Bảng thông số kỹ thuật Hyundai Kona tổng hợp 3 phiên bản đang có dữ liệu trên Tinbanxe.vn, kèm giá bán và giá lăn bánh theo tỉnh thành để người mua dễ so sánh trước khi chọn xe.
Giá xe Hyundai Kona niêm yết dao động từ 636 triệu - 750 triệu tùy phiên bản.
Kéo sang phải để xem chi tiết
Tên phiên bản
Giá niêm yết (VNĐ)
Giá lăn bánh Hà Nội
Giá lăn bánh TP.HCM
Giá lăn bánh tỉnh khác
2.0 AT Tiêu chuẩn
636 triệu
729 triệu
716 triệu
702 triệu
2.0 AT Đặc Biệt
699 triệu
799 triệu
785 triệu
771 triệu
1.6 Turbo
750 triệu
856 triệu
841 triệu
827 triệu
Giá lăn bánh xe Hyundai Kona đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Mức giá có thể thay đổi tùy theo địa phương và thời điểm mua xe.
Giá lăn bánh xe Hyundai Kona là bao nhiêu?
Giá lăn bánh xe Hyundai Kona dao động từ 702 triệu - 856 triệu tùy phiên bản và khu vực mua xe. Giá lăn bánh bao gồm giá xe niêm yết, lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc.
Tham khảo bảng tính giá lăn bánh xe Hyundai Kona chi tiết cho phiên bản 2.0 AT Tiêu chuẩn (bản thấp nhất):
Kéo sang phải để xem chi tiết
Khoản mục chi phí
Hà Nội
TP. Hồ Chí Minh
Tỉnh khác
1. Giá niêm yết (2.0 AT Tiêu chuẩn)
636,000,000 VNĐ
636,000,000 VNĐ
636,000,000 VNĐ
2. Lệ phí trước bạ
76,320,000 VNĐ (12%)
63,600,000 VNĐ (10%)
63,600,000 VNĐ (10%)
3. Phí cấp biển số
14,000,000 VNĐ
14,000,000 VNĐ
140,000 VNĐ
4. Phí đăng kiểm
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
5. Phí bảo trì đường bộ (1 năm)
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
6. Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm)
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
TỔNG GIÁ LĂN BÁNH (TẠM TÍNH)
~728,657,000 VNĐ
~715,937,000 VNĐ
~702,077,000 VNĐ
Lưu ý:Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tính dựa trên giá niêm yết của phiên bản 2.0 AT Tiêu chuẩn.Các khoản phí có thể thay đổi tùy theo quy định của từng địa phương và thời điểm cụ thể.Giá bán thực tế tại đại lý có thể chênh lệch so với giá niêm yết do chính sách bán hàng và các chương trình khuyến mãi.
So sánh thông số các phiên bản Hyundai Kona
Kéo sang phải để xem chi tiết
Thông số
2.0 AT Tiêu chuẩn
2.0 AT Đặc Biệt
1.6 Turbo
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
I4
I4
I4
Dung tích (cc)
1.999
1.999
1.591
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
149/6200
149/6200
177/5500
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
180/4500
180/4500
265/1500 - 4500
Hộp số
6 AT
6 AT
7 DCT
Hệ dẫn động
FWD
FWD
FWD
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
6,57
6,79
6,93
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
5
5
5
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
4165 x 1800 x 1565
4165 x 1800 x 1565
4165 x 1800 x 1565
Chiều dài cơ sở (mm)
2.600
2.600
2.600
Khoảng sáng gầm (mm)
170
170
170
Bán kính vòng quay (mm)
5.300
5.300
5.300
Dung tích khoang hành lý (lít)
361
361
361
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
50
50
50
Trọng lượng bản thân (kg)
1.310
1.330
1.380
Trọng lượng toàn tải (kg)
1.830
1.830
1.835
Lốp, la-zăng
215/55R17
235/45R18
235/45R18
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
Macpherson
Macpherson
Macpherson
Treo sau
Thanh cân bằng
Thanh cân bằng
Thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa
Đĩa
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
Halogen
LED
LED
Đèn chiếu gần
Halogen
LED
LED
Đèn ban ngày
Dạng LED
Dạng LED
Dạng LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Có
Có
Có
Đèn pha tự động xa/gần
Không
Không
Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Không
Không
Không
Đèn hậu
Halogen
LED
LED
Đèn phanh trên cao
Có
Có
Có
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện
Gập điện, chỉnh điện
Gập điện, chỉnh điện
Sấy gương chiếu hậu
Có
Có
Có
Gạt mưa tự động
Có
Có
Có
Ăng ten vây cá
Không
Không
Không
Cốp đóng/mở điện
Không
Không
Không
Mở cốp rảnh tay
Không
Không
Không
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da
Da
Điều chỉnh ghế lái
Không
Chỉnh điện 10 hướng
Chỉnh điện 10 hướng
Nhớ vị trí ghế lái
Không
Không
Không
Massage ghế lái
Không
Không
Không
Điều chỉnh ghế phụ
Không
Không
Không
Massage ghế phụ
Không
Không
Không
Thông gió (làm mát) ghế lái
Không
Không
Không
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Không
Không
Không
Sưởi ấm ghế lái
Không
Không
Có
Sưởi ấm ghế phụ
Không
Không
Không
Bảng đồng hồ tài xế
Analog cùng màn hình 3.5 inch
Analog cùng màn hình 3.5 inch
Analog cùng màn hình 3.5 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Có
Có
Có
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Da
Da
Hàng ghế thứ hai
Gập 6/4
Gập 6/4
Gập 6/4
Chìa khoá thông minh
Có
Có
Có
Khởi động nút bấm
Có
Có
Có
Điều hoà
Có
Tự động 2 vùng độc lập
Tự động 2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
Không
Không
Không
Cửa kính một chạm
Không
Có, ghế lái
Có, ghế lái
Cửa sổ trời
Không
Không
Có
Cửa sổ trời toàn cảnh
Không
Không
Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Không
Không
Không
Tựa tay hàng ghế trước
Có
Có
Có
Tựa tay hàng ghế sau
Có
Có
Có
Màn hình giải trí
8 inch có cảm ứng
8 inch có cảm ứng
8 inch có cảm ứng
Kết nối Apple CarPlay
Không
Có
Có
Kết nối Android Auto
Không
Có
Có
Ra lệnh giọng nói
Không
Có
Có
Đàm thoại rảnh tay
Không
Có
Có
Hệ thống loa
6
6
6
Phát WiFi
Không
Không
Không
Kết nối AUX
Có
Có
Có
Kết nối USB
Có
Có
Có
Kết nối Bluetooth
Có
Có
Có
Radio AM/FM
Có
Có
Có
Sạc không dây
Không
Không
Có
Hỗ trợ vận hành
Trợ lực vô-lăng
Điện
Điện
Điện
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Không
Không
Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Không
Có
Có
Kiểm soát gia tốc
Không
Không
Không
Phanh tay điện tử
Không
Không
Không
Giữ phanh tự động
Không
Không
Không
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Không
Không
Không
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Có
Có
Có
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Không
Không
Không
Số túi khí
6
6
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
Có
Có
Có
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Có
Có
Có
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Có
Có
Có
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Có
Có
Có
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)