Bảng thông số kỹ thuật Jaguar F TYPE tổng hợp 2 phiên bản đang có dữ liệu trên Tinbanxe.vn, kèm giá bán và giá lăn bánh theo tỉnh thành để người mua dễ so sánh trước khi chọn xe.
Giá xe Jaguar F TYPE niêm yết dao động từ 5.65 tỷ - 6.2 tỷ tùy phiên bản.
Kéo sang phải để xem chi tiết
Tên phiên bản
Giá niêm yết (VNĐ)
Giá lăn bánh Hà Nội
Giá lăn bánh TP.HCM
Giá lăn bánh tỉnh khác
Coupe 2.0
5.65 tỷ
6,344 triệu
6,231 triệu
6,217 triệu
Convertible 2.0
6.2 tỷ
6,955 triệu
6,831 triệu
6,817 triệu
Giá lăn bánh xe Jaguar F TYPE đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Mức giá có thể thay đổi tùy theo địa phương và thời điểm mua xe.
Giá lăn bánh xe Jaguar F TYPE là bao nhiêu?
Giá lăn bánh xe Jaguar F TYPE dao động từ 6,217 triệu - 6,955 triệu tùy phiên bản và khu vực mua xe. Giá lăn bánh bao gồm giá xe niêm yết, lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc.
Tham khảo bảng tính giá lăn bánh xe Jaguar F TYPE chi tiết cho phiên bản Coupe 2.0 (bản thấp nhất):
Kéo sang phải để xem chi tiết
Khoản mục chi phí
Hà Nội
TP. Hồ Chí Minh
Tỉnh khác
1. Giá niêm yết (Coupe 2.0)
5,650,000,000 VNĐ
5,650,000,000 VNĐ
5,650,000,000 VNĐ
2. Lệ phí trước bạ
678,000,000 VNĐ (12%)
565,000,000 VNĐ (10%)
565,000,000 VNĐ (10%)
3. Phí cấp biển số
14,000,000 VNĐ
14,000,000 VNĐ
140,000 VNĐ
4. Phí đăng kiểm
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
5. Phí bảo trì đường bộ (1 năm)
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
6. Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm)
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
TỔNG GIÁ LĂN BÁNH (TẠM TÍNH)
~6,344,337,000 VNĐ
~6,231,337,000 VNĐ
~6,217,477,000 VNĐ
Lưu ý:Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tính dựa trên giá niêm yết của phiên bản Coupe 2.0.Các khoản phí có thể thay đổi tùy theo quy định của từng địa phương và thời điểm cụ thể.Giá bán thực tế tại đại lý có thể chênh lệch so với giá niêm yết do chính sách bán hàng và các chương trình khuyến mãi.
So sánh thông số các phiên bản Jaguar F TYPE
Kéo sang phải để xem chi tiết
Thông số
Coupe 2.0
Convertible 2.0
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
2.0 4 xi-lanh tăng áp
2.0 4 xi-lanh tăng áp
Dung tích (cc)
1.997
1.997
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
297/5.500
297/5.500
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
400/1.500-4.500
400/1.500-4.500
Hộp số
AT 8 cấp
AT 8 cấp
Hệ dẫn động
Cầu trước
Cầu trước
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
8,1
8,1
Kích thước/trọng lượng
Trọng lượng bản thân (kg)
1.615
1.595
Lốp, la-zăng
20 inch 5 chấu kép
20 inch 5 chấu kép
Số chỗ
2
2
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
4.470 x 2.042 x 1.311
4.470 x 2.042 x 1.307
Chiều dài cơ sở (mm)
2.622
2.622
Dung tích khoang hành lý (lít)
233
299/509
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
63
63
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
Tay đòn kép
Tay đòn kép
Treo sau
Tay đòn kép
Tay đòn kép
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
LED
Đèn chiếu gần
LED
LED
Đèn ban ngày
LED
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Có
Có
Đèn pha tự động xa/gần
Không
Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Không
Không
Đèn hậu
LED
LED
Đèn phanh trên cao
Không
Không
Gương chiếu hậu
Chỉnh, gập điện
Chỉnh, gập điện
Sấy gương chiếu hậu
Có
Có
Gạt mưa tự động
Có
Có
Ăng ten vây cá
Có
Có
Cốp đóng/mở điện
Không
Không
Mở cốp rảnh tay
Không
Không
Nội thất
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Da
Chìa khoá thông minh
Có
Có
Khởi động nút bấm
Có
Có
Điều hoà
Tự động 2 vùng
Tự động 2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
Không
Không
Cửa kính một chạm
Tất cả các kính
Tất cả các kính
Cửa sổ trời
Không
Không
Cửa sổ trời toàn cảnh
Không
Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Có
Có
Tựa tay hàng ghế trước
Có
Có
Tựa tay hàng ghế sau
Không
Không
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng 12,3 inch
Màn hình cảm ứng 12,3 inch
Kết nối Apple CarPlay
Có
Có
Kết nối Android Auto
Có
Có
Ra lệnh giọng nói
Có
Có
Đàm thoại rảnh tay
Có
Có
Hệ thống loa
6
6
Phát WiFi
Không
Không
Kết nối AUX
Có
Có
Kết nối USB
Có
Có
Kết nối Bluetooth
Có
Có
Radio AM/FM
Có
Có
Sạc không dây
Không
Không
Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Điều chỉnh ghế lái
12 hướng
12 hướng
Nhớ vị trí ghế lái
2 vị trí
2 vị trí
Massage ghế lái
Không
Không
Điều chỉnh ghế phụ
12 hướng
12 hướng
Massage ghế phụ
Không
Không
Thông gió (làm mát) ghế lái
Có
Có
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Có
Có
Sưởi ấm ghế lái
Không
Không
Sưởi ấm ghế phụ
Không
Không
Bảng đồng hồ tài xế
TFT
TFT
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Không
Không
Hỗ trợ vận hành
Trợ lực vô-lăng
Điện
Điện
Nhiều chế độ lái
Có
Có
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Có
Có
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Có
Có
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Không
Không
Kiểm soát gia tốc
Không
Không
Phanh tay điện tử
Có
Có
Giữ phanh tự động
Không
Không
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Không
Không
Công nghệ an toàn
Cảm biến lùi
Có
Có
Camera lùi
Có
Có
Camera 360
Không
Không
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Không
Không
Cảnh báo chệch làn đường
Có
Có
Hỗ trợ giữ làn
Có
Có
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Không
Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Không
Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Có
Có
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Không
Không
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Có
Có
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Có
Có
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Có
Có
Hỗ trợ đổ đèo
Không
Không
Cảnh báo điểm mù
Có
Có
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Không
Không
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)