Thông số kỹ thuật Kia Soluto

Bảng thông số kỹ thuật Kia Soluto tổng hợp 4 phiên bản đang có dữ liệu trên Tinbanxe.vn, kèm giá bán và giá lăn bánh theo tỉnh thành để người mua dễ so sánh trước khi chọn xe.
4 phiên bản Giá: 386 triệu - 449 triệu

Bảng giá xe Kia Soluto cập nhật tháng 06/2026

Giá xe Kia Soluto niêm yết dao động từ 386 triệu - 449 triệu tùy phiên bản.
Kéo sang phải để xem chi tiết
Tên phiên bản Giá niêm yết (VNĐ) Giá lăn bánh Hà Nội Giá lăn bánh TP.HCM Giá lăn bánh tỉnh khác
MT 386 triệu 449 triệu 441 triệu 427 triệu
MT Deluxe 418 triệu 484 triệu 476 triệu 462 triệu
AT Deluxe 439 triệu 508 triệu 499 triệu 485 triệu
AT Luxury 449 triệu 519 triệu 510 triệu 496 triệu
Giá lăn bánh xe Kia Soluto đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Mức giá có thể thay đổi tùy theo địa phương và thời điểm mua xe.

Giá lăn bánh xe Kia Soluto là bao nhiêu?

Giá lăn bánh xe Kia Soluto dao động từ 427 triệu - 519 triệu tùy phiên bản và khu vực mua xe. Giá lăn bánh bao gồm giá xe niêm yết, lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc.

Tham khảo bảng tính giá lăn bánh xe Kia Soluto chi tiết cho phiên bản MT (bản thấp nhất):
Kéo sang phải để xem chi tiết
Khoản mục chi phí Hà Nội TP. Hồ Chí Minh Tỉnh khác
1. Giá niêm yết (MT) 386,000,000 VNĐ 386,000,000 VNĐ 386,000,000 VNĐ
2. Lệ phí trước bạ 46,320,000 VNĐ (12%) 38,600,000 VNĐ (10%) 38,600,000 VNĐ (10%)
3. Phí cấp biển số 14,000,000 VNĐ 14,000,000 VNĐ 140,000 VNĐ
4. Phí đăng kiểm 340,000 VNĐ 340,000 VNĐ 340,000 VNĐ
5. Phí bảo trì đường bộ (1 năm) 1,560,000 VNĐ 1,560,000 VNĐ 1,560,000 VNĐ
6. Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm) 437,000 VNĐ 437,000 VNĐ 437,000 VNĐ
TỔNG GIÁ LĂN BÁNH (TẠM TÍNH) ~448,657,000 VNĐ ~440,937,000 VNĐ ~427,077,000 VNĐ
Lưu ý: Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tính dựa trên giá niêm yết của phiên bản MT. Các khoản phí có thể thay đổi tùy theo quy định của từng địa phương và thời điểm cụ thể. Giá bán thực tế tại đại lý có thể chênh lệch so với giá niêm yết do chính sách bán hàng và các chương trình khuyến mãi.

So sánh thông số các phiên bản Kia Soluto

Kéo sang phải để xem chi tiết
Thông số MT MT Deluxe AT Deluxe AT Luxury
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ Kappa 1.4 Gasoline Kappa 1.4 Gasoline Kappa 1.4 Gasoline Kappa 1.4 Gasoline
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) 94 / 6000 94 / 6000 94 / 6000 94 / 6000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) 132 / 4000 132 / 4000 132 / 4000 132 / 4000
Hộp số Số sàn 5 cấp Số sàn 5 cấp Tự động 4 cấp Tự động 4 cấp
Loại nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ 5 5 5 5
Kích thước dài x rộng x cao (mm) 4300 x 1700 x 1460 4300 x 1700 x 1460 4300 x 1700 x 1460 4300 x 1700 x 1460
Chiều dài cơ sở (mm) 2.570 2.570 2.570 2.570
Khoảng sáng gầm (mm) 150 150 150 150
Bán kính vòng quay (mm) 5.200 5.200 5.200 5.200
Dung tích khoang hành lý (lít) 475 475 475 475
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 43 43 43 43
Trọng lượng bản thân (kg) 1.066 1.066 1.036 1.036
Trọng lượng toàn tải (kg) 1.500 1.500 1.460 1.460
Lốp, la-zăng mâm Thép mâm đúc hợp kim nhôm mâm đúc hợp kim nhôm mâm đúc hợp kim nhôm
Hệ thống treo/phanh
Treo trước Kiểu MacPherson Kiểu MacPherson Kiểu MacPherson Kiểu MacPherson
Treo sau Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Tang trống Tang trống Đĩa Đĩa
Ngoại thất
Cốp đóng/mở điện Không Không Không
Mở cốp rảnh tay Không Không Không Không
Đèn chiếu xa Halogen Halogen Halogen Halogen
Đèn pha tự động bật/tắt Không Không Không Không
Đèn pha tự động xa/gần Không Không Không Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Không Không Không Không
Đèn phanh trên cao Không Không Không Không
Gương chiếu hậu Chỉnh điện tích hợp báo rẽ Chỉnh điện tích hợp báo rẽ Chỉnh điện tích hợp báo rẽ Chống chói, gập điện / Chỉnh điện tích hợp báo rẽ
Sấy gương chiếu hậu Không Không Không Không
Gạt mưa tự động Không Không Không
Ăng ten vây cá Không Không Không Không
Đèn ban ngày - LED LED LED
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Nỉ Da Da ghế da 2 màu
Massage ghế lái Không Không Không Không
Massage ghế phụ Không Không Không Không
Thông gió (làm mát) ghế lái Không Không Không Không
Thông gió (làm mát) ghế phụ Không Không Không Không
Sưởi ấm ghế lái Không Không Không Không
Sưởi ấm ghế phụ Không Không Không Không
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Không
Chìa khoá thông minh Không Không Không
Khởi động nút bấm Không Không Không
Điều hoà Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Cửa gió hàng ghế sau Không Không Không Không
Cửa sổ trời Không Không Không Không
Cửa sổ trời toàn cảnh Không Không Không Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Không Không Không Không
Tựa tay hàng ghế trước Không Không Không Không
Tựa tay hàng ghế sau Không Không Không Không
Màn hình giải trí CD AVN 7" AVN 7" AVN 7"
Kết nối Apple CarPlay Không Không Không Không
Kết nối Android Auto Không Không Không Không
Ra lệnh giọng nói Không Không Không Không
Đàm thoại rảnh tay Không Không Không Không
Hệ thống loa 4 6 6 6
Phát WiFi Không Không Không Không
Kết nối AUX Không Không Không Không
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth Không Không Không Không
Radio AM/FM
Sạc không dây Không Không Không Không
Chất liệu bọc vô-lăng - Tay lái bọc da tích hợp điều khiển âm thanh Tay lái bọc da tích hợp điều khiển âm thanh Tay lái bọc da tích hợp điều khiển âm thanh
Hỗ trợ vận hành
Nhiều chế độ lái Không Không Không Không
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Không Không Không Không
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) Không Không Không Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Không Không Không Không
Kiểm soát gia tốc Không Không Không Không
Phanh tay điện tử Không Không Không
Giữ phanh tự động Không Không Không Không
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) Không Không Không Không
Công nghệ an toàn
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) Không Không Không Không
Cảnh báo chệch làn đường Không Không Không Không
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) Không Không Không Không
Số túi khí 2 2 2 2
Chống bó cứng phanh (ABS) Không Không Không
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) Không Không Không
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) Không Không Không Không
Cân bằng điện tử (VSC, ESP) Không Không Không
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS) Không Không Không Không
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc Không Không Không
Hỗ trợ đổ đèo Không Không Không Không
Cảnh báo điểm mù Không Không Không Không
Cảm biến lùi Không
Camera lùi Không
Camera 360 Không Không Không Không
Hỗ trợ giữ làn Không Không Không Không
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm Không Không Không Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Không Không Không Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Không Không Không Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix Không Không Không Không

Mua bán xe Kia Soluto mới

Xem thêm: Mua bán xe Kia Soluto

Mua bán xe Kia Soluto cũ

Xem thêm: Kia Soluto cũ
d214eeb8c5cbe4103ec76005d144847e-2987287985377521902.jpg

Kia Soluto AT 2019

285 triệu
Xe 0, màu Màu khác, Xăng, Số tự động, đã đi 71,000 km
Đắk Lắk
  • 2019
  • Số tự động
  • Xăng
Xem số
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây