Bảng thông số kỹ thuật GAC GS8 tổng hợp 2 phiên bản đang có dữ liệu trên Tinbanxe.vn, kèm giá bán và giá lăn bánh theo tỉnh thành để người mua dễ so sánh trước khi chọn xe.
Giá xe GAC GS8 niêm yết dao động từ 1.27 tỷ - 1.37 tỷ tùy phiên bản.
Kéo sang phải để xem chi tiết
Tên phiên bản
Giá niêm yết (VNĐ)
Giá lăn bánh Hà Nội
Giá lăn bánh TP.HCM
Giá lăn bánh tỉnh khác
GL
1.27 tỷ
1,438 triệu
1,412 triệu
1,398 triệu
GT
1.37 tỷ
1,550 triệu
1,522 triệu
1,508 triệu
Giá lăn bánh xe GAC GS8 đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Mức giá có thể thay đổi tùy theo địa phương và thời điểm mua xe.
Giá lăn bánh xe GAC GS8 là bao nhiêu?
Giá lăn bánh xe GAC GS8 dao động từ 1,398 triệu - 1,550 triệu tùy phiên bản và khu vực mua xe. Giá lăn bánh bao gồm giá xe niêm yết, lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc.
Tham khảo bảng tính giá lăn bánh xe GAC GS8 chi tiết cho phiên bản GL (bản thấp nhất):
Kéo sang phải để xem chi tiết
Khoản mục chi phí
Hà Nội
TP. Hồ Chí Minh
Tỉnh khác
1. Giá niêm yết (GL)
1,269,000,000 VNĐ
1,269,000,000 VNĐ
1,269,000,000 VNĐ
2. Lệ phí trước bạ
152,280,000 VNĐ (12%)
126,900,000 VNĐ (10%)
126,900,000 VNĐ (10%)
3. Phí cấp biển số
14,000,000 VNĐ
14,000,000 VNĐ
140,000 VNĐ
4. Phí đăng kiểm
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
5. Phí bảo trì đường bộ (1 năm)
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
6. Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm)
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
TỔNG GIÁ LĂN BÁNH (TẠM TÍNH)
~1,437,617,000 VNĐ
~1,412,237,000 VNĐ
~1,398,377,000 VNĐ
Lưu ý:Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tính dựa trên giá niêm yết của phiên bản GL.Các khoản phí có thể thay đổi tùy theo quy định của từng địa phương và thời điểm cụ thể.Giá bán thực tế tại đại lý có thể chênh lệch so với giá niêm yết do chính sách bán hàng và các chương trình khuyến mãi.
So sánh thông số các phiên bản GAC GS8
Kéo sang phải để xem chi tiết
Thông số
GL
GT
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
2.0T GDI
2.0T GDI
Dung tích (cc)
1.991
1.991
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
248/5.250
248/5.250
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
400/1.750-4.000
400/1.750-4.000
Hộp số
8AT
8AT
Hệ dẫn động
FWD
FWD
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
7
7
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
4.980 x 1.950 x 1.780
4.980 x 1.950 x 1.780
Chiều dài cơ sở (mm)
2.920
2.920
Khoảng sáng gầm (mm)
200
200
Lốp, la-zăng
255/55 R19
255/50R20
Bán kính vòng quay (mm)
5.500
5.500
Dung tích khoang hành lý (lít)
169/635 khi gập hàng ghế thứ 3
169/635 khi gập hàng ghế thứ 3
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
65
65
Trọng lượng bản thân (kg)
1.880
1.920
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
MacPherson
MacPherson
Treo sau
Đa liên kết
Đa liên kết
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
LED
Đèn chiếu gần
LED
LED
Đèn ban ngày
LED
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Có
Có
Đèn sương mù
LED
LED
Đèn hậu
LED
LED
Đèn phanh trên cao
Có
Có
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện, gập diệng
Chỉnh điện, gập diệng
Gạt mưa tự động
Có
Có
Cốp đóng/mở điện
Có
Có
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da, nỉ
Da
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh điện 6 hướng
Chỉnh điện 6 hướng
Điều chỉnh ghế phụ
Chỉnh điện 4 hướng
Chỉnh điện 4 hướng
Bảng đồng hồ tài xế
LCD 12,3 inch
LCD 12,3 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Có
Có
Chất liệu bọc vô-lăng
PU
Da
Hàng ghế thứ hai
Gập bằng nút bấm
Gập bằng nút bấm
Chìa khoá thông minh
Có
Có
Khởi động nút bấm
Có
Có
Điều hoà
Tự động 3 vùng
Tự động 3 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
Có
Có
Màn hình giải trí
Cảm ứng 14,6 inch
Cảm ứng 14,6 inch
Kết nối Apple CarPlay
Có
Có
Kết nối Android Auto
Có
Có
Hệ thống loa
8 loa
8 loa
Kết nối Bluetooth
Có
Có
Radio AM/FM
Có
Có
Thông gió (làm mát) ghế lái
Có
Có
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Có
Có
Cửa kính một chạm
Hàng ghế trước và hàng ghế thứ hai
Hàng ghế trước và hàng ghế thứ hai
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Có
Có
Kết nối USB
Có
Có
Sạc không dây
Không
Có
Cửa sổ trời
Không
Có
Cửa sổ trời toàn cảnh
Không
Có
Đèn viền nội thất (ambient light)
Không
Có
Hỗ trợ vận hành
Chế độ lái
Eco/Comfort/Sport
Eco/Comfort/Sport
Phanh tay điện tử
Có
Có
Giữ phanh tự động
Có
Có
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Không
Có
Camera hành trình
Không
Có
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Có
Có
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Không
Có
Số túi khí
6
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
Có
Có
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Có
Có
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Có
Có
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Có
Có
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)