Bảng thông số kỹ thuật Kia Sedona tổng hợp 5 phiên bản đang có dữ liệu trên Tinbanxe.vn, kèm giá bán và giá lăn bánh theo tỉnh thành để người mua dễ so sánh trước khi chọn xe.
Giá xe Kia Sedona niêm yết dao động từ 1.02 tỷ - 1.52 tỷ tùy phiên bản.
Kéo sang phải để xem chi tiết
Tên phiên bản
Giá niêm yết (VNĐ)
Giá lăn bánh Hà Nội
Giá lăn bánh TP.HCM
Giá lăn bánh tỉnh khác
2.2 DAT Deluxe
1.02 tỷ
2.2 DAT Luxury
1.15 tỷ
2.2 DAT Signature
1.29 tỷ
3.3 GAT Premium
1.36 tỷ
3.3 GAT Signature
1.52 tỷ
Giá lăn bánh xe Kia Sedona đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Mức giá có thể thay đổi tùy theo địa phương và thời điểm mua xe.
Giá lăn bánh xe Kia Sedona là bao nhiêu?
Giá lăn bánh xe Kia Sedona dao động từ Đang cập nhật tùy phiên bản và khu vực mua xe. Giá lăn bánh bao gồm giá xe niêm yết, lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc.
Tham khảo bảng tính giá lăn bánh xe Kia Sedona chi tiết cho phiên bản 2.2 DAT Deluxe (bản thấp nhất):
Kéo sang phải để xem chi tiết
Khoản mục chi phí
Hà Nội
TP. Hồ Chí Minh
Tỉnh khác
1. Giá niêm yết (2.2 DAT Deluxe)
1,018,999,999 VNĐ
1,018,999,999 VNĐ
1,018,999,999 VNĐ
2. Lệ phí trước bạ
Đang cập nhật (0%)
Đang cập nhật (0%)
Đang cập nhật (0%)
3. Phí cấp biển số
Đang cập nhật
Đang cập nhật
Đang cập nhật
4. Phí đăng kiểm
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
5. Phí bảo trì đường bộ (1 năm)
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
6. Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm)
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
TỔNG GIÁ LĂN BÁNH (TẠM TÍNH)
~Đang cập nhật
~Đang cập nhật
~Đang cập nhật
Lưu ý:Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tính dựa trên giá niêm yết của phiên bản 2.2 DAT Deluxe.Các khoản phí có thể thay đổi tùy theo quy định của từng địa phương và thời điểm cụ thể.Giá bán thực tế tại đại lý có thể chênh lệch so với giá niêm yết do chính sách bán hàng và các chương trình khuyến mãi.
So sánh thông số các phiên bản Kia Sedona
Kéo sang phải để xem chi tiết
Thông số
2.2 DAT Deluxe
2.2 DAT Luxury
2.2 DAT Signature
3.3 GAT Premium
3.3 GAT Signature
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
Dầu, 2.2L CRDi
Dầu, 2.2L CRDi
Dầu, 2.2L CRDi
Xăng, Lambda 3.3L MPI
Xăng, Lambda 3.3L MPI
Dung tích (cc)
2.000
2.000
2.000
3.000
3.000
Công suất (mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
190/ (không có thông tin vòng tua)
190
190
266
266
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
7
7
7
7
7
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
5.115 x 1.985 x 1.755
5115 x 1985 x 1755
5115 x 1985 x 1755
5115 x 1985 x 1755
5115 x 1985 x 1755
Chiều dài cơ sở (mm)
3.060
3.060
3.060
3.060
3.060
Khoảng sáng gầm (mm)
163
163
163
163
163
Bán kính vòng quay (mm)
5.600
5.600
5.600
5.600
5.600
Trọng lượng bản thân (kg)
2.070
2.070
2.070
2.070
2.070
Trọng lượng toàn tải (kg)
2.830
2.830
2.830
2.830
2.830
Lốp, la-zăng
235/60 R18
235/60R18
235/60R18
235/60R18
235/60R18
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
80
80
80
80
80
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
-
-
-
-
Thể tích khoang hành lý (lít)
-
-
-
-
-
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
Kiểu Mc Pherson
Mc Pherson
Mc Pherson
Mc Pherson
Mc Pherson
Treo sau
Đa liên kết
Đa liên kết
Đa liên kết
Đa liên kết
Đa liên kết
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa đặc
Đĩa đặc
Đĩa đặc
Đĩa đặc
Đĩa đặc
Hệ thống giảm xóc
Không
-
-
-
-
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
Halogen
LED
LED
LED
LED
Đèn chiếu gần
Halogen
LED
LED
LED
LED
Đèn ban ngày
LED
LED
LED
LED
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Có
Có
Có
Có
Có
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Không
Không
Không
Không
Không
Đèn hậu
LED
LED
LED
LED
LED
Đèn phanh trên cao
Không
-
-
-
-
Gương chiếu hậu
Gập điện, Tích hợp báo rẽ, Sấy gương, Chỉnh điện
-
-
-
-
Gạt mưa tự động
Không
-
-
-
-
Ăng ten vây cá
Không
-
-
-
-
Cốp đóng/mở điện
Không
-
-
-
-
Mở cốp rảnh tay
Không
-
-
-
-
Đèn sương mù
LED
-
-
-
-
Đèn pha tự động xa/gần
Không
-
-
-
-
Sấy gương chiếu hậu
Có
-
-
-
-
Tùy chọn sơn hai màu
Không
-
-
-
-
Cửa hít
Không
-
-
-
-
Giá nóc
Có
-
-
-
-
Ống xả
Không
-
-
-
-
Tay nắm cửa thiết kế dạng ẩn
Không
-
-
-
-
Gương hậu ngoài tự động chống chói
Không
-
-
-
-
Gương hậu ngoài tự động hạ thấp khi lùi
Không
-
-
-
-
Cánh gió sau
Không
-
-
-
-
Khe gió nắp ca pô
Không
-
-
-
-
Hệ thống rửa đèn pha
Không
-
-
-
-
Cửa trượt điện
Không
-
-
-
-
Gương hậu ngoài có chức năng nhớ vị trí và tự động hạ thấp khi lùi
Không
-
-
-
-
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Không
-
-
-
-
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh điện
-
-
-
-
Nhớ vị trí ghế lái
Không
-
-
-
-
Điều chỉnh ghế phụ
Chỉnh điện
-
-
-
-
Bảng đồng hồ tài xế
Điện tử
-
-
-
-
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Không
-
-
-
-
Chất liệu bọc vô-lăng
Không
-
-
-
-
Hàng ghế thứ hai
Không
-
-
-
-
Hàng ghế thứ ba
Không
-
-
-
-
Chìa khoá thông minh
Có (Keyless entry)
-
-
-
-
Khởi động nút bấm
Có
-
-
-
-
Điều hoà
Chỉnh cơ, 3 vùng
-
-
-
-
Cửa gió hàng ghế sau
Có
-
-
-
-
Cửa sổ trời
Không
-
-
-
-
Cửa sổ trời toàn cảnh
Không
-
-
-
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Chống chói cơ
-
-
-
-
Tựa tay hàng ghế trước
Có
-
-
-
-
Tựa tay hàng ghế sau
Có
-
-
-
-
Màn hình giải trí
Cảm ứng, 4.3 inch
-
-
-
-
Kết nối Apple CarPlay
Không
-
-
-
-
Đàm thoại rảnh tay
Có
-
-
-
-
Hệ thống loa
6 loa
-
-
-
-
Kết nối AUX
Có
-
-
-
-
Kết nối USB
Có
-
-
-
-
Kết nối Bluetooth
Có
-
-
-
-
Radio AM/FM
Không
-
-
-
-
Sạc không dây
Không
-
-
-
-
Khởi động từ xa
Không
-
-
-
-
Cửa kính một chạm
Không
-
-
-
-
Đèn viền nội thất (ambient light)
Không
-
-
-
-
Kết nối Android Auto
Không
-
-
-
-
Ra lệnh giọng nói
Không
-
-
-
-
Phát WiFi
Không
-
-
-
-
Massage ghế lái
Không
-
-
-
-
Massage ghế phụ
Không
-
-
-
-
Thông gió (làm mát) ghế lái
Không
-
-
-
-
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Không
-
-
-
-
Sưởi ấm ghế lái
Không
-
-
-
-
Sưởi ấm ghế phụ
Không
-
-
-
-
Sưởi vô-lăng
Không
-
-
-
-
Kết nối điện thoại thông minh
Không
-
-
-
-
Lọc không khí
Không
-
-
-
-
Điều hướng (bản đồ)
Không
-
-
-
-
Trần sao
Không
-
-
-
-
Trần vật liệu Alcatara
Không
-
-
-
-
Vách ngăn khoang lái và Cabin - kèm tivi
Không
-
-
-
-
Ghế độc lập - có bệ đỡ chân
Không
-
-
-
-
Sưởi và làm mát hàng ghế sau
Không
-
-
-
-
Điều chỉnh vô-lăng
Không
-
-
-
-
Rèm che nắng kính sau
Có
-
-
-
-
Màu nội thất
Không
-
-
-
-
Kiểm soát chất lượng không khí
Không
-
-
-
-
Điều khiển bằng cử chỉ
Không
-
-
-
-
Kính tối màu
Không
-
-
-
-
Trợ lý ảo
Không
-
-
-
-
Nhớ vị trí vô-lăng
Không
-
-
-
-
Ghế lái chỉnh điện
Có
-
-
-
-
Ghế phụ chỉnh điện
Có
-
-
-
-
Màn hình trung tâm
Có
-
-
-
-
Kết nối WiFi
Không
-
-
-
-
Kính hai lớp
Không
-
-
-
-
Rèm che nắng cửa sau
Không
-
-
-
-
Hàng ghế sau có sưởi
Không
-
-
-
-
Sưởi và làm mát hàng ghế trước
Không
-
-
-
-
Ổ điện xoay chiều 230V
Không
-
-
-
-
Màn hình giải trí ghế sau
Không
-
-
-
-
Màn hình giải trí ghế phụ
Không
-
-
-
-
Bàn làm việc cho hàng thế thứ hai
Không
-
-
-
-
Nhớ vị trí hàng ghế hai
Không
-
-
-
-
Hàng ghế hai làm mát/sưởi với chức năng massage
Không
-
-
-
-
Hệ thống khuếch tán mùi hương
Không
-
-
-
-
Kết nối Apple Carplay/Android Auto không dây
Không
-
-
-
-
Hỗ trợ vận hành
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Không
-
-
-
-
Phanh tay điện tử
Không (Phanh tay cơ)
-
-
-
-
Giữ phanh tự động
Không
-
-
-
-
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Không
-
-
-
-
Quản lý xe qua app điện thoại
Không
-
-
-
-
Nhiều chế độ lái
Không
-
-
-
-
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Không
-
-
-
-
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Không
-
-
-
-
Kiểm soát gia tốc
Không
-
-
-
-
Trợ lực vô-lăng
Thuỷ lực
-
-
-
-
Nội thất da Alcatara
Không
-
-
-
-
Hỗ trợ đỗ xe chủ động
Có
-
-
-
-
Đánh lái bánh sau
Không
-
-
-
-
Giới hạn tốc độ
Không
-
-
-
-
Chế độ lái địa hình
Không
-
-
-
-
Lốp địa hình
Không
-
-
-
-
Gài cầu điện
Không
-
-
-
-
Khóa vi sai cầu sau
Không
-
-
-
-
Hỗ trợ đọc biển báo, tín hiệu giao thông
Không
-
-
-
-
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Không
-
-
-
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Có
-
-
-
-
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop)
Không
-
-
-
-
Phanh điện tử
Không
-
-
-
-
Hệ thống vù ga tự động (Rev Match System)
Không
-
-
-
-
Hỗ trợ lùi xe tự động (ARA)
Không
-
-
-
-
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động
Không
-
-
-
-
Camera hành trình
Không
-
-
-
-
Van bướm ga điều chỉnh điện tử DBW
Không
-
-
-
-
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Không
Có
Có
Có
Có
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Có
Có
Có
Có
Có
Chống bó cứng phanh (ABS)
Có
Có
Có
Có
Có
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Có
Có
Có
Có
Có
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Có
Có
Có
Có
Có
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Có
Có
Có
Có
Có
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Không
-
-
-
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Có
-
-
-
-
Hỗ trợ đổ đèo
Không
-
-
-
-
Cảm biến lùi
Không
-
-
-
-
Camera lùi
Có
-
-
-
-
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Không
-
-
-
-
Camera 360
Không
-
-
-
-
Cảnh báo chệch làn đường
Không
-
-
-
-
Hỗ trợ giữ làn
Không
-
-
-
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Không
-
-
-
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Không
-
-
-
-
Cảm biến áp suất lốp
Không
-
-
-
-
Số túi khí
2
-
-
-
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Không
-
-
-
-
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Không
-
-
-
-
Cảm biến khoảng cách phía trước
Không
-
-
-
-
Cảnh báo tiền va chạm
Không
-
-
-
-
Thông báo xe phía trước khởi hành
Không
-
-
-
-
Hệ thống cảm biến trước/sau
Không
-
-
-
-
Phanh tự động khẩn cấp sau va chạm
Không
-
-
-
-
Cảnh báo điểm mù
Không
-
-
-
-
Camera quan sát điểm mù
Không
-
-
-
-
Hỗ trợ đỗ xe tự động
Có
-
-
-
-
Khóa cửa trung tâm
Không
-
-
-
-
Hệ thống đèn pha tự động AHB
Không
-
-
-
-
Thông báo xe trước khởi hành
Không
-
-
-
-
Ổn định thân xe khi gió thổi ngang
Không
-
-
-
-
Hỗ trợ chuyển làn
Không
-
-
-
-
Chống tăng tốc đột ngột (đạp nhầm chân ga)
Không
-
-
-
-
Cảnh báo giao thông khi mở cửa
Không
-
-
-
-
Hiển thị điểm mù trên màn hình (BVM)
Không
-
-
-
-
Kiểm soát hành trình trên đường địa hình
Không
-
-
-
-
Tự động chuyển làn
Không
-
-
-
-
Camera 360 độ
Không
-
-
-
-
Nhận diện biển báo giao thông
Không
-
-
-
-
Hệ thống cảnh báo & giảm thiểu va chạm phía trước (FCM)