Thông số kỹ thuật Kia Sedona

Bảng thông số kỹ thuật Kia Sedona tổng hợp 5 phiên bản đang có dữ liệu trên Tinbanxe.vn, kèm giá bán và giá lăn bánh theo tỉnh thành để người mua dễ so sánh trước khi chọn xe.
5 phiên bản Giá: 1.02 tỷ - 1.52 tỷ

Bảng giá xe Kia Sedona cập nhật tháng 07/2026

Giá xe Kia Sedona niêm yết dao động từ 1.02 tỷ - 1.52 tỷ tùy phiên bản.
Kéo sang phải để xem chi tiết
Tên phiên bản Giá niêm yết (VNĐ) Giá lăn bánh Hà Nội Giá lăn bánh TP.HCM Giá lăn bánh tỉnh khác
2.2 DAT Deluxe 1.02 tỷ
2.2 DAT Luxury 1.15 tỷ
2.2 DAT Signature 1.29 tỷ
3.3 GAT Premium 1.36 tỷ
3.3 GAT Signature 1.52 tỷ
Giá lăn bánh xe Kia Sedona đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Mức giá có thể thay đổi tùy theo địa phương và thời điểm mua xe.

Giá lăn bánh xe Kia Sedona là bao nhiêu?

Giá lăn bánh xe Kia Sedona dao động từ Đang cập nhật tùy phiên bản và khu vực mua xe. Giá lăn bánh bao gồm giá xe niêm yết, lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc.

Tham khảo bảng tính giá lăn bánh xe Kia Sedona chi tiết cho phiên bản 2.2 DAT Deluxe (bản thấp nhất):
Kéo sang phải để xem chi tiết
Khoản mục chi phí Hà Nội TP. Hồ Chí Minh Tỉnh khác
1. Giá niêm yết (2.2 DAT Deluxe) 1,018,999,999 VNĐ 1,018,999,999 VNĐ 1,018,999,999 VNĐ
2. Lệ phí trước bạ Đang cập nhật (0%) Đang cập nhật (0%) Đang cập nhật (0%)
3. Phí cấp biển số Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật
4. Phí đăng kiểm 340,000 VNĐ 340,000 VNĐ 340,000 VNĐ
5. Phí bảo trì đường bộ (1 năm) 1,560,000 VNĐ 1,560,000 VNĐ 1,560,000 VNĐ
6. Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm) 437,000 VNĐ 437,000 VNĐ 437,000 VNĐ
TỔNG GIÁ LĂN BÁNH (TẠM TÍNH) ~Đang cập nhật ~Đang cập nhật ~Đang cập nhật
Lưu ý: Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tính dựa trên giá niêm yết của phiên bản 2.2 DAT Deluxe. Các khoản phí có thể thay đổi tùy theo quy định của từng địa phương và thời điểm cụ thể. Giá bán thực tế tại đại lý có thể chênh lệch so với giá niêm yết do chính sách bán hàng và các chương trình khuyến mãi.

So sánh thông số các phiên bản Kia Sedona

Kéo sang phải để xem chi tiết
Thông số 2.2 DAT Deluxe 2.2 DAT Luxury 2.2 DAT Signature 3.3 GAT Premium 3.3 GAT Signature
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ Dầu, 2.2L CRDi Dầu, 2.2L CRDi Dầu, 2.2L CRDi Xăng, Lambda 3.3L MPI Xăng, Lambda 3.3L MPI
Dung tích (cc) 2.000 2.000 2.000 3.000 3.000
Công suất (mã lực)/vòng tua (vòng/phút) 190/ (không có thông tin vòng tua) 190 190 266 266
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ 7 7 7 7 7
Kích thước dài x rộng x cao (mm) 5.115 x 1.985 x 1.755 5115 x 1985 x 1755 5115 x 1985 x 1755 5115 x 1985 x 1755 5115 x 1985 x 1755
Chiều dài cơ sở (mm) 3.060 3.060 3.060 3.060 3.060
Khoảng sáng gầm (mm) 163 163 163 163 163
Bán kính vòng quay (mm) 5.600 5.600 5.600 5.600 5.600
Trọng lượng bản thân (kg) 2.070 2.070 2.070 2.070 2.070
Trọng lượng toàn tải (kg) 2.830 2.830 2.830 2.830 2.830
Lốp, la-zăng 235/60 R18 235/60R18 235/60R18 235/60R18 235/60R18
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 80 80 80 80 80
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - - -
Thể tích khoang hành lý (lít) - - - - -
Hệ thống treo/phanh
Treo trước Kiểu Mc Pherson Mc Pherson Mc Pherson Mc Pherson Mc Pherson
Treo sau Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết
Phanh trước Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc
Hệ thống giảm xóc Không - - - -
Ngoại thất
Đèn chiếu xa Halogen LED LED LED LED
Đèn chiếu gần Halogen LED LED LED LED
Đèn ban ngày LED LED LED LED LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Không Không Không Không Không
Đèn hậu LED LED LED LED LED
Đèn phanh trên cao Không - - - -
Gương chiếu hậu Gập điện, Tích hợp báo rẽ, Sấy gương, Chỉnh điện - - - -
Gạt mưa tự động Không - - - -
Ăng ten vây cá Không - - - -
Cốp đóng/mở điện Không - - - -
Mở cốp rảnh tay Không - - - -
Đèn sương mù LED - - - -
Đèn pha tự động xa/gần Không - - - -
Sấy gương chiếu hậu - - - -
Tùy chọn sơn hai màu Không - - - -
Cửa hít Không - - - -
Giá nóc - - - -
Ống xả Không - - - -
Tay nắm cửa thiết kế dạng ẩn Không - - - -
Gương hậu ngoài tự động chống chói Không - - - -
Gương hậu ngoài tự động hạ thấp khi lùi Không - - - -
Cánh gió sau Không - - - -
Khe gió nắp ca pô Không - - - -
Hệ thống rửa đèn pha Không - - - -
Cửa trượt điện Không - - - -
Gương hậu ngoài có chức năng nhớ vị trí và tự động hạ thấp khi lùi Không - - - -
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Không - - - -
Điều chỉnh ghế lái Chỉnh điện - - - -
Nhớ vị trí ghế lái Không - - - -
Điều chỉnh ghế phụ Chỉnh điện - - - -
Bảng đồng hồ tài xế Điện tử - - - -
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Không - - - -
Chất liệu bọc vô-lăng Không - - - -
Hàng ghế thứ hai Không - - - -
Hàng ghế thứ ba Không - - - -
Chìa khoá thông minh Có (Keyless entry) - - - -
Khởi động nút bấm - - - -
Điều hoà Chỉnh cơ, 3 vùng - - - -
Cửa gió hàng ghế sau - - - -
Cửa sổ trời Không - - - -
Cửa sổ trời toàn cảnh Không - - - -
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Chống chói cơ - - - -
Tựa tay hàng ghế trước - - - -
Tựa tay hàng ghế sau - - - -
Màn hình giải trí Cảm ứng, 4.3 inch - - - -
Kết nối Apple CarPlay Không - - - -
Đàm thoại rảnh tay - - - -
Hệ thống loa 6 loa - - - -
Kết nối AUX - - - -
Kết nối USB - - - -
Kết nối Bluetooth - - - -
Radio AM/FM Không - - - -
Sạc không dây Không - - - -
Khởi động từ xa Không - - - -
Cửa kính một chạm Không - - - -
Đèn viền nội thất (ambient light) Không - - - -
Kết nối Android Auto Không - - - -
Ra lệnh giọng nói Không - - - -
Phát WiFi Không - - - -
Massage ghế lái Không - - - -
Massage ghế phụ Không - - - -
Thông gió (làm mát) ghế lái Không - - - -
Thông gió (làm mát) ghế phụ Không - - - -
Sưởi ấm ghế lái Không - - - -
Sưởi ấm ghế phụ Không - - - -
Sưởi vô-lăng Không - - - -
Kết nối điện thoại thông minh Không - - - -
Lọc không khí Không - - - -
Điều hướng (bản đồ) Không - - - -
Trần sao Không - - - -
Trần vật liệu Alcatara Không - - - -
Vách ngăn khoang lái và Cabin - kèm tivi Không - - - -
Ghế độc lập - có bệ đỡ chân Không - - - -
Sưởi và làm mát hàng ghế sau Không - - - -
Điều chỉnh vô-lăng Không - - - -
Rèm che nắng kính sau - - - -
Màu nội thất Không - - - -
Kiểm soát chất lượng không khí Không - - - -
Điều khiển bằng cử chỉ Không - - - -
Kính tối màu Không - - - -
Trợ lý ảo Không - - - -
Nhớ vị trí vô-lăng Không - - - -
Ghế lái chỉnh điện - - - -
Ghế phụ chỉnh điện - - - -
Màn hình trung tâm - - - -
Kết nối WiFi Không - - - -
Kính hai lớp Không - - - -
Rèm che nắng cửa sau Không - - - -
Hàng ghế sau có sưởi Không - - - -
Sưởi và làm mát hàng ghế trước Không - - - -
Ổ điện xoay chiều 230V Không - - - -
Màn hình giải trí ghế sau Không - - - -
Màn hình giải trí ghế phụ Không - - - -
Bàn làm việc cho hàng thế thứ hai Không - - - -
Nhớ vị trí hàng ghế hai Không - - - -
Hàng ghế hai làm mát/sưởi với chức năng massage Không - - - -
Hệ thống khuếch tán mùi hương Không - - - -
Kết nối Apple Carplay/Android Auto không dây Không - - - -
Hỗ trợ vận hành
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Không - - - -
Phanh tay điện tử Không (Phanh tay cơ) - - - -
Giữ phanh tự động Không - - - -
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) Không - - - -
Quản lý xe qua app điện thoại Không - - - -
Nhiều chế độ lái Không - - - -
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) Không - - - -
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Không - - - -
Kiểm soát gia tốc Không - - - -
Trợ lực vô-lăng Thuỷ lực - - - -
Nội thất da Alcatara Không - - - -
Hỗ trợ đỗ xe chủ động - - - -
Đánh lái bánh sau Không - - - -
Giới hạn tốc độ Không - - - -
Chế độ lái địa hình Không - - - -
Lốp địa hình Không - - - -
Gài cầu điện Không - - - -
Khóa vi sai cầu sau Không - - - -
Hỗ trợ đọc biển báo, tín hiệu giao thông Không - - - -
Kiểm soát hành trình (Cruise Control) Không - - - -
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) - - - -
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop) Không - - - -
Phanh điện tử Không - - - -
Hệ thống vù ga tự động (Rev Match System) Không - - - -
Hỗ trợ lùi xe tự động (ARA) Không - - - -
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động Không - - - -
Camera hành trình Không - - - -
Van bướm ga điều chỉnh điện tử DBW Không - - - -
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control) Không
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS) Không - - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc - - - -
Hỗ trợ đổ đèo Không - - - -
Cảm biến lùi Không - - - -
Camera lùi - - - -
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) Không - - - -
Camera 360 Không - - - -
Cảnh báo chệch làn đường Không - - - -
Hỗ trợ giữ làn Không - - - -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm Không - - - -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix Không - - - -
Cảm biến áp suất lốp Không - - - -
Số túi khí 2 - - - -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Không - - - -
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Không - - - -
Cảm biến khoảng cách phía trước Không - - - -
Cảnh báo tiền va chạm Không - - - -
Thông báo xe phía trước khởi hành Không - - - -
Hệ thống cảm biến trước/sau Không - - - -
Phanh tự động khẩn cấp sau va chạm Không - - - -
Cảnh báo điểm mù Không - - - -
Camera quan sát điểm mù Không - - - -
Hỗ trợ đỗ xe tự động - - - -
Khóa cửa trung tâm Không - - - -
Hệ thống đèn pha tự động AHB Không - - - -
Thông báo xe trước khởi hành Không - - - -
Ổn định thân xe khi gió thổi ngang Không - - - -
Hỗ trợ chuyển làn Không - - - -
Chống tăng tốc đột ngột (đạp nhầm chân ga) Không - - - -
Cảnh báo giao thông khi mở cửa Không - - - -
Hiển thị điểm mù trên màn hình (BVM) Không - - - -
Kiểm soát hành trình trên đường địa hình Không - - - -
Tự động chuyển làn Không - - - -
Camera 360 độ Không - - - -
Nhận diện biển báo giao thông Không - - - -
Hệ thống cảnh báo & giảm thiểu va chạm phía trước (FCM) Không - - - -
Hỗ trợ lái xe khi tắc đường Không - - - -
Vi sai hạn chế trượt LSD Không - - - -

Mua bán xe Kia Sedona cũ

Xem thêm: Kia Sedona cũ
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây