Thông số kỹ thuật Geely EX5 EM-i

Bảng thông số kỹ thuật Geely EX5 EM-i tổng hợp 3 phiên bản đang có dữ liệu trên Tinbanxe.vn, kèm giá bán và giá lăn bánh theo tỉnh thành để người mua dễ so sánh trước khi chọn xe.
3 phiên bản Giá: 789 triệu - 969 triệu

Bảng giá xe Geely EX5 EM-i cập nhật tháng 10/2026

Giá xe Geely EX5 EM-i niêm yết dao động từ 789 triệu - 969 triệu tùy phiên bản.
Kéo sang phải để xem chi tiết
Tên phiên bản Giá niêm yết (VNĐ) Giá lăn bánh Hà Nội Giá lăn bánh TP.HCM Giá lăn bánh tỉnh khác
Pro 789 triệu 900 triệu 884 triệu 870 triệu
Max 909 triệu 1,034 triệu 1,016 triệu 1,002 triệu
Ultra 969 triệu 1,102 triệu 1,082 triệu 1,068 triệu
Giá lăn bánh xe Geely EX5 EM-i đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Mức giá có thể thay đổi tùy theo địa phương và thời điểm mua xe.

Giá lăn bánh xe Geely EX5 EM-i là bao nhiêu?

Giá lăn bánh xe Geely EX5 EM-i dao động từ 870 triệu - 1,102 triệu tùy phiên bản và khu vực mua xe. Giá lăn bánh bao gồm giá xe niêm yết, lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc.

Tham khảo bảng tính giá lăn bánh xe Geely EX5 EM-i chi tiết cho phiên bản Pro (bản thấp nhất):
Kéo sang phải để xem chi tiết
Khoản mục chi phí Hà Nội TP. Hồ Chí Minh Tỉnh khác
1. Giá niêm yết (Pro) 789,000,000 VNĐ 789,000,000 VNĐ 789,000,000 VNĐ
2. Lệ phí trước bạ 94,680,000 VNĐ (12%) 78,900,000 VNĐ (10%) 78,900,000 VNĐ (10%)
3. Phí cấp biển số 14,000,000 VNĐ 14,000,000 VNĐ 140,000 VNĐ
4. Phí đăng kiểm 340,000 VNĐ 340,000 VNĐ 340,000 VNĐ
5. Phí bảo trì đường bộ (1 năm) 1,560,000 VNĐ 1,560,000 VNĐ 1,560,000 VNĐ
6. Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm) 437,000 VNĐ 437,000 VNĐ 437,000 VNĐ
TỔNG GIÁ LĂN BÁNH (TẠM TÍNH) ~900,017,000 VNĐ ~884,237,000 VNĐ ~870,377,000 VNĐ
Lưu ý: Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tính dựa trên giá niêm yết của phiên bản Pro. Các khoản phí có thể thay đổi tùy theo quy định của từng địa phương và thời điểm cụ thể. Giá bán thực tế tại đại lý có thể chênh lệch so với giá niêm yết do chính sách bán hàng và các chương trình khuyến mãi.

So sánh thông số các phiên bản Geely EX5 EM-i

Kéo sang phải để xem chi tiết
Thông số Pro Max Ultra
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ Hybrid Thor Hybrid Thor Hybrid Thor
Dung tích (cc) 1,500 1,500 1,500
Công suất kết hợp (Xăng+Điện) (hp/rpm) 219 219 219
Mô-men xoắn kết hợp (Xăng+Điện) (Nm/rpm) 398 398 398
Hộp số 8AT 8AT 8AT
Hệ dẫn động FWD FWD FWD
Loại năng lượng 51 51 51
Loại pin LFP LFP LFP
Dung lượng pin 18,4 18,4 29,8
Tầm hoạt động (km) 105 105 170
Công suất sạc nhanh DC tối đa 30 kW 30 kW 60 kW
Cần số điện tử Có Có Có
Thời gian sạc nhanh DC 30-80%: 20 phút 30-80%: 20 phút 30-80%: 16 phút
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ 5 5 5
Kích thước dài x rộng x cao (mm) 4.725 x 1.90 x 1.685 4.725 x 1.90 x 1.685 4.725 x 1.90 x 1.685
Chiều dài cơ sở (mm) 2.755 2.755 2.755
Khoảng sáng gầm (mm) 172 172 172
Lốp, la-zăng 225/55 R18 225/55 R18 225/55 R18
Hệ thống treo/phanh
Treo trước McPherson McPherson McPherson
Treo sau Đa liên kết (Multi-link) Đa liên kết (Multi-link) Đa liên kết (Multi-link)
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa
Ngoại thất
Đèn chiếu xa LED LED LED
Đèn chiếu gần LED LED LED
Đèn ban ngày LED LED LED
Đèn hậu LED LED LED
Gạt mưa tự động Có Có Có
Gương chiếu hậu Chỉnh điện, sấy Chỉnh điện, gập điện, sấy Chỉnh điện, gập điện, sấy
Cốp đóng/mở điện Không Có Không
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da Da Da
Điều chỉnh ghế lái Chỉnh cơ Điện Điện
Nhớ vị trí ghế lái Không Có Có
Điều chỉnh ghế phụ Chỉnh cơ Điện Điện
Thông gió (làm mát) ghế lái Không Có Có
Thông gió (làm mát) ghế phụ Không Có Có
Chất liệu bọc vô-lăng Da Da Da
Bảng đồng hồ tài xế 10,2 inch 10,2 inch 10,2 inch
Màn hình giải trí Cảm ứng 15,4 inch Cảm ứng 15,4 inch Cảm ứng 15,4 inch
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Không Có Có
Hệ thống loa 6 loa 16 loa Flyme 16 loa Flyme
Kết nối Apple Carplay/Android Auto không dây Có Có Có
Cửa sổ trời toàn cảnh Không Có Có
Điều hoà Tự động 1 vùng Tự động 1 vùng Tự động 1 vùng
Cửa gió hàng ghế sau Có Có Có
Sạc không dây Không Có Có
Cửa kính một chạm 4 cửa 4 cửa 4 cửa
Đèn viền nội thất (ambient light) Không Có Có
Lọc bụi mịn N95 Có Có Có
Hỗ trợ vận hành
Chế độ lái Pure/Hybrid/Power Pure/Hybrid/Power Pure/Hybrid/Power
Trợ lực vô-lăng Điện Điện Điện
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) Có Có Có
Phanh tay điện tử Có Có Có
Giữ phanh tự động Có Có Có
Công nghệ an toàn
Số túi khí 6 6 6
Hỗ trợ lái xe cao tốc ICA Có Có Có
Hỗ trợ giữ làn Có Có Có
Hỗ trợ chuyển làn Không Có Có
Kiểm soát hành trình (Cruise Control) Có Có Có
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) Có Có Có
Cảnh báo điểm mù Không Có Có
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Không Có Có
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm Không Có Có
Nhận diện biển báo giao thông Có Có Có
Chống bó cứng phanh (ABS) Có Có Có
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) Có Có Có
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) Có Có Có
Cân bằng điện tử (VSC, ESP) Có Có Có
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS) Có Có Có
Chức năng chống lật (ROM) Có Có Có
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc Có Có Có
Hỗ trợ đổ đèo Có Có Có
Cảm biến lùi Sau Trước/Sau Trước/Sau
Camera lùi Có Có Có
Camera 360 Không Có Có
Cảm biến áp suất lốp Có Có Có
Cảnh báo giao thông khi mở cửa Không Có Có
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây