Bảng thông số kỹ thuật Geely EX2 tổng hợp 2 phiên bản đang có dữ liệu trên Tinbanxe.vn, kèm giá bán và giá lăn bánh theo tỉnh thành để người mua dễ so sánh trước khi chọn xe.
Giá xe Geely EX2 niêm yết dao động từ 459 triệu - 499 triệu tùy phiên bản.
Kéo sang phải để xem chi tiết
Tên phiên bản
Giá niêm yết (VNĐ)
Giá lăn bánh Hà Nội
Giá lăn bánh TP.HCM
Giá lăn bánh tỉnh khác
Pro
459 triệu
530 triệu
521 triệu
507 triệu
Max
499 triệu
575 triệu
565 triệu
551 triệu
Giá lăn bánh xe Geely EX2 đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Mức giá có thể thay đổi tùy theo địa phương và thời điểm mua xe.
Giá lăn bánh xe Geely EX2 là bao nhiêu?
Giá lăn bánh xe Geely EX2 dao động từ 507 triệu - 575 triệu tùy phiên bản và khu vực mua xe. Giá lăn bánh bao gồm giá xe niêm yết, lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc.
Tham khảo bảng tính giá lăn bánh xe Geely EX2 chi tiết cho phiên bản Pro (bản thấp nhất):
Kéo sang phải để xem chi tiết
Khoản mục chi phí
Hà Nội
TP. Hồ Chí Minh
Tỉnh khác
1. Giá niêm yết (Pro)
459,000,000 VNĐ
459,000,000 VNĐ
459,000,000 VNĐ
2. Lệ phí trước bạ
55,080,000 VNĐ (12%)
45,900,000 VNĐ (10%)
45,900,000 VNĐ (10%)
3. Phí cấp biển số
14,000,000 VNĐ
14,000,000 VNĐ
140,000 VNĐ
4. Phí đăng kiểm
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
5. Phí bảo trì đường bộ (1 năm)
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
6. Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm)
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
TỔNG GIÁ LĂN BÁNH (TẠM TÍNH)
~530,417,000 VNĐ
~521,237,000 VNĐ
~507,377,000 VNĐ
Lưu ý:Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tính dựa trên giá niêm yết của phiên bản Pro.Các khoản phí có thể thay đổi tùy theo quy định của từng địa phương và thời điểm cụ thể.Giá bán thực tế tại đại lý có thể chênh lệch so với giá niêm yết do chính sách bán hàng và các chương trình khuyến mãi.
So sánh thông số các phiên bản Geely EX2
Kéo sang phải để xem chi tiết
Thông số
Pro
Max
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
Môtơ điện
Môtơ điện
Tầm hoạt động (km)
395
395
Thời gian sạc nhanh DC từ 10-80% (phút)
17-40
17-40
Loại pin
LFP
LFP
Dung lượng pin
39,4
39,4
Thời gian sạc AC tiêu chuẩn từ 0%-100% (giờ)
12-14
12-14
Công suất môtơ điện (mã lực)
113
113
Mô-men xoắn môtơ điện (Nm)
150
150
Bộ sạc tiêu chuẩn theo xe
Không
Không
Hệ dẫn động
RWD
RWD
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
5
5
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
4.135 x 1.805 x 1.580
4.135 x 1.805 x 1.580
Chiều dài cơ sở (mm)
2.650
2.650
Khoảng sáng gầm (mm)
160
160
Lốp, la-zăng
205/65 R15
205/65 R16
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
McPherson
McPherson
Treo sau
Đa liên kết
Đa liên kết
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
LED
Đèn chiếu gần
LED
LED
Đèn ban ngày
LED
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Có
Có
Đèn hậu
LED
LED
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện
Chỉnh điện
Sấy gương chiếu hậu
Có
Có
Gạt mưa tự động
Không
Không
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da Vinyl
Da Vinyl
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh điện 6 hướng
Chỉnh điện 6 hướng
Điều chỉnh ghế phụ
Chỉnh cơ
Chỉnh cơ
Bảng đồng hồ tài xế
8,8 inch
8,8 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Có
Có
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Da
Chìa khoá thông minh
Có
Có
Khởi động nút bấm
Có
Có
Điều hoà
Tự động một vùng
Tự động một vùng
Cửa gió hàng ghế sau
Có
Có
Màn hình giải trí
14,6 inch
14,6 inch
Kết nối Apple CarPlay
Có
Có
Kết nối Android Auto
Có
Có
Ra lệnh giọng nói
Có
Có
Đàm thoại rảnh tay
Có
Có
Hệ thống loa
4
6
Kết nối AUX
Có
Có
Kết nối USB
Có
Có
Kết nối Bluetooth
Có
Có
Radio AM/FM
Có
Có
Sạc không dây
Không
Có
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tử
Có
Có
Giữ phanh tự động
Có
Có
Công nghệ an toàn
Số túi khí
4
4
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Có
Có
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Không
Không
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Không
Có
Chống bó cứng phanh (ABS)
Có
Có
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Có
Có
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Có
Có
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Có
Có
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)