Thông số kỹ thuật Hyundai Kona

Bảng thông số kỹ thuật Hyundai Kona tổng hợp 3 phiên bản đang có dữ liệu trên Tinbanxe.vn, kèm giá bán và giá lăn bánh theo tỉnh thành để người mua dễ so sánh trước khi chọn xe.
3 phiên bản Giá: 636 triệu - 750 triệu

Bảng giá xe Hyundai Kona cập nhật tháng 06/2026

Giá xe Hyundai Kona niêm yết dao động từ 636 triệu - 750 triệu tùy phiên bản.
Kéo sang phải để xem chi tiết
Tên phiên bản Giá niêm yết (VNĐ) Giá lăn bánh Hà Nội Giá lăn bánh TP.HCM Giá lăn bánh tỉnh khác
2.0 AT Tiêu chuẩn 636 triệu 729 triệu 716 triệu 702 triệu
2.0 AT Đặc Biệt 699 triệu 799 triệu 785 triệu 771 triệu
1.6 Turbo 750 triệu 856 triệu 841 triệu 827 triệu
Giá lăn bánh xe Hyundai Kona đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Mức giá có thể thay đổi tùy theo địa phương và thời điểm mua xe.

Giá lăn bánh xe Hyundai Kona là bao nhiêu?

Giá lăn bánh xe Hyundai Kona dao động từ 702 triệu - 856 triệu tùy phiên bản và khu vực mua xe. Giá lăn bánh bao gồm giá xe niêm yết, lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc.

Tham khảo bảng tính giá lăn bánh xe Hyundai Kona chi tiết cho phiên bản 2.0 AT Tiêu chuẩn (bản thấp nhất):
Kéo sang phải để xem chi tiết
Khoản mục chi phí Hà Nội TP. Hồ Chí Minh Tỉnh khác
1. Giá niêm yết (2.0 AT Tiêu chuẩn) 636,000,000 VNĐ 636,000,000 VNĐ 636,000,000 VNĐ
2. Lệ phí trước bạ 76,320,000 VNĐ (12%) 63,600,000 VNĐ (10%) 63,600,000 VNĐ (10%)
3. Phí cấp biển số 14,000,000 VNĐ 14,000,000 VNĐ 140,000 VNĐ
4. Phí đăng kiểm 340,000 VNĐ 340,000 VNĐ 340,000 VNĐ
5. Phí bảo trì đường bộ (1 năm) 1,560,000 VNĐ 1,560,000 VNĐ 1,560,000 VNĐ
6. Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm) 437,000 VNĐ 437,000 VNĐ 437,000 VNĐ
TỔNG GIÁ LĂN BÁNH (TẠM TÍNH) ~728,657,000 VNĐ ~715,937,000 VNĐ ~702,077,000 VNĐ
Lưu ý: Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tính dựa trên giá niêm yết của phiên bản 2.0 AT Tiêu chuẩn. Các khoản phí có thể thay đổi tùy theo quy định của từng địa phương và thời điểm cụ thể. Giá bán thực tế tại đại lý có thể chênh lệch so với giá niêm yết do chính sách bán hàng và các chương trình khuyến mãi.

So sánh thông số các phiên bản Hyundai Kona

Kéo sang phải để xem chi tiết
Thông số 2.0 AT Tiêu chuẩn 2.0 AT Đặc Biệt 1.6 Turbo
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ I4 I4 I4
Dung tích (cc) 1.999 1.999 1.591
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) 149/6200 149/6200 177/5500
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) 180/4500 180/4500 265/1500 - 4500
Hộp số 6 AT 6 AT 7 DCT
Hệ dẫn động FWD FWD FWD
Loại nhiên liệu Xăng Xăng Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) 6,57 6,79 6,93
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ 5 5 5
Kích thước dài x rộng x cao (mm) 4165 x 1800 x 1565 4165 x 1800 x 1565 4165 x 1800 x 1565
Chiều dài cơ sở (mm) 2.600 2.600 2.600
Khoảng sáng gầm (mm) 170 170 170
Bán kính vòng quay (mm) 5.300 5.300 5.300
Dung tích khoang hành lý (lít) 361 361 361
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 50 50 50
Trọng lượng bản thân (kg) 1.310 1.330 1.380
Trọng lượng toàn tải (kg) 1.830 1.830 1.835
Lốp, la-zăng 215/55R17 235/45R18 235/45R18
Hệ thống treo/phanh
Treo trước Macpherson Macpherson Macpherson
Treo sau Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa
Ngoại thất
Đèn chiếu xa Halogen LED LED
Đèn chiếu gần Halogen LED LED
Đèn ban ngày Dạng LED Dạng LED Dạng LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động xa/gần Không Không Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Không Không Không
Đèn hậu Halogen LED LED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu Chỉnh điện Gập điện, chỉnh điện Gập điện, chỉnh điện
Sấy gương chiếu hậu
Gạt mưa tự động
Ăng ten vây cá Không Không Không
Cốp đóng/mở điện Không Không Không
Mở cốp rảnh tay Không Không Không
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Nỉ Da Da
Điều chỉnh ghế lái Không Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng
Nhớ vị trí ghế lái Không Không Không
Massage ghế lái Không Không Không
Điều chỉnh ghế phụ Không Không Không
Massage ghế phụ Không Không Không
Thông gió (làm mát) ghế lái Không Không Không
Thông gió (làm mát) ghế phụ Không Không Không
Sưởi ấm ghế lái Không Không
Sưởi ấm ghế phụ Không Không Không
Bảng đồng hồ tài xế Analog cùng màn hình 3.5 inch Analog cùng màn hình 3.5 inch Analog cùng màn hình 3.5 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng Da Da Da
Hàng ghế thứ hai Gập 6/4 Gập 6/4 Gập 6/4
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà Tự động 2 vùng độc lập Tự động 2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau Không Không Không
Cửa kính một chạm Không Có, ghế lái Có, ghế lái
Cửa sổ trời Không Không
Cửa sổ trời toàn cảnh Không Không Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Không Không Không
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình giải trí 8 inch có cảm ứng 8 inch có cảm ứng 8 inch có cảm ứng
Kết nối Apple CarPlay Không
Kết nối Android Auto Không
Ra lệnh giọng nói Không
Đàm thoại rảnh tay Không
Hệ thống loa 6 6 6
Phát WiFi Không Không Không
Kết nối AUX
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây Không Không
Hỗ trợ vận hành
Trợ lực vô-lăng Điện Điện Điện
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) Không Không Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Không
Kiểm soát gia tốc Không Không Không
Phanh tay điện tử Không Không Không
Giữ phanh tự động Không Không Không
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) Không Không Không
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) Không Không Không
Số túi khí 6 6 6
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hỗ trợ đổ đèo
Cảnh báo điểm mù Không
Cảm biến lùi
Camera lùi
Camera 360 Không Không Không
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) Không Không Không
Cảnh báo chệch làn đường Không Không Không
Hỗ trợ giữ làn Không Không Không
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm Không Không Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Không Không Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Không Không Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix Không Không Không

Mua bán xe Hyundai Kona cũ

Xem thêm: Hyundai Kona cũ
b127d65f7272c18db29c9c0f0e4ce333-2987410899270793209.webp

Hyundai Kona 2021 Đỏ

502 triệu
Xe 0, màu Đỏ, Xăng, Số tự động, đã đi 31,000 km
Hồ Chí Minh
  • 2021
  • Số tự động
  • Xăng
Xem số
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây