Thông số kỹ thuật Hongqi H9

Bảng thông số kỹ thuật Hongqi H9 tổng hợp 5 phiên bản đang có dữ liệu trên Tinbanxe.vn, kèm giá bán và giá lăn bánh theo tỉnh thành để người mua dễ so sánh trước khi chọn xe.
5 phiên bản Giá: 1.51 tỷ - 2.69 tỷ

Bảng giá xe Hongqi H9 cập nhật tháng 07/2026

Giá xe Hongqi H9 niêm yết dao động từ 1.51 tỷ - 2.69 tỷ tùy phiên bản.
Kéo sang phải để xem chi tiết
Tên phiên bản Giá niêm yết (VNĐ) Giá lăn bánh Hà Nội Giá lăn bánh TP.HCM Giá lăn bánh tỉnh khác
2.0 Elegance 1.51 tỷ 1,705 triệu 1,675 triệu 1,661 triệu
2.0 Luxury 1.67 tỷ 1,884 triệu 1,851 triệu 1,837 triệu
2.0 Premium 1.89 tỷ 2,131 triệu 2,093 triệu 2,079 triệu
3.0 Premium 2.47 tỷ 2,780 triệu 2,731 triệu 2,717 triệu
3.0 Flagship 2.69 tỷ 3,027 triệu 2,973 triệu 2,959 triệu
Giá lăn bánh xe Hongqi H9 đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Mức giá có thể thay đổi tùy theo địa phương và thời điểm mua xe.

Giá lăn bánh xe Hongqi H9 là bao nhiêu?

Giá lăn bánh xe Hongqi H9 dao động từ 1,661 triệu - 3,027 triệu tùy phiên bản và khu vực mua xe. Giá lăn bánh bao gồm giá xe niêm yết, lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc.

Tham khảo bảng tính giá lăn bánh xe Hongqi H9 chi tiết cho phiên bản 2.0 Elegance (bản thấp nhất):
Kéo sang phải để xem chi tiết
Khoản mục chi phí Hà Nội TP. Hồ Chí Minh Tỉnh khác
1. Giá niêm yết (2.0 Elegance) 1,508,000,000 VNĐ 1,508,000,000 VNĐ 1,508,000,000 VNĐ
2. Lệ phí trước bạ 180,960,000 VNĐ (12%) 150,800,000 VNĐ (10%) 150,800,000 VNĐ (10%)
3. Phí cấp biển số 14,000,000 VNĐ 14,000,000 VNĐ 140,000 VNĐ
4. Phí đăng kiểm 340,000 VNĐ 340,000 VNĐ 340,000 VNĐ
5. Phí bảo trì đường bộ (1 năm) 1,560,000 VNĐ 1,560,000 VNĐ 1,560,000 VNĐ
6. Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm) 437,000 VNĐ 437,000 VNĐ 437,000 VNĐ
TỔNG GIÁ LĂN BÁNH (TẠM TÍNH) ~1,705,297,000 VNĐ ~1,675,137,000 VNĐ ~1,661,277,000 VNĐ
Lưu ý: Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tính dựa trên giá niêm yết của phiên bản 2.0 Elegance. Các khoản phí có thể thay đổi tùy theo quy định của từng địa phương và thời điểm cụ thể. Giá bán thực tế tại đại lý có thể chênh lệch so với giá niêm yết do chính sách bán hàng và các chương trình khuyến mãi.

So sánh thông số các phiên bản Hongqi H9

Kéo sang phải để xem chi tiết
Thông số 2.0 Elegance 2.0 Luxury 2.0 Premium 3.0 Premium 3.0 Flagship
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ 2.0 Tăng áp 2.0 Tăng áp 2.0 Tăng áp 3.0 V6 Supercharge 3.0 V6 Supercharge
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) 252 252 252 283 283
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) 380 380 380 400 400
Hộp số DCT 7 cấp DCT 7 cấp DCT 7 cấp DCT 7 cấp DCT 7 cấp
Hệ dẫn động Cầu sau Cầu sau Cầu sau Cầu sau Cầu sau
Loại nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) 7,1 7,1 7,1 9 9
Kích thước/trọng lượng
Kích thước dài x rộng x cao (mm) 5.137 x 1.904 x 1.493 5.137 x 1.904 x 1.493 5.137 x 1.904 x 1.493 5.137 x 1.904 x 1.493 5.137 x 1.904 x 1.493
Chiều dài cơ sở (mm) 3,060 3,060 3,060 3,060 3,060
Trọng lượng bản thân (kg) 1,875 1,875 1,875 1,875 1,875
Lốp, la-zăng 245/50 R18 245/45 R19 245/45 R19 245/40 R20 245/40 R20
Số chỗ 5 5 5 5 4
Hệ thống treo/phanh
Treo trước Đa liên kết kiểu xương đòn kép Đa liên kết kiểu xương đòn kép Đa liên kết kiểu xương đòn kép Khí nén/Đĩa Khí nén/Đĩa
Treo sau Kiểu cánh tay đòn hình thang Kiểu cánh tay đòn hình thang Kiểu cánh tay đòn hình thang Khí nén/Đĩa Khí nén/Đĩa
Ngoại thất
Đèn chiếu xa LED Matrix LED Matrix LED Matrix LED Matrix LED Matrix
Đèn chiếu gần LED Matrix LED Matrix LED Matrix LED Matrix LED Matrix
Đèn ban ngày LED LED LED LED LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Đèn hậu LED LED LED LED LED
Sấy gương chiếu hậu
Gạt mưa tự động
Cốp đóng/mở điện Không Không
Cửa hít Không Không Không
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da Da Da Da Da
Điều chỉnh ghế lái 14 hướng 14 hướng 14 hướng 14 hướng
Điều chỉnh ghế phụ
Thông gió (làm mát) ghế lái Không Không
Thông gió (làm mát) ghế phụ Không Không
Sưởi ấm ghế lái Không Không
Sưởi ấm ghế phụ Không Không
Bảng đồng hồ tài xế TFT TFT TFT TFT TFT
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng Da Da Da Da Da
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà Tự động 4 vùng Tự động 4 vùng Tự động 4 vùng Tự động 4 vùng Tự động 4 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa sổ trời toàn cảnh
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Màn hình giải trí Cảm ứng Cảm ứng Cảm ứng Cảm ứng Cảm ứng
Kết nối Apple CarPlay
Kết nối Android Auto
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa 12 loa Bose 12 loa Bose 12 loa Bose 12 loa Bose 12 loa Bose
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây
Sưởi vô-lăng Không Không
Hỗ trợ vận hành
Nhiều chế độ lái
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) Không Không
Hỗ trợ đỗ xe chủ động Không Không
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) Không Không
Số túi khí 6 8 8 8 8
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Camera 360 Không
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) Không
Cảnh báo chệch làn đường Không
Hỗ trợ giữ làn Không
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Không
Cảm biến áp suất lốp Không
Cảnh báo tiền va chạm Không
Hỗ trợ chuyển làn Không
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây