Thông số kỹ thuật Hyundai Santa Fe

Bảng thông số kỹ thuật Hyundai Santa Fe tổng hợp 6 phiên bản đang có dữ liệu trên Tinbanxe.vn, kèm giá bán và giá lăn bánh theo tỉnh thành để người mua dễ so sánh trước khi chọn xe.
6 phiên bản Giá: 1.07 tỷ - 1.37 tỷ

Bảng giá xe Hyundai Santa Fe cập nhật tháng 07/2026

Giá xe Hyundai Santa Fe niêm yết dao động từ 1.07 tỷ - 1.37 tỷ tùy phiên bản.
Kéo sang phải để xem chi tiết
Tên phiên bản Giá niêm yết (VNĐ) Giá lăn bánh Hà Nội Giá lăn bánh TP.HCM Giá lăn bánh tỉnh khác
Exclusive 1.07 tỷ 1,214 triệu 1,192 triệu 1,178 triệu
Prestige 1.27 tỷ 1,433 triệu 1,408 triệu 1,394 triệu
Calligraphy 2.5 (6 chỗ) 1.32 tỷ 1,489 triệu 1,463 triệu 1,449 triệu
Calligraphy 2.5 (7 chỗ ) 1.32 tỷ 1,489 triệu 1,463 triệu 1,449 triệu
Calligraphy 2.5 Turbo 1.37 tỷ 1,545 triệu 1,518 triệu 1,504 triệu
Hybrid 1.37 tỷ 1,550 triệu 1,522 triệu 1,508 triệu
Giá lăn bánh xe Hyundai Santa Fe đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Mức giá có thể thay đổi tùy theo địa phương và thời điểm mua xe.

Giá lăn bánh xe Hyundai Santa Fe là bao nhiêu?

Giá lăn bánh xe Hyundai Santa Fe dao động từ 1,178 triệu - 1,550 triệu tùy phiên bản và khu vực mua xe. Giá lăn bánh bao gồm giá xe niêm yết, lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc.

Tham khảo bảng tính giá lăn bánh xe Hyundai Santa Fe chi tiết cho phiên bản Exclusive (bản thấp nhất):
Kéo sang phải để xem chi tiết
Khoản mục chi phí Hà Nội TP. Hồ Chí Minh Tỉnh khác
1. Giá niêm yết (Exclusive) 1,069,000,000 VNĐ 1,069,000,000 VNĐ 1,069,000,000 VNĐ
2. Lệ phí trước bạ 128,280,000 VNĐ (12%) 106,900,000 VNĐ (10%) 106,900,000 VNĐ (10%)
3. Phí cấp biển số 14,000,000 VNĐ 14,000,000 VNĐ 140,000 VNĐ
4. Phí đăng kiểm 340,000 VNĐ 340,000 VNĐ 340,000 VNĐ
5. Phí bảo trì đường bộ (1 năm) 1,560,000 VNĐ 1,560,000 VNĐ 1,560,000 VNĐ
6. Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm) 437,000 VNĐ 437,000 VNĐ 437,000 VNĐ
TỔNG GIÁ LĂN BÁNH (TẠM TÍNH) ~1,213,617,000 VNĐ ~1,192,237,000 VNĐ ~1,178,377,000 VNĐ
Lưu ý: Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tính dựa trên giá niêm yết của phiên bản Exclusive. Các khoản phí có thể thay đổi tùy theo quy định của từng địa phương và thời điểm cụ thể. Giá bán thực tế tại đại lý có thể chênh lệch so với giá niêm yết do chính sách bán hàng và các chương trình khuyến mãi.

So sánh thông số các phiên bản Hyundai Santa Fe

Kéo sang phải để xem chi tiết
Thông số Exclusive Prestige Calligraphy 2.5 (6 chỗ) Calligraphy 2.5 (7 chỗ ) Calligraphy 2.5 Turbo Hybrid
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ Smartstream G2.5 Smartstream G2.5 Smartstream G2.5 Smartstream G2.5 Smartstream G2.5 Turbo Smartstream G1.6 T-GDi HEV
Dung tích (cc) 2.497 2.497 2.497 2.497 2.497 1.598
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) 194/6.100 194/6.100 194/6.100 194/6.100 281/5.800 -
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) 246/4.000 246/4.000 246/4.000 246/4.000 422/1.700-4.500 -
Hộp số 8 AT 8 AT 8 AT AT 8 cấp 8 DCT 6 AT
Hệ dẫn động FWD AWD AWD AWD AWD AWD
Loại nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) 8,31 8,75 9,57 9,57 9,57
Cần số điện tử
Công suất kết hợp (Xăng+Điện) (hp/rpm) - - - - - 235
Mô-men xoắn kết hợp (Xăng+Điện) (Nm/rpm) - - - - - 265
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ 7 7 6 7 7 7
Kích thước dài x rộng x cao (mm) 4.830 x 1.900 x 1.720 4.830 x 1.900 x 1.720 4.830 x 1.900 x 1.720 4.830 x 1.900 x 1.720 4.830 x 1.900 x 1.720 4.830 x 1.900 x 1.770
Chiều dài cơ sở (mm) 2.815 2.815 2.815 2.815 2.815 2.815
Khoảng sáng gầm (mm) 177 177 177 177 177 177
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 67 67 67 67 67 67
Lốp, la-zăng 235/60 R18 255/45 R20 245/45 R21 245/45 R21 245/45 R21 255/45 R20
Hệ thống treo/phanh
Treo trước MacPherson MacPherson McPherson MacPherson MacPherson MacPherson
Treo sau Liên kế đa điểm Liên kế đa điểm Liên kế đa điểm Liên kế đa điểm Liên kế đa điểm Liên kế đa điểm
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Ngoại thất
Đèn chiếu xa LED LED Projector LED Projector LED Projector LED Projector LED Projector
Đèn chiếu gần LED LED Projector LED Projector LED Projector LED Projector LED Projector
Đèn ban ngày LED LED LED LED LED LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động xa/gần Không Không Không Không Không Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Không Không Không Không Không Không
Đèn hậu LED LED LED LED LED LED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu Chỉnh điện, gập điện Chỉnh điện, gập điện Chỉnh điện, gập điện Chỉnh điện, gập điện Chỉnh điện, gập điện Chỉnh điện, gập điện
Sấy gương chiếu hậu
Gạt mưa tự động
Ăng ten vây cá
Cốp đóng/mở điện
Mở cốp rảnh tay
Cửa hít Không Không Không Không Không -
Tùy chọn sơn hai màu Không Không Không Không Không -
Gương hậu ngoài tự động chống chói Không Không Không Không Không -
Gương hậu ngoài tự động hạ thấp khi lùi Không Không Không Không Không -
Tay nắm cửa thiết kế dạng ẩn Không Không Không Không Không -
Đèn sương mù LED LED LED LED LED LED
Cánh gió sau Không Không Không Không Không Không
Khe gió nắp ca pô Không Không Không Không Không -
Giá nóc Không Không Không Không Không Không
Hệ thống rửa đèn pha Không Không Không Không Không -
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da Da Da Nappa Da Nappa Da Nappa Da
Điều chỉnh ghế lái Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện
Nhớ vị trí ghế lái Không
Massage ghế lái Không Không Không Không Không -
Điều chỉnh ghế phụ Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện
Massage ghế phụ Không Không Không Không Không -
Thông gió (làm mát) ghế lái Không -
Thông gió (làm mát) ghế phụ Không -
Sưởi ấm ghế lái Không -
Sưởi ấm ghế phụ Không -
Bảng đồng hồ tài xế 4,2 inch 12,3 inch 12,3 inch 12,3 inch 12,3 inch Kỹ thuật số 12,3 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng Da Da Da Da Da Da
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà Tự động 1 vùng Tự động 2 vùng Tự động 2 vùng Tự động 2 vùng Tự động 2 vùng Tự động 2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa kính một chạm Không Không Không Không Không Không
Cửa sổ trời Không Không
Cửa sổ trời toàn cảnh Không Không Không Không Không Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Không
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình giải trí 12,3 inch 12,3 inch 12,3 inch 12,3 inch 12,3 inch 12,3 inch
Kết nối Apple CarPlay -
Kết nối Android Auto -
Ra lệnh giọng nói Không Không Không Không Không Không
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa 6 12 loa Bose 12 loa Bose 12 loa Bose 12 loa Bose 12 loa Bose
Phát WiFi Không Không Không Không Không Không
Kết nối AUX
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây
Khởi động từ xa
Lọc không khí Không Không Không Không Không Không
Sưởi vô-lăng Không
Điều hướng (bản đồ)
Kính hai lớp Không
Kiểm soát chất lượng không khí Không Không Không Không Không Không
Điều khiển bằng cử chỉ Không Không Không Không Không -
Trần sao Không Không Không Không Không -
Ghế độc lập - có bệ đỡ chân Không Không Không Không Không -
Trợ lý ảo Không Không Không Không Không Không
Nhớ vị trí vô-lăng Không Không Không Không Không Không
Rèm che nắng cửa sau Không Không Không Không Không Không
Rèm che nắng kính sau Không Không Không Không Không Không
Đèn viền nội thất (ambient light)
Sưởi và làm mát hàng ghế sau Không Không Không Không Không -
Hàng ghế sau có sưởi Không
Sưởi và làm mát hàng ghế trước Không
Kết nối wifi Không Không Không Không Không Không
Kết nối Apple Carplay/Android Auto không dây - - - - -
Hỗ trợ vận hành
Trợ lực vô-lăng Điện Điện Điện Điện Điện Điện
Nhiều chế độ lái
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) Không Không Không Không Không Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Không Không Không Không Không Không
Kiểm soát gia tốc
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) Không Không Không Không Không Không
Đánh lái bánh sau Không Không Không Không Không -
Hỗ trợ đỗ xe chủ động Không Không Không Không Không -
Giới hạn tốc độ
Quản lý xe qua app điện thoại Không Không Không Không Không -
Lốp địa hình Không Không Không Không Không -
Hỗ trợ đọc biển báo, tín hiệu giao thông Không Không Không Không Không -
Chế độ lái địa hình
Hệ thống vù ga tự động (Rev Match System) Không Không Không Không Không -
Gài cầu điện Không Không Không Không Không -
Khóa vi sai cầu sau Không Không Không Không Không -
Hỗ trợ lùi xe tự động (ARA) Không Không Không Không Không -
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động Không Không Không Không Không -
Camera hành trình Không Không Không Không Không -
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) Không
Số túi khí 6 6 6 6 6 6
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hỗ trợ đổ đèo
Cảnh báo điểm mù Không
Cảm biến lùi Trước/Sau/Bên
Camera lùi
Camera 360 Không Không Không Không Không
Cảnh báo chệch làn đường Không
Hỗ trợ giữ làn Không
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Không Không Không Không Không -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Cảm biến áp suất lốp
Cảm biến khoảng cách phía trước Không
Cảnh báo tiền va chạm Không
Hỗ trợ chuyển làn Không Không Không Không Không -
Thông báo xe phía trước khởi hành Không
Tự động chuyển làn Không Không Không Không Không -
Cảnh báo giao thông khi mở cửa Không Không Không Không Không -
Nhận diện biển báo giao thông Không Không Không Không Không -
Hỗ trợ đỗ xe tự động Không Không Không Không Không -
Kiểm soát hành trình trên đường địa hình Không Không Không Không Không -
Hiển thị điểm mù trên màn hình (BVM) Không
Hệ thống cảm biến trước/sau
Phanh tự động khẩn cấp sau va chạm Không Không Không Không Không -
Hệ thống đèn pha tự động AHB Không Không Không Không Không
Hệ thống cảnh báo & giảm thiểu va chạm phía trước (FCM) Không
Hỗ trợ lái xe khi tắc đường Không Không Không Không Không -

Mua bán xe Hyundai Santa Fe mới

Xem thêm: Mua bán xe Hyundai Santa Fe

Mua bán xe Hyundai Santa Fe cũ

Xem thêm: Hyundai Santa Fe cũ
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây