Bảng thông số kỹ thuật BMW 520i tổng hợp 2 phiên bản đang có dữ liệu trên Tinbanxe.vn, kèm giá bán và giá lăn bánh theo tỉnh thành để người mua dễ so sánh trước khi chọn xe.
giá xe BMW 520i niêm yết dao động từ 2.5 tỷ - 2.97 tỷ tùy phiên bản.
Kéo sang phải để xem chi tiết
Tên phiên bản
Giá niêm yết (VNĐ)
Giá lăn bánh Hà Nội
Giá lăn bánh TP.HCM
Giá lăn bánh tỉnh khác
Luxury Line
2.5 tỷ
M Sport
2.97 tỷ
Giá lăn bánh xe BMW 520i đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Mức giá có thể thay đổi tùy theo địa phương và thời điểm mua xe.
Giá lăn bánh xe BMW 520i là bao nhiêu?
Giá lăn bánh xe BMW 520i dao động từ Đang cập nhật tùy phiên bản và khu vực mua xe. Giá lăn bánh bao gồm giá xe niêm yết, lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc.
Tham khảo bảng tính giá lăn bánh xe BMW 520i chi tiết cho phiên bản Luxury Line (bản thấp nhất):
Kéo sang phải để xem chi tiết
Khoản mục chi phí
Hà Nội
TP. Hồ Chí Minh
Tỉnh khác
1. Giá niêm yết (Luxury Line)
2,499,000,000 VNĐ
2,499,000,000 VNĐ
2,499,000,000 VNĐ
2. Lệ phí trước bạ
Đang cập nhật (0%)
Đang cập nhật (0%)
Đang cập nhật (0%)
3. Phí cấp biển số
Đang cập nhật
Đang cập nhật
Đang cập nhật
4. Phí đăng kiểm
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
5. Phí bảo trì đường bộ (1 năm)
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
6. Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm)
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
TỔNG GIÁ LĂN BÁNH (TẠM TÍNH)
~Đang cập nhật
~Đang cập nhật
~Đang cập nhật
Lưu ý:Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tính dựa trên giá niêm yết của phiên bản Luxury Line.Các khoản phí có thể thay đổi tùy theo quy định của từng địa phương và thời điểm cụ thể.Giá bán thực tế tại đại lý có thể chênh lệch so với giá niêm yết do chính sách bán hàng và các chương trình khuyến mãi.
So sánh thông số các phiên bản BMW 520i
Kéo sang phải để xem chi tiết
Thông số
Luxury Line
M Sport
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
B48, Xăng, I4, 2.0 TwinPower Turbo.
B48, Xăng, I4, 2.0 TwinPower Turbo.
Dung tích (cc)
1.998
1.998
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
184/5000 – 6500
184/5000 – 6500
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
290/1350 – 4250
290/1350 – 4250
Hộp số
Tự động 8 cấp Steptronic
Tự động 8 cấp Steptronic
Hệ dẫn động
Cầu sau
Cầu sau
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
7,1
7,1
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
4
4
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
4963x1868x1479
4963x1868x1479
Chiều dài cơ sở (mm)
2.975
2.975
Dung tích khoang hành lý (lít)
530
530
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
68
68
Trọng lượng bản thân (kg)
1.685
1.685
Lốp, la-zăng
18 inch đa chấu
19 inch đa chấu thể thao M Sport
Hệ thống treo/phanh
Treo sau
Cầu sau
Cầu sau
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa
Ngoại thất
Sấy gương chiếu hậu
Không
Không
Gạt mưa tự động
Có
Có
Ăng ten vây cá
Có
Có
Cốp đóng/mở điện
Có
Có
Mở cốp rảnh tay
Có
Có
Đèn chiếu xa
LED thích ứng
LED thích ứng
Đèn chiếu gần
LED thích ứng
LED thích ứng
Đèn ban ngày
LED thích ứng
LED thích ứng
Đèn pha tự động bật/tắt
Có
Có
Đèn pha tự động xa/gần
Có
Có
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Có
Có
Đèn hậu
Cụm đèn hậu LED
Cụm đèn hậu LED
Đèn phanh trên cao
Không
Không
Gương chiếu hậu
Gập điện, chỉnh điện, chống chói
Gập điện, chỉnh điện, chống chói
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Ghế bọc da Dakota cao cấp
Ghế bọc da Dakota cao cấp
Điều chỉnh ghế lái
Có
Có
Nhớ vị trí ghế lái
Có
Có
Massage ghế lái
Có
Có
Điều chỉnh ghế phụ
Có
Có
Massage ghế phụ
Không
Không
Thông gió (làm mát) ghế lái
Có
Có
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Có
Có
Sưởi ấm ghế lái
Có
Có
Sưởi ấm ghế phụ
Không
Không
Bảng đồng hồ tài xế
bảng đồng hồ kỹ thuật số 12,3 inch
bảng đồng hồ kỹ thuật số 12,3 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Có
Có
Chất liệu bọc vô-lăng
Tay lái thể thao bọc da
Vô lăng thể thao M bọc da,
Hàng ghế thứ hai
Gập 40:20:40
Gập 40:20:40
Hàng ghế thứ ba
Gập phẳng hoàn toàn bằng cơ
Gập phẳng hoàn toàn bằng cơ
Chìa khoá thông minh
Có
Có
Khởi động nút bấm
Có
Có
Điều hoà
Điều hòa tự động 4 vùng
Điều hòa tự động 4 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
Có
Có
Cửa sổ trời
Không
Không
Cửa sổ trời toàn cảnh
Không
Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Có
Có
Tựa tay hàng ghế trước
Có
Có
Tựa tay hàng ghế sau
Có
Có
Màn hình giải trí
màn hình cảm ứng trung tâm 12,3 inch
màn hình cảm ứng trung tâm 12,3 inch
Kết nối Apple CarPlay
Có
Có
Kết nối Android Auto
Có
Có
Ra lệnh giọng nói
Có
Có
Đàm thoại rảnh tay
Có
Có
Hệ thống loa
12
16
Phát WiFi
Có
Có
Kết nối AUX
Có
Có
Kết nối USB
Có
Có
Kết nối Bluetooth
Có
Có
Radio AM/FM
Có
Có
Sạc không dây
Không
Không
Hỗ trợ vận hành
Trợ lực vô-lăng
Điện
Điện
Nhiều chế độ lái
Có
Có
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Có
Có
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Có
Có
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Có
Có
Kiểm soát gia tốc
Có
Có
Phanh tay điện tử
Có
Có
Giữ phanh tự động
Có
Có
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Không
Có
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Có
Có
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Không
Không
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Có
Có
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)