Thông số kỹ thuật Ford Ranger

Bảng thông số kỹ thuật Ford Ranger tổng hợp 7 phiên bản đang có dữ liệu trên Tinbanxe.vn, kèm giá bán và giá lăn bánh theo tỉnh thành để người mua dễ so sánh trước khi chọn xe.
7 phiên bản Giá: 665 triệu - 979 triệu

Bảng giá xe Ford Ranger cập nhật tháng 06/2026

Giá xe Ford Ranger niêm yết dao động từ 665 triệu - 979 triệu tùy phiên bản.
Kéo sang phải để xem chi tiết
Tên phiên bản Giá niêm yết (VNĐ) Giá lăn bánh Hà Nội Giá lăn bánh TP.HCM Giá lăn bánh tỉnh khác
XLS 2.0 4x2 MT 665 triệu 761 triệu 748 triệu 734 triệu
XL 2.0 4x4 MT 669 triệu 766 triệu 752 triệu 738 triệu
XLS 2.0 4x2 AT 707 triệu 808 triệu 794 triệu 780 triệu
XLS 2.0 4x4 AT 776 triệu 885 triệu 870 triệu 856 triệu
XLT 2.0 4x4 AT 830 triệu 946 triệu 929 triệu 915 triệu
Sport 2.0 4x4 AT 864 triệu 984 triệu 967 triệu 953 triệu
Wildtrak 2.0 4x4 AT 979 triệu 1,113 triệu 1,093 triệu 1,079 triệu
Giá lăn bánh xe Ford Ranger đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Mức giá có thể thay đổi tùy theo địa phương và thời điểm mua xe.

Giá lăn bánh xe Ford Ranger là bao nhiêu?

Giá lăn bánh xe Ford Ranger dao động từ 734 triệu - 1,113 triệu tùy phiên bản và khu vực mua xe. Giá lăn bánh bao gồm giá xe niêm yết, lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc.

Tham khảo bảng tính giá lăn bánh xe Ford Ranger chi tiết cho phiên bản XLS 2.0 4x2 MT (bản thấp nhất):
Kéo sang phải để xem chi tiết
Khoản mục chi phí Hà Nội TP. Hồ Chí Minh Tỉnh khác
1. Giá niêm yết (XLS 2.0 4x2 MT) 665,000,000 VNĐ 665,000,000 VNĐ 665,000,000 VNĐ
2. Lệ phí trước bạ 79,800,000 VNĐ (12%) 66,500,000 VNĐ (10%) 66,500,000 VNĐ (10%)
3. Phí cấp biển số 14,000,000 VNĐ 14,000,000 VNĐ 140,000 VNĐ
4. Phí đăng kiểm 340,000 VNĐ 340,000 VNĐ 340,000 VNĐ
5. Phí bảo trì đường bộ (1 năm) 1,560,000 VNĐ 1,560,000 VNĐ 1,560,000 VNĐ
6. Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm) 437,000 VNĐ 437,000 VNĐ 437,000 VNĐ
TỔNG GIÁ LĂN BÁNH (TẠM TÍNH) ~761,137,000 VNĐ ~747,837,000 VNĐ ~733,977,000 VNĐ
Lưu ý: Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tính dựa trên giá niêm yết của phiên bản XLS 2.0 4x2 MT. Các khoản phí có thể thay đổi tùy theo quy định của từng địa phương và thời điểm cụ thể. Giá bán thực tế tại đại lý có thể chênh lệch so với giá niêm yết do chính sách bán hàng và các chương trình khuyến mãi.

So sánh thông số các phiên bản Ford Ranger

Kéo sang phải để xem chi tiết
Thông số XLS 2.0 4x2 MT XL 2.0 4x4 MT XLS 2.0 4x2 AT XLS 2.0 4x4 AT XLT 2.0 4x4 AT Sport 2.0 4x4 AT Wildtrak 2.0 4x4 AT
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ 2.0 i4 TDCi, trục cam kép Turbo Diesel 2.0 i4 TDCi 2.0 i4 TDCi, trục cam kép 2.0 i4 TDCi, trục cam kép 2.0 i4 TDCi, trục cam kép 2.0 i4 TDCi, trục cam kép i4 TDCi, Bi-Turbo
Dung tích (cc) 1.996 1.996 1.996 1.996 1.996 1.996 1.996
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) 168/3.500 168/3.500 168/3.500 168/3.500 168/3.500 168/3.500 207/3.750
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) 405/1.750-2.500 405/1.750-2.500 405/1.750-2.500 405/1.750-2.500 405/1.750-2.500 405/1.750-2.500 500/1.750-2.000
Hộp số 6 MT 6 MT AT 6 cấp AT 6 cấp AT 6 cấp AT 6 cấp 10 cấp
Hệ dẫn động 4x2 4x4 Cầu sau Bốn bánh bán thời gian Bốn bánh bán thời gian Bốn bánh bán thời gian Hai cầu chủ động
Loại nhiên liệu Diesel Diesel Diesel Diesel Diesel Diesel Diesel
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5
Kích thước dài x rộng x cao (mm) 5.362 x 1.918 x 1.875 5.320 x 1.918 x 1.875 5.362 x 1.918 x 1.875 5.362 x 1.918 x 1.875 5.362 x 1.918 x 1.875 5.362 x 1.918 x 1.875 5.362 x 1.918 x 1.875
Chiều dài cơ sở (mm) 3.270 3.270 3.270 3.270 3.270 3.270 3.270
Khoảng sáng gầm (mm) 230 235 230 230 230 230 235
Bán kính vòng quay (mm) 6.350 6.350 6.350 6.350 6.350 6.350 6.350
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 85,8 85,8 85,8 85,8 85,8 85,8 85,8
Lốp, la-zăng Vành hợp kim 225/70 R16 Vành thép 225/70 R16 Vành hợp kim 225/70 R16 Vành hợp kim 225/70 R16 Vành hợp kim 225/70 R16 255/65R18 Vành hợp kim 255/65 R18
Hệ thống treo/phanh
Treo trước Độc lập, tay đòn kép Độc lập, tay đòn kép Độc lập, tay đòn kép Độc lập, tay đòn kép Độc lập, tay đòn kép Độc lập, tay đòn kép Độc lập, tay đòn kép
Treo sau Phụ thuộc, lá nhíp Phụ thuộc, lá nhíp Phụ thuộc, lá nhíp Phụ thuộc, lá nhíp Phụ thuộc, lá nhíp Phụ thuộc, lá nhíp Phụ thuộc, lá nhíp
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống
Ngoại thất
Đèn chiếu xa Halogen Halogen Halogen Halogen LED LED LED Matrix
Đèn chiếu gần Halogen Halogen Halogen Halogen LED LED LED
Đèn pha tự động bật/tắt Không Không Không Không
Gương chiếu hậu Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh và gập điện Chỉnh và gập điện Chỉnh và gập điện Chỉnh và gập điện Chỉnh và gập điện
Đèn hậu Halogen Halogen - - - - -
Đèn ban ngày - Không - - LED
Gạt mưa tự động - Không Không Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu - - Không Không Không Không
Đèn pha tự động xa/gần - - - Không Không Không Không
Đèn phanh trên cao - - - Không Không Không
Sấy gương chiếu hậu - - - Không Không Không Không
Ăng ten vây cá - - - Không Không Không Không
Cốp đóng/mở điện - - - Không Không Không Không
Mở cốp rảnh tay - - - Không Không Không Không
Nội thất
Điều chỉnh ghế lái Tay 6 hướng Chỉnh tay 4 hướng Tay 4 hướng Tay 4 hướng Tay 4 hướng Tay 4 hướng Điện 8 hướng
Bảng đồng hồ tài xế 8 inch 8 inch 8 inch 2 đồng hồ Digital 4,2 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Không Không Không
Chìa khoá thông minh Không Không Không Không
Khởi động nút bấm Không Không Không Không
Điều hoà Chỉnh tay Chỉnh cơ Chỉnh cơ Tự động 2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau Không Không Không Không Không Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Không Không Không Không Không Không
Màn hình giải trí Cảm ứng 10 inch - cảm ứng 10 inch 8 inch có cảm ứng 10 inch có cảm ứng 10 inch có cảm ứng TFT cảm ứng 12 inch
Kết nối Apple CarPlay Không Không Không
Kết nối Android Auto Không Không Không
Đàm thoại rảnh tay Không Không Không Không Không Không
Hệ thống loa 6 4 6 4 6 6 6
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Chất liệu bọc ghế Nỉ Nỉ Nỉ Nỉ Nỉ Nỉ Da
Ra lệnh giọng nói - Không Không Không Không Không
Sạc không dây - Không Không Không Không Không
Tựa tay hàng ghế trước - -
Tựa tay hàng ghế sau - - Không Không Không Không
Massage ghế lái - - - Không Không Không Không
Massage ghế phụ - - - Không Không Không Không
Thông gió (làm mát) ghế lái - - - Không Không Không Không
Thông gió (làm mát) ghế phụ - - - Không Không Không Không
Sưởi ấm ghế lái - - - Không Không Không Không
Sưởi ấm ghế phụ - - - Không Không Không Không
Cửa sổ trời - - - Không Không Không Không
Cửa sổ trời toàn cảnh - - - Không Không Không Không
Phát WiFi - - - Không Không Không Không
Kết nối AUX - - -
Chất liệu bọc vô-lăng - - - - Da Da -
Cửa kính một chạm - - - - - - Ghế lái
Hỗ trợ vận hành
Trợ lực vô-lăng Điện Điện Điện Điện Điện Điện Điện
Nhiều chế độ lái Không Không Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Không - - Không Không Không Không
Kiểm soát gia tốc Không Không - Không Không Không Không
Phanh tay điện tử Không Không Không Không Không Không
Giữ phanh tự động Không Không Không Không Không Không
Lẫy chuyển số trên vô-lăng - - - Không Không Không Không
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) - - - Không Không Không Không
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - - - Không Không Không Không
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control) Không Không Không Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix Không Không Không Không Không Không
Số túi khí 6 2 6 2 2 6 7
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) Không Không Không Không Không Không
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Cân bằng điện tử (VSC, ESP) Không Không
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS) Không Không
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc Không Không
Hỗ trợ đổ đèo Không Không Không
Cảnh báo điểm mù Không Không - Không Không Không Không
Camera lùi Không Không Không Không Không
Cảm biến lùi - Không
Camera 360 - Không - Không Không Không Không
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) - - - Không Không Không Không
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) - - - Không Không Không Không
Cảnh báo chệch làn đường - - - Không Không Không
Hỗ trợ giữ làn - - - Không Không Không
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm - - - Không Không Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi - - - Không Không Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ - - - Không Không Không Không

Mua bán xe Ford Ranger mới

Xem thêm: Mua bán xe Ford Ranger

Mua bán xe Ford Ranger cũ

Xem thêm: Ford Ranger cũ
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây