Bảng thông số kỹ thuật Hyundai Tucson tổng hợp 4 phiên bản đang có dữ liệu trên Tinbanxe.vn, kèm giá bán và giá lăn bánh theo tỉnh thành để người mua dễ so sánh trước khi chọn xe.
Giá xe Hyundai Tucson niêm yết dao động từ 769 triệu - 919 triệu tùy phiên bản.
Kéo sang phải để xem chi tiết
Tên phiên bản
Giá niêm yết (VNĐ)
Giá lăn bánh Hà Nội
Giá lăn bánh TP.HCM
Giá lăn bánh tỉnh khác
2.0 Tiêu chuẩn
769 triệu
878 triệu
862 triệu
848 triệu
2.0 Xăng Đặc biệt
839 triệu
956 triệu
939 triệu
925 triệu
2.0 Diesel Đặc biệt
909 triệu
1,034 triệu
1,016 triệu
1,002 triệu
1.6 T-GDi Đặc biệt
919 triệu
1,046 triệu
1,027 triệu
1,013 triệu
Giá lăn bánh xe Hyundai Tucson đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Mức giá có thể thay đổi tùy theo địa phương và thời điểm mua xe.
Giá lăn bánh xe Hyundai Tucson là bao nhiêu?
Giá lăn bánh xe Hyundai Tucson dao động từ 848 triệu - 1,046 triệu tùy phiên bản và khu vực mua xe. Giá lăn bánh bao gồm giá xe niêm yết, lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc.
Tham khảo bảng tính giá lăn bánh xe Hyundai Tucson chi tiết cho phiên bản 2.0 Tiêu chuẩn (bản thấp nhất):
Kéo sang phải để xem chi tiết
Khoản mục chi phí
Hà Nội
TP. Hồ Chí Minh
Tỉnh khác
1. Giá niêm yết (2.0 Tiêu chuẩn)
769,000,000 VNĐ
769,000,000 VNĐ
769,000,000 VNĐ
2. Lệ phí trước bạ
92,280,000 VNĐ (12%)
76,900,000 VNĐ (10%)
76,900,000 VNĐ (10%)
3. Phí cấp biển số
14,000,000 VNĐ
14,000,000 VNĐ
140,000 VNĐ
4. Phí đăng kiểm
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
5. Phí bảo trì đường bộ (1 năm)
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
6. Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm)
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
TỔNG GIÁ LĂN BÁNH (TẠM TÍNH)
~877,617,000 VNĐ
~862,237,000 VNĐ
~848,377,000 VNĐ
Lưu ý:Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tính dựa trên giá niêm yết của phiên bản 2.0 Tiêu chuẩn.Các khoản phí có thể thay đổi tùy theo quy định của từng địa phương và thời điểm cụ thể.Giá bán thực tế tại đại lý có thể chênh lệch so với giá niêm yết do chính sách bán hàng và các chương trình khuyến mãi.
So sánh thông số các phiên bản Hyundai Tucson
Kéo sang phải để xem chi tiết
Thông số
2.0 Tiêu chuẩn
2.0 Xăng Đặc biệt
2.0 Diesel Đặc biệt
1.6 T-GDi Đặc biệt
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
Smartstream G2.0
Smartstream G2.0
Smartstream D2.0
Smartstream 1.6 T-GDI
Dung tích (cc)
1.999
1.999
1.998
1.598
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
156/6.200
156/6.200
186/4.000
180/5.500
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
192/4.500
192/4.000
416/2.000 - 2.750
265/1.500-4.500
Hộp số
6 AT
6 AT
8 AT
7 DCT
Hệ dẫn động
FWD
FWD
FWD
AWD
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dầu
Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
8,1
8,1
6,3
7,2
Cần số điện tử
-
-
Dạng nút bấm
Dạng nút bấm
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
5
5
5
5
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
4.630 x 1.865 x 1.695
4.630 x 1.865 x 1.695
4.630 x 1.865 x 1.695
4.630 x 1.865 x 1.695
Chiều dài cơ sở (mm)
2.755
2.755
2.755
2.755
Khoảng sáng gầm (mm)
181
181
181
181
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
62
62
62
54
Lốp, la-zăng
235/65 R17
235/60 R18
235/60 R18
235/55R19
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
Macpherson
MacPherson
MacPherson
MacPherson
Treo sau
Liên kết đa điểm
Liên kết đa điểm
Liên kết đa điểm
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa
Đĩa
Đĩa
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
LED
LED
LED
Đèn chiếu gần
LED
LED
LED
LED
Đèn ban ngày
Dạng LED
Dạng LED
Dạng LED
Dạng LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Có
Có
Có
Có
Đèn pha tự động xa/gần
Có
Có
Có
Có
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Không
Không
Không
Không
Đèn hậu
LED
LED
LED
LED
Đèn phanh trên cao
Có
Có
Có
Có
Gương chiếu hậu
Gập điện, chỉnh điện
Gập điện, chỉnh điện
Gập điện, chỉnh điện
Chỉnh điện, gập tự động
Sấy gương chiếu hậu
Không
Không
Không
Có
Gạt mưa tự động
Không
Có
Có
Có
Ăng ten vây cá
Có
Có
Có
Có
Cốp đóng/mở điện
Không
Có
Có
Có
Mở cốp rảnh tay
Không
Có
Có
Có
Đèn sương mù
-
-
-
Không
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Da
Da
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng
Chỉnh điện 10 hướng
Chỉnh điện 10 hướng
Chỉnh điện 10 hướng
Nhớ vị trí ghế lái
Không
Không
2
2
Massage ghế lái
Không
Không
Không
-
Điều chỉnh ghế phụ
Không
Chỉnh điện 6 hướng
Chỉnh điện 6 hướng
Chỉnh điện 6 hướng
Massage ghế phụ
Không
Không
Không
-
Thông gió (làm mát) ghế lái
Không
Có
Có
Có
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Không
Có
Có
Có
Sưởi ấm ghế lái
Không
Có
Có
Có
Sưởi ấm ghế phụ
Không
Có
Có
Có
Bảng đồng hồ tài xế
Analog cùng màn hình 4.2 inch
10.25 inch
10.25 inch
10.25 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Có
Có
Có
Có
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Da
Da
Da
Hàng ghế thứ hai
Gập 6/4
Gập 6/4
Gập 6/4
Gập 60:40
Chìa khoá thông minh
Có
Có
Có
Có
Khởi động nút bấm
Có
Có
Có
Có
Điều hoà
Tự động 2 vùng độc lập
Tự động 2 vùng độc lập
Tự động 2 vùng độc lập
Tự động 2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
Có
Có
Có
Có
Cửa kính một chạm
Có, ghế lái
Có, ghế lái
Có, ghế lái
Ghế lái
Cửa sổ trời
Không
Không
Không
Có
Cửa sổ trời toàn cảnh
Không
Không
Không
Có
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Không
Có
Có
Có
Tựa tay hàng ghế trước
Có
Có
Có
Có
Tựa tay hàng ghế sau
Có
Có
Có
Có
Màn hình giải trí
10.25 inch có cảm ứng
10.25 inch có cảm ứng
10.25 inch có cảm ứng
10,25 inch có cảm ứng
Kết nối Apple CarPlay
Có
Có
Có
Có
Kết nối Android Auto
Có
Có
Có
Có
Ra lệnh giọng nói
Không
Có
Có
Có
Đàm thoại rảnh tay
Có
Có
Có
Có
Hệ thống loa
6
8 Loa Bose
8 loa Bose
8 Loa Bose
Phát WiFi
Không
Không
Không
Không
Kết nối AUX
Có
Có
Có
Có
Kết nối USB
Có
Có
Có
Có
Kết nối Bluetooth
Có
Có
Có
Có
Radio AM/FM
Có
Có
Có
Có
Sạc không dây
Không
Có
Có
Có
Sưởi vô-lăng
-
-
-
Có
Khởi động từ xa
-
-
-
Có
Kiểm soát chất lượng không khí
-
-
-
Có
Đèn viền nội thất (ambient light)
-
-
-
Có
Hỗ trợ vận hành
Trợ lực vô-lăng
Điện
Có
Có
Điện
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Không
-
-
-
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Không
Không
Không
-
Kiểm soát gia tốc
Không
Không
Không
-
Phanh tay điện tử
Không
Không
Không
Có
Giữ phanh tự động
Không
Có
Có
Có
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Không
Có
Có
Có
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
-
-
Không
Có
Chế độ lái
-
-
-
Có
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Không
Không
Có
Có
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Không
Có
Có
Có
Số túi khí
2
1
1
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
Có
-
-
Có
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Có
Có
Có
Có
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Có
Có
Có
Có
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Có
Có
Có
Có
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)