Bảng thông số kỹ thuật Geely EX5 EM-i tổng hợp 3 phiên bản đang có dữ liệu trên Tinbanxe.vn, kèm giá bán và giá lăn bánh theo tỉnh thành để người mua dễ so sánh trước khi chọn xe.
Giá xe Geely EX5 EM-i niêm yết dao động từ 789 triệu - 969 triệu tùy phiên bản.
Kéo sang phải để xem chi tiết
Tên phiên bản
Giá niêm yết (VNĐ)
Giá lăn bánh Hà Nội
Giá lăn bánh TP.HCM
Giá lăn bánh tỉnh khác
Pro
789 triệu
900 triệu
884 triệu
870 triệu
Max
909 triệu
1,034 triệu
1,016 triệu
1,002 triệu
Ultra
969 triệu
1,102 triệu
1,082 triệu
1,068 triệu
Giá lăn bánh xe Geely EX5 EM-i đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Mức giá có thể thay đổi tùy theo địa phương và thời điểm mua xe.
Giá lăn bánh xe Geely EX5 EM-i là bao nhiêu?
Giá lăn bánh xe Geely EX5 EM-i dao động từ 870 triệu - 1,102 triệu tùy phiên bản và khu vực mua xe. Giá lăn bánh bao gồm giá xe niêm yết, lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc.
Tham khảo bảng tính giá lăn bánh xe Geely EX5 EM-i chi tiết cho phiên bản Pro (bản thấp nhất):
Kéo sang phải để xem chi tiết
Khoản mục chi phí
Hà Nội
TP. Hồ Chí Minh
Tỉnh khác
1. Giá niêm yết (Pro)
789,000,000 VNĐ
789,000,000 VNĐ
789,000,000 VNĐ
2. Lệ phí trước bạ
94,680,000 VNĐ (12%)
78,900,000 VNĐ (10%)
78,900,000 VNĐ (10%)
3. Phí cấp biển số
14,000,000 VNĐ
14,000,000 VNĐ
140,000 VNĐ
4. Phí đăng kiểm
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
5. Phí bảo trì đường bộ (1 năm)
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
6. Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm)
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
TỔNG GIÁ LĂN BÁNH (TẠM TÍNH)
~900,017,000 VNĐ
~884,237,000 VNĐ
~870,377,000 VNĐ
Lưu ý:Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tính dựa trên giá niêm yết của phiên bản Pro.Các khoản phí có thể thay đổi tùy theo quy định của từng địa phương và thời điểm cụ thể.Giá bán thực tế tại đại lý có thể chênh lệch so với giá niêm yết do chính sách bán hàng và các chương trình khuyến mãi.
So sánh thông số các phiên bản Geely EX5 EM-i
Kéo sang phải để xem chi tiết
Thông số
Pro
Max
Ultra
Động cơ/hộp số
Dung tích (cc)
1,500
1,500
1,500
Công suất kết hợp (Xăng+Điện) (hp/rpm)
219
219
219
Mô-men xoắn kết hợp (Xăng+Điện) (Nm/rpm)
398
398
398
Hộp số
8AT
8AT
8AT
Hệ dẫn động
FWD
FWD
FWD
Loại nhiên liệu
51
51
51
Loại pin
LFP
LFP
LFP
Dung lượng pin
18,4
18,4
29,8
Tầm hoạt động (km)
105
105
170
Hệ thống phanh thu hồi năng lượng
Không
Không
Không
Công suất sạc nhanh DC tối đa
30 kW
30 kW
60 kW
Thời gian sạc nhanh 30-80% (phút)
20
20
16
Cần số điện tử
Có
Có
Có
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
5
5
5
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
4.725 x 1.90 x 1.685
4.725 x 1.90 x 1.685
4.725 x 1.90 x 1.685
Chiều dài cơ sở (mm)
2.755
2.755
2.755
Khoảng sáng gầm (mm)
172
172
172
Lốp, la-zăng
225/55 R18
225/55 R18
225/55 R18
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
McPherson
McPherson
McPherson
Treo sau
Đa liên kết (Multi-link)
Đa liên kết (Multi-link)
Đa liên kết (Multi-link)
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa
Đĩa
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
LED
LED
Đèn chiếu gần
LED
LED
LED
Đèn ban ngày
LED
LED
LED
Đèn hậu
LED
LED
LED
Gạt mưa tự động
Có
Có
Có
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện, sấy
Chỉnh điện, gập điện, sấy
Chỉnh điện, gập điện, sấy
Cốp đóng/mở điện
Không
Có
Không
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Da
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh cơ
Điện
Điện
Nhớ vị trí ghế lái
Không
Có
Có
Điều chỉnh ghế phụ
Chỉnh cơ
Điện
Điện
Thông gió (làm mát) ghế lái
Không
Có
Có
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Không
Có
Có
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Da
Da
Bảng đồng hồ tài xế
10,2 inch
10,2 inch
10,2 inch
Màn hình giải trí
Cảm ứng 15,4 inch
Cảm ứng 15,4 inch
Cảm ứng 15,4 inch
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Không
Có
Có
Hệ thống loa
6 loa
16 loa Flyme
16 loa Flyme
Kết nối Apple Carplay/Android Auto không dây
Có
Có
Có
Cửa sổ trời toàn cảnh
Không
Có
Có
Điều hoà
Tự động 1 vùng
Tự động 1 vùng
Tự động 1 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
Có
Có
Có
Sạc không dây
Không
Có
Có
Cửa kính một chạm
4 cửa
4 cửa
4 cửa
Đèn viền nội thất (ambient light)
Không
Có
Có
Lọc bụi mịn N95
Có
Có
Có
Hỗ trợ vận hành
Chế độ lái
Pure/Hybrid/Power
Pure/Hybrid/Power
Pure/Hybrid/Power
Trợ lực vô-lăng
Điện
Điện
Điện
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Có
Có
Có
Phanh tay điện tử
Có
Có
Có
Giữ phanh tự động
Có
Có
Có
Công nghệ an toàn
Số túi khí
6
6
6
Hỗ trợ lái xe cao tốc ICA
Có
Có
Có
Hỗ trợ giữ làn
Có
Có
Có
Hỗ trợ chuyển làn
Không
Có
Có
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Có
Có
Có
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Có
Có
Có
Cảnh báo điểm mù
Không
Có
Có
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Không
Có
Có
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Không
Có
Có
Nhận diện biển báo giao thông
Có
Có
Có
Chống bó cứng phanh (ABS)
Có
Có
Có
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Có
Có
Có
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Có
Có
Có
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Có
Có
Có
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)