Bảng thông số kỹ thuật Hongqi E HS9 tổng hợp 4 phiên bản đang có dữ liệu trên Tinbanxe.vn, kèm giá bán và giá lăn bánh theo tỉnh thành để người mua dễ so sánh trước khi chọn xe.
Giá xe Hongqi E HS9 niêm yết dao động từ 2.77 tỷ - 3.69 tỷ tùy phiên bản.
Kéo sang phải để xem chi tiết
Tên phiên bản
Giá niêm yết (VNĐ)
Giá lăn bánh Hà Nội
Giá lăn bánh TP.HCM
Giá lăn bánh tỉnh khác
Executive (7 chỗ)
2.77 tỷ
3,116 triệu
3,061 triệu
3,047 triệu
Deluxe (7 chỗ)
2.97 tỷ
3,340 triệu
3,281 triệu
3,267 triệu
Premium (6 chỗ)
3.34 tỷ
3,756 triệu
3,689 triệu
3,675 triệu
Flagship (4 chỗ)
3.69 tỷ
4,147 triệu
4,073 triệu
4,059 triệu
Giá lăn bánh xe Hongqi E HS9 đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Mức giá có thể thay đổi tùy theo địa phương và thời điểm mua xe.
Giá lăn bánh xe Hongqi E HS9 là bao nhiêu?
Giá lăn bánh xe Hongqi E HS9 dao động từ 3,047 triệu - 4,147 triệu tùy phiên bản và khu vực mua xe. Giá lăn bánh bao gồm giá xe niêm yết, lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc.
Tham khảo bảng tính giá lăn bánh xe Hongqi E HS9 chi tiết cho phiên bản Executive (7 chỗ) (bản thấp nhất):
Kéo sang phải để xem chi tiết
Khoản mục chi phí
Hà Nội
TP. Hồ Chí Minh
Tỉnh khác
1. Giá niêm yết (Executive (7 chỗ))
2,768,000,000 VNĐ
2,768,000,000 VNĐ
2,768,000,000 VNĐ
2. Lệ phí trước bạ
332,160,000 VNĐ (12%)
276,800,000 VNĐ (10%)
276,800,000 VNĐ (10%)
3. Phí cấp biển số
14,000,000 VNĐ
14,000,000 VNĐ
140,000 VNĐ
4. Phí đăng kiểm
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
5. Phí bảo trì đường bộ (1 năm)
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
6. Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm)
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
TỔNG GIÁ LĂN BÁNH (TẠM TÍNH)
~3,116,497,000 VNĐ
~3,061,137,000 VNĐ
~3,047,277,000 VNĐ
Lưu ý:Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tính dựa trên giá niêm yết của phiên bản Executive (7 chỗ).Các khoản phí có thể thay đổi tùy theo quy định của từng địa phương và thời điểm cụ thể.Giá bán thực tế tại đại lý có thể chênh lệch so với giá niêm yết do chính sách bán hàng và các chương trình khuyến mãi.
So sánh thông số các phiên bản Hongqi E HS9
Kéo sang phải để xem chi tiết
Thông số
Executive (7 chỗ)
Deluxe (7 chỗ)
Premium (6 chỗ)
Flagship (4 chỗ)
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
Môtơ điện
Hai môtơ điện
Hai động cơ điện
Hai môtơ điện
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
435
550
550
550
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
600
750
750
750
Hộp số
Đơn cấp
Đơn cấp
Đơn cấp
Đơn cấp
Hệ dẫn động
4WD
4WD
4WD
4WD
Tầm hoạt động (km)
460
510
465-510
465-510
Thời gian sạc nhanh DC từ 10-80% (phút)
12 giờ
12 giờ
12 giờ
12 giờ
Loại pin
Lithium-ion
Lithium-ion
Lithium-ion
Lithium-ion
Dung lượng pin
84 kWH
99 kWH
99 kWH
99 kWH
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
7
7
6
4
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
5.209 x 2.010 x 1.731
5.209 x 2.010 x 1.731
5.209 x 2.010 x 1.731
5.209 x 2.010 x 1.731
Chiều dài cơ sở (mm)
3,110
3,110
3,110
3,110
Lốp, la-zăng
265/45 R21
265/45 R21
265/45 R21
265/45 R21
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
Độc lập xương đòn kép
Độc lập xương đòn kép
Độc lập xương đòn kép
Độc lập xương đòn kép
Treo sau
Độc lập liên kết toàn phần
Độc lập liên kết toàn phần
Độc lập liên kết toàn phần
Độc lập liên kết toàn phần
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
LED Matrix
LED Matrix
LED Matrix
Đèn ban ngày
LED
LED
LED
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Có
Có
Có
Có
Đèn hậu
LED
LED
LED
LED
Gạt mưa tự động
Có
Có
Có
Có
Cốp đóng/mở điện
Có
Có
Có
Có
Tùy chọn sơn hai màu
Có
Có
Có
Có
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Da
Da
Điều chỉnh ghế lái
8 hướng
8 hướng
8 hướng
8 hướng
Nhớ vị trí ghế lái
Có
Có
Có
Có
Massage ghế lái
Không
Không
Không
Có
Điều chỉnh ghế phụ
6 hướng
6 hướng
6 hướng
6 hướng
Massage ghế phụ
Không
Không
Có
Có
Thông gió (làm mát) ghế lái
Có
Có
Có
Có
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Có
Có
Có
Có
Sưởi ấm ghế lái
Có
Có
Có
Có
Sưởi ấm ghế phụ
Có
Có
Có
Có
Bảng đồng hồ tài xế
Kỹ thuật số
Kỹ thuật số
Kỹ thuật số
Kỹ thuật số
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Có
Có
Có
Có
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Da
Da
Da
Hàng ghế thứ hai
Chỉnh tay 4 hướng
Chỉnh tay 4 hướng
Chỉnh điện 4 hướng
Chỉnh điện 4 hướng
Hàng ghế thứ ba
Gập chỉnh điện
Gập chỉnh điện
Gập chỉnh điện
Gập chỉnh điện
Chìa khoá thông minh
Có
Có
Có
Có
Khởi động nút bấm
Có
Có
Có
Có
Điều hoà
Tự động 4 vùng
Tự động 4 vùng
Tự động 4 vùng
Tự động 4 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
Có
Có
Có
Có
Cửa sổ trời toàn cảnh
Có
Có
Có
Có
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Có
Có
Có
Có
Màn hình giải trí
Cảm ứng
Cảm ứng
Cảm ứng
Cảm ứng
Kết nối Apple CarPlay
Có
Có
Có
Có
Kết nối Android Auto
Có
Có
Có
Có
Đàm thoại rảnh tay
Có
Có
Có
Có
Hệ thống loa
8 loa
8 loa
8 loa
8 loa
Kết nối AUX
Có
Có
Có
Có
Kết nối USB
Có
Có
Có
Có
Kết nối Bluetooth
Có
Có
Có
Có
Radio AM/FM
Có
Có
Có
Có
Sạc không dây
Không
Có
Có
Có
Sưởi vô-lăng
Không
Có
Có
Có
Hỗ trợ vận hành
Nhiều chế độ lái
Có
Có
Có
Có
Phanh tay điện tử
Có
Có
Có
Có
Giữ phanh tự động
Có
Có
Có
Có
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Không
Không
Không
Có
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Có
Có
Có
Có
Số túi khí
6
6
8
8
Chống bó cứng phanh (ABS)
Có
Có
Có
Có
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Có
Có
Có
Có
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Có
Có
Có
Có
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Có
Có
Có
Có
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)