Bảng thông số kỹ thuật Ford Ranger tổng hợp 7 phiên bản đang có dữ liệu trên Tinbanxe.vn, kèm giá bán và giá lăn bánh theo tỉnh thành để người mua dễ so sánh trước khi chọn xe.
Giá xe Ford Ranger niêm yết dao động từ 665 triệu - 979 triệu tùy phiên bản.
Kéo sang phải để xem chi tiết
Tên phiên bản
Giá niêm yết (VNĐ)
Giá lăn bánh Hà Nội
Giá lăn bánh TP.HCM
Giá lăn bánh tỉnh khác
XLS 2.0 4x2 MT
665 triệu
761 triệu
748 triệu
734 triệu
XL 2.0 4x4 MT
669 triệu
766 triệu
752 triệu
738 triệu
XLS 2.0 4x2 AT
707 triệu
808 triệu
794 triệu
780 triệu
XLS 2.0 4x4 AT
776 triệu
885 triệu
870 triệu
856 triệu
XLT 2.0 4x4 AT
830 triệu
946 triệu
929 triệu
915 triệu
Sport 2.0 4x4 AT
864 triệu
984 triệu
967 triệu
953 triệu
Wildtrak 2.0 4x4 AT
979 triệu
1,113 triệu
1,093 triệu
1,079 triệu
Giá lăn bánh xe Ford Ranger đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Mức giá có thể thay đổi tùy theo địa phương và thời điểm mua xe.
Giá lăn bánh xe Ford Ranger là bao nhiêu?
Giá lăn bánh xe Ford Ranger dao động từ 734 triệu - 1,113 triệu tùy phiên bản và khu vực mua xe. Giá lăn bánh bao gồm giá xe niêm yết, lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc.
Tham khảo bảng tính giá lăn bánh xe Ford Ranger chi tiết cho phiên bản XLS 2.0 4x2 MT (bản thấp nhất):
Kéo sang phải để xem chi tiết
Khoản mục chi phí
Hà Nội
TP. Hồ Chí Minh
Tỉnh khác
1. Giá niêm yết (XLS 2.0 4x2 MT)
665,000,000 VNĐ
665,000,000 VNĐ
665,000,000 VNĐ
2. Lệ phí trước bạ
79,800,000 VNĐ (12%)
66,500,000 VNĐ (10%)
66,500,000 VNĐ (10%)
3. Phí cấp biển số
14,000,000 VNĐ
14,000,000 VNĐ
140,000 VNĐ
4. Phí đăng kiểm
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
5. Phí bảo trì đường bộ (1 năm)
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
6. Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm)
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
TỔNG GIÁ LĂN BÁNH (TẠM TÍNH)
~761,137,000 VNĐ
~747,837,000 VNĐ
~733,977,000 VNĐ
Lưu ý:Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tính dựa trên giá niêm yết của phiên bản XLS 2.0 4x2 MT.Các khoản phí có thể thay đổi tùy theo quy định của từng địa phương và thời điểm cụ thể.Giá bán thực tế tại đại lý có thể chênh lệch so với giá niêm yết do chính sách bán hàng và các chương trình khuyến mãi.
So sánh thông số các phiên bản Ford Ranger
Kéo sang phải để xem chi tiết
Thông số
XLS 2.0 4x2 MT
XL 2.0 4x4 MT
XLS 2.0 4x2 AT
XLS 2.0 4x4 AT
XLT 2.0 4x4 AT
Sport 2.0 4x4 AT
Wildtrak 2.0 4x4 AT
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
2.0 i4 TDCi, trục cam kép
Turbo Diesel 2.0 i4 TDCi
2.0 i4 TDCi, trục cam kép
2.0 i4 TDCi, trục cam kép
2.0 i4 TDCi, trục cam kép
2.0 i4 TDCi, trục cam kép
i4 TDCi, Bi-Turbo
Dung tích (cc)
1.996
1.996
1.996
1.996
1.996
1.996
1.996
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
168/3.500
168/3.500
168/3.500
168/3.500
168/3.500
168/3.500
207/3.750
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
405/1.750-2.500
405/1.750-2.500
405/1.750-2.500
405/1.750-2.500
405/1.750-2.500
405/1.750-2.500
500/1.750-2.000
Hộp số
6 MT
6 MT
AT 6 cấp
AT 6 cấp
AT 6 cấp
AT 6 cấp
10 cấp
Hệ dẫn động
4x2
4x4
Cầu sau
Bốn bánh bán thời gian
Bốn bánh bán thời gian
Bốn bánh bán thời gian
Hai cầu chủ động
Loại nhiên liệu
Diesel
Diesel
Diesel
Diesel
Diesel
Diesel
Diesel
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
5
5
5
5
5
5
5
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
5.362 x 1.918 x 1.875
5.320 x 1.918 x 1.875
5.362 x 1.918 x 1.875
5.362 x 1.918 x 1.875
5.362 x 1.918 x 1.875
5.362 x 1.918 x 1.875
5.362 x 1.918 x 1.875
Chiều dài cơ sở (mm)
3.270
3.270
3.270
3.270
3.270
3.270
3.270
Khoảng sáng gầm (mm)
230
235
230
230
230
230
235
Bán kính vòng quay (mm)
6.350
6.350
6.350
6.350
6.350
6.350
6.350
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
85,8
85,8
85,8
85,8
85,8
85,8
85,8
Lốp, la-zăng
Vành hợp kim 225/70 R16
Vành thép 225/70 R16
Vành hợp kim 225/70 R16
Vành hợp kim 225/70 R16
Vành hợp kim 225/70 R16
255/65R18
Vành hợp kim 255/65 R18
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
Độc lập, tay đòn kép
Độc lập, tay đòn kép
Độc lập, tay đòn kép
Độc lập, tay đòn kép
Độc lập, tay đòn kép
Độc lập, tay đòn kép
Độc lập, tay đòn kép
Treo sau
Phụ thuộc, lá nhíp
Phụ thuộc, lá nhíp
Phụ thuộc, lá nhíp
Phụ thuộc, lá nhíp
Phụ thuộc, lá nhíp
Phụ thuộc, lá nhíp
Phụ thuộc, lá nhíp
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Đĩa
Đĩa
Đĩa
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Tang trống
Tang trống
Tang trống
Tang trống
Tang trống
Tang trống
Tang trống
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
Halogen
Halogen
Halogen
Halogen
LED
LED
LED Matrix
Đèn chiếu gần
Halogen
Halogen
Halogen
Halogen
LED
LED
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Không
Không
Không
Không
Có
Có
Có
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện
Chỉnh điện
Chỉnh và gập điện
Chỉnh và gập điện
Chỉnh và gập điện
Chỉnh và gập điện
Chỉnh và gập điện
Đèn hậu
Halogen
Halogen
-
-
-
-
-
Đèn ban ngày
-
Không
-
-
Có
Có
LED
Gạt mưa tự động
-
Không
Không
Không
Có
Có
Có
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
-
-
Không
Không
Không
Không
Có
Đèn pha tự động xa/gần
-
-
-
Không
Không
Không
Không
Đèn phanh trên cao
-
-
-
Không
Không
Không
Có
Sấy gương chiếu hậu
-
-
-
Không
Không
Không
Không
Ăng ten vây cá
-
-
-
Không
Không
Không
Không
Cốp đóng/mở điện
-
-
-
Không
Không
Không
Không
Mở cốp rảnh tay
-
-
-
Không
Không
Không
Không
Nội thất
Điều chỉnh ghế lái
Tay 6 hướng
Chỉnh tay 4 hướng
Tay 4 hướng
Tay 4 hướng
Tay 4 hướng
Tay 4 hướng
Điện 8 hướng
Bảng đồng hồ tài xế
8 inch
8 inch
Có
Có
Có
8 inch
2 đồng hồ Digital 4,2 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Có
Có
Có
Không
Không
Không
Có
Chìa khoá thông minh
Không
Không
Không
Không
Có
Có
Có
Khởi động nút bấm
Không
Không
Không
Không
Có
Có
Có
Điều hoà
Chỉnh tay
Chỉnh cơ
Chỉnh cơ
Có
Có
Có
Tự động 2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Có
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Có
Màn hình giải trí
Cảm ứng 10 inch
-
cảm ứng 10 inch
8 inch có cảm ứng
10 inch có cảm ứng
10 inch có cảm ứng
TFT cảm ứng 12 inch
Kết nối Apple CarPlay
Có
Có
Có
Không
Không
Không
Có
Kết nối Android Auto
Có
Có
Có
Không
Không
Không
Có
Đàm thoại rảnh tay
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Có
Hệ thống loa
6
4
6
4
6
6
6
Kết nối USB
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Kết nối Bluetooth
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Radio AM/FM
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Nỉ
Nỉ
Nỉ
Nỉ
Nỉ
Da
Ra lệnh giọng nói
-
Không
Không
Không
Không
Không
Có
Sạc không dây
-
Không
Không
Không
Không
Không
Có
Tựa tay hàng ghế trước
-
-
Có
Có
Có
Có
Có
Tựa tay hàng ghế sau
-
-
Không
Không
Không
Không
Có
Massage ghế lái
-
-
-
Không
Không
Không
Không
Massage ghế phụ
-
-
-
Không
Không
Không
Không
Thông gió (làm mát) ghế lái
-
-
-
Không
Không
Không
Không
Thông gió (làm mát) ghế phụ
-
-
-
Không
Không
Không
Không
Sưởi ấm ghế lái
-
-
-
Không
Không
Không
Không
Sưởi ấm ghế phụ
-
-
-
Không
Không
Không
Không
Cửa sổ trời
-
-
-
Không
Không
Không
Không
Cửa sổ trời toàn cảnh
-
-
-
Không
Không
Không
Không
Phát WiFi
-
-
-
Không
Không
Không
Không
Kết nối AUX
-
-
-
Có
Có
Có
Có
Chất liệu bọc vô-lăng
-
-
-
-
Da
Da
-
Cửa kính một chạm
-
-
-
-
-
-
Ghế lái
Hỗ trợ vận hành
Trợ lực vô-lăng
Điện
Điện
Điện
Điện
Điện
Điện
Điện
Nhiều chế độ lái
Có
Có
Có
Không
Không
Không
Có
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Không
-
-
Không
Không
Không
Không
Kiểm soát gia tốc
Không
Không
-
Không
Không
Không
Không
Phanh tay điện tử
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Có
Giữ phanh tự động
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Có
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
-
-
-
Không
Không
Không
Không
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
-
-
-
Không
Không
Không
Không
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
-
-
Không
Không
Không
Không
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Có
Không
Có
Không
Không
Không
Có
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Có
Số túi khí
6
2
6
2
2
6
7
Chống bó cứng phanh (ABS)
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Có
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Không
Không
Có
Có
Có
Có
Có
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Không
Không
Có
Có
Có
Có
Có
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Không
Không
Có
Có
Có
Có
Có
Hỗ trợ đổ đèo
Không
Không
Không
Có
Có
Có
Có
Cảnh báo điểm mù
Không
Không
-
Không
Không
Không
Không
Camera lùi
Có
Không
Có
Không
Không
Không
Không
Cảm biến lùi
-
Không
Có
Có
Có
Có
Có
Camera 360
-
Không
-
Không
Không
Không
Không
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)