Bảng thông số kỹ thuật Kia Seltos tổng hợp 6 phiên bản đang có dữ liệu trên Tinbanxe.vn, kèm giá bán và giá lăn bánh theo tỉnh thành để người mua dễ so sánh trước khi chọn xe.
Giá xe Kia Seltos niêm yết dao động từ 579 triệu - 699 triệu tùy phiên bản.
Kéo sang phải để xem chi tiết
Tên phiên bản
Giá niêm yết (VNĐ)
Giá lăn bánh Hà Nội
Giá lăn bánh TP.HCM
Giá lăn bánh tỉnh khác
1.5L AT
579 triệu
665 triệu
653 triệu
639 triệu
1.5L Deluxe
599 triệu
687 triệu
675 triệu
661 triệu
1.5T Turbo Deluxe
609 triệu
698 triệu
686 triệu
672 triệu
1.5L Luxury Nâng Cấp
645 triệu
739 triệu
726 triệu
712 triệu
1.5T Turbo Luxury
665 triệu
761 triệu
748 triệu
734 triệu
1.5L Premium
699 triệu
799 triệu
785 triệu
771 triệu
Giá lăn bánh xe Kia Seltos đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Mức giá có thể thay đổi tùy theo địa phương và thời điểm mua xe.
Giá lăn bánh xe Kia Seltos là bao nhiêu?
Giá lăn bánh xe Kia Seltos dao động từ 639 triệu - 799 triệu tùy phiên bản và khu vực mua xe. Giá lăn bánh bao gồm giá xe niêm yết, lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc.
Tham khảo bảng tính giá lăn bánh xe Kia Seltos chi tiết cho phiên bản 1.5L AT (bản thấp nhất):
Kéo sang phải để xem chi tiết
Khoản mục chi phí
Hà Nội
TP. Hồ Chí Minh
Tỉnh khác
1. Giá niêm yết (1.5L AT)
579,000,000 VNĐ
579,000,000 VNĐ
579,000,000 VNĐ
2. Lệ phí trước bạ
69,480,000 VNĐ (12%)
57,900,000 VNĐ (10%)
57,900,000 VNĐ (10%)
3. Phí cấp biển số
14,000,000 VNĐ
14,000,000 VNĐ
140,000 VNĐ
4. Phí đăng kiểm
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
5. Phí bảo trì đường bộ (1 năm)
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
6. Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm)
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
TỔNG GIÁ LĂN BÁNH (TẠM TÍNH)
~664,817,000 VNĐ
~653,237,000 VNĐ
~639,377,000 VNĐ
Lưu ý:Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tính dựa trên giá niêm yết của phiên bản 1.5L AT.Các khoản phí có thể thay đổi tùy theo quy định của từng địa phương và thời điểm cụ thể.Giá bán thực tế tại đại lý có thể chênh lệch so với giá niêm yết do chính sách bán hàng và các chương trình khuyến mãi.
So sánh thông số các phiên bản Kia Seltos
Kéo sang phải để xem chi tiết
Thông số
1.5L AT
1.5L Deluxe
1.5T Turbo Deluxe
1.5L Luxury Nâng Cấp
1.5T Turbo Luxury
1.5L Premium
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
SmartStream 1.5
SmartStream 1.5L
-
SmartStream 1.5L
SmartStream 1.5 Turbo
SmartStream 1.5L
Dung tích (cc)
1.497
1.497
-
1.497
1,497
1.497
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
113/6.300
113/6.300
-
113/6.300
158/5.500
113/6.300
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
144/4.500
144/4.500
-
144/4.500
253/1.500-3.500
144/4.500
Hộp số
CVT
CVT
-
CVT
7 DCT
CVT
Hệ dẫn động
FWD
FWD
-
FWD
FWD
FWD
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
-
Xăng
Xăng
Xăng
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
5
5
-
5
5
5
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
4.365 x 1.800 x 1.645
4.365 x 1.800 x 1.645
-
4.365 x 1.800 x 1.645
4.365 x 1.800 x 1.645
4.365 x 1.800 x 1.645
Chiều dài cơ sở (mm)
2.610
2.610
-
2.610
2,610
2.610
Khoảng sáng gầm (mm)
190
190
-
190
190
190
Bán kính vòng quay (mm)
5.500
5.300
-
5.300
5,300
5.300
Dung tích khoang hành lý (lít)
433
433
-
433
433
433
Lốp, la-zăng
215/60 R17
215/60R17
-
215/60R17
215/60R17
215/60R17
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
50
50
-
50
50
50
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
McPherson
McPherson
-
McPherson
McPherson
McPherson
Treo sau
Thanh cân bằng
Thanh cân bằng
-
Thanh cân bằng
Thanh cân bằng
Thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
-
Đĩa
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa
-
Đĩa
Đĩa
Đĩa
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
Halogen
Halogen projetor
-
LED
LED
LED
Đèn chiếu gần
Halogen
Halogen projector
-
LED
LED
LED
Đèn ban ngày
Halogen
Halogen
-
LED
LED
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Có
Không
-
Không
Có
Có
Đèn pha tự động xa/gần
Không
Không
-
Không
Không
Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Không
Không
-
Không
Không
Không
Đèn sương mù
Halogen
Halogen
-
LED
LED
LED
Đèn hậu
Halogen
Halogen
-
LED
LED
LED
Đèn phanh trên cao
Có
Có
-
Có
Có
Có
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện, gập điện
Chỉnh điện
-
Chỉnh điện
Chỉnh điện
Chỉnh điện
Sấy gương chiếu hậu
Không
Không
-
Không
Không
Không
Gạt mưa tự động
Không
Không
-
Không
Không
Không
Ăng ten vây cá
Có
Có
-
Có
Có
Có
Cốp đóng/mở điện
Không
Không
-
Không
Có
Có
Giá nóc
Có
Có
-
Có
Có
Có
Mở cốp rảnh tay
-
Không
-
Không
Không
Không
Tùy chọn sơn hai màu
-
Có
-
Có
Có
Có
Gương hậu ngoài tự động chống chói
-
Không
-
Không
Không
Không
Gương hậu ngoài tự động hạ thấp khi lùi
-
Không
-
Không
Không
Không
Tay nắm cửa thiết kế dạng ẩn
-
Không
-
Không
Không
Không
Cánh gió sau
-
Không
-
Không
Không
Không
Khe gió nắp ca pô
-
Không
-
Không
Không
Không
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Da
-
Da
Da
Da
Điều chỉnh ghế lái
Cơ
Cơ
-
Điện
Điện
Điện
Điều chỉnh ghế phụ
Cơ
Cơ
-
Cơ
Cơ
Cơ
Thông gió (làm mát) ghế lái
Không
Không
-
Không
Có
Có
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Không
Không
-
Không
Có
Có
Sưởi ấm ghế lái
Không
Không
-
Không
Không
Không
Sưởi ấm ghế phụ
Không
Không
-
Không
Không
Không
Bảng đồng hồ tài xế
4,2 inch
4,2 inch
-
4,2 inch
10,25 inch
10,25 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Có
Có
-
Có
Có
Có
Chất liệu bọc vô-lăng
Urethane
Urethane
-
Da
Da
Da
Hàng ghế thứ hai
Gập 60:40
Gập 60:40
-
Gập 60:40
Gập 60:40
Gập 60:40
Chìa khoá thông minh
Có
Có
-
Có
Có
Có
Khởi động nút bấm
Có
Có
-
Có
Có
Có
Điều hoà
Chỉnh cơ
Chỉnh cơ
-
2 vùng độc lập
2 vùng độc lập
2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
Có
Có
-
Có
Có
Có
Cửa sổ trời
Không
Không
-
Không
Không
Không
Cửa sổ trời toàn cảnh
Không
Không
-
Không
Không
Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Không
Không
-
Có
Có
Có
Tựa tay hàng ghế trước
Có
Có
-
Có
Có
Có
Tựa tay hàng ghế sau
Có
Có
-
Có
Có
Có
Màn hình giải trí
8 inch
10,25 inch
-
10,25 inch
10,25 inch
10,25 inch
Kết nối Apple CarPlay
Có
Có
-
Có
Có
Có
Kết nối Android Auto
Có
Có
-
Có
Có
Có
Ra lệnh giọng nói
Không
Không
-
Không
Không
Không
Đàm thoại rảnh tay
Có
Có
-
Có
Có
Có
Hệ thống loa
6
6
-
6
6
6
Kết nối USB
Có
Có
-
Có
Có
Có
Kết nối Bluetooth
Có
Có
-
Có
Có
Có
Radio AM/FM
Có
Có
-
Có
Có
Có
Sạc không dây
Không
Không
-
Không
Có
Có
Khởi động từ xa
Có
Có
-
Có
Có
Có
Sưởi và làm mát hàng ghế trước
Không
Không
-
Không
-
-
Hỗ trợ vận hành
Trợ lực vô-lăng
Điên
Điện
-
Điên
Điên
Điên
Nhiều chế độ lái
Có
Có
-
Có
Có
Có
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Không
Không
-
Không
Có
Có
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Không
Không
-
Không
Không
Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Không
Không
-
Không
Không
Không
Kiểm soát gia tốc
Không
Không
-
Không
Không
Không
Phanh tay điện tử
Không
Có
-
Có
Có
Có
Giữ phanh tự động
Không
Có
-
Có
Có
Có
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Không
Không
-
Không
Có
Có
Giới hạn tốc độ
Không
Không
-
Không
Không
Không
Chế độ lái địa hình
Có
Có
-
Có
Có
Có
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Không
Không
-
Không
Có
Có
Số túi khí
2
2
-
2
6
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
Có
Có
-
Có
Có
Có
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Có
Có
-
Có
Có
Có
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Có
Có
-
Có
Có
Có
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Có
Có
-
Có
Có
Có
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Không
Không
-
Không
Không
Không
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Có
Có
-
Có
Có
Có
Hỗ trợ đổ đèo
Không
Không
-
Không
Không
Không
Cảnh báo điểm mù
Không
Không
-
Không
Không
Không
Cảm biến lùi
Có
Có
-
Có
Có
Có
Camera lùi
Có
Có
-
Có
Có
Có
Camera 360
Không
Không
-
Không
Không
Không
Cảnh báo chệch làn đường
Không
Không
-
Không
Không
Không
Hỗ trợ giữ làn
Không
Không
-
Không
Không
Không
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Có
Có
-
Có
Không
Có
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Không
Không
-
Không
Không
Có
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Có
Có
-
Có
Có
Có
Cảm biến áp suất lốp
Không
Có
-
Có
Có
Có
Cảm biến khoảng cách phía trước
Không
Không
-
Không
Không
Không
Cảnh báo tiền va chạm
Không
Không
-
Không
Không
Không
Hỗ trợ chuyển làn
Không
Không
-
Không
Không
Không
Hiển thị điểm mù trên màn hình (BVM)
Không
Không
-
Không
Không
Không
Hệ thống cảm biến trước/sau
Có
Có
-
Có
Có
Có
Phanh tự động khẩn cấp sau va chạm
Không
Không
-
Không
Không
Không
Hệ thống đèn pha tự động AHB
Không
Không
-
Không
Có
Có
Hệ thống cảnh báo & giảm thiểu va chạm phía trước (FCM)
Không
Không
-
Không
Không
Không
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)