Bảng thông số kỹ thuật Audi Q7 tổng hợp 2 phiên bản đang có dữ liệu trên Tinbanxe.vn, kèm giá bán và giá lăn bánh theo tỉnh thành để người mua dễ so sánh trước khi chọn xe.
Giá xe Audi Q7 niêm yết dao động từ 3.59 tỷ - 3.85 tỷ tùy phiên bản.
Kéo sang phải để xem chi tiết
Tên phiên bản
Giá niêm yết (VNĐ)
Giá lăn bánh Hà Nội
Giá lăn bánh TP.HCM
Giá lăn bánh tỉnh khác
45 TFSI quattro Basic
3.59 tỷ
4,037 triệu
3,965 triệu
3,951 triệu
45 TFSI quattro S Line
3.85 tỷ
4,328 triệu
4,251 triệu
4,237 triệu
Giá lăn bánh xe Audi Q7 đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Mức giá có thể thay đổi tùy theo địa phương và thời điểm mua xe.
Giá lăn bánh xe Audi Q7 là bao nhiêu?
Giá lăn bánh xe Audi Q7 dao động từ 3,951 triệu - 4,328 triệu tùy phiên bản và khu vực mua xe. Giá lăn bánh bao gồm giá xe niêm yết, lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc.
Tham khảo bảng tính giá lăn bánh xe Audi Q7 chi tiết cho phiên bản 45 TFSI quattro Basic (bản thấp nhất):
Kéo sang phải để xem chi tiết
Khoản mục chi phí
Hà Nội
TP. Hồ Chí Minh
Tỉnh khác
1. Giá niêm yết (45 TFSI quattro Basic)
3,590,000,000 VNĐ
3,590,000,000 VNĐ
3,590,000,000 VNĐ
2. Lệ phí trước bạ
430,800,000 VNĐ (12%)
359,000,000 VNĐ (10%)
359,000,000 VNĐ (10%)
3. Phí cấp biển số
14,000,000 VNĐ
14,000,000 VNĐ
140,000 VNĐ
4. Phí đăng kiểm
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
5. Phí bảo trì đường bộ (1 năm)
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
6. Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm)
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
TỔNG GIÁ LĂN BÁNH (TẠM TÍNH)
~4,037,137,000 VNĐ
~3,965,337,000 VNĐ
~3,951,477,000 VNĐ
Lưu ý:Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tính dựa trên giá niêm yết của phiên bản 45 TFSI quattro Basic.Các khoản phí có thể thay đổi tùy theo quy định của từng địa phương và thời điểm cụ thể.Giá bán thực tế tại đại lý có thể chênh lệch so với giá niêm yết do chính sách bán hàng và các chương trình khuyến mãi.
So sánh thông số các phiên bản Audi Q7
Kéo sang phải để xem chi tiết
Thông số
45 TFSI quattro Basic
45 TFSI quattro S Line
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
TFSI 2.0
TFSI 2.0
Dung tích (cc)
1.984
1.984
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
252/5.000-6.000
252/5.000-6.000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
370/1.650-4.500
370/1.650-4.500
Hộp số
8 cấp Tiptronic
8 cấp Tiptronic
Hệ dẫn động
quattro (AWD
quattro (AWD
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
7,5
7,5
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
7
7
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
5.072 x 1.970 x 1.734
5.072 x 1.970 x 1.734
Chiều dài cơ sở (mm)
3.002
3.002
Khoảng sáng gầm (mm)
240
240
Bán kính vòng quay (mm)
6.250
6.250
Dung tích khoang hành lý (lít)
740
740
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
85
85
Trọng lượng bản thân (kg)
2.078
2.078
Lốp, la-zăng
285/45 R20
285/45 R20
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
Liên kết đa điểm
Liên kết đa điểm
Treo sau
Liên kết đa điểm
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED Matrix
LED Matrix
Đèn chiếu gần
LED
LED
Đèn ban ngày
LED
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Có
Có
Đèn pha tự động xa/gần
Có
Có
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Có
Có
Đèn hậu
LED
LED
Đèn phanh trên cao
Có
Có
Gương chiếu hậu
Gập điện, chỉnh điện, chống chói
Gập điện, chỉnh điện, chống chói
Sấy gương chiếu hậu
Có
Có
Gạt mưa tự động
Có
Có
Ăng ten vây cá
Có
Có
Cốp đóng/mở điện
Có
Có
Mở cốp rảnh tay
Có
Có
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Điều chỉnh ghế lái
Có (12 hướng)
Có (12 hướng)
Nhớ vị trí ghế lái
Có (2 vị trí)
Có (2 vị trí)
Massage ghế lái
Không
Không
Điều chỉnh ghế phụ
Có (12 hướng)
Có (12 hướng)
Massage ghế phụ
Không
Không
Thông gió (làm mát) ghế lái
Không
Không
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Không
Không
Sưởi ấm ghế lái
Không
Không
Sưởi ấm ghế phụ
Không
Không
Bảng đồng hồ tài xế
Kết hợp 7 inch
Kết hợp 7 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Có
Có
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Da
Hàng ghế thứ hai
40/20/40
40/20/40
Hàng ghế thứ ba
Gập phẳng hoàn toàn bằng điện
Gập phẳng hoàn toàn bằng điện
Chìa khoá thông minh
Có
Có
Khởi động nút bấm
Có
Có
Điều hoà
Tự động (4 vùng)
Tự động (4 vùng)
Cửa gió hàng ghế sau
Có
Có
Cửa kính một chạm
Có (Tất cả các ghế)
Có (Tất cả các ghế)
Cửa sổ trời
Không
Không
Cửa sổ trời toàn cảnh
Không
Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Có
Có
Tựa tay hàng ghế trước
Có
Có
Tựa tay hàng ghế sau
Có
Có
Màn hình giải trí
MMI Plus cảm ứng 10.1 inch
MMI Plus cảm ứng 10.1 inch
Kết nối Apple CarPlay
Có
Có
Kết nối Android Auto
Có
Có
Ra lệnh giọng nói
Có
Có
Đàm thoại rảnh tay
Có
Có
Hệ thống loa
19 loa Bang & Olufsen
19 loa Bang & Olufsen
Phát WiFi
Không
Không
Kết nối AUX
Có
Có
Kết nối USB
Có
Có
Kết nối Bluetooth
Có
Có
Radio AM/FM
Có
Có
Sạc không dây
Không
Không
Hỗ trợ vận hành
Trợ lực vô-lăng
Điện
Điện
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Có
Có
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Có
Có
Kiểm soát gia tốc
Có
Có
Phanh tay điện tử
Có
Có
Giữ phanh tự động
Có
Có
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Không
Có
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Có
Có
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Không
Không
Số túi khí
6
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
Có
Có
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Không
Không
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Có
Có
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Có
Có
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)