Bảng thông số kỹ thuật Jeep Wrangler tổng hợp 4 phiên bản đang có dữ liệu trên Tinbanxe.vn, kèm giá bán và giá lăn bánh theo tỉnh thành để người mua dễ so sánh trước khi chọn xe.
Giá xe Jeep Wrangler niêm yết dao động từ 3.77 tỷ - 4.09 tỷ tùy phiên bản.
Kéo sang phải để xem chi tiết
Tên phiên bản
Giá niêm yết (VNĐ)
Giá lăn bánh Hà Nội
Giá lăn bánh TP.HCM
Giá lăn bánh tỉnh khác
Willys/Islander
3.77 tỷ
4,234 triệu
4,159 triệu
4,145 triệu
Sahara
3.87 tỷ
4,348 triệu
4,271 triệu
4,257 triệu
Rubicon (4 cửa)
4.09 tỷ
4,595 triệu
4,513 triệu
4,499 triệu
Rubicon (2 cửa)
4.09 tỷ
4,595 triệu
4,513 triệu
4,499 triệu
Giá lăn bánh xe Jeep Wrangler đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Mức giá có thể thay đổi tùy theo địa phương và thời điểm mua xe.
Giá lăn bánh xe Jeep Wrangler là bao nhiêu?
Giá lăn bánh xe Jeep Wrangler dao động từ 4,145 triệu - 4,595 triệu tùy phiên bản và khu vực mua xe. Giá lăn bánh bao gồm giá xe niêm yết, lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc.
Tham khảo bảng tính giá lăn bánh xe Jeep Wrangler chi tiết cho phiên bản Willys/Islander (bản thấp nhất):
Kéo sang phải để xem chi tiết
Khoản mục chi phí
Hà Nội
TP. Hồ Chí Minh
Tỉnh khác
1. Giá niêm yết (Willys/Islander)
3,766,000,000 VNĐ
3,766,000,000 VNĐ
3,766,000,000 VNĐ
2. Lệ phí trước bạ
451,920,000 VNĐ (12%)
376,600,000 VNĐ (10%)
376,600,000 VNĐ (10%)
3. Phí cấp biển số
14,000,000 VNĐ
14,000,000 VNĐ
140,000 VNĐ
4. Phí đăng kiểm
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
5. Phí bảo trì đường bộ (1 năm)
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
6. Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm)
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
TỔNG GIÁ LĂN BÁNH (TẠM TÍNH)
~4,234,257,000 VNĐ
~4,158,937,000 VNĐ
~4,145,077,000 VNĐ
Lưu ý:Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tính dựa trên giá niêm yết của phiên bản Willys/Islander.Các khoản phí có thể thay đổi tùy theo quy định của từng địa phương và thời điểm cụ thể.Giá bán thực tế tại đại lý có thể chênh lệch so với giá niêm yết do chính sách bán hàng và các chương trình khuyến mãi.
So sánh thông số các phiên bản Jeep Wrangler
Kéo sang phải để xem chi tiết
Thông số
Willys/Islander
Sahara
Rubicon (4 cửa)
Rubicon (2 cửa)
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
Turbo
2.0 Turbo
2.0 Turbo
2.0 Turbo
Dung tích (cc)
2
2
2
2
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
270/5250
270/5250
270/5250
270/5250
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
400/3000
400/3000
400/3000
400/3000
Hộp số
Số tự động 8 cấp
Số tự động 8 cấp
Số tự động 8 cấp
Số tự động 8 cấp
Hệ dẫn động
2 cầu Rock Trac
2 cầu Rock Trac
2 cầu Rock Trac
2 cầu Rock Trac
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Xăng
Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
9,98
10,02
10,02
10,02
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
5
5
5
5
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
4810 x 1894 x 1828
4882 x 1894 x 1838 mm
4882 x 1894 x 1848 mm
4882 x 1894 x 1848 mm
Chiều dài cơ sở (mm)
3.007
3.007
3.007
3.007
Khoảng sáng gầm (mm)
269
269
269
269
Bán kính vòng quay (mm)
6.000
6.000
6.000
6.000
Dung tích khoang hành lý (lít)
897
897
897
897
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
81
81
81
81
Trọng lượng bản thân (kg)
1.890
1.890
1.890
1.890
Trọng lượng toàn tải (kg)
2.449
2.449
2.449
2.449
Lốp, la-zăng
17 inch/ 33 inch
18 inch/ 33 inch
17 inch/ 33 inch
17 inch/ 33 inch
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
Đa liên kết
Đa liên kết
Đa liên kết
Đa liên kết
Treo sau
Tay đòn
Tay đòn
Tay đòn
Tay đòn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa
Đĩa
Đĩa
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
LED
LED
LED
Đèn chiếu gần
LED
LED
LED
LED
Đèn ban ngày
LED
LED
LED
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Không
Không
-
-
Đèn pha tự động xa/gần
Không
Không
-
-
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Không
Không
-
-
Đèn hậu
LED
led
led
led
Đèn phanh trên cao
Không
Không
Không
Không
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện
Chỉnh điện
Chỉnh điện
Chỉnh điện
Sấy gương chiếu hậu
Không
Không
Không
Không
Gạt mưa tự động
Không
Không
Không
Không
Ăng ten vây cá
Không
Không
Không
Không
Cốp đóng/mở điện
Không
Không
Không
Không
Mở cốp rảnh tay
Không
Không
Không
Không
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da
Da
Da
Điều chỉnh ghế lái
Không
Không
Không
Không
Nhớ vị trí ghế lái
Không
Không
Không
Không
Massage ghế lái
Không
Không
Không
Không
Điều chỉnh ghế phụ
Không
Không
Không
Không
Massage ghế phụ
Không
Không
Không
Không
Thông gió (làm mát) ghế lái
Không
Không
Không
Không
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Không
Không
Không
Không
Sưởi ấm ghế lái
Không
Không
Không
Không
Sưởi ấm ghế phụ
Không
Không
Không
Không
Bảng đồng hồ tài xế
Có
Có
Có
Có
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Không
Không
Không
Không
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Da
Da
Da
Hàng ghế thứ hai
gập 60/40
gập 60/40
gập 60/40
gập 60/40
Chìa khoá thông minh
Có
Có
Có
Có
Khởi động nút bấm
Không
Không
Không
Không
Cửa gió hàng ghế sau
Không
Không
Không
Không
Cửa sổ trời
Không
Không
Không
Không
Cửa sổ trời toàn cảnh
Không
Không
Không
Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Không
Không
Không
Không
Tựa tay hàng ghế trước
Không
Không
Không
Không
Tựa tay hàng ghế sau
Không
Không
Không
Không
Màn hình giải trí
5.5 inch cảm ứng
8.4 inch cảm ứng
8.4 inch cảm ứng
8.4 inch cảm ứng
Kết nối Apple CarPlay
Có
Có
Có
Có
Kết nối Android Auto
Có
Có
Có
Có
Ra lệnh giọng nói
Không
Không
Không
Không
Đàm thoại rảnh tay
Có
Có
Có
Có
Hệ thống loa
8
8
8
8
Phát WiFi
Không
Không
Không
Không
Kết nối AUX
Có
Có
Có
Có
Kết nối USB
Có
Có
Có
Có
Kết nối Bluetooth
Có
Có
Có
Có
Radio AM/FM
Có
Có
Có
Có
Sạc không dây
Không
Không
Không
Không
Hỗ trợ vận hành
Trợ lực vô-lăng
Điện-thủy lực
Điện-thủy lực
Điện-thủy lực
Điện-thủy lực
Nhiều chế độ lái
Không
Không
Không
Không
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Không
Không
Không
Không
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Không
Không
Không
Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Không
Không
Không
Không
Kiểm soát gia tốc
Không
Không
Không
Không
Phanh tay điện tử
Không
Không
Không
Không
Giữ phanh tự động
Không
Không
Không
Không
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Không
Không
Không
Không
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Không
Không
Không
Không
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Không
Không
Không
Không
Số túi khí
4
4
4
4
Chống bó cứng phanh (ABS)
Có
Có
Có
Có
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Không
Không
Không
Không
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Không
Không
Không
Không
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Không
Không
Không
Không
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)